Tìm kiếm
Quyết định 5086/QĐ-BYT năm 2021 về danh mục dùng chung mã hãng sản xuất vật tư y tế (Đợt 1) và nguyên tắc mã hoá vật tư y tế phục vụ quản lý và giám định, thanh toán chi phí khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành
| Số hiệu: | 5086/QĐ-BYT | Loại văn bản: | Quyết định |
| Nơi ban hành: | Bộ Y tế | Người ký: | Trần Văn Thuấn |
| Ngày ban hành: | 04/11/2021 | Ngày hiệu lực: | 04/11/2021 |
| Ngày công báo: | *** | Số công báo: | |
| Lĩnh vực: | Y tế | Tình trạng: | Còn hiệu lực |
TÓM TẮT VĂN BẢN
Văn bản tiếng việt
Văn bản tiếng anh
DANH MỤC MÃ HÃNG SẢN XUẤT VẬT TƯ Y TẾ (ĐỢT 1)
(Ban hành kèm theo Quyết định số /QĐ-BYT ngày tháng 10 năm 2021 của Bộ trưởng Bộ Y tế)
|
STT |
Tên hãng sản xuất |
Tên nước sản xuất |
Mã hãng sản xuất |
Mã nước sản xuất |
|
1 |
1stQ GmbH |
Đức |
0001 |
155 |
|
2 |
3D Imaging & Simulation Corp. Americas (3 DISC) |
Hoa Kỳ |
0002 |
175 |
|
3 |
3M Canada Co. |
Canada |
0003 |
140 |
|
4 |
3M China Co., Ltd |
Trung Quốc |
0004 |
279 |
|
5 |
3M Company |
Hoa Kỳ |
0005 |
175 |
|
6 |
3M do Brasil Ltda. |
Brasil |
0006 |
131 |
|
7 |
3M Edumex S.A de C.V |
Mexico |
0007 |
213 |
|
8 |
3M Health Care |
Hoa Kỳ |
0008 |
175 |
|
9 |
3M Health Care Ltd. |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
0009 |
107 |
|
10 |
3M India Limited |
Cộng hòa Ấn Độ |
0010 |
115 |
|
11 |
3M Innovation Singapore PTE Ltd |
Singapore |
0011 |
257 |
|
12 |
3M Italia Srl |
Ý |
0012 |
292 |
|
13 |
3M Korea Ltd. |
Hàn Quốc |
0013 |
174 |
|
14 |
3M Medical Devices Materials and Manufacturing (Shanghai) Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0014 |
279 |
|
15 |
3M Poland Manufacturing Sp. Z.o.o |
Ba Lan |
0015 |
118 |
|
16 |
3M Purification |
Pháp |
0016 |
240 |
|
17 |
3M Purification Inc. |
Hoa Kỳ |
0017 |
175 |
|
18 |
3M Sanayi ve Ticaret A.S |
Thổ Nhĩ Kỳ |
0018 |
272 |
|
19 |
3M Thailand Ltd. |
Thái Lan |
0019 |
271 |
|
20 |
3M United Kingdom Plc, 3M Aycliffe |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
0020 |
107 |
|
21 |
3M Unitek Corporation |
Hoa Kỳ |
0021 |
175 |
|
22 |
3S Invest D.o.o |
Serbia |
0022 |
254 |
|
23 |
4L Health Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0023 |
279 |
|
24 |
4Med Ltd. |
Israel |
0024 |
184 |
|
25 |
77 Elektronika Kft. |
Hungary |
0025 |
177 |
|
26 |
77 Elektronika Müszeripari Kft. |
Hungary |
0026 |
177 |
|
27 |
7s Medical AG |
Thụy Sĩ |
0027 |
274 |
|
28 |
9Glens Medical Ltd. |
Đức |
0028 |
155 |
|
29 |
A Plus Biotechnology Company Limited |
Đài Loan (Trung Quốc) |
0029 |
296 |
|
30 |
A&D Company, Limited |
Nhật Bản |
0030 |
232 |
|
31 |
A&D Electronics (Shenzhen) Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0031 |
279 |
|
32 |
A&T Corporation |
Nhật Bản |
0032 |
232 |
|
33 |
A. Betzler GmbH & Go. KG |
Đức |
0033 |
155 |
|
34 |
A. Handte Medizintechnik GmbH & co. KG |
Đức |
0034 |
155 |
|
35 |
A.J.COSTA (IRMAOS), Lda |
Bồ Đào Nha |
0035 |
129 |
|
36 |
A.M.I. Agency for Medical Innovations GmbH |
Áo |
0036 |
109 |
|
37 |
Aalto Scientific Ltd. |
Hoa Kỳ |
0037 |
175 |
|
38 |
AB MEDICAL, INC. |
Hàn Quốc |
0038 |
174 |
|
39 |
AB Ulax |
Thụy Điển |
0039 |
273 |
|
40 |
Abbott Diabetes Care Limited |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
0040 |
107 |
|
41 |
Abbott Diagnostics Medical Co., Ltd. |
Nhật Bản |
0041 |
232 |
|
42 |
Abbott Diagnostics Scarborough, Inc. |
Hoa Kỳ |
0042 |
175 |
|
43 |
Abbott GmbH |
Đức |
0043 |
155 |
|
44 |
Abbott GmbH & Co. KG |
Đức |
0044 |
155 |
|
45 |
Abbott Ireland Diagnostics Division |
Ireland |
0045 |
183 |
|
46 |
Abbott Laboratories |
Hoa Kỳ |
0046 |
175 |
|
47 |
Abbott Laboratories Diagnostics Division |
Hoa Kỳ |
0047 |
175 |
|
48 |
Abbott Medical |
Hoa Kỳ |
0048 |
175 |
|
49 |
Abbott Medical |
Ireland |
0048 |
183 |
|
50 |
Abbott Medical |
Costa Rica |
0048 |
146 |
|
51 |
Abbott Medical |
Brasil |
0048 |
131 |
|
52 |
Abbott Molecular Inc. |
Hoa Kỳ |
0049 |
175 |
|
53 |
Abbott Point of Care Canada Ltd. |
Canada |
0050 |
140 |
|
54 |
Abbott Point of Care, Inc. |
Hoa Kỳ |
0051 |
175 |
|
55 |
Abbott Vascular |
Costa Rica |
0052 |
146 |
|
56 |
Abbott Vascular |
Hoa Kỳ |
0052 |
175 |
|
57 |
Abbott Vascular |
Ireland |
0052 |
183 |
|
58 |
Abbott Vascular |
Mexico |
0052 |
213 |
|
59 |
Abingdon Health Ltd. |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
0053 |
107 |
|
60 |
Abon Biopharm (Hangzhou) Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0054 |
279 |
|
61 |
AC International East Sp.z o.o |
Ba Lan |
0055 |
118 |
|
62 |
AC International S.r.l |
Ý |
0056 |
292 |
|
63 |
Acandis GmbH & Co. KG |
Đức |
0057 |
155 |
|
64 |
Acare Technology Co., Ltd. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
0058 |
296 |
|
65 |
Accriva Diagnostics Inc. |
Hoa Kỳ |
0059 |
175 |
|
66 |
Accura Medizintechnik GmbH |
Đức |
0060 |
155 |
|
67 |
Accu-tech Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0061 |
279 |
|
68 |
Ace Medical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
0062 |
174 |
|
69 |
Acea Bio (Hangzhou) Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0063 |
279 |
|
70 |
ACEM S.p.a. |
Ý |
0064 |
292 |
|
71 |
Ackermann Instrumente GmbH |
Đức |
0065 |
155 |
|
72 |
Acme Monaco Corp. |
Hoa Kỳ |
0066 |
175 |
|
73 |
Acomed Industrial Co., Ltd. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
0067 |
296 |
|
74 |
Acon Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0068 |
279 |
|
75 |
Across Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
0069 |
174 |
|
76 |
Acrostak (Schweiz) AG |
Thụy Sĩ |
0070 |
274 |
|
77 |
Active Optical Systems Ltd. |
Israel |
0071 |
184 |
|
78 |
Acupac Packaging, Inc. |
Hoa Kỳ |
0072 |
175 |
|
79 |
Acurate Indústria e Comércio Ltda |
Brasil |
0073 |
131 |
|
80 |
Acutronic Medical System AG |
Thụy Sĩ |
0074 |
274 |
|
81 |
adeor Medical AG |
Đức |
0075 |
155 |
|
82 |
Adin Dental Implant Systems Ltd. |
Israel |
0076 |
184 |
|
83 |
Aditus Medical GmbH |
Đức |
0077 |
155 |
|
84 |
Admedus Regen Pty Ltd |
Úc |
0078 |
284 |
|
85 |
Adria S.r.l |
Ý |
0079 |
292 |
|
86 |
Advanced Instrumentations, Inc. |
Hoa Kỳ |
0080 |
175 |
|
87 |
Advanced Medical Solutions Ltd |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
0081 |
107 |
|
88 |
Advanced Scientifics, Inc. (ASI) |
Hoa Kỳ |
0082 |
175 |
|
89 |
Advanced Sterilization Products, Inc. |
Hoa Kỳ |
0083 |
175 |
|
90 |
Advanced Surgical Concepts Ltd |
Ireland |
0084 |
183 |
|
91 |
Advances Cientificos de Mexico |
Mexico |
0085 |
213 |
|
92 |
Advantis Medical, Inc. |
Hoa Kỳ |
0086 |
175 |
|
93 |
Advin Health Care |
Cộng hòa Ấn Độ |
0087 |
115 |
|
94 |
Aeon Astron Europe B.V. |
Hà Lan |
0088 |
173 |
|
95 |
Aeon Diagnostic Technology Corperation |
Đài Loan (Trung Quốc) |
0089 |
296 |
|
96 |
Aero Medikal Ltd. Sti |
Thổ Nhĩ Kỳ |
0090 |
272 |
|
97 |
Aerogen Ltd. |
Ireland |
0091 |
183 |
|
98 |
AESCULAP AG |
Đức |
0092 |
155 |
|
99 |
Aesculap Chifa Sp. z o. o. |
Ba Lan |
0093 |
118 |
|
100 |
AESCULAP S.A.S. |
Pháp |
0094 |
240 |
|
101 |
AESKU.Diagnostics GmbH & Co. KG |
Đức |
0095 |
155 |
|
102 |
AFa Industries Med Ltd. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
0096 |
296 |
|
103 |
Affymetrix, Inc. |
Hoa Kỳ |
0097 |
175 |
|
104 |
AFIPH ENTREPRISES AGGLOMERATION GRENOBLOISE |
Pháp |
0098 |
240 |
|
105 |
Afri Medical Company |
Ai Cập |
0099 |
102 |
|
106 |
AGA Medical Corporation |
Hoa Kỳ |
0100 |
175 |
|
107 |
Agappe Diagnostics Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
0101 |
115 |
|
108 |
Agappe Diagnostics Switzerland GmbH |
Thụy Sĩ |
0102 |
274 |
|
109 |
AGD BIOMEDICALS PVT. LTD. |
Cộng hòa Ấn Độ |
0103 |
115 |
|
110 |
Agfa Gevaert |
Bỉ |
0104 |
125 |
|
111 |
Agfa Gevaert |
Đức |
0104 |
155 |
|
112 |
Agfa HealthCare N.V. |
Bỉ |
0105 |
125 |
|
113 |
Agfa-Gevaert N.V. |
Bỉ |
0106 |
125 |
|
114 |
Agilent |
Malaysia |
0107 |
205 |
|
115 |
Agnitio Science & Technology Inc. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
0108 |
296 |
|
116 |
Ahlstrom Germany GmbH |
Đức |
0109 |
155 |
|
117 |
Ahlstrom-Munksjö Germany GmbH |
Đức |
0110 |
155 |
|
118 |
Aidite (Qinhuangdao) Technology Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0111 |
