Ly thân bao lâu thì được ly hôn? Ly thân có được yêu người khác không?
Ly thân bao lâu thì được ly hôn? Ly thân có được yêu người khác không?

1. Ly thân bao lâu thì được ly hôn? Ly thân có được yêu người khác không?

1.1. Ly thân bao lâu thì được ly hôn?

Hiện nay, pháp luật không quy định bắt buộc vợ chồng phải ly thân trong một khoảng thời gian nhất định trước khi được quyền ly hôn. Nói cách khác, thời gian ly thân không phải là điều kiện bắt buộc để Tòa án thụ lý và giải quyết yêu cầu ly hôn.

Tuy nhiên, trong thực tế, việc vợ chồng đã ly thân có thể được xem là một căn cứ chứng minh mâu thuẫn trầm trọng trong hôn nhân, giúp Tòa án có thêm cơ sở đánh giá khách quan về tình trạng hôn nhân thực tế giữa hai bên. Đặc biệt, trong trường hợp ly hôn đơn phương, khi một bên không đồng ý chấm dứt hôn nhân, thời gian ly thân càng dài sẽ càng làm rõ sự rạn nứt và bất khả hàn gắn của quan hệ vợ chồng. Ngược lại, nếu cả hai đã thuận tình ly hôn thì có thể nộp đơn yêu cầu Tòa án giải quyết bất cứ lúc nào, không phụ thuộc vào thời gian đã ly thân. Như vậy, ly thân không phải là điều kiện tiên quyết để ly hôn, nhưng lại đóng vai trò hỗ trợ trong việc làm rõ tình trạng hôn nhân, nhất là khi các tranh chấp xảy ra.

1.2. Ly thân có được yêu người khác không?

Khi ly thân, vợ chồng vẫn đang trong quan hệ hôn nhân hợp pháp nên về pháp lý, không được yêu người khác. Nếu phát sinh tình cảm hoặc quan hệ với người khác trong thời gian này, vẫn có thể bị coi là vi phạm chế độ một vợ một chồng và bị xử phạt theo quy định pháp luật.

Cụ thể, Điều 182 Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung 2017 quy định như sau về tội vi phạm chế độ 1 vợ 1 chồng:

Điều 182. Tội vi phạm chế độ một vợ, một chồng
1. Người nào đang có vợ, có chồng mà kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng với người khác hoặc người chưa có vợ, chưa có chồng mà kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng với người mà mình biết rõ là đang có chồng, có vợ thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt cảnh cáo, phạt cải tạo không giam giữ đến 01 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 01 năm:

a) Làm cho quan hệ hôn nhân của một hoặc hai bên dẫn đến ly hôn;

b) Đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này mà còn vi phạm.

2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm:

a) Làm cho vợ, chồng hoặc con của một trong hai bên tự sát;

b) Đã có quyết định của Tòa án hủy việc kết hôn hoặc buộc phải chấm dứt việc chung sống như vợ chồng trái với chế độ một vợ, một chồng mà vẫn duy trì quan hệ đó.

Như vậy, tội vi phạm chế độ 1 vợ 1 chồng xử có mức phạt cao nhất là 3 năm tù, mức phạt cụ thể như bảng sau:

Khoản

Hành vi phạm tội

Tình tiết định khung

Hình phạt

1

- Người đang có vợ/chồng mà kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng với người khác.

- Người chưa có vợ/chồng mà kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng với người mà mình biết rõ là đang có vợ/chồng.

- Làm cho quan hệ hôn nhân của một hoặc hai bên dẫn đến ly hôn.

- Đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này mà còn vi phạm.

- Cảnh cáo.

- Cải tạo không giam giữ đến 01 năm.

- Tù từ 03 tháng đến 01 năm.

2

Hành vi như khoản 1 nhưng có tình tiết tăng nặng sau:

- Làm cho vợ, chồng hoặc con của một trong hai bên tự sát.

- Đã có quyết định của Tòa án hủy việc kết hôn hoặc buộc chấm dứt việc chung sống trái với chế độ một vợ, một chồng mà vẫn duy trì quan hệ đó.

