Bài tập Unit 4 Skills time Phần 2 có đáp án
Bài tập Unit 4 Skills time Phần 2 có đáp án
-
126 lượt thi
-
5 câu hỏi
-
30 phút
Danh sách câu hỏi
Câu 1:
17/06/2026Listen and draw (Nghe và vẽ)

|
1. smiley face |
2. smiley face |
3. sad face |
|
4. smiley face |
5. sad face |
6. smiley face |
Nội dung bài nghe:
1. Let’s see giraffe the first. I like giraffe.
2. And then, the birds. Bird are pretty. I like birds.
3. I don’t like fish. Let’s not see the fish, mom. I don’t like fish.
4. I like monkeys. Let’s see the monkeys next. They’re funny.
5. Let’s not see the cats. I don’t like cats.
6. Let’s go and see the lions next. I like lions.
Hướng dẫn dịch:
1. Đầu tiên hãy xem hươu cao cổ. Tôi thích hươu cao cổ.
2. Và sau đó, những con chim. Chim rất đẹp. Tôi thích chim.
3. Tôi không thích cá. Mẹ đừng nhìn thấy cá. Tôi không thích cá.
4. Tôi thích khỉ. Hãy xem những con khỉ tiếp theo. Họ thật buồn cười.
5. Let’s not see the cat. Tôi không thích mèo.
6. Hãy đi và xem những con sư tử tiếp theo. Tôi thích sư tử.
Câu 2:
17/06/2026Look at the picture again. Ask and answer (Nhìn vào bức tranh một lần nữa. Hỏi và trả lời)
Gợi ý:
- It has four legs. It’s tall and yellow. What is it?
- It’s a giraffe.
- I like monkeys and dogs.
Hướng dẫn dịch:
- Nó có bốn chân. Nó cao và màu vàng. Nó là gì?
- Đó là một con hươu cao cổ.
- Tôi thích khỉ và chó.
Câu 3:
17/06/2026Talk about your favorite animals (Nói về động vật yêu thích của bạn)
Học sinh nói về động vật yêu thích của mình.
Câu 4:
17/06/2026Gợi ý:
I like elephants. They’re big.
I don’t like giraffe. They’re tall.
Hướng dẫn dịch:
Tôi thích những con voi. Họ lớn.
Tôi không thích hươu cao cổ. Chúng cao.
Câu 5:
17/06/2026Order the words (Đặt hàng các từ)
1. The lion is big.
2. That bird is green.
3. The giraffes are tall.
4. I don’t like monkeys.
Hướng dẫn dịch:
1. Con sư tử lớn.
2. Con chim đó màu xanh lá cây.
3. Những con hươu cao cổ.
4. Tôi không thích khỉ.