279 |
|
119 |
Aike (Shanghai) Medical Instrument Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0112 |
279 |
|
120 |
Ailee Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
0113 |
174 |
|
121 |
AIR LIQUIDE MEDICAL SYSTEMS S.A. |
Pháp |
0114 |
240 |
|
122 |
Aircraft Medical Ltd. |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
0115 |
107 |
|
123 |
Airgas USA, LLC |
Hoa Kỳ |
0116 |
175 |
|
124 |
Airon Corporation |
Hoa Kỳ |
0117 |
175 |
|
125 |
Aitbiotech Pte Ltd. |
Singapore |
0118 |
257 |
|
126 |
Aizu Olympus Co., Ltd. |
Nhật Bản |
0119 |
232 |
|
127 |
AJL Ophthalmic SA |
Tây Ban Nha |
0120 |
269 |
|
128 |
Alba Bioscience Ltd. |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
0121 |
107 |
|
129 |
ALBA Health |
Hoa Kỳ |
0122 |
175 |
|
130 |
Albert Browne Ltd |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
0123 |
107 |
|
131 |
Albert Heiss GmbH & Co. KG |
Đức |
0124 |
155 |
|
132 |
Albomed GmbH |
Đức |
0125 |
155 |
|
133 |
Alco Advanced Lightweight Constructions GmbH |
Đức |
0126 |
155 |
|
134 |
Alcon |
Hoa Kỳ |
0127 |
175 |
|
135 |
Alcon Cusi, S.A. |
Tây Ban Nha |
0128 |
269 |
|
136 |
Alcon Grieshaber AG |
Thụy Sĩ |
0129 |
274 |
|
137 |
Alcon Laboratories Ireland Ltd. |
Ireland |
0130 |
183 |
|
138 |
Alcon Laboratories, Incorporated |
Hoa Kỳ |
0131 |
175 |
|
139 |
Alcon Lensx, Inc. |
Hoa Kỳ |
0132 |
175 |
|
140 |
Alcon Research, LLC |
Hoa Kỳ |
0133 |
175 |
|
141 |
Alcon Singapore Manufacturing Pte. Ltd. |
Singapore |
0134 |
257 |
|
142 |
Alcor Scientific Inc. |
Hoa Kỳ |
0135 |
175 |
|
143 |
Alembic, LLC |
Hoa Kỳ |
0136 |
175 |
|
144 |
Alere Medical Co., Ltd |
Nhật Bản |
0137 |
232 |
|
145 |
Alere San Diego, Inc. |
Hoa Kỳ |
0138 |
175 |
|
146 |
Alere Scarborough, Inc. |
Hoa Kỳ |
0139 |
175 |
|
147 |
Alere Technologies AS |
Na Uy |
0140 |
225 |
|
148 |
Alere Technologies GmbH |
Đức |
0141 |
155 |
|
149 |
Alexandave Industries Co., Ltd. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
0142 |
296 |
|
150 |
Alfa Intes Industria Terapeutica Splendore S.r.l |
Ý |
0143 |
292 |
|
151 |
ALIFAX S.r.l. |
Ý |
0144 |
292 |
|
152 |
Align Technology Ltd. |
Israel |
0145 |
184 |
|
153 |
Align Technology, Inc. |
Hoa Kỳ |
0146 |
175 |
|
154 |
Aligntech de Mexico, S. de R.L.de CV |
Mexico |
0147 |
213 |
|
155 |
All Medicus Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
0148 |
174 |
|
156 |
Allengers Medical Systems Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
0149 |
115 |
|
157 |
Allergan |
Hoa Kỳ |
0150 |
175 |
|
158 |
Allergan |
Pháp |
0150 |
240 |
|
159 |
Allergan |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
0150 |
107 |
|
160 |
Allergan Costa Rica S.R.L |
Costa Rica |
0151 |
146 |
|
161 |
Allgaier Instrumente GmbH |
Đức |
0152 |
155 |
|
162 |
Alliage S/A Indústrias Médico Odontológica |
Brasil |
0153 |
131 |
|
163 |
Alliance Contract Manufacturing Sdn. Bhd. |
Malaysia |
0154 |
205 |
|
164 |
Alliance Pharma Srl |
Ý |
0155 |
292 |
|
165 |
Allied Healthcare Products, Inc. |
Hoa Kỳ |
0156 |
175 |
|
166 |
Allium Ltd |
Israel |
0157 |
184 |
|
167 |
Allmed Medical GmbH |
Đức |
0158 |
155 |
|
168 |
Alltion (Guangxi) Instrument Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0159 |
279 |
|
169 |
Allwin Medical |
Hoa Kỳ |
0160 |
175 |
|
170 |
ALMO-Erzeugnisse Erwin Busch GmbH |
Đức |
0161 |
155 |
|
171 |
Aln Implants Chirurgicaux |
Pháp |
0162 |
240 |
|
172 |
Alp Co., Ltd. |
Nhật Bản |
0163 |
232 |
|
173 |
Alpaya Dogal Ve Kozmetik Urunleri San Ve Tic A.S |
Thổ Nhĩ Kỳ |
0164 |
272 |
|
174 |
Alpha Dent Implants GmbH |
Đức |
0165 |
155 |
|
175 |
Alpha Medical Instruments |
Hoa Kỳ |
0166 |
175 |
|
176 |
Alpha Medicare & Devices Pvt. Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
0167 |
115 |
|
177 |
Alphatec Spine, Inc. |
Hoa Kỳ |
0168 |
175 |
|
178 |
Alpinion Medical Systems Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
0169 |
174 |
|
179 |
ALSA Apparecchi Medicali S.r.l. |
Ý |
0170 |
292 |
|
180 |
Alsanza Medizintechnik und Pharma GmbH |
Đức |
0171 |
155 |
|
181 |
Altaylar Medikal Tibbi Malz. Ins. Teks. Gida Ith. Ihr. San Ve Tic. Ltd Sti |
Thổ Nhĩ Kỳ |
0172 |
272 |
|
182 |
Altek Biotechnology Corporation / Altek (Kunshan) Corp., Ltd. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
0173 |
296 |
|
183 |
Altochem Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
0174 |
174 |
|
184 |
ALTON (Shanghai) Medical Instruments Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0175 |
279 |
|
185 |
altona Diagnostics GmbH |
Đức |
0176 |
155 |
|
186 |
Alvimedica Medical Technologies Inc. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
0177 |
272 |
|
187 |
ALVO Spółka z ograniczoną odpowiedzialnością Spólka Komandytowa |
Ba Lan |
0178 |
118 |
|
188 |
A-M Systems, Inc. |
Hàn Quốc |
0179 |
174 |
|
189 |
Amann Girrbach AG |
Áo |
0180 |
109 |
|
190 |
Ambu Sdn.Bhd. |
Malaysia |
0181 |
205 |
|
191 |
Amcor Flexibles SPS |
Pháp |
0182 |
240 |
|
Ai Cập |
0183 |
102 |
||
|
193 |
AMEDA Labordiagnostik GmbH |
Áo |
0184 |
109 |
|
194 |
AMEDTEC Medizintechnik Aue GmbH |
Đức |
0185 |
155 |
|
195 |
American Hygienics Co. |
Hoa Kỳ |
0186 |
175 |
|
196 |
American Medical Systems Inc |
Hoa Kỳ |
0187 |
175 |
|
197 |
amg International GmbH |
Đức |
0188 |
155 |
|
198 |
A-MI Global Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
0189 |
174 |
|
199 |
Amidia AG |
Thụy Sĩ |
0190 |
274 |
|
200 |
Amity International |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
0191 |
107 |
|
201 |
Amity Ltd. |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
0192 |
107 |
|
202 |
AMNOTEC International Medical GmbH |
Đức |
0193 |
155 |
|
203 |
AMO Groningen B.V. |
Hà Lan |
0194 |
173 |
|
204 |
Amo Manufacturing USA, LLC |
Hoa Kỳ |
0195 |
175 |
|
205 |
AMO Puerto Rico Manufacturing, Inc. |
Hoa Kỳ |
0196 |
175 |
|
206 |
AMO Uppsala AB |
Thụy Điển |
0197 |
273 |
|
207 |
Amoy Diagnostics Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0198 |
279 |
|
208 |
Ampall Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
0199 |
174 |
|
209 |
Amphenol Alden Products Company |
Mexico |
0200 |
213 |
|
210 |
Amphenol Dc Electronics |
Hoa Kỳ |
0201 |
175 |
|
211 |
Amplitude |
Pháp |
0202 |
240 |
|
212 |
Amplivox Ltd. |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
0203 |
107 |
|
213 |
AMS Srl |
Ý |
0204 |
292 |
|
214 |
Amsino International, Inc. |
Hoa Kỳ |
0205 |
175 |
|
215 |
Amsino Medical (Kunshan) Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0206 |
279 |
|
216 |
Amtai Medical Equipment Inc. |
Hoa Kỳ |
0207 |
175 |
|
217 |
Analyticon Biotechnologies AG |
Đức |
0208 |
155 |
|
218 |
AndraTec GmbH |
Đức |
0209 |
155 |
|
219 |
Andreas Hettich GmbH & Co. KG |
Đức |
0210 |
155 |
|
220 |
ANDROMEDA Medizinische Systeme GmbH |
Đức |
0211 |
155 |
|
221 |
Andromeda, LLC. |
Hoa Kỳ |
0212 |
175 |
|
222 |
Angelus Indústria de Produtos Odontológicos S/A |
Brasil |
0213 |
131 |
|
223 |
Angiodynamics, Inc. |
Hoa Kỳ |
0214 |
175 |
|
224 |
Angioline Interventional device |
Nga |
0215 |
231 |
|
225 |
Angiomed GmbH & Co. Medizintechnik KG |
Đức |
0216 |
155 |
|
226 |
Angiotech Puerto Rico, Inc. |
Hoa Kỳ |
0217 |
175 |
|
227 |
Angiplast Private Limited |
Cộng hòa Ấn Độ |
0218 |
115 |
|
228 |
Anhui Tiankang Medical Technology Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0219 |
279 |
|
229 |
Anika Therapeutics S.R.L |
Ý |
0220 |
292 |
|
230 |
Anika Therapeutics, Inc. |
Hoa Kỳ |
0221 |
175 |
|
231 |
Anji Wande Medical Products Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0222 |
279 |
|
232 |
Anqing |
Trung Quốc |
0223 |
279 |
|
233 |
Anqing Kangmingna Packaging Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0224 |
279 |
|
234 |
Anrei Medical (Hangzhou) Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0225 |
279 |
|
235 |
Ansell Global Trading Center Sdn. Bhd. |
Malaysia |
0226 |
205 |
|
236 |
Ansell Limited A.B.N. |
Malaysia |
0227 |
205 |
|
237 |
Ansell N.P. Sdn Bhd |
Malaysia |
0228 |
205 |
|
238 |
Ansh Labs LLC |
Hoa Kỳ |
0229 |
175 |
|
239 |
Ansmann AG |
Đức |
0230 |
155 |
|
240 |
Anson Nano-Biotechnology (Zhuhai) Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0231 |
