- Hành chính
- Thuế - Phí - Lệ Phí
- Thương mại - Đầu tư
- Bất động sản
- Bảo hiểm
- Cán bộ - công chức - viên chức
- Lao động - Tiền lương
- Dân sự
- Hình sự
- Giao thông - Vận tải
- Lĩnh vực khác
- Biểu mẫu
-
Án lệ
-
Chủ đề nổi bật
- Bảo hiểm xã hội (322)
- Tội phạm (307)
- Thuế thu nhập cá nhân (260)
- Cư trú (233)
- Lỗi vi phạm giao thông (230)
- Biển số xe (229)
- Hợp đồng (228)
- Tiền lương (195)
- Bảo hiểm y tế (178)
- Phương tiện giao thông (165)
- Thuế (159)
- Căn cước công dân (155)
- Mã số thuế (144)
- Mức lương theo nghề nghiệp (134)
- Hộ chiếu (133)
- Doanh nghiệp (128)
- Lao động (121)
- Học tập (108)
- Biên bản (107)
- Quyền sử dụng đất (105)
- Nghĩa vụ quân sự (104)
- Thai sản (97)
- Vay nợ xấu (93)
- Trách nhiệm hình sự (91)
- Khai sinh (90)
- Hưu trí (88)
- Dân sự (86)
- Tài sản (85)
- Định danh (84)
- Kết hôn (83)
- Ly hôn (83)
- Bằng lái xe (81)
- Tạm trú (79)
- Thuế giá trị gia tăng (78)
- Sổ đỏ (78)
- Hóa đơn (74)
- Giáo dục (70)
- Độ tuổi lái xe (67)
- Tiền tệ (65)
- Bảo hiểm nhân thọ (63)
- Lương hưu (60)
- Thuế thu nhập doanh nghiệp (60)
- Bảo hiểm thất nghiệp (59)
- Tội về tài sản (59)
- Sử dụng đất (59)
- Đăng kiểm (56)
- Thể thức văn bản (55)
- Bảo hiểm (55)
- Biển báo giao thông (55)
- Mức đóng BHXH (52)
- Hành chính (51)
- Hợp đồng đất đai (51)
- Xây dựng (50)
- Đường bộ (50)
- Tài khoản (50)
- Mẫu đơn (50)
- Đảng viên (49)
- Mẫu vay tiền (48)
- Bằng cấp (47)
- Thừa kế (46)
04 quy định về phong tỏa tài khoản trong vụ án hình sự
1. Khi nào bị phong tỏa tài khoản trong vụ án hình sự?
Việc phong tỏa tài khoản ngân hàng là một biện pháp cưỡng chế đặc biệt trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử các vụ án hình sự. Theo quy định, biện pháp này chỉ được áp dụng đối với người bị buộc tội về các hành vi mà Bộ luật Hình sự quy định có hình phạt tiền, hoặc trong trường hợp tài sản của họ bị tịch thu, hay nhằm bảo đảm trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Điều này được thực hiện khi có đủ căn cứ xác định người bị buộc tội sở hữu tài khoản tại các tổ chức tín dụng hoặc tại Kho bạc Nhà nước.
Đặc biệt, không chỉ tài khoản của người bị buộc tội mà tài khoản của các cá nhân khác cũng có thể bị phong tỏa, nếu có bằng chứng cho thấy số tiền trong tài khoản này có liên quan đến hành vi phạm tội. Đây là biện pháp giúp đảm bảo ngăn chặn việc tẩu tán tài sản hoặc sử dụng tiền phạm pháp vào các mục đích bất hợp pháp, đồng thời tạo cơ sở để bảo vệ quyền lợi cho các bên liên quan trong vụ án. Quy định này được thể hiện rõ ràng trong khoản 1 Điều 129 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015.