- Tù từ 06 tháng đến 03 năm.

2. Ly thân là gì? Phân biệt ly thân và ly hôn chi tiết mới nhất 2025

Hiện nay pháp luật chưa có khái niệm cụ thể về ly thân. Có thể hiểu, ly thân là tình trạng vợ chồng sống tách biệt về nơi ở và chấm dứt các quan hệ tình cảm, sinh hoạt chung vợ chồng nhưng chưa chấm dứt quan hệ hôn nhân về mặt pháp lý. Hai người vẫn là vợ chồng hợp pháp, nhưng tạm thời không còn sống chung và tự thỏa thuận về việc chia sẻ trách nhiệm nuôi con, tài sản hoặc có thể nhờ tòa án giải quyết.

Ly thân và ly hôn có thể phân biệt dựa trên một số tiêu chí như sau:

Tiêu chí

Ly thân

Ly hôn

Khái niệm

Ly thân là việc vợ chồng sống riêng, chấm dứt quan hệ tình cảm, sinh hoạt chung, nhưng quan hệ hôn nhân về mặt pháp lý vẫn còn

Ly hôn là việc chấm dứt quan hệ vợ chồng theo bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án (Khoản 14 Điều 3 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014)

Tư cách pháp lý

Vẫn là vợ chồng hợp pháp.

Không còn là vợ chồng hợp pháp.

Cơ quan giải quyết

Chủ yếu là thỏa thuận giữa hai bên; pháp luật không bắt buộc phải ra tòa án. Tuy nhiên, một số vấn đề có thể yêu cầu tòa giải quyết riêng lẻ (ví dụ: nuôi con).

Tòa án có thẩm quyền giải quyết và ra quyết định cuối cùng.

Quan hệ tài sản

Tài sản chung vẫn tồn tại như khi còn sống chung, trừ khi có thỏa thuận riêng.

Tài sản được phân chia theo quyết định của tòa án hoặc theo thỏa thuận của hai bên.

Quyền tái hôn

Không thể tái hôn vì quan hệ hôn nhân vẫn còn hiệu lực.

Có quyền tái hôn sau khi ly hôn.

Quan hệ với con cái

Hai bên vẫn phải thực hiện đầy đủ quyền và nghĩa vụ với con cái.

Hai bên vẫn có quyền và nghĩa vụ với con cái, nhưng sẽ được tòa án phân định rõ người trực tiếp nuôi con và cấp dưỡng.

Khả năng quay lại sống chung

Có thể dễ dàng đoàn tụ mà không cần thủ tục pháp lý.

Nếu muốn tái hợp, phải đăng ký kết hôn lại từ đầu.

Tác động pháp lý lâu dài

Không làm chấm dứt quyền, nghĩa vụ hôn nhân về lâu dài; thường là bước đệm cân nhắc trước ly hôn.

Làm chấm dứt hoàn toàn quyền, nghĩa vụ vợ chồng.

Ly thân là gì? Phân biệt ly thân và ly hôn chi tiết mới nhất
Ly thân là gì? Phân biệt ly thân và ly hôn chi tiết mới nhất

3. Hồ sơ, thủ tục ly thân chi tiết mới nhất 2025

Hiện nay, theo phân tích, pháp luật Việt Nam chưa chính thức thừa nhận ly thân là một tình trạng pháp lý độc lập, vì vậy cũng chưa có quy định cụ thể về hồ sơ và thủ tục ly thân trong hệ thống pháp luật hiện hành. Ly thân chủ yếu là sự thỏa thuận riêng giữa hai vợ chồng mà không cần qua tòa án hoặc bất kỳ thủ tục pháp lý bắt buộc nào.

Trong trường hợp này, thủ tục ly thân sẽ phụ thuộc vào sự tự nguyện và thỏa thuận của hai bên. Vợ chồng có thể chủ động bàn bạc với nhau về các vấn đề như nơi ở riêng, chế độ tài sản trong thời gian sống ly thân, quyền và nghĩa vụ nuôi con, cũng như việc cấp dưỡng nuôi con nếu có. Việc này không chỉ giúp hai bên rõ ràng về trách nhiệm, mà còn tạo cơ sở thuận lợi để sau này, khi quyết định tiến tới thủ tục ly hôn chính thức, mọi vấn đề vướng mắc đã được giải quyết ổn thỏa.