279 |
|
241 |
Antec International Limited |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
0232 |
107 |
|
242 |
Anteis SA |
Thụy Sĩ |
0233 |
274 |
|
243 |
Antibodies, Inc. |
Hoa Kỳ |
0234 |
175 |
|
244 |
Antitoxin GmbH |
Đức |
0235 |
155 |
|
245 |
ANTONIO MATACHANA, S.A. |
Tây Ban Nha |
0236 |
269 |
|
246 |
Anyang Xiangyu Medical Equipment Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0237 |
279 |
|
247 |
Aomori Olympus Co., Ltd. |
Nhật Bản |
0238 |
232 |
|
248 |
Apex (Guangzhou) Tools & Orthopedics Co. |
Trung Quốc |
0239 |
279 |
|
249 |
Apex Medical Corp. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
0240 |
296 |
|
250 |
Aphena Pharma Solutions |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
0241 |
107 |
|
251 |
Aphena Pharma Solutions - Maryland, LLC |
Hoa Kỳ |
0242 |
175 |
|
252 |
Apipharma d.o.o. |
Croatia |
0243 |
147 |
|
253 |
APPASAMY ASSOCIATES |
Cộng hòa Ấn Độ |
0244 |
115 |
|
254 |
Appasamy Associates Private Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
0245 |
115 |
|
255 |
Applied Medical Resources Corp. |
Hoa Kỳ |
0246 |
175 |
|
256 |
APTEC Diagnostics nv |
Bỉ |
0247 |
125 |
|
257 |
Aptissen S.A |
Thụy Sĩ |
0248 |
274 |
|
258 |
Aqtis Medical B.V. |
Hà Lan |
0249 |
173 |
|
259 |
Ar Baltic Medical Uab |
Litva |
0250 |
200 |
|
260 |
Arbor Vita Corporation |
Hoa Kỳ |
0251 |
175 |
|
261 |
Arcadophta Sarl |
Pháp |
0252 |
240 |
|
262 |
ARCK Technologies |
Cộng hòa Ấn Độ |
0253 |
115 |
|
263 |
Arctiko A/S |
Đan Mạch |
0254 |
153 |
|
264 |
Ares Trading S.A. |
Thụy Sĩ |
0255 |
274 |
|
265 |
Argi Grup Saglik Hiz. Tic.Ltd. Sti |
Thổ Nhĩ Kỳ |
0256 |
272 |
|
266 |
Argon Medical Devices, Inc. |
Hoa Kỳ |
0257 |
175 |
|
267 |
Ariosa Diagnostics Inc. |
Hoa Kỳ |
0258 |
175 |
|
268 |
ArjoHuntleigh AB |
Ba Lan |
0259 |
118 |
|
269 |
ARK Diagnostics, Inc. |
Hoa Kỳ |
0260 |
175 |
|
270 |
ARKRAY Factory, Inc. |
Nhật Bản |
0261 |
232 |
|
271 |
Arkray Global Business, Inc. |
Nhật Bản |
0262 |
232 |
|
272 |
Arkray Healthcare Pvt. Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
0263 |
115 |
|
273 |
Arkray Industry, Inc. |
Philippines |
0264 |
242 |
|
274 |
Armor Plast Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
0265 |
115 |
|
275 |
Arrow International, Inc. |
Hoa Kỳ |
0266 |
175 |
|
276 |
Artel, Inc. |
Hoa Kỳ |
0267 |
175 |
|
277 |
Arteriocyte Medical Systems, Inc. |
Hoa Kỳ |
0268 |
175 |
|
278 |
Arthesys |
Pháp |
0269 |
240 |
|
279 |
Arthrex, Inc. |
Hoa Kỳ |
0270 |
175 |
|
280 |
Artron Laboratories Inc. |
Canada |
0271 |
140 |
|
281 |
ASAHI INTECC (THAILAND) CO., LTD. |
Thái Lan |
0272 |
271 |
|
282 |
ASAHI INTECC CO., LTD. |
Nhật Bản |
0273 |
232 |
|
283 |
Asahi Kasei Medical Co., Ltd. |
Nhật Bản |
0274 |
232 |
|
284 |
Asahi Polyslider Company, Limited |
Nhật Bản |
0275 |
232 |
|
285 |
Asan Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
0276 |
174 |
|
286 |
ASANUS Medizintechnik GmbH |
Đức |
0277 |
155 |
|
287 |
Asclepion Laser Technologies GmbH |
Đức |
0278 |
155 |
|
288 |
Asetronics AG |
Thụy Sĩ |
0279 |
274 |
|
289 |
Ashitaka Factory of Terumo Corporation |
Nhật Bản |
0280 |
232 |
|
290 |
ASPEL S.A. |
Ba Lan |
0281 |
118 |
|
291 |
A-SPINE Asia Co., Ltd. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
0282 |
296 |
|
292 |
ASSAmed GmbH |
Đức |
0283 |
155 |
|
293 |
Association of Medicine and Analytics Company Ltd. |
Nga |
0284 |
231 |
|
294 |
Assut Europe S.p.A. |
Ý |
0285 |
292 |
|
295 |
Asterasys Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
0286 |
174 |
|
296 |
Atakan Dede - Miray Medikal |
Thổ Nhĩ Kỳ |
0287 |
272 |
|
297 |
Atesos medical AG |
Thụy Sĩ |
0288 |
274 |
|
298 |
ATL Technology DG Limited |
Trung Quốc |
0289 |
279 |
|
299 |
Atlas Medical |
Jordan |
0290 |
186 |
|
300 |
Atlas Medical Ltd. |
Hy Lạp |
0291 |
178 |
|
301 |
Atmos Medizintechnik GmbH & Co. KG |
Đức |
0292 |
155 |
|
302 |
Atom Medical Corp. |
Nhật Bản |
0293 |
232 |
|
303 |
AT-OS S.r.l. |
Ý |
0294 |
292 |
|
304 |
Atrasorb industria de produtos hospitalares ltda |
Brasil |
0295 |
131 |
|
305 |
Atrion Medical Products Inc. |
Hoa Kỳ |
0296 |
175 |
|
306 |
Atrium Medical Corporation |
Hoa Kỳ |
0297 |
175 |
|
307 |
Audia Akustik GmbH |
Đức |
0298 |
155 |
|
308 |
Aug. Hedinger GmbH & Co. KG |
Đức |
0299 |
155 |
|
309 |
Augma Biomaterials Ltd. |
Israel |
0300 |
184 |
|
310 |
August Benker e. K. |
Đức |
0301 |
155 |
|
311 |
August Reuchlen GmbH |
Đức |
0302 |
155 |
|
312 |
Aurena Laboratories Ab |
Thụy Điển |
0303 |
273 |
|
313 |
Aurolab |
Cộng hòa Ấn Độ |
0304 |
115 |
|
314 |
Aurosan GmbH |
Đức |
0305 |
155 |
|
315 |
Aurum Healthcare Sdn Bhd |
Malaysia |
0306 |
205 |
|
316 |
Australian Orthopaedic Fixations Pty. Ltd. |
Úc |
0307 |
284 |
|
317 |
Auto Tissue Berlin GmbH |
Đức |
0308 |
155 |
|
318 |
Autobio Diagnostics Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0309 |
279 |
|
319 |
Autobio Labtec Instruments Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0310 |
279 |
|
320 |
Auxein Medical Pvt Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
0311 |
115 |
|
321 |
Availmed S.A de C.V. |
Mexico |
0312 |
213 |
|
322 |
Avalanche Med Sdn. Bhd. |
Malaysia |
0313 |
205 |
|
323 |
Avalon Laboratories, LLC |
Mexico |
0314 |
213 |
|
324 |
Avantor Performance Materials B.V. |
Hà Lan |
0315 |
173 |
|
325 |
Avantor Performance Materials Poland S.A. |
Ba Lan |
0316 |
118 |
|
326 |
AVIZOR, S.A |
Tây Ban Nha |
0317 |
269 |
|
327 |
Avnet Global Solution Center |
Hàn Quốc |
0318 |
174 |
|
328 |
Awareness Technology, Inc. |
Hoa Kỳ |
0319 |
175 |
|
329 |
aXcent medical GmbH |
Đức |
0320 |
155 |
|
330 |
AXIOM Gesellschaft für Diagnostica und Biochemica mbH |
Đức |
0321 |
155 |
|
331 |
Axis-Shield Diagnostics Limited |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
0322 |
107 |
|
332 |
Aygün Cerrahi Aletler Sanayi Ve Ticaret A.Ş. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
0323 |
272 |
|
333 |
Aysam Ortopedi ve Tibbi Aletler San. Tic. Ltd. Sti |
Thổ Nhĩ Kỳ |
0324 |
272 |
|
334 |
B&E BIO-TECHNOLOGY CO., LTD. |
Trung Quốc |
0325 |
279 |
|
335 |
B. Braun Aesculap de México SA de CV |
Mexico |
0326 |
213 |
|
336 |
B. Braun Aesculap Japan Co., Ltd. |
Nhật Bản |
0327 |
232 |
|
337 |
B. Braun Avitum AG |
Đức |
0328 |
155 |
|
338 |
B. Braun Avitum AG, Werk Glandorf |
Đức |
0329 |
155 |
|
339 |
B. Braun Avitum Italy |
Ý |
0330 |
292 |
|
340 |
B. Braun Avitum Italy S.p.A. |
Ý |
0331 |
292 |
|
341 |
B. Braun Avitum Saxonia GmbH |
Đức |
0332 |
155 |
|
342 |
B. Braun Avitum Saxonia GmbH Werk Obernburg |
Đức |
0333 |
155 |
|
343 |
B. Braun Hospicare Limited |
Ireland |
0334 |
183 |
|
344 |
B. Braun Medical (Suzhou) Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0335 |
279 |
|
345 |
B. Braun Medical AG |
Thụy Sĩ |
0336 |
274 |
|
346 |
B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. |
Malaysia |
0337 |
205 |
|
347 |
B. Braun Medical Kft Production Division |
Hungary |
0338 |
177 |
|
348 |
B. Braun Medical Ltd. |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
0339 |
107 |
|
349 |
B. Braun Medical S.A. |
Tây Ban Nha |
0340 |
269 |
|
350 |
B. Braun Medical SAS |
Pháp |
0341 |
240 |
|
351 |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
0342 |
155 |
|
352 |
B. Braun Melsungen AG OPM |
Đức |
0343 |
155 |
|
353 |
B. Braun Melsungen AG Vascular Systems |
Đức |
0344 |
155 |
|
354 |
B. Braun Melsungen AG Werk A und K |
Đức |
0345 |
155 |
|
355 |
B. Braun Melsungen AG Werk E |
Đức |
0346 |
155 |
|
356 |
B. Braun Melsungen AG Werk Spangenberg |
Đức |
0347 |
155 |
|
357 |
B. Braun of Dominicana Republic |
Cộng hòa Dominicana |
0348 |
152 |
|
358 |
B. Braun Surgical S.A. |
Tây Ban Nha |
0349 |
269 |
|
359 |
B. J. ZH. F. Panther Medical Equipment Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0350 |
279 |
|
360 |
Bai Lu Health Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0351 |
279 |
|
361 |
Bain Medical Equipment (Guangzhou) Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0352 |
279 |
|
362 |
Baisheng Medical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0353 |
279 |
|