2. Thẩm quyền phong tỏa tài khoản trong vụ án hình sự
Những cá nhân có thẩm quyền ban hành lệnh phong tỏa tài khoản trong quá trình tố tụng hình sự bao gồm những người giữ vai trò quan trọng trong các cơ quan điều tra, kiểm sát và tòa án. Cụ thể:
- Thủ trưởng và Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra ở các cấp có quyền ra lệnh phong tỏa tài khoản, nhưng điều kiện bắt buộc là lệnh này phải được Viện kiểm sát cùng cấp phê chuẩn trước khi được thi hành.
- Viện trưởng và Phó Viện trưởng của Viện kiểm sát nhân dân, cũng như Viện trưởng và Phó Viện trưởng Viện kiểm sát quân sự ở các cấp, cũng có quyền ra lệnh phong tỏa tài khoản trong phạm vi quyền hạn của mình.
- Tương tự, Chánh án và Phó Chánh án của Tòa án nhân dân, cũng như Chánh án và Phó Chánh án của Tòa án quân sự các cấp, cùng với Hội đồng xét xử, đều có quyền ra lệnh phong tỏa tài khoản để bảo đảm việc thực thi công lý.
- Thẩm phán chủ tọa phiên tòa cũng là người có thẩm quyền ban hành lệnh phong tỏa tài khoản trong quá trình xét xử.
Một điểm cần lưu ý là lệnh phong tỏa tài khoản của những cá nhân có thẩm quyền này phải được thông báo ngay lập tức cho Viện kiểm sát cùng cấp trước khi thi hành, nhằm đảm bảo tính minh bạch và hợp pháp trong quá trình thực hiện. Quy định này được nêu rõ tại khoản 2 Điều 129 của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015.
3. Thủ tục phong tỏa tài khoản trong vụ án hình sự
Việc phong tỏa tài khoản trong tố tụng hình sự phải tuân thủ nguyên tắc chỉ giới hạn ở số tiền tương ứng với mức có thể bị phạt tiền, bị tịch thu tài sản, hoặc bồi thường thiệt hại. Điều này đảm bảo không phong tỏa vượt mức cần thiết, tránh gây thiệt hại không đáng có cho người liên quan.
Người được giao nhiệm vụ thực hiện và quản lý tài khoản bị phong tỏa phải chấp hành nghiêm túc các quy định. Nếu tự ý giải tỏa tài khoản mà không có lệnh hợp pháp, họ sẽ phải chịu trách nhiệm hình sự theo Bộ luật Hình sự. Điều này nhằm bảo vệ sự minh bạch và tính chính xác trong việc thi hành lệnh phong tỏa.
Khi cơ quan tố tụng quyết định phong tỏa tài khoản, quyết định này phải được giao trực tiếp cho tổ chức tín dụng hoặc Kho bạc Nhà nước, nơi đang quản lý tài khoản của người bị buộc tội hoặc tài khoản của những người khác có liên quan đến hành vi phạm tội của người bị buộc tội. Quy trình này phải được lập thành biên bản chính thức, tuân theo quy định tại Điều 178 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.
Ngay sau khi nhận được lệnh phong tỏa, các tổ chức tín dụng hoặc Kho bạc Nhà nước phải ngay lập tức thực hiện lệnh này, đồng thời lập biên bản chi tiết về quá trình phong tỏa. Biên bản này phải được lập thành năm bản, trong đó một bản giao cho người bị buộc tội, một bản cho người liên quan có tài khoản bị phong tỏa, một bản gửi Viện kiểm sát cùng cấp, một bản lưu trong hồ sơ vụ án và một bản giữ tại tổ chức tín dụng hoặc Kho bạc Nhà nước.
Quy trình này nhằm đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm của tất cả các bên liên quan trong việc thực thi các lệnh phong tỏa tài khoản, bảo đảm quyền lợi của các bên và tránh vi phạm pháp luật.
4. Các trường hợp hủy bỏ phong tỏa tài khoản trong vụ án hình sự
Biện pháp phong tỏa tài khoản trong quá trình tố tụng hình sự là biện pháp tạm thời nhằm bảo đảm quá trình điều tra và xét xử diễn ra một cách hiệu quả. Tuy nhiên, biện pháp này phải được hủy bỏ khi rơi vào một trong các trường hợp sau:
- Khi vụ án hoặc quá trình điều tra bị đình chỉ, nghĩa là không còn đủ căn cứ để tiếp tục điều tra hoặc khởi tố.
- Trong trường hợp đình chỉ điều tra hoặc vụ án đối với bị can, tức là người bị buộc tội không còn bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
- Khi Tòa án tuyên bị cáo không phạm tội, mọi lệnh phong tỏa liên quan đến tài khoản của họ sẽ phải được hủy bỏ.
- Nếu bị cáo không bị áp dụng hình phạt tiền, không bị tịch thu tài sản, và không phải bồi thường thiệt hại, lệnh phong tỏa cũng không còn giá trị.
Ngoài ra, các cơ quan có thẩm quyền như Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, hoặc Tòa án cũng có thể chủ động hủy bỏ lệnh phong tỏa tài khoản nếu xét thấy biện pháp này không còn cần thiết cho quá trình tố tụng. Việc hủy bỏ hoặc thay thế biện pháp phong tỏa tài khoản trong giai đoạn điều tra và truy tố phải được thông báo trước cho Viện kiểm sát để đảm bảo tính hợp pháp và đồng bộ trong quá trình xử lý vụ án.
Quy định này nhằm bảo đảm rằng các biện pháp cưỡng chế chỉ được áp dụng khi thực sự cần thiết, đồng thời tôn trọng quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội và các bên liên quan. Điều này được quy định cụ thể tại Điều 130 của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, nhằm đảm bảo sự minh bạch và công bằng trong quá trình thực thi pháp luật.
5. Tội tham nhũng bị phạt tiền, phạt tù ra sao mới nhất 2025?
Theo Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) – vẫn là văn bản pháp luật hình sự chính thức áp dụng đến năm 2025 – tội tham nhũng bao gồm các hành vi như: tham ô tài sản, nhận hối lộ, lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản,... Mức hình phạt được quy định rất nghiêm khắc, thể hiện qua hai hình thức chính: phạt tiền và phạt tù (kể cả tù chung thân hoặc tử hình) tùy theo mức độ vi phạm cụ thể.
Hình phạt tiền:
Người phạm tội tham nhũng có thể bị:
- Phạt tiền từ 30 triệu đồng đến 1 tỷ đồng, áp dụng như hình phạt chính hoặc bổ sung tùy theo điều khoản của từng tội danh cụ thể.
- Ngoài ra, nếu không bị phạt tiền chính, người phạm tội có thể bị phạt bổ sung dưới hình thức nộp lại khoản lợi bất chính, phạt tiền nhằm ngăn ngừa tái phạm.
Hình phạt tù:
Tùy theo hành vi và số tiền chiếm đoạt hoặc nhận hối lộ, khung hình phạt tù được chia thành nhiều mức:
- Từ 2 năm đến 7 năm tù: nếu giá trị tài sản tham ô hoặc nhận hối lộ từ 2 triệu đồng trở lên, chưa có tình tiết tăng nặng.
- Từ 7 năm đến 15 năm tù: khi giá trị tài sản từ 100 triệu đến dưới 500 triệu đồng hoặc có một số tình tiết tăng nặng.
- Từ 15 năm đến 20 năm tù: nếu tài sản từ 500 triệu đến dưới 1 tỷ đồng, hoặc hành vi đặc biệt nghiêm trọng.
- Tù chung thân hoặc tử hình: áp dụng khi tài sản chiếm đoạt hoặc nhận hối lộ từ 1 tỷ đồng trở lên, kèm theo hành vi có tổ chức, chuyên nghiệp, gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng.
Ngoài ra, người phạm tội tham nhũng còn có thể bị:
- Cấm đảm nhiệm chức vụ từ 1 đến 5 năm;
- Tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản;
- Buộc bồi thường thiệt hại và hoàn trả tài sản tham nhũng.
