Các hành vi bị cấm trong lĩnh vực bảo hiểm xã hội mới nhất
Các hành vi bị cấm trong lĩnh vực bảo hiểm xã hội mới nhất

1. Bảo hiểm xã hội là gì?

Theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Luật Bảo hiểm xã hội 2014 và Luật Bảo hiểm xã hội 2024, định nghĩa về bảo hiểm xã hội được xác định như sau:

  • Trước ngày 01/07/2025: Bảo hiểm xã hội là một cơ chế đảm bảo, giúp thay thế hoặc bù đắp một phần thu nhập cho người lao động khi họ bị giảm hoặc mất thu nhập do ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, hết tuổi lao động hoặc qua đời. Việc hưởng chế độ này dựa trên nguyên tắc đóng vào quỹ bảo hiểm xã hội.

  • Từ ngày 01/07/2025: Bảo hiểm xã hội tiếp tục là sự hỗ trợ tài chính, giúp người tham gia bảo hiểm xã hội duy trì thu nhập khi gặp các rủi ro như ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, nghỉ hưu hoặc qua đời. Nguồn chi trả có thể đến từ quỹ bảo hiểm xã hội hoặc được đảm bảo bởi ngân sách nhà nước.

2. Các hành vi bị cấm trong lĩnh vực bảo hiểm xã hội mới nhất

Theo quy định tại Điều 9 Luật Bảo hiểm xã hội 2024, các hành vi bị nghiêm cấm trong quá trình tham gia bảo hiểm xã hội (BHXH) được quy định như sau:

  • Chậm đóng hoặc trốn đóng BHXH bắt buộc, bảo hiểm thất nghiệp.
  • Chiếm dụng tiền hưởng chế độ BHXH, bảo hiểm thất nghiệp.
  • Cản trở, gây khó khăn hoặc xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của người tham gia, thụ hưởng BHXH, bảo hiểm thất nghiệp.
  • Gian lận, giả mạo hồ sơ trong quá trình thực hiện chế độ BHXH, bảo hiểm thất nghiệp.
  • Sử dụng quỹ BHXH, quỹ bảo hiểm thất nghiệp trái quy định pháp luật.
  • Truy cập, khai thác, cung cấp dữ liệu về BHXH, bảo hiểm thất nghiệp không đúng quy định.
  • Đăng ký, báo cáo sai sự thật hoặc cung cấp thông tin không chính xác liên quan đến BHXH, bảo hiểm thất nghiệp.
  • Thông đồng, tiếp tay, bao che cho tổ chức, cá nhân thực hiện hành vi vi phạm pháp luật về BHXH, bảo hiểm thất nghiệp.
  • Cầm cố, mua bán, thế chấp hoặc đặt cọc sổ BHXH dưới bất kỳ hình thức nào.
  • Các hành vi vi phạm khác theo quy định của pháp luật.

3. Tham gia bảo hiểm xã hội có quyền lợi gì?

Theo Điều 10 Luật Bảo hiểm xã hội 2024, những người tham gia và thụ hưởng chế độ bảo hiểm xã hội có các quyền lợi cụ thể như sau:

3.1. Quyền của người tham gia bảo hiểm xã hội

Người tham gia bảo hiểm xã hội có những quyền sau:

  • Được hưởng các chế độ bảo hiểm xã hội theo quy định.
  • Được cấp sổ bảo hiểm xã hội và cung cấp thông tin về quá trình đóng bảo hiểm của mình.
  • Yêu cầu cơ quan bảo hiểm xã hội và người sử dụng lao động thực hiện đầy đủ trách nhiệm.
  • Được phổ biến, tuyên truyền về các chính sách bảo hiểm xã hội.
  • Được khám giám định y khoa khi có nhu cầu để xác định mức suy giảm khả năng lao động và được thanh toán chi phí giám định.
  • Có quyền khiếu nại, tố cáo hoặc khởi kiện khi quyền lợi bị xâm phạm.

3.2. Quyền của người thụ hưởng chế độ bảo hiểm xã hội

Người đang hưởng chế độ bảo hiểm xã hội cũng có những quyền lợi sau:

  • Nhận đầy đủ và đúng hạn các chế độ bảo hiểm xã hội.
  • Được hưởng bảo hiểm y tế trong các trường hợp đặc biệt như nghỉ thai sản, ốm đau hoặc khi nhận lương hưu.
  • Được thanh toán chi phí giám định y khoa nếu việc giám định không do người sử dụng lao động yêu cầu.
  • Có thể ủy quyền cho người khác thực hiện các thủ tục liên quan đến bảo hiểm xã hội.
  • Nếu từ 80 tuổi trở lên, có thể yêu cầu cơ quan bảo hiểm xã hội chi trả lương hưu hoặc trợ cấp tại nơi cư trú.
  • Có quyền khiếu nại, tố cáo và khởi kiện nếu quyền lợi bảo hiểm xã hội bị vi phạm.
  • Có thể từ chối nhận chế độ bảo hiểm xã hội nếu không có nhu cầu.
Tham gia bảo hiểm xã hội có quyền lợi gì?
Tham gia bảo hiểm xã hội có quyền lợi gì?

4. Hệ thống bảo hiểm xã hội đa tầng bao gồm những gì?

Theo Điều 6 Luật Bảo hiểm xã hội 2024, Nhà nước định hướng xây dựng một hệ thống bảo hiểm xã hội đa tầng nhằm mở rộng phạm vi bao phủ và đảm bảo an sinh xã hội cho toàn dân. Cụ thể, hệ thống này bao gồm:

  • Trợ cấp hưu trí xã hội: Hỗ trợ những người cao tuổi không có lương hưu hoặc thu nhập ổn định.
  • Bảo hiểm xã hội bắt buộc: Áp dụng đối với người lao động làm việc theo hợp đồng, do cả người lao động và người sử dụng lao động cùng đóng góp.
  • Bảo hiểm xã hội tự nguyện: Dành cho những người không thuộc diện tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc nhưng muốn tự đóng để hưởng chế độ bảo hiểm sau này.
  • Bảo hiểm hưu trí bổ sung: Một hình thức bảo hiểm tự nguyện giúp người lao động có thêm nguồn thu nhập khi về hưu.

Mô hình bảo hiểm xã hội đa tầng này được triển khai theo lộ trình phù hợp với điều kiện phát triển kinh tế - xã hội, nhằm hướng tới mục tiêu bao phủ toàn dân.

5. Câu hỏi thường gặp

5.1. Người lao động có thể tự kiểm tra xem doanh nghiệp có đóng bảo hiểm cho mình không?

Có. Người lao động có thể kiểm tra thông tin đóng bảo hiểm xã hội qua ứng dụng VssID của Bảo hiểm Xã hội Việt Nam hoặc liên hệ trực tiếp với cơ quan bảo hiểm xã hội nơi làm việc.

5.2. Nếu doanh nghiệp không đóng bảo hiểm cho người lao động thì phải làm sao?

Người lao động có thể khiếu nại trực tiếp với doanh nghiệp hoặc báo cáo lên cơ quan bảo hiểm xã hội địa phương. Nếu doanh nghiệp vi phạm, có thể bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự.

5.3. Hành vi trục lợi bảo hiểm xã hội có bị xử lý hình sự không?

Có. Nếu hành vi trục lợi bảo hiểm xã hội gây hậu quả nghiêm trọng, người vi phạm có thể bị xử lý hình sự theo Bộ luật Hình sự, với mức phạt tù lên đến 10 năm tùy theo mức độ vi phạm.