363 |
Baitella AG |
Thụy Sĩ |
0354 |
274 |
|
364 |
Balchem Corp. |
Hoa Kỳ |
0355 |
175 |
|
365 |
Balda Medical GmbH |
Đức |
0356 |
155 |
|
366 |
Balio Diagnostics |
Pháp |
0357 |
240 |
|
367 |
Baloxy Thai Integral Co., Ltd. |
Thái Lan |
0358 |
271 |
|
368 |
Balt |
Pháp |
0359 |
240 |
|
369 |
Balt USA LLC. |
Hoa Kỳ |
0360 |
175 |
|
370 |
BALTON Sp. z o.o. |
Ba Lan |
0361 |
118 |
|
371 |
BANDELIN electronic GmbH & Co. KG |
Đức |
0362 |
155 |
|
372 |
Bao-Health Medical Instrument Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0363 |
279 |
|
373 |
Barco, Inc. |
Hoa Kỳ |
0364 |
175 |
|
374 |
Bard Access Systems, Inc. |
Hoa Kỳ |
0365 |
175 |
|
375 |
Bard Peripheral Vascular, Inc. |
Hoa Kỳ |
0366 |
175 |
|
376 |
Bard Reynosa S.A de C.V. |
Mexico |
0367 |
213 |
|
377 |
Bard Sdn. Bhd. |
Malaysia |
0368 |
205 |
|
378 |
Bard Shannon Ltd |
Hoa Kỳ |
0369 |
175 |
|
379 |
Barkey GmbH & Co. KG |
Đức |
0370 |
155 |
|
380 |
Bar-Ray |
Hoa Kỳ |
0371 |
175 |
|
381 |
BASO DIAGNOSTICS INC. ZHUHAI |
Trung Quốc |
0372 |
279 |
|
382 |
Bastos Viegas |
Bồ Đào Nha |
0373 |
129 |
|
383 |
BASTOS VIEGAS, SA |
Bồ Đào Nha |
0374 |
129 |
|
384 |
Bauer und Häselbarth - Chirurg GmbH |
Đức |
0375 |
155 |
|
385 |
Baui Biotech Company Ltd. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
0376 |
296 |
|
386 |
Bausch & Lomb Inc. |
Hoa Kỳ |
0377 |
175 |
|
387 |
Baxter Healthcare Corporation |
Hoa Kỳ |
0378 |
175 |
|
388 |
Baxter Healthcare S.A. |
Ireland |
0379 |
183 |
|
389 |
Baxter Healthcare S.A. Singapore Branch |
Singapore |
0380 |
257 |
|
390 |
Baxter Limited |
Malta |
0381 |
208 |
|
391 |
Baxter S.A. |
Bỉ |
0382 |
125 |
|
392 |
Bayer Consumer Care AG |
Thụy Sĩ |
0383 |
274 |
|
393 |
Bayer Medical Care Inc. |
Hoa Kỳ |
0384 |
175 |
|
394 |
Bayer Medical SRL |
Costa Rica |
0385 |
146 |
|
395 |
Baylis Medical Company Inc. |
Canada |
0386 |
140 |
|
396 |
Baymar Solutions LLC |
Hoa Kỳ |
0387 |
175 |
|
397 |
BBI Solutions OEM Ltd |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
0388 |
107 |
|
398 |
BD Medical - Diabetes Care |
Hoa Kỳ |
0389 |
175 |
|
399 |
BD Medical Surgical |
Hoa Kỳ |
0390 |
175 |
|
400 |
BD Rapid Diagnostics (Suzhou) Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0391 |
279 |
|
401 |
BD Switzerland Sàrl |
Thụy Sĩ |
0392 |
274 |
|
402 |
BDR Diagnostics |
Tây Ban Nha |
0393 |
269 |
|
403 |
Bear Medic Corp. |
Nhật Bản |
0394 |
232 |
|
404 |
Beckman Coulter |
Hoa Kỳ |
0395 |
175 |
|
405 |
Beckman Coulter Biomedical GmbH |
Đức |
0396 |
155 |
|
406 |
Beckman Coulter Biotechnology (Suzhou) Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0397 |
279 |
|
407 |
Beckman Coulter GmbH |
Đức |
0398 |
155 |
|
408 |
Beckman Coulter Inc. |
Hoa Kỳ |
0399 |
175 |
|
409 |
Beckman Coulter India Pvt. Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
0400 |
115 |
|
410 |
Beckman Coulter Ireland Inc. |
Ireland |
0401 |
183 |
|
411 |
Beckman Coulter Laboratory Systems (Suzhou) Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0402 |
279 |
|
412 |
Beckman Coulter Mishima K.K. |
Nhật Bản |
0403 |
232 |
|
413 |
Beckman Coulter, Inc. |
Hoa Kỳ |
0404 |
175 |
|
414 |
Becton Dickinson and Company BD Medical Diabetes Care |
Hoa Kỳ |
0405 |
175 |
|
415 |
Becton Dickinson Benelux N.V. |
Bỉ |
0406 |
125 |
|
416 |
Becton Dickinson Caribe, Ltd. |
Hoa Kỳ |
0407 |
175 |
|
417 |
Becton Dickinson GmbH |
Đức |
0408 |
155 |
|
418 |
Becton Dickinson Holdings Pte. Ltd. |
Singapore |
0409 |
257 |
|
419 |
Becton Dickinson India Pvt. Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
0410 |
115 |
|
420 |
Becton Dickinson Infusion Therapy AB |
Thụy Điển |
0411 |
273 |
|
421 |
Becton Dickinson Infusion Therapy Systems Inc. |
Hoa Kỳ |
0412 |
175 |
|
422 |
Becton Dickinson Infusion Therapy Systems Inc. S.A. de C.V. |
Mexico |
0413 |
213 |
|
423 |
Becton Dickinson Medical (S) Pte Ltd. |
Singapore |
0414 |
257 |
|
424 |
Becton Dickinson Medical Devices Co., Ltd. Suzhou |
Trung Quốc |
0415 |
279 |
|
425 |
Becton Dickinson S.A. |
Tây Ban Nha |
0416 |
269 |
|
426 |
Becton, Dickinson and Company |
Hoa Kỳ |
0417 |
175 |
|
427 |
Becton, Dickinson and Company |
Ireland |
0417 |
183 |
|
428 |
Becton, Dickinson and Company |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
0417 |
107 |
|
429 |
Becton, Dickinson and Company (BD), BD Diagnostic Systems |
Hoa Kỳ |
0418 |
175 |
|
430 |
Becton, Dickinson and Company, BD Biosciences |
Singapore |
0419 |
257 |
|
431 |
Becton, Dickinson and Company, BD Biosciences |
Hoa Kỳ |
0419 |
175 |
|
432 |
Becton, Dickinson Medical (S) Pte Ltd. |
Singapore |
0420 |
257 |
|
433 |
BEGO Bremer Goldschlagerei Wilh. Herbst GmbH & Co. KG |
Đức |
0421 |
155 |
|
434 |
Behnk Elektronik GmbH |
Đức |
0422 |
155 |
|
435 |
Behnk Elektronik GmbH & Co. KG |
Đức |
0423 |
155 |
|
436 |
Beiersdorf AG |
Đức |
0424 |
155 |
|
437 |
Beiersdorf Manufacturing Argentona, S.L. |
Tây Ban Nha |
0425 |
269 |
|
438 |
Beijing 3H Medical Technology Co. Ltd. |
Trung Quốc |
0426 |
279 |
|
439 |
Beijing Choice Electronic Technology Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0427 |
279 |
|
440 |
Beijing Demax Medical Technology Co., Ltd |
Trung Quốc |
0428 |
279 |
|
441 |
Beijing Donghuayuan Medical Equipment Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0429 |
279 |
|
442 |
Beijing Gold Mountainriver Tech Development Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0430 |
279 |
|
443 |
Beijing Health Medical Technology Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0431 |
279 |
|
444 |
Beijing Honghugaoxiang Science And Technology Development Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0432 |
279 |
|
445 |
Beijing Jingdong Technology ( Laoting ) Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0433 |
279 |
|
446 |
Beijing Libeier Bioengineering Institute |
Trung Quốc |
0434 |
279 |
|
447 |
Beijing Libeier Bio-engineering Institute Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0435 |
279 |
|
448 |
Beijing Richen-Force Science & Technology Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0436 |
279 |
|
449 |
Beijing Strong Biotechnology, Inc. |
Trung Quốc |
0437 |
279 |
|
450 |
Beijing Succeeder Technology Inc. |
Trung Quốc |
0438 |
279 |
|
451 |
Beijing Sun International Trade Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0439 |
279 |
|
452 |
Beijing Wandong Medical Technology Co. Ltd. |
Trung Quốc |
0440 |
279 |
|
453 |
Beijing Zhongan Taihua Technology Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0441 |
279 |
|
454 |
Beijing ZKSK Technology Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0442 |
279 |
|
455 |
BEKA Hospitec GmbH |
Đức |
0443 |
155 |
|
456 |
Belimed AG |
Thụy Sĩ |
0444 |
274 |
|
457 |
Bellco S.r.l. |
Ý |
0445 |
292 |
|
458 |
Belmont Instrument Corp. |
Hoa Kỳ |
0446 |
175 |
|
459 |
Belmont Medical Technologies |
Israel |
0447 |
184 |
|
460 |
BEN S.r.l Biochemical Enterprise |
Ý |
0448 |
292 |
|
461 |
Benchmark Electronics (Thailand) Public Company Limited |
Hoa Kỳ |
0449 |
175 |
|
462 |
Benchmark Electronics Inc. |
Hoa Kỳ |
0450 |
175 |
|
463 |
BENOSTAN HEALTH PRODUCTS S.A. |
Hy Lạp |
0451 |
178 |
|
464 |
BenQ Dialysis Technology Corp. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
0452 |
296 |
|
465 |
BenQ Medical Technology Corp. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
0453 |
296 |
|
466 |
Bentley Innomed GmbH |
Đức |
0454 |
155 |
|
467 |
Berchtold GmbH & Co. KG |
Đức |
0455 |
155 |
|
468 |
Berkeley Advanced Biomaterials Inc. |
Hoa Kỳ |
0456 |
175 |
|
469 |
Bernstein AG |
Đức |
0457 |
155 |
|
470 |
Besmed Health Business Corp. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
0458 |
296 |
|
471 |
Betten Malsch GmbH |
Đức |
0459 |
155 |
|
472 |
Bever Medical Industry Co., Ltd. |
Thái Lan |
0460 |
271 |
|
473 |
BHH Mikromed Sp. z o.o |
Ba Lan |
0461 |
118 |
|
474 |
Bicakcilar Tibbi Cihazlar Sanayi ve Ticaret A.S. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
0462 |
272 |
|
475 |
Bichemical Systems International |
Ý |
0463 |
292 |
|
476 |
Bieffe Medital Manufacturing s.a.r.l. |
Tunisia |
0464 |
281 |
|
477 |