Lưu ý: Một số trường hợp có thể được miễn án tử hình nếu người phạm tội khắc phục ít nhất 75% tài sản đã chiếm đoạt
Như vậy, pháp luật năm 2025 vẫn giữ nguyên quan điểm xử lý nghiêm minh các hành vi tham nhũng, đồng thời mở ra cơ hội giảm nhẹ nếu người phạm tội tự nguyện khắc phục hậu quả.
6. Những câu hỏi thường gặp
6.1. Tội tham nhũng bị xử lý như thế nào trong pháp luật hình sự hiện hành?
Người phạm tội tham nhũng bị xử lý bằng các hình phạt nghiêm khắc theo quy định của Bộ luật Hình sự 2015. Mức phạt tù có thể từ 2 năm đến 20 năm, tù chung thân, hoặc tử hình đối với các trường hợp nghiêm trọng, gây hậu quả đặc biệt lớn hoặc tham nhũng có tổ chức. Ngoài ra, người phạm tội còn có thể bị phạt tiền, tịch thu tài sản, và cấm đảm nhiệm chức vụ, hành nghề trong một thời gian nhất định. Việc thu hồi tài sản tham nhũng cũng được coi là mục tiêu quan trọng nhằm khôi phục tài sản nhà nước và ngăn chặn tái phạm.
Tội tham nhũng bị xử lý như thế nào trong pháp luật hình sự hiện hành?
6.2. Tội tham nhũng có bị xử lý cả trong khu vực tư nhân không?
Có. Từ khi Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018 có hiệu lực, phạm vi áp dụng không còn giới hạn trong khu vực nhà nước mà đã mở rộng ra khu vực ngoài nhà nước, bao gồm doanh nghiệp tư nhân, tổ chức phi chính phủ, và tổ chức xã hội – nghề nghiệp. Điều này thể hiện quan điểm nhất quán trong việc phòng, chống tham nhũng một cách toàn diện và không có “vùng cấm”. Mọi cá nhân có chức vụ, quyền hạn trong bất kỳ tổ chức nào, nếu lợi dụng chức vụ để vụ lợi, đều có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
Xem thêm các bài viết liên quan:
- Tội bức tử phạt tù, phạt tiền thế nào theo BLHS mới nhất 2025?
- Tội bức tử là tội phạm cấu thành vật chất hay hình thức? Phân tích chi tiết theo luật mới nhất 2025
- Hình phạt tội bức tử theo luật hình sự hiện nay - Mức xử lý mới nhất 2025
- Phạm tội quay lén người khác tắm mức xử phạt mới nhất 2025 ra sao?
- Tự ý chụp ảnh người khác bị phạt như thế nào? Mức xử lý theo luật mới nhất 2025
Tags
# Hình sựCác từ khóa được tìm kiếm
# phong tỏa tài khoản trong vụ án hình sựTin cùng chuyên mục
Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự tính như thế nào?
Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự tính như thế nào?
Việc xác định thời điểm bắt đầu và cách tính thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự là một nội dung quan trọng trong thực tiễn áp dụng pháp luật hình sự. Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật pháp lý mà còn gắn liền với nguyên tắc bảo đảm quyền lợi của người bị buộc tội. Bộ luật Hình sự hiện hành quy định rõ ràng về cách tính thời hiệu, cũng như các trường hợp làm gián đoạn hoặc tính lại thời hiệu để đảm bảo việc xử lý tội phạm được công bằng và hợp lý. Bài viết dưới đây sẽ trình bày cụ thể quy định về thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định mới nhất. 23/06/2025Những trường hợp nào không áp dụng thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự?
Những trường hợp nào không áp dụng thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự?
