THƯ MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
IEC 60050-605, International Electrotechnical Vocabulary - Chapter 605: Generation, Transmission and Distribution of Electricity - Substations (Từ vựng kỹ thuật điện quốc tế - Chương 605: Phát, truyền tải và phân phối điện - Trạm phát điện)
TCVN 6613-3 (tất cả các phần 3), Thử nghiệm cáp điện và cáp sợi quang trong điều kiện cháy - Phần 3: Thử nghiệm cháy lan theo chiều thẳng đứng của bó dây hoặc cáp lắp thẳng đứng.
TCVN 6613-3-24, Thử nghiệm cáp điện và cáp sợi quang trong điều kiện cháy - Phần 3-24: Thử nghiệm cháy lan theo chiều thẳng đứng của bó dây hoặc cáp lắp thẳng đứng - Cấp C
TCVN 7447-5-51, Hệ thống lắp đặt điện hạ áp - Phần 5-51: Lựa chọn và lắp đặt thiết bị điện - Qui tắc chung
IEC 60364-7-715, Electrical installations of buildings - Part 7-715: Requirements for special installations or locations - Extra-low-voltage lighting installations (Hệ thống lắp đặt điện của các tòa nhà - Phần 7-715: Yêu cầu đối với hệ thống lắp đặt hoặc vị trí đặc biệt - Hệ thống chiếu sáng điện áp cực thấp)
TCVN 7909 (IEC 61000) (tất cả các phần), Tương thích điện từ (EMC)
IEC/TR 61200-52, Electrical installation guide - Part 52: Selection and Erection of Electrical Equipment - Wiring Systems (Hướng dẫn lắp đặt điện - Phần 52: Chọn và lắp đặt thiết bị điện - Hệ thống đi dây)
IEC 61386-24, Conduit systems for cable management - Part 24: Particular requirements - Conduit systems buried underground (Hệ thống đường ống dùng cho quản lý cáp - Phần 24: Yêu cầu cụ thể - Hệ thống đường ống đi ngầm dưới đất)
IEC 61535, Installation couplers intended for permanent connection in fixed installations (Bộ ghép nối dùng cho hệ thống lắp đặt được thiết kế để đấu nối vĩnh viễn trong hệ thống lắp đặt cố định)
IEC 62305 (tất cả các phần), Protection against lightning (Bảo vệ chống sét)
DS DS/EN 12201-1, Plastic piping systems for water supply. Polyethylene (PE) - Part 1: General (Hệ thống đường ống bằng chất dẻo dùng cho nguồn nước. Polyetylen (PE) - Phần 1: Yêu cầu chung)
DS DS/EN 12201-2, Plastic piping systems for water supply. Polyethylene (PE) - Part 2: Pipes (Hệ thống đường ống bằng chất dẻo dùng cho nguồn nước. Polyetylen (PE) - Phần 2: Ống mềm)
DS DS/EN 12201-3, Plastic piping systems for water supply. Polyethylene (PE) - Part 3: Fittings (Hệ thống đường ống bằng chất dẻo dùng cho nguồn nước. Polyetylen (PE) - Phần 3: phụ kiện)
DS DS/EN 12201-4, Plastic piping systems for water supply. Polyethylene (PE) - Part 4: Valve (Hệ thống đường ống bằng chất dẻo dùng cho nguồn nước. Polyetylen (PE) - Phần 4: Van)
DS DS/EN 12201-5, Plastic piping systems for water supply. Polyethylene (PE) - Part 5: Fitness for purpose of the system (Hệ thống đường ống bằng chất dẻo dùng cho nguồn nước. Polyetylen (PE) - Phần 5: Sự phù hợp với mục đích của hệ thống).
DS 2393-2:1996, Polyvinyl chloride insulated sheathed cables of rated voltages up to and including 450/750 V - Test methods (Cáp có bọc cách điện polyvinyl clorua có điện áp danh định đến và bằng 450/750 V - Phương pháp thử nghiệm)
NFPA 70:2008, National Electrical Code (Mã điện quốc gia)
BS 5467:1997, Electric cables. Thermosetting insulated, armoured cables for voltages of 600/1000 V and 1900/3300 V (Cáp điện, Cáp cách điện bằng nhựa nhiệt cứng, có áo giáp dùng cho điện áp 600/1000 V và 1900/3300 V)
BS 6346:1997, Electric cables. PVC insulated, armoured cables for voltages of 600/1000 V and 1900/3300 V (Cáp điện, Cáp cách điện bằng PVC, có áo giáp dùng cho điện áp 600/1000 V và 1900/3300 V)
BS 6724:1997, Electric cables. Thermosetting insulated, armoured cables for voltages of 600/1000 V and 1900/3300 V, having low emission of smoke and corrosive gases when affected by fire (Cáp điện, Cáp cách điện bằng nhựa nhiệt cứng, có áo giáp dùng cho điện áp 600/1000 V và 1900/3300 V có phát ít khói và khí đốt ăn mòn khi bị cháy).
BS 7846:2000, Electric cables. 600/1000 V armoured fire-resistant cables having thermosetting insulation and low emission of smoke and corrosive gases when affected by fire (Cáp điện, Cáp chịu cháy có áo giáp điện áp 600/1000 V có cách điện bằng nhựa nhiệt cứng và phát ít khói và khí đốt ăn mòn khi bị cháy)
BS EN 60702-1:2002, Mineral insulated cables and their terminations with a rated voltage not exceeding 750 V. Cables (Cáp cách điện bằng vô cơ và các đầu nối của chúng có điện áp danh định không vượt quá 750 V, Cáp).
BS 8436:2004, Electric cables. 300/500 V screened electric cables having low emission of smoke and corrosive gases when affected by fire, for use in walls, partitions and building voids. Multicore cables (Cáp điện, Cáp điện có màn chắn điện áp 300/500 V có phát ít khói và khí đốt ăn mòn khi bị cháy, được dùng trong tường, vách ngăn và hốc rỗng - Cáp nhiều lõi)
BS EN 50085 (tất cả các phần), Cable trunking and cable ducting systems for electrical installations (Hệ thống hộp cáp và hệ thống ống dẫn cáp dùng cho hệ thống lắp đặt điện).