Bài tập My classroom Lesson 2 có đáp án
Bài tập My classroom Lesson 2 có đáp án
-
173 lượt thi
-
3 câu hỏi
-
30 phút
Danh sách câu hỏi
Câu 1:
17/06/2026Look and listen. Repeat (Nhìn, nghe và đọc lại các từ)

Hướng dẫn dịch
A clock: Đồng hồ
A pencil: bút chì
A crayon: bút màu
A board: Bảng
Câu 2:
17/06/2026Listen and point. Say.(Nghe, chỉ vào trang và đọc)

Học sinh tự thực hành
Câu 3:
17/06/2026Talk about things in your classroom. (Nói về những thứ ở trong lớp của cậu)

Hướng dẫn làm bài
This is a clock. It’s yellow
This is a crayon. It’s purple
This is a board. It’s white
This is a pen. It’s red
Hướng dẫn dịch
Đây là một cái đồng hồ. Nó màu vàng
Đây là một cây bút chì màu. Nó có màu tím
Đây là một hội đồng quản trị. Nó màu trắng
Đây là một cây bút. Nó màu đỏ