Bieffe Medital S.p.A. |
Ý |
0465 |
292 |
|
478 |
Biegler GmbH |
Áo |
0466 |
109 |
|
479 |
Bien-Air Surgery SA |
Thụy Sĩ |
0467 |
274 |
|
480 |
BILIMSEL TIBBI URUNLER PAZ. SAN. VE TIC LTD.STI |
Thổ Nhĩ Kỳ |
0468 |
272 |
|
481 |
Bio Optics Co. Ltd. |
Hàn Quốc |
0469 |
174 |
|
482 |
Bio Plus Co. Ltd. |
Hàn Quốc |
0470 |
174 |
|
483 |
Bio SB, Inc. |
Hoa Kỳ |
0471 |
175 |
|
484 |
Bioactiva Diagnostica GmbH |
Đức |
0472 |
155 |
|
485 |
Biobase Biodustry (Shandong) Co. Ltd. |
Trung Quốc |
0473 |
279 |
|
486 |
BioCare Corp. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
0474 |
296 |
|
487 |
Biocartis NV |
Bỉ |
0475 |
125 |
|
488 |
BioCer Entwicklungs-GmbH |
Đức |
0476 |
155 |
|
489 |
Biochemical Systems International S.p.A |
Ý |
0477 |
292 |
|
490 |
BioClin B.V. |
Hà Lan |
0478 |
173 |
|
491 |
Biocompatibles UK Limited |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
0479 |
107 |
|
492 |
Biocomposites Ltd. |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
0480 |
107 |
|
493 |
BIOCYTEX |
Pháp |
0481 |
240 |
|
494 |
Biodent Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
0482 |
174 |
|
495 |
Biodex Medical Systems, Inc. |
Hoa Kỳ |
0483 |
175 |
|
496 |
Biodyne Co. Ltd. |
Hàn Quốc |
0484 |
174 |
|
497 |
BioElectronics Corp. |
Hoa Kỳ |
0485 |
175 |
|
498 |
BioFire Diagnostics, LLC |
Hoa Kỳ |
0486 |
175 |
|
499 |
Bioiks d.o.o. T/A Bioprod d.o.o. |
Slovenia |
0487 |
259 |
|
500 |
Biokit, S.A. |
Tây Ban Nha |
0488 |
269 |
|
501 |
Bio-Ksel Sp. z o.o. |
Ba Lan |
0489 |
118 |
|
502 |
Biolabo SAS |
Pháp |
0490 |
240 |
|
503 |
BioLytical Laboratories Inc. |
Canada |
0491 |
140 |
|
504 |
BioMaterials Korea, Inc. |
Hàn Quốc |
0492 |
174 |
|
505 |
Biomatlante |
Pháp |
0493 |
240 |
|
506 |
Biomatlante SA ZA les Quatre Nations |
Pháp |
0494 |
240 |
|
507 |
BioMaxima S.A. |
Ba Lan |
0495 |
118 |
|
508 |
Bio-Med Devices, Inc. |
Hoa Kỳ |
0496 |
175 |
|
509 |
Bio-Med Healthcare Products Pvt. Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
0497 |
115 |
|
510 |
Biomed Laboratories, LLC |
Hoa Kỳ |
0498 |
175 |
|
511 |
Biomedica Diagnostics Inc. |
Canada |
0499 |
140 |
|
512 |
Biomerics FMI |
Hoa Kỳ |
0500 |
175 |
|
513 |
BIOMERIEUX ESPAÑA SA |
Tây Ban Nha |
0501 |
269 |
|
514 |
BIOMERIEUX ITALIA S.p.A. |
Ý |
0502 |
292 |
|
515 |
BIOMERIEUX S.A. |
Pháp |
0503 |
240 |
|
516 |
bioMérieux, Inc. |
Hoa Kỳ |
0504 |
175 |
|
517 |
Biomet France Sarl |
Pháp |
0505 |
240 |
|
518 |
Biomet Microfixation |
Hoa Kỳ |
0506 |
175 |
|
519 |
Biomet Microfixation LLC |
Hoa Kỳ |
0507 |
175 |
|
520 |
Biomet Orthopedics |
Hoa Kỳ |
0508 |
175 |
|
521 |
Biomet Sports Medicine |
Hoa Kỳ |
0509 |
175 |
|
522 |
Biomet UK Limited |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
0510 |
107 |
|
523 |
Biometrix Ltd. |
Israel |
0511 |
184 |
|
524 |
BIONEER Corporation |
Hàn Quốc |
0512 |
174 |
|
525 |
Bionet Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
0513 |
174 |
|
526 |
Bionostics Inc. |
Hoa Kỳ |
0514 |
175 |
|
527 |
Bio-Optica Milano Spa |
Ý |
0515 |
292 |
|
528 |
Biopanda Reagents Ltd |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
0516 |
107 |
|
529 |
BioPlus Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
0517 |
174 |
|
530 |
BioPorto Diagnostics A/S |
Đan Mạch |
0518 |
153 |
|
531 |
Biopsybell s.r.l. |
Ý |
0519 |
292 |
|
532 |
Bioptik Technology, Inc. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
0520 |
296 |
|
533 |
Bioptimal International Pte. Ltd |
Singapore |
0521 |
257 |
|
534 |
Bio-Rad |
Pháp |
0522 |
240 |
|
535 |
Bio-Rad Laboratories |
Hoa Kỳ |
0523 |
175 |
|
536 |
Bio-Rad Laboratories (Singapore) Pte. Ltd. |
Singapore |
0524 |
257 |
|
537 |
Bio-Rad Laboratories GmbH |
Đức |
0525 |
155 |
|
538 |
Bio-Rad Laboratories Inc. |
Hoa Kỳ |
0526 |
175 |
|
539 |
Bio-Rad Laboratories, Diagnostics GRP |
Hoa Kỳ |
0527 |
175 |
|
540 |
Bio-Rad Medical Diagnostics GmbH |
Đức |
0528 |
155 |
|
541 |
Biorad Medisys Pvt. Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
0529 |
115 |
|
542 |
BioRegen Biomedical (Changzhou) Co. Ltd. |
Trung Quốc |
0530 |
279 |
|
543 |
Biorex Diagnostics Ltd. |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
0531 |
107 |
|
544 |
Bioron Diagnostics GmbH |
Đức |
0532 |
155 |
|
545 |
Biosense Webster (Israel) Ltd. |
Israel |
0533 |
184 |
|
546 |
Biosense Webster, Inc. |
Hoa Kỳ |
0534 |
175 |
|
547 |
Biosense Webster, Inc. |
Mexico |
0534 |
213 |
|
548 |
Biosensors Europe SA |
Thụy Sĩ |
0535 |
274 |
|
549 |
Biosensors International Pte. Ltd. |
Singapore |
0536 |
257 |
|
550 |
Biosensors Interventional Technologies Pte. Ltd. |
Singapore |
0537 |
257 |
|
551 |
Biosigma S.r.l. |
Ý |
0538 |
292 |
|
552 |
Biosphere Medical, SA |
Pháp |
0539 |
240 |
|
553 |
BIOSYSTEMS S.A. |
Tây Ban Nha |
0540 |
269 |
|
554 |
Biotech Europe Meditech Inc. Ltd. |
Ireland |
0541 |
183 |
|
555 |
Biotech Ophthalmic Pvt. Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
0542 |
115 |
|
556 |
Bio-Tech Vision Care Pvt. Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
0543 |
115 |
|
557 |
Biotechni |
Pháp |
0544 |
240 |
|
558 |
Biotecnica Instruments S.p.A. |
Ý |
0545 |
292 |
|
559 |
Bioteque Corporation |
Đài Loan (Trung Quốc) |
0546 |
296 |
|
560 |
Bioteque Medical Phil., Inc. |
Philippines |
0547 |
242 |
|
561 |
Biotronik |
Đức |
0548 |
155 |
|
562 |
Biotronik AG |
Thụy Sĩ |
0549 |
274 |
|
563 |
BIOTRONIK SE & Co. KG |
Đức |
0550 |
155 |
|
564 |
Bio-X |
Cộng hòa Ấn Độ |
0551 |
115 |
|
565 |
Biselli Instrumente GmbH |
Đức |
0552 |
155 |
|
566 |
Bistos Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
0553 |
174 |
|
567 |
BIT Analytical Instruments GmbH |
Đức |
0554 |
155 |
|
568 |
BIT Group France |
Pháp |
0555 |
240 |
|
569 |
BIT Group USA, Inc. |
Hoa Kỳ |
0556 |
175 |
|
570 |
BK Medicare |
Hàn Quốc |
0557 |
174 |
|
571 |
BL Lifesciences Pvt. Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
0558 |
115 |
|
572 |
BL Tech Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
0559 |
174 |
|
573 |
BLICKLE Werkzeuge GmbH & Co. KG |
Đức |
0560 |
155 |
|
574 |
Blue Cross Emergency Co., Ltd. |
Nhật Bản |
0561 |
232 |
|
575 |
Blue Medical Devices B.V |
Hà Lan |
0562 |
173 |
|
576 |
BluSense Diagnostics ApS |
Đan Mạch |
0563 |
153 |
|
577 |
BLZ Technology (Wuhan) Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0564 |
279 |
|
578 |
BM Korea Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
0565 |
174 |
|
579 |
BMC Medical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0566 |
279 |
|
580 |
BMG Pharma s.r.l |
Ý |
0567 |
292 |
|
581 |
BMI Bayerische Maßindustrie A. Keller GmbH |
Đức |
0568 |
155 |
|
582 |
BMI Biomedical International S.r.l. |
Ý |
0569 |
292 |
|
583 |
BMT Medical Technology s.r.o |
Séc |
0570 |
252 |
|
584 |
BNC KOREA, Inc. |
Hàn Quốc |
0571 |
174 |
|
585 |
Boditech Med Inc. |
Hàn Quốc |
0572 |
174 |
|
586 |
Bohus Biotech AB |
Thụy Điển |
0573 |
273 |
|
587 |
BOLSAPLAST, S.L |
Tây Ban Nha |
0574 |
269 |
|
588 |
Bolton Medical, Inc. |
Hoa Kỳ |
0575 |
175 |
|
589 |
Bomerics FMI |
Hoa Kỳ |
0576 |
175 |
|
590 |
BOMEX Chemical (Shanghai) Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0577 |
279 |
|
591 |
BonAlive Biomaterials LTD |
Phần Lan |
0578 |
241 |
|
592 |
Bonastent |
Hàn Quốc |
0579 |
174 |
|
593 |
b-ONE Ortho, Corp. |
Hoa Kỳ |
0580 |
175 |
|
594 |
BORCAD Medical a.s. |
Séc |
0581 |
252 |
|
595 |
Bossong Medical |
Hoa Kỳ |
0582 |
175 |
|
596 |
Boston EndoSurgical Technologies, a division of Lacey Manufacturing Company LLC |
Hoa Kỳ |
0583 |
175 |
|
597 |
Boston Scientific Belo Horizonte (BHM) |
Brasil |
0584 |
131 |
|
598 |
Boston Scientific Corporation |
Costa Rica |
0585 |
146 |
|
599 |
Boston Scientific Corporation |
Hoa Kỳ |
0585 |
175 |
|
600 |
Boston Scientific Ecublens (ECU) |
Thụy Sĩ |
0586 |
274 |
|
601 |
Boston Scientific Limited |
Ireland |
0587 |
183 |
|
602 |
Boston Scientific Medical Device (Malaysia) SDN BHD |
Malaysia |
0588 |
205 |
|
603 |
Boston Scientific Neuromodulation Corp. |
Nhật Bản |
0589 |
232 |
|
604 |
Boston Scientific Silva Loba (SLB) |
Brasil |
0590 |
131 |
|
605 |
Botafarma Health Products Ltd. Company of Commerce & Industry |
