Câu hỏi:
17/06/2026 119
Thực hiện (theo mẫu):
Chục nghìn
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
Viết số
Đọc số
6
3
1
9
2
63192
Sáu mươi ba nghìn một trăm chín mươi hai
2
5
6
4
8
?
?
3
7
9
5
5
?
?
8
6
2
9
7
?
?
9
0
8
0
1
?
?
1
1
0
3
0
?
?
Thực hiện (theo mẫu):
|
Chục nghìn |
Nghìn |
Trăm |
Chục |
Đơn vị |
Viết số |
Đọc số |
|
6 |
3 |
1 |
9 |
2 |
63192 |
Sáu mươi ba nghìn một trăm chín mươi hai |
|
2 |
5 |
6 |
4 |
8 |
? |
? |
|
3 |
7 |
9 |
5 |
5 |
? |
? |
|
8 |
6 |
2 |
9 |
7 |
? |
? |
|
9 |
0 |
8 |
0 |
1 |
? |
? |
|
1 |
1 |
0 |
3 |
0 |
? |
? |
Trả lời:
Giải bởi Vietjack
Chục nghìn
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
Viết số
Đọc số
6
3
1
9
2
63 192
Sáu mươi ba nghìn một trăm chín mươi hai
2
5
6
4
8
25 648
Hai mươi lăm nghìn sáu trăm bốn mươi tám
3
7
9
5
5
37 955
Ba mươi bảy nghìn chín trăm năm mươi lăm
8
6
2
9
7
86 297
Tám mươi sáu nghìn hai trăm chín mươi bảy
9
0
8
0
1
90 801
Chín mươi nghìn tám trăm linh một
1
1
0
3
0
11 030
Mười một nghìn không trăm ba mươi
|
Chục nghìn |
Nghìn |
Trăm |
Chục |
Đơn vị |
Viết số |
Đọc số |
|
6 |
3 |
1 |
9 |
2 |
63 192 |
Sáu mươi ba nghìn một trăm chín mươi hai |
|
2 |
5 |
6 |
4 |
8 |
25 648 |
Hai mươi lăm nghìn sáu trăm bốn mươi tám |
|
3 |
7 |
9 |
5 |
5 |
37 955 |
Ba mươi bảy nghìn chín trăm năm mươi lăm |
|
8 |
6 |
2 |
9 |
7 |
86 297 |
Tám mươi sáu nghìn hai trăm chín mươi bảy |
|
9 |
0 |
8 |
0 |
1 |
90 801 |
Chín mươi nghìn tám trăm linh một |
|
1 |
1 |
0 |
3 |
0 |
11 030 |
Mười một nghìn không trăm ba mươi |
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1:
a) Viết các số sau: mười hai nghìn, năm mươi mốt nghìn, tám mươi lăm nghìn, ba mươi chín nghìn, hai mươi tư nghìn, một trăm nghìn.
b) Đọc các số: 72 000, 14 000, 36 000, 45 000, 88 000, 91 000.
a) Viết các số sau: mười hai nghìn, năm mươi mốt nghìn, tám mươi lăm nghìn, ba mươi chín nghìn, hai mươi tư nghìn, một trăm nghìn.
b) Đọc các số: 72 000, 14 000, 36 000, 45 000, 88 000, 91 000.
Câu 4:
a) Viết các số: bốn mươi mốt nghìn hai trăm ba mươi bảy, ba mươi ba nghìn sáu trăm tám mươi mốt, tám mươi lăm nghìn một trăm bảy mươi sáu, mười hai nghìn bốn trăm bốn mươi lăm.
b) Đọc các số: 38 239, 76 815, 27 413, 21 432, 68 331
a) Viết các số: bốn mươi mốt nghìn hai trăm ba mươi bảy, ba mươi ba nghìn sáu trăm tám mươi mốt, tám mươi lăm nghìn một trăm bảy mươi sáu, mười hai nghìn bốn trăm bốn mươi lăm.
b) Đọc các số: 38 239, 76 815, 27 413, 21 432, 68 331