Trong pháp luật hình sự, thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự là một cơ chế nhằm xác lập giới hạn về mặt thời gian đối với việc xử lý hành vi phạm tội. Tuy nhiên, không phải mọi tội phạm đều được áp dụng thời hiệu này. Có một số trường hợp đặc biệt mà vì tính chất nghiêm trọng và hậu quả to lớn của hành vi phạm tội, pháp luật quy định không áp dụng thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự, nhằm đảm bảo sự nghiêm minh và công lý tuyệt đối. Bài viết dưới đây sẽ trình bày cụ thể về các trường hợp không áp dụng trách nhiệm hình sự theo quy định mới nhất. 23/06/2025Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự là bao lâu?
Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự là bao lâu?
Dưới góc độ pháp lý hình sự, việc xác định thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự đóng vai trò quan trọng nhằm đảm bảo sự công bằng, ổn định trong xã hội và tránh việc xử lý hình sự không có giới hạn về thời gian. Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự là khoảng thời gian mà sau khi nó kết thúc, người phạm tội sẽ không còn bị truy cứu trách nhiệm hình sự nữa, trừ một số trường hợp đặc biệt được luật định. Đây là một trong những chế định thể hiện sự nhân đạo và nguyên tắc suy đoán vô tội trong pháp luật hình sự Việt Nam. Bài viết dưới đây sẽ trình bày cụ thể quy định về thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định hiện hành. 23/06/2025Mẫu đơn tố giác lừa đảo qua mạng chuẩn pháp lý mới nhất 2025
Mẫu đơn tố giác lừa đảo qua mạng chuẩn pháp lý mới nhất 2025
Lừa đảo qua mạng ngày càng trở thành vấn nạn đáng báo động, với nhiều thủ đoạn tinh vi như giả mạo ngân hàng, lừa nhận quà tặng, giả danh cơ quan nhà nước hoặc chiếm đoạt thông tin cá nhân để chiếm đoạt tài sản. Khi phát hiện bị lừa đảo hoặc nắm được thông tin về hành vi lừa đảo, việc làm đơn tố giác gửi đến cơ quan công an là bước cần thiết để cơ quan chức năng có căn cứ điều tra, xử lý và ngăn chặn kịp thời. Tuy nhiên, để đơn tố giác được tiếp nhận và xử lý nhanh chóng, người tố giác cần trình bày rõ ràng, đầy đủ các thông tin liên quan theo quy định pháp luật. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp mẫu đơn tố giác lừa đảo qua mạng mới nhất năm 2025, được soạn thảo chuẩn pháp lý, kèm hướng dẫn chi tiết để người dân dễ dàng áp dụng, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình. 20/06/2025Mẫu đơn tố giác tội phạm lừa đảo chiếm đoạt tài sản chuẩn pháp lý kèm hướng dẫn chi tiết mới nhất 2025
Mẫu đơn tố giác tội phạm lừa đảo chiếm đoạt tài sản chuẩn pháp lý kèm hướng dẫn chi tiết mới nhất 2025
Trong bối cảnh các hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản diễn ra ngày càng phức tạp và tinh vi, việc người dân chủ động làm đơn tố giác tội phạm gửi đến cơ quan công an hoặc Viện kiểm sát là biện pháp quan trọng để yêu cầu điều tra, xử lý kịp thời, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Tuy nhiên, nhiều người vẫn còn lúng túng không biết cách soạn đơn tố giác sao cho đầy đủ thông tin, đúng quy định pháp luật và có giá trị chứng cứ cao. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp mẫu đơn tố giác tội phạm lừa đảo chiếm đoạt tài sản mới nhất năm 2025, được trình bày chuẩn pháp lý kèm hướng dẫn chi tiết từng phần, giúp người bị hại, người biết vụ việc dễ dàng soạn thảo và nộp đúng thủ tục để cơ quan chức năng tiếp nhận, thụ lý vụ án một cách nhanh chóng. 20/06/2025Hồ sơ và thủ tục trình báo công an khi bị lừa đảo mới nhất 2025
Hồ sơ và thủ tục trình báo công an khi bị lừa đảo mới nhất 2025