Đặc biệt, thời gian ly thân cũng là khoảng thời gian để hai vợ chồng suy nghĩ thấu đáo hơn về mối quan hệ của mình. Nếu trong quá trình này hai bên tìm được tiếng nói chung và mong muốn hàn gắn lại tình cảm, thì hoàn toàn có thể quay về sống chung mà không cần phải làm thêm thủ tục pháp lý nào. Sau khi đã tự thỏa thuận về việc ly thân và nếu quyết định đi đến ly hôn, hai vợ chồng có thể cùng nhau lựa chọn thời điểm thích hợp để thực hiện thủ tục ly hôn tại Tòa án. Khi đó, do các vấn đề về tài sản và con cái đã được giải quyết từ trước, quá trình ly hôn sẽ thuận lợi và nhanh chóng hơn rất nhiều.

Hồ sơ, thủ tục ly thân chi tiết mới nhất
Hồ sơ, thủ tục ly thân chi tiết mới nhất

4. Vợ chồng ly thân có quyền và nghĩa vụ với nhau như thế nào mới nhất 2025?

Ly thân không làm chấm dứt quan hệ hôn nhân, do đó quyền và nghĩa vụ của vợ chồng ly thân vẫn phải được đảm bảo như khi hai người chưa ly thân. Cụ thể vợ chồng ly thân có quyền và nghĩa vụ sau:

  • Quyền và nghĩa vụ về nhân thân
  • Đại diện giữa vợ và chồng (Mục 2 Chương 3 Luật Hôn nhân và gia đình 2014)
    • Vợ hoặc chồng có thể đại diện cho nhau theo thỏa thuận hoặc theo quy định pháp luật.
    • Về đại diện trong kinh doanh, nếu hai bên có thỏa thuận hoặc pháp luật quy định, một bên vẫn có thể đại diện cho bên kia trong các giao dịch phát sinh từ hoạt động kinh doanh, dù đang trong thời gian ly thân.
    • Trường hợp giấy chứng nhận quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng đối với tài sản chung chỉ đứng tên một người, vợ hoặc chồng vẫn được coi là đồng sở hữu và có quyền đại diện trong các giao dịch liên quan đến tài sản đó, trừ khi hai bên có thỏa thuận khác rõ ràng.
    • Về trách nhiệm liên đới, vợ chồng dù ly thân vẫn phải chịu trách nhiệm chung với các nghĩa vụ phát sinh trong thời kỳ hôn nhân, đặc biệt là nghĩa vụ liên quan đến tài sản chung hoặc nghĩa vụ nuôi dưỡng, chăm sóc con cái.
  • Chế độ tài sản của vợ chồng (Mục 3 Chương 3 Luật Hôn nhân và gia đình 2014): Chế độ tài sản của vợ chồng có thể là chế độ tài sản theo luật định hoặc chế độ tài sản theo thỏa thuận. Khi ly thân, tài sản phát sinh trong thời gian này về nguyên tắc vẫn là tài sản chung, trừ khi hai bên có thỏa thuận cụ thể hoặc có căn cứ xác định là tài sản riêng.
  • Quyền và nghĩa vụ giữa cha mẹ và con (Mục 1 Chương 5 Luật Hôn nhân và gia đình 2014): Dù ly thân, cha mẹ vẫn phải thực hiện đầy đủ quyền và nghĩa vụ nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục và bảo vệ con cái. Ly thân không làm giảm nhẹ hay miễn trừ trách nhiệm này. Hai bên cần thỏa thuận rõ ràng để bảo đảm quyền lợi tốt nhất cho con trong thời gian ly thân.
Vợ chồng ly thân có quyền và nghĩa vụ với nhau như thế nào
Vợ chồng ly thân có quyền và nghĩa vụ với nhau như thế nào

5. Các câu hỏi thường gặp

5.1. Ly thân có làm chấm dứt quan hệ vợ chồng không?

Việc ly thân không làm chấm dứt quan hệ vợ chồng chấm dứt, vì chưa có bản án quyết định ly hôn của Tòa án. Hai người chỉ thực sự không còn là vợ chồng nếu thực hiện thủ tục ly hôn và quyết định, bản án ly hôn đã có hiệu lực.