Thổ Nhĩ Kỳ |
0591 |
272 |
|
606 |
Boule Medical AB |
Thụy Điển |
0592 |
273 |
|
607 |
Bovie Medical Corporation |
Hoa Kỳ |
0593 |
175 |
|
608 |
BOWA International Sp.zo.o. |
Đức |
0594 |
155 |
|
609 |
BOWA-electronic GmbH & Co. KG |
Đức |
0595 |
155 |
|
610 |
Bradshaw Medical, Inc. |
Hoa Kỳ |
0596 |
175 |
|
611 |
Braemar Manufacturing, LLC |
Hoa Kỳ |
0597 |
175 |
|
612 |
B-R-A-H-M-S GmbH |
Đức |
0598 |
155 |
|
613 |
BrainCool AB |
Thụy Điển |
0599 |
273 |
|
614 |
Brainlab AG |
Đức |
0600 |
155 |
|
615 |
Brandon Medical Company Ltd. |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
0601 |
107 |
|
616 |
Breas Medical AB |
Thụy Điển |
0602 |
273 |
|
617 |
bredent GmbH & Co. KG |
Đức |
0603 |
155 |
|
618 |
Brightwake Ltd., trading as Advancis Medical |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
0604 |
107 |
|
619 |
Brivant Limited |
Ireland |
0605 |
183 |
|
620 |
Broll Systemtechnik KG |
Đức |
0606 |
155 |
|
621 |
Bruker Daltonik GmbH |
Đức |
0607 |
155 |
|
622 |
BSN Medical |
Pháp |
0608 |
240 |
|
623 |
BTL Industries Ltd. |
Bulgaria |
0609 |
133 |
|
624 |
BÜHLMANN Laboratories AG |
Thụy Sĩ |
0610 |
274 |
|
625 |
C R Bard |
Hoa Kỳ |
0611 |
175 |
|
626 |
C. Hedenkamp GmbH & Co. KG |
Đức |
0612 |
155 |
|
627 |
C. R. Bard Inc. |
Mexico |
0613 |
213 |
|
628 |
C.R. Bard, Inc. |
Hoa Kỳ |
0614 |
175 |
|
629 |
C.S.O. srl |
Ý |
0615 |
292 |
|
630 |
C2 Diagnostics |
Pháp |
0616 |
240 |
|
631 |
Cables and Sensors LLC |
Hoa Kỳ |
0617 |
175 |
|
632 |
Cadex Electronics Inc. |
Canada |
0618 |
140 |
|
633 |
Cadwell Industries Inc. |
Hoa Kỳ |
0619 |
175 |
|
634 |
Caladrius Medical Pvt Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
0620 |
115 |
|
635 |
Calibre Chemicals Pvt. Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
0621 |
115 |
|
636 |
CA-MI S.R.L |
Ý |
0622 |
292 |
|
637 |
Canafusion Technologies Inc. |
Canada |
0623 |
140 |
|
638 |
Cancer Diagnostics, Inc. |
Hoa Kỳ |
0624 |
175 |
|
639 |
Candela Corporation |
Hoa Kỳ |
0625 |
175 |
|
640 |
Candence WI, Inc. |
Hoa Kỳ |
0626 |
175 |
|
641 |
Canon Electron Tubes & Devices Co., Ltd. |
Nhật Bản |
0627 |
232 |
|
642 |
Canon Group |
Nhật Bản |
0628 |
232 |
|
643 |
Canon Medical Systems Asia Pte. Ltd. |
Singapore |
0629 |
257 |
|
644 |
Canon Medical Systems Corporation |
Nhật Bản |
0630 |
232 |
|
645 |
Cantel Medical Corp. |
Hoa Kỳ |
0631 |
175 |
|
646 |
Canterbury Scientific Ltd. |
New Zealand |
0632 |
227 |
|
647 |
CANWELL MEDICAL CO., LTD. |
Trung Quốc |
0633 |
279 |
|
648 |
Canyon Medical Inc. |
Trung Quốc |
0634 |
279 |
|
649 |
Caplugs |
Hoa Kỳ |
0635 |
175 |
|
650 |
Carclo Technical Plastics |
Hoa Kỳ |
0636 |
175 |
|
651 |
Carclo Technical Plastics (Taicang) Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0637 |
279 |
|
652 |
Carclo Technical Plastics Ltd |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
0638 |
107 |
|
653 |
Cardinal Health Mexico 244 S de RL de CV |
Mexico |
0639 |
213 |
|
654 |
Cardio Medical GmbH |
Đức |
0640 |
155 |
|
655 |
Cardionovum GmbH |
Đức |
0641 |
155 |
|
656 |
CardioTek B.V. |
Hà Lan |
0642 |
173 |
|
657 |
CARE diagnostica Produktions- und Vertriebsgesellschaft m.b.H. |
Áo |
0643 |
109 |
|
658 |
Care Essentials Pty. Ltd. |
Úc |
0644 |
284 |
|
659 |
CareFusion |
Hoa Kỳ |
0645 |
175 |
|
660 |
Carefusion 2200, Inc. |
Hoa Kỳ |
0646 |
175 |
|
661 |
CareFusion BH 335 d.o.o Cazin |
Bosna và Hercegovina |
0647 |
127 |
|
662 |
CareFusion D.R. 203 Ltd. |
Cộng hòa Dominicana |
0648 |
152 |
|
663 |
CareFusion Germany 318 GmbH |
Đức |
0649 |
155 |
|
664 |
CareMax Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0650 |
279 |
|
665 |
Carestream Health, Inc. |
Hoa Kỳ |
0651 |
175 |
|
666 |
Caretium Medical Instruments Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0652 |
279 |
|
667 |
Carl Martin GmbH |
Đức |
0653 |
155 |
|
668 |
Carl Teufel GmbH & Co. KG |
Đức |
0654 |
155 |
|
669 |
Carl Zeiss Meditec AG |
Đức |
0655 |
155 |
|
670 |
Carl Zeiss Meditec Cataract Technology Inc., |
Hoa Kỳ |
0656 |
175 |
|
671 |
Carl Zeiss Meditec Production LLC |
Hoa Kỳ |
0657 |
175 |
|
672 |
Carl Zeiss Meditec SAS |
Pháp |
0658 |
240 |
|
673 |
Carl Zeiss Meditec, Inc. |
Hoa Kỳ |
0659 |
175 |
|
674 |
Carl Zeiss Microscopy GmbH |
Đức |
0660 |
155 |
|
675 |
Carl Zeiss Suzhou Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0661 |
279 |
|
676 |
Carl Zeiss Vision GmbH |
Đức |
0662 |
155 |
|
677 |
Carlisle Medical Technologies (Dongguan) Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0663 |
279 |
|
678 |
Case Medical |
Hoa Kỳ |
0664 |
175 |
|
679 |
Catgut GmBH |
Đức |
0665 |
155 |
|
680 |
Cavex Holland BV |
Hà Lan |
0666 |
173 |
|
681 |
CDB Corp. |
Hoa Kỳ |
0667 |
175 |
|
682 |
CE - Immundiagnostika GmbH |
Đức |
0668 |
155 |
|
683 |
CE Medizinprodukte GmbH |
Đức |
0669 |
155 |
|
684 |
CEA Global Dominicana SRL |
Cộng hòa Dominicana |
0670 |
152 |
|
685 |
CEA Medical Manufacturing, Inc. |
Hoa Kỳ |
0671 |
175 |
|
686 |
CEA Medical Manufacturing, Inc. d.b.a Biomedical Innovations, Co./USA |
Hoa Kỳ |
0672 |
175 |
|
687 |
Ceabis |
Ý |
0673 |
292 |
|
688 |
CEATEC Medizintechnik GmbH |
Đức |
0674 |
155 |
|
689 |
CEFLA S.C. |
Ý |
0675 |
292 |
|
690 |
Celestica de Monterrey S.A. de C.V |
Mexico |
0676 |
213 |
|
691 |
Celestica Electronics (S) Pte Ltd |
Singapore |
0677 |
257 |
|
692 |
Celestica Technology Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0678 |
279 |
|
693 |
Celitron Medical Technologies Kft. |
Hungary |
0679 |
177 |
|
694 |
Cell Marque Corporation |
Hoa Kỳ |
0680 |
175 |
|
695 |
CellaVision AB |
Thụy Điển |
0681 |
273 |
|
696 |
Cellpack AG BBC Cellpack Plastics |
Thụy Sĩ |
0682 |
274 |
|
697 |
Celltrazone Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
0683 |
174 |
|
698 |
Cellumed Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
0684 |
174 |
|
699 |
CenterVue S.p.A |
Ý |
0685 |
292 |
|
700 |
Centinel Spine, LLC |
Hoa Kỳ |
0686 |
175 |
|
701 |
CENTRON CORPORATION |
Hàn Quốc |
0687 |
174 |
|
702 |
Centronic GmbH |
Đức |
0688 |
155 |
|
703 |
Cepheid AB |
Thụy Điển |
0689 |
273 |
|
704 |
CERACARTA SPA |
Ý |
0690 |
292 |
|
705 |
Ceramed |
Bồ Đào Nha |
0691 |
129 |
|
706 |
CeramOptec GmbH |
Đức |
0692 |
155 |
|
707 |
CeramTec GmbH |
Đức |
0693 |
155 |
|
708 |
CeramTec GmbH, Medical Products Division |
Đức |
0694 |
155 |
|
709 |
Cerecare SAS |
Pháp |
0695 |
240 |
|
710 |
Certest Biotec, S.L. |
Tây Ban Nha |
0696 |
269 |
|
711 |
Certmedica International GmbH |
Đức |
0697 |
155 |
|
712 |
CG Bio Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
0698 |
174 |
|
713 |
CGL PACK ANNECY |
Pháp |
0699 |
240 |
|
714 |
CHA Meditech Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
0700 |
174 |
|
715 |
Chammed Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
0701 |
174 |
|
716 |
Chang Gung Medical Technology Co., Ltd. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
0702 |
296 |
|
717 |
Changchun AiK Medical Devices Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0703 |
279 |
|
718 |
Changchun Dirui Industrial Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0704 |
279 |
|
719 |
Changsha Sinocare Inc. |
Trung Quốc |
0705 |
279 |
|
720 |
Changshu Zengfu Medical Device Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0706 |
279 |
|
721 |
Changzhou Ankang Medical Instruments Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0707 |
279 |
|
722 |
Changzhou Anker Medical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0708 |
279 |
|
723 |
Changzhou Biomet Medical Devices Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0709 |
279 |
|
724 |
Changzhou City CareU Medical Instruments Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0710 |
279 |
|
725 |
Changzhou Haida Medical Equipment Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0711 |
279 |
|
726 |
Changzhou Haier Medical Devices Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0712 |
279 |
|
727 |
Changzhou Kangdi Medical Stapler Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0713 |
279 |
|
728 |
Changzhou Kanghui Medical Innovation Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0714 |