Trong bối cảnh các hình thức lừa đảo ngày càng tinh vi, từ lừa đảo qua mạng, giả mạo danh tính đến chiếm đoạt tài sản bằng các thủ đoạn mới, nhiều người dân rơi vào tình thế bị mất tiền, mất tài sản nhưng lúng túng không biết bắt đầu từ đâu để bảo vệ quyền lợi của mình. Việc kịp thời thu thập chứng cứ, chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và thực hiện đúng thủ tục trình báo công an là bước quan trọng để cơ quan chức năng nhanh chóng tiếp nhận, xác minh và xử lý vụ việc theo quy định pháp luật. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn chi tiết hồ sơ cần chuẩn bị, quy trình trình báo công an khi bị lừa đảo mới nhất năm 2025, giúp bạn chủ động bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bản thân, hạn chế tối đa thiệt hại. 20/06/2025Mẫu đơn trình báo chuẩn pháp lý kèm hướng dẫn soạn thảo chi tiết mới nhất 2025
Mẫu đơn trình báo chuẩn pháp lý kèm hướng dẫn soạn thảo chi tiết mới nhất 2025
Trong nhiều tình huống phát sinh sự việc bất thường như mất cắp tài sản, gây rối trật tự, tai nạn, va chạm hoặc các hành vi vi phạm pháp luật khác, việc làm đơn trình báo đến cơ quan chức năng là bước đầu quan trọng để bảo vệ quyền lợi hợp pháp và yêu cầu xử lý kịp thời. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết cách soạn thảo đơn trình báo sao cho đúng quy định, trình bày rõ ràng, đầy đủ thông tin cần thiết để cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận và xử lý hiệu quả. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp mẫu đơn trình báo chuẩn pháp lý mới nhất năm 2025, kèm hướng dẫn soạn thảo chi tiết từng phần, giúp cá nhân, tổ chức dễ dàng áp dụng vào thực tế khi cần thiết. 20/06/2025Cách tố giác tội phạm online tại nhà đơn giản, nhanh chóng mới nhất 2025
Cách tố giác tội phạm online tại nhà đơn giản, nhanh chóng mới nhất 2025
Trong thời đại công nghệ số, việc tố giác tội phạm không còn bị giới hạn bởi khoảng cách địa lý hay thời gian hành chính. Nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho người dân thực hiện quyền và nghĩa vụ công dân, các cơ quan chức năng đã triển khai nhiều hình thức tố giác tội phạm online nhanh chóng, an toàn và bảo mật. Đặc biệt, từ năm 2025, một số nền tảng trực tuyến mới được tích hợp và nâng cấp, cho phép người dân gửi đơn tố giác ngay tại nhà thông qua cổng dịch vụ công quốc gia hoặc hệ thống tiếp nhận của Bộ Công an. Bài viết sau sẽ hướng dẫn chi tiết cách tố giác tội phạm online một cách đơn giản và hiệu quả nhất, đồng thời cung cấp những lưu ý quan trọng để đảm bảo thông tin được tiếp nhận và xử lý đúng quy định pháp luật. 20/06/2025Không tố giác tội phạm có bị phạt không? Quy định mới nhất 2025
Không tố giác tội phạm có bị phạt không? Quy định mới nhất 2025
Theo Điều 70 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) và các văn bản hướng dẫn mới nhất trong năm 2025, việc không tố giác tội phạm thuộc một trong những hành vi trái với quy định của pháp luật, có thể bị xử lý trách nhiệm hành chính hoặc thậm chí phải chịu trách nhiệm hình sự nếu gây hậu quả nghiêm trọng. Tuy nhiên, mức xử phạt và điều kiện áp dụng phụ thuộc vào tính chất hành vi và vai trò của người biết thông tin. Bài viết này sẽ làm rõ câu hỏi "Không tố giác tội phạm có bị phạt không?" theo quy định mới nhất năm 2025, phân tích chi tiết các trường hợp áp dụng biện pháp xử lý hành chính hoặc hình sự, cũng như các điều kiện miễn, giảm trách nhiệm cho người vi phạm. 20/06/2025Đưa người vượt biên trái phép phạt như thế nào, có đi tù không?