5.2. Ly thân vẫn ở chung nhà có hợp pháp không?

Pháp luật không cấm vợ chồng ly thân mà vẫn ở chung một nhà. Bởi vì, pháp luật Việt Nam hiện nay chưa có quy định cụ thể về ly thân. Ly thân hiện tại chỉ là một tình trạng thực tế chứ chưa phải là tình trạng pháp lý được công nhận chính thức. Vì vậy, việc hai vợ chồng đã ly thân nhưng vẫn sống chung một nhà là hoàn toàn hợp pháp.

Trong thực tế, có nhiều trường hợp vợ chồng tuy đã thỏa thuận ly thân nhưng vẫn sống chung nhà vì những lý do như: Chưa có điều kiện kinh tế để ra ở riêng; Muốn cùng chăm sóc con cái trong thời gian chuyển tiếp; Cân nhắc thêm về khả năng hàn gắn; Hoặc tài sản chung chưa phân chia xong, chưa thuận tiện tách riêng chỗ ở. Pháp luật tôn trọng sự thỏa thuận của hai vợ chồng trong trường hợp này, miễn là việc chung sống đó không vi phạm pháp luật (ví dụ: không có hành vi bạo lực gia đình, cưỡng ép hoặc đe dọa).

5.3. Ly thân có phải làm thủ tục tách khẩu không?

Không bắt buộc. Ly thân không yêu cầu tách khẩu hay thay đổi thông tin cư trú, trừ khi vợ hoặc chồng có nhu cầu chuyển nơi ở và thực hiện theo quy định về cư trú.

5.4. Ly thân có ảnh hưởng đến quyền làm cha/mẹ không?

Không. Ly thân không làm mất đi quyền và nghĩa vụ của cha mẹ đối với con cái. Cả hai bên vẫn phải thực hiện đầy đủ trách nhiệm chăm sóc, nuôi dưỡng và giáo dục con.

5.5. Ly thân có cần ra Tòa không?

Không. Hiện nay pháp luật Việt Nam chưa có quy định về thủ tục ly thân, nên đây chỉ là thỏa thuận riêng giữa hai vợ chồng mà không cần sự can thiệp của Tòa án hay cơ quan nhà nước nào. Tuy nhiên, nếu sau này hai bên quyết định tiến tới ly hôn, khi đó mới cần nộp đơn ra Tòa giải quyết.

5.6. Ly thân có phải phân chia tài sản không?

Không bắt buộc. Trong thời gian ly thân, vợ chồng có thể thỏa thuận riêng về việc quản lý và sử dụng tài sản, nhưng tài sản vẫn được coi là tài sản chung nếu phát sinh trong thời kỳ hôn nhân. Nếu tiến tới ly hôn, việc phân chia tài sản sẽ được Tòa án xem xét theo quy định.

5.7. Ly thân có ảnh hưởng đến quyền thừa kế không?

Không. Khi ly thân, quan hệ hôn nhân về mặt pháp lý vẫn tồn tại nên hai vợ chồng vẫn là hàng thừa kế của nhau theo pháp luật. Chỉ khi ly hôn thì quan hệ thừa kế giữa hai vợ chồng mới chấm dứt.

5.8. Trong thời gian ly thân, vợ hoặc chồng có quyền đơn phương bán tài sản chung không?

Không nên. Dù ly thân nhưng tài sản chung của vợ chồng vẫn phải được thỏa thuận cả hai bên khi định đoạt. Nếu một bên tự ý bán tài sản chung mà không có sự đồng ý của bên kia, giao dịch đó có thể bị vô hiệu.