279 |
|
729 |
Changzhou Operson Imp And Exp Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0715 |
279 |
|
730 |
Changzhou Sifary Medical Technology Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0716 |
279 |
|
731 |
Changzhou Waston Medical Appliance Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0717 |
279 |
|
732 |
Changzhou Yaping Medical Material Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0718 |
279 |
|
733 |
Charder Electronic Co., Ltd. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
0719 |
296 |
|
734 |
Charmcare Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
0720 |
174 |
|
735 |
Chase Medical Inc. |
Hoa Kỳ |
0721 |
175 |
|
736 |
Chase Medical LLC |
Hoa Kỳ |
0722 |
175 |
|
737 |
Chase Medical LP |
Hoa Kỳ |
0723 |
175 |
|
738 |
Cheetah Medical (Israel) Ltd. |
Israel |
0724 |
184 |
|
739 |
CHEIRON a.s. |
Séc |
0725 |
252 |
|
740 |
Chelle Medical Ltd. |
Seychelles |
0726 |
255 |
|
741 |
Chema Diagnostica |
Ý |
0727 |
292 |
|
742 |
CHEMA DIAGNOSTICA DI MARCO FIORE |
Ý |
0728 |
292 |
|
743 |
Chemische Fabrik Dr. Weigert GmbH & Co. KG |
Đức |
0729 |
155 |
|
744 |
Chemotechnique MB Diagnostic AB |
Thụy Điển |
0730 |
273 |
|
745 |
Chen Kuang Industries Co., Ltd. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
0731 |
296 |
|
746 |
Chensin Packing Industry Co., Ltd. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
0732 |
296 |
|
747 |
CHEST M.I., Inc. |
Nhật Bản |
0733 |
232 |
|
748 |
Chest Miyagi Factory |
Nhật Bản |
0734 |
232 |
|
749 |
Chifa Sp. Z.o.o |
Ba Lan |
0735 |
118 |
|
750 |
China Resources Wandong Medical Equipment Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0736 |
279 |
|
751 |
CHINESPORT S.p.A. |
Ý |
0737 |
292 |
|
752 |
Chirag Meditech Pvt. Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
0738 |
115 |
|
753 |
CHIRANA T. Injecta, s.r.o |
Séc |
0739 |
252 |
|
754 |
CHIRANTA T. Injecta, a.s. |
Slovakia |
0740 |
258 |
|
755 |
Chison Medical Technologies Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0741 |
279 |
|
756 |
Choyang Medical Industry Ltd. |
Hàn Quốc |
0742 |
174 |
|
757 |
Christian Diener GmbH & Co. KG |
Đức |
0743 |
155 |
|
758 |
Christoph Miethke GmbH & Co. KG |
Đức |
0744 |
155 |
|
759 |
Chrono-log Corporation |
Hoa Kỳ |
0745 |
175 |
|
760 |
Chungdo Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
0746 |
174 |
|
761 |
Church & Dwight UK Ltd. |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
0747 |
107 |
|
762 |
CID S.p.A. |
Ý |
0748 |
292 |
|
763 |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
0749 |
274 |
|
764 |
Cilita Ltd. |
Nga |
0750 |
231 |
|
765 |
CIMA Technology, Inc. |
Hoa Kỳ |
0751 |
175 |
|
766 |
Cincinnati Sub-Zero Products, LLC |
Hoa Kỳ |
0752 |
175 |
|
767 |
Citest Diagnostics Inc. |
Canada |
0753 |
140 |
|
768 |
Citizen Systems (Jiangmen) Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0754 |
279 |
|
769 |
Citizen Systems Japan Co., Ltd. |
Nhật Bản |
0755 |
232 |
|
770 |
Cival Medtech GmbH |
Đức |
0756 |
155 |
|
771 |
Civco Medical Solutions |
Hoa Kỳ |
0757 |
175 |
|
772 |
Clariance |
Pháp |
0758 |
240 |
|
773 |
ClearStream Technologies Ltd. |
Ireland |
0759 |
183 |
|
774 |
Cleaver Scientific Ltd |
Hàn Quốc |
0760 |
174 |
|
775 |
Cleveland Medical Devices Inc. |
Hoa Kỳ |
0761 |
175 |
|
776 |
Clindiag Systems Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0762 |
279 |
|
777 |
Clinical Diagnostic Solutions |
Hoa Kỳ |
0763 |
175 |
|
778 |
Clinical Diagnostic Solutions, Inc. |
Hoa Kỳ |
0764 |
175 |
|
779 |
Clinical Innovations, LLC. |
Hoa Kỳ |
0765 |
175 |
|
780 |
Cliniqa Corporation |
Hoa Kỳ |
0766 |
175 |
|
781 |
CM Instrumente GmbH |
Đức |
0767 |
155 |
|
782 |
CMICS Medical Instrument Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0768 |
279 |
|
783 |
Cnovate Medical B.V. |
Hà Lan |
0769 |
173 |
|
784 |
CNSystems Medizintechnik GmbH |
Áo |
0770 |
109 |
|
785 |
Cơ sở Huỳnh Anh |
Việt Nam |
0771 |
000 |
|
786 |
Coastline de Mexico S.A de C.V. |
Mexico |
0772 |
213 |
|
787 |
COBAMS S.r.l. |
Ý |
0773 |
292 |
|
788 |
CODAN ARGUS AG |
Thụy Sĩ |
0774 |
274 |
|
789 |
Codman & Shurtleff, Inc. |
Hoa Kỳ |
0775 |
175 |
|
790 |
Coeur Inc. |
Hoa Kỳ |
0776 |
175 |
|
791 |
Colenta Labortechnik GmbH & Co. KG |
Áo |
0777 |
109 |
|
792 |
Collagen Matrix, Inc. |
Hoa Kỳ |
0778 |
175 |
|
793 |
Coloplast A/S |
Đan Mạch |
0779 |
153 |
|
794 |
Coloplast A/S |
Hoa Kỳ |
0779 |
175 |
|
795 |
Coloplast A/S |
Hungary |
0779 |
177 |
|
796 |
Coloplast A/S |
Pháp |
0779 |
240 |
|
797 |
COMECER Spa |
Ý |
0780 |
292 |
|
798 |
Comfort Orthopedic Co., Ltd. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
0781 |
296 |
|
799 |
Compumedics Germany GmbH |
Đức |
0782 |
155 |
|
800 |
Concept Medical Research Pvt. Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
0783 |
115 |
|
801 |
Concert Medical, LLC |
Hoa Kỳ |
0784 |
175 |
|
802 |
Condiner Medical Technology Co., Ltd. |
Trung Quốc |
0785 |
279 |
|
803 |
Conforma N.V. |
Bỉ |
0786 |
125 |
|
804 |
Công ty CP Á Long |
Việt Nam |
0787 |
000 |
|
805 |
Công ty CP AIPT Việt Nam |
Việt Nam |
0788 |
000 |
|
806 |
Công ty CP Airtech Thế Long - Chi nhánh Hải Dương |
Việt Nam |
0789 |
000 |
|
807 |
Công ty CP Amimexco |
Việt Nam |
0790 |
000 |
|
808 |
Công ty CP Anabio Research & Development |
Việt Nam |
0791 |
000 |
|
809 |
Công ty CP Asem Vina |
Việt Nam |
0792 |
000 |
|
810 |
Công ty CP Bảo hộ Lao động Phú Quý |
Việt Nam |
0793 |
000 |
|
811 |
Công ty CP Bảo hộ Lao động VCĐ |
Việt Nam |
0794 |
000 |
|
812 |
Công ty CP Bông Bạch Tuyết |
Việt Nam |
0795 |
000 |
|
813 |
Công ty CP Brilitas Pharmaceuticals |
Việt Nam |
0796 |
000 |
|
814 |
Công ty CP C.S.T An Phát |
Việt Nam |
0797 |
000 |
|
815 |
Công ty CP Careplus Việt Nam |
Việt Nam |
0798 |
000 |
|
816 |
Công ty CP Chăm sóc Sức khỏe VG Chi nhánh - Nhà máy Thiết bị |
Việt Nam |
0799 |
000 |
|
817 |
Công ty CP Chẩn đoán Hình ảnh Việt Nam |
Việt Nam |
0800 |
000 |
|
818 |
Công ty CP Chế biến Nông sản NW Gia Bảo |
Việt Nam |
0801 |
000 |
|
819 |
Công ty CP Chemilens Việt Nam |
Việt Nam |
0802 |
000 |
|
820 |
Công ty CP Chữ Thập Đỏ Việt Nam |
Việt Nam |
0803 |
000 |
|
821 |
Công ty CP Công nghệ Dược Zorro |
Việt Nam |
0804 |
000 |
|
822 |
Công ty CP Công nghệ GVE |
Việt Nam |
0805 |
000 |
|
823 |
Công ty CP Công nghệ Hadimed |
Việt Nam |
0806 |
000 |
|
824 |
Công ty CP Công nghệ Hóa Sinh Việt Nam |
Việt Nam |
0807 |
000 |
|
825 |
Công ty CP Công nghệ Lavitec |
Việt Nam |
0808 |
000 |
|
826 |
Công ty CP Công nghệ mới Thiên Phúc |
Việt Nam |
0809 |
000 |
|
827 |
Công ty CP Công nghệ Plasma Việt Nam |
Việt Nam |
0810 |
000 |
|
828 |
Công ty CP Công nghệ Sao Khuê Việt Nam |
Việt Nam |
0811 |
000 |
|
829 |
Công ty CP Công nghệ Sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
0812 |
000 |
|
830 |
Công ty CP Công nghệ Sinh học Kalong |
Việt Nam |
0813 |
000 |
|
831 |
Công ty CP Công nghệ Thương Doanh |
Việt Nam |
0814 |
000 |
|
832 |
Công ty CP Công nghệ và Sản xuất Vạn Phúc |
Việt Nam |
0815 |
000 |
|
833 |
Công ty CP Công nghệ Việt Á |
Việt Nam |
0816 |
000 |
|
834 |
Công ty CP Công nghệ xanh Long An |
Việt Nam |
0817 |
000 |
|
835 |
Công ty CP Công nghiệp A&G Quốc tế |
Việt Nam |
0818 |
000 |
|
836 |
Công ty CP Công nghiệp Chính xác Việt Nam |
Việt Nam |
0819 |
000 |
|
837 |
Công ty CP Công nghiệp Phụ trợ Nhân Việt |
Việt Nam |
0820 |
000 |
|
838 |
Công ty CP Đầu tư Công nghệ mới Hải Thịnh |
Việt Nam |
0821 |
000 |
|
839 |
Công ty CP Đầu tư Development The World |
Việt Nam |
0822 |
000 |
|
840 |
Công ty CP Đầu tư Dược và Thiết bị Y tế Anh Thu |
Việt Nam |
0823 |
000 |
|
841 |
Công ty CP Đầu tư Ecom Net |
Việt Nam |
0824 |
000 |
|
842 |
Công ty CP Đầu tư Liên doanh Việt Anh |
Việt Nam |
0825 |
000 |
|
843 |
Công ty CP Đầu tư Mặt Trời Việt |
Việt Nam |
0826 |
000 |
|
844 |
Công ty CP Đầu tư Pharnamhai |
Việt Nam |
0827 |
000 |
|
845 |
Công ty CP Đầu tư Phát triển Anh & Em |
Việt Nam |
0828 |
000 |
|
846 |
Công ty CP Đầu tư Quốc tế AZ - Group |
Việt Nam |
0829 |
000 |
|
847 |
Công ty CP Đầu tư Quốc tế Hoàng Gia |
Việt Nam |
0830 |
000 |
|
848 |
Công ty CP Đầu tư Quốc tế Việt |
Việt Nam |
0831 |
000 |
|
849 |
Công ty CP Đầu tư Sản xuất DAE-HDN |
Việt Nam |
0832 |
000 |
|
850 |
Công ty CP Đầu tư Sức khỏe An Phát |
Việt Nam |
0833 |
000 |
|
851 |
Công ty CP Đầu tư Thương mại & Công nghệ Bosscom |
Việt Nam |
0834 |
000 |
|
852 |
Công ty CP Đầu tư Thương mại Phú Hưng Việt Nam |
Việt Nam |
0835 |
000 |
|
853 |
Công ty CP Đầu tư Thương mại Thịnh Phát Thế Kỷ Mới |
Việt Nam |
0836 |
000 |
|
854 |
Công ty CP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ Quốc tế Cổng Vàng |
Việt Nam |
0837 |
000 |
|
855 |
Công ty CP Đầu tư Thương mại và Phát triển Đại Nam |
Việt Nam |
0838 |
000 |
|
856 |
Công ty CP Đầu tư Thương mại và Sản xuất New Star |
Việt Nam |
0839 |
000 |
|
857 |
Công ty CP Đầu tư Thương mại và Sản xuất Thiết bị Y tế 3A |
Việt Nam |
0840 |
000 |
|
858 |
Công ty CP Đầu tư Trúc An |
Việt Nam |
0841 |
000 |
|
859 |
Công ty CP Đầu tư và Dịch vụ Trường Sinh |
Việt Nam |
0842 |
000 |
|
860 |
Công ty CP Đầu tư và Phát triển Thương mại Ngôi Sao Việt |
Việt Nam |
0843 |
000 |
|
861 |
Công ty CP Đầu tư và Thương mại TNG |
Việt Nam |
0844 |
000 |
|
862 |
Công ty CP Đầu tư Xuất nhập khẩu Venus Việt Nam |
Việt Nam |
0845 |
000 |
|
863 |
Công ty CP Đầu tư Y tế An Phú |
Việt Nam |
0846 |
000 |
|
864 |
Công ty CP Dệt may Đức Anh |
Việt Nam |
0847 |
000 |
|
865 |
Công ty CP Dệt may Hưng An Bình |
Việt Nam |
0848 |
000 |
|
866 |
Công ty CP Dệt may Nam Việt |
Việt Nam |
0849 |
000 |
|
867 |
Công ty CP Diamed |
Việt Nam |
0850 |
000 |
|
868 |
Công ty CP Dịch vụ Công nghiệp Hàng hải |
Việt Nam |
0851 |
000 |
|
869 |
Công ty CP Dịch vụ Kỹ thuật Y tế Đông Dương |
Việt Nam |
0852 |
000 |
|
870 |
Công ty CP Dịch vụ và Thiết bị Y tế An Sinh |
Việt Nam |
0853 |
000 |
|
871 |
Công ty CP Điện tử Y tế Medda |
Việt Nam |
0854 |
000 |
|
872 |
Công ty CP Diligo Holdings |
Việt Nam |
0855 |
000 |
|
873 |
Công ty CP Dinh dưỡng Dolsure |
Việt Nam |
0856 |
000 |
|
874 |
Công ty CP Đông dược Phú Tín |
Việt Nam |
0857 |
000 |
|
875 |
Công ty CP DP Ecolife |
Việt Nam |
0858 |
000 |
|
876 |
Công ty CP Dr. Seven |
Việt Nam |
0859 |
000 |
|
877 |
Công ty CP Đức Minh Quang |
Việt Nam |
0860 |
000 |
|
878 |
Công ty CP Dược - Thiết bị Y tế Đà Nẵng |
Việt Nam |
0861 |
000 |
|
879 |
Công ty CP Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
0862 |
000 |
|
880 |
Công ty CP Dược - Vật tư Y tế Nghệ An |
Việt Nam |
0863 |
000 |
|
881 |
Công ty CP Dược & Thiết bị Y tế An Phú |
Việt Nam |
0864 |
000 |
|
882 |
Công ty CP Dược Ava Green |
Việt Nam |
0865 |
000 |
|
883 |
Công ty CP Dược Enlie |
Việt Nam |
0866 |
000 |
|
884 |
Công ty CP Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
0867 |
000 |
|
885 |
Công ty CP Dược Kim Bảng |
Việt Nam |
0868 |
000 |
|
886 |
Công ty CP Dược Liên doanh Eu Việt Nam |
Việt Nam |
0869 |
000 |
|
887 |
Công ty CP Dược liệu Thành Hưng |
Việt Nam |
0870 |
000 |
|
888 |
Công ty CP Dược Mỹ phẩm CVI |
Việt Nam |
0871 |
000 |
|
889 |
Công ty CP Dược Mỹ phẩm ICCI |
Việt Nam |
0872 |
000 |
|
890 |
Công ty CP Dược Mỹ phẩm Kosna Việt Nam |
Việt Nam |
0873 |
000 |
|
891 |
Công ty CP Dược Mỹ phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
0874 |
000 |
|
892 |
Công ty CP Dược phẩm & Sinh học Y tế |
Việt Nam |
0875 |
000 |
|
893 |
Công ty CP Dược phẩm & Thiết bị Y tế Thăng Long |
Việt Nam |
0876 |
000 |
|
894 |
Công ty CP Dược phẩm & Thiết bị Y tế Vân Tiên |
Việt Nam |
0877 |
000 |
|
895 |
Công ty CP Dược phẩm Amphaonco |
Việt Nam |
0878 |
000 |
|
896 |
Công ty CP Dược phẩm Amtex Pharma |
Việt Nam |
0879 |
000 |
|
897 |
Công ty CP Dược phẩm Asean |
Việt Nam |
0880 |
000 |
|
898 |
Công ty CP Dược phẩm Bidopharma USA |
Việt Nam |
0881 |
000 |
|
899 |
Công ty CP Dược phẩm Công nghệ cao Abipha |
Việt Nam |
0882 |
000 |
|
900 |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
0883 |
000 |
|
Việt Nam |
0884 |
000 |
||
|
902 |
Công ty CP Dược phẩm Cvin Việt Nam |
Việt Nam |
0885 |
000 |
|
903 |
Công ty CP Dược phẩm Đại Uy |
Việt Nam |
0886 |
000 |
|
904 |
Công ty CP Dược phẩm Elaphe |
Việt Nam |
0887 |
000 |
|
905 |
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
0888 |
000 |
|
906 |
Công ty CP Dược phẩm Hải Phòng |
Việt Nam |
0889 |
000 |
|
907 |
Công ty CP Dược phẩm Liên doanh Ai-Len |
Việt Nam |
0890 |
000 |
|
908 |
Công ty CP Dược phẩm Liên doanh Đức |
Việt Nam |
0891 |
000 |
|
909 |
Công ty CP Dược phẩm Liên doanh Foxs-Usa |
Việt Nam |
0892 |
000 |
|
910 |
Công ty CP Dược phẩm Medzavy |
Việt Nam |
0893 |
000 |
|
911 |
Công ty CP Dược phẩm Minh Hưng |
Việt Nam |
0894 |
000 |
|
912 |
Công ty CP Dược phẩm Minh Tâm |
Việt Nam |
0895 |
000 |
|
913 |
Công ty CP Dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
0896 |
000 |
|
914 |
Công ty CP Dược phẩm Natbiocare |
Việt Nam |
0897 |
000 |
|
915 |
Công ty CP Dược phẩm Nguyệt Quang |
Việt Nam |
0898 |
000 |
|
916 |
Công ty CP Dược phẩm Phúc Lâm |
Việt Nam |
0899 |
000 |
|
917 |
Công ty CP Dược phẩm Phúc Vinh |
Việt Nam |
0900 |
000 |
|
918 |
Công ty CP Dược phẩm Quốc tế Devote Hoa Kỳ |
Việt Nam |
0901 |
000 |
|
919 |
Công ty CP Dược phẩm Quốc tế Dolexphar |
Việt Nam |
0902 |
000 |
|
920 |
Công ty CP Dược phẩm Quốc tế Thăng Long |
Việt Nam |
0903 |
000 |
|
921 |
Công ty CP Dược phẩm SYNTECH |
Việt Nam |
0904 |
000 |
|
922 |
Công ty CP Dược phẩm Tâm Tiến |
Việt Nam |
0905 |
000 |
|
923 |
Công ty CP Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
0906 |
000 |
|
924 |
Công ty CP Dược phẩm Thanh Hoa |
Việt Nam |
0907 |
000 |
|
925 |
Công ty CP Dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
0908 |
000 |
|
926 |
Công ty CP Dược phẩm Thanh Phương New |
Việt Nam |
0909 |
000 |
|
927 |
Công ty CP Dược phẩm Thiết bị Y tế Novatech |
Việt Nam |
0910 |
000 |
|
928 |
Công ty CP Dược phẩm Top Queen Việt Nam |
Việt Nam |
0911 |
000 |
|
929 |
Công ty CP Dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
0912 |
000 |
|
930 |
Công ty CP Dược phẩm và Sinh học Y tế |
Việt Nam |
0913 |
000 |
|
931 |
Công ty CP Dược phẩm và Thiết bị Y tế An Phú |
Việt Nam |
0914 |
000 |
|
932 |
Công ty CP Dược phẩm Văn Lang |
Việt Nam |
0915 |
000 |
|
933 |
Công ty CP Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) |
Việt Nam |
0916 |
000 |
|
934 |
Công ty CP Dược phẩm Vinaphar |
Việt Nam |
0917 |
000 |
|
935 |
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
0918 |
000 |
|
936 |
Công ty CP Dược phẩm Y tế Mỹ Đức |
Việt Nam |
0919 |
000 |
|
937 |
Công ty CP Dược Thanh Liêm Medipharma |
Việt Nam |
0920 |
000 |
|
938 |
Công ty CP Dược và Thiết bị Y tế Carephar |
Việt Nam |
0921 |
000 |
|
939 |
Công ty CP Dược và Thiết bị Y tế Phúc Hà |
Việt Nam |
0922 |
000 |
|
940 |
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương |
Việt Nam |
0923 |
000 |
|
941 |
Công ty CP Dưỡng khí Đà Nẵng |
Việt Nam |
0924 |
000 |
|
942 |
Công ty CP Eapro |
Việt Nam |
0925 |
000 |
|
943 |
Công ty CP Ellie |
Việt Nam |
0926 |
000 |
|
944 |
Công ty CP Găng tay HTC |
Việt Nam |
0927 |
000 |
|
945 |
Công ty CP Găng tay Nam Việt |
Việt Nam |
0928 |
000 |
|
946 |
Công ty CP Găng Việt |
Việt Nam |
0929 |
000 |
|
947 |
Công ty CP Giải pháp Gene |
Việt Nam |
0930 |
000 |
|
948 |
Công ty CP Giải pháp Xuân Lai |
Việt Nam |
0931 |
000 |
|
949 |
Công ty CP Gogreen |
Việt Nam |
0932 |
000 |
|
950 |
Công ty CP Grandstar Quốc tế |
Việt Nam |
0933 |
000 |
|
951 |
Công ty CP H3M Việt Nam |
Việt Nam |
0934 |
000 |
|
952 |
Công ty CP Habimec Việt Nam |
Việt Nam |
0935 |
000 |
|
953 |
Công ty CP HD Plast |
Việt Nam |
0936 |
000 |
|
954 |
Công ty CP Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
0937 |
000 |
|
955 |
Công ty CP Hơi kỹ nghệ Que hàn - Xí nghiệp Hơi kỹ nghệ Que hàn Bình Dương |
Việt Nam |
0938 |
000 |
|
956 |
Công ty CP HQGANO |
Việt Nam |
0939 |
000 |
|
957 |
Công ty CP Hữu hạn Vedan Việt Nam |
Việt Nam |
0940 |
000 |
|
958 |
Công ty CP In Thương mại và Quảng cáo Thăng Long |
Việt Nam |
0941 |
000 |
|
959 |
Công ty CP IQ-Life |
Việt Nam |
0942 |
000 |
|
960 |
Công ty CP KCT Việt Nam |
Việt Nam |
0943 |
000 |
|
961 |
Công ty CP Khí công nghiệp Bắc Hà |
Việt Nam |
0944 |
000 |
|
962 |
Công ty CP Khí Công nghiệp Việt Nam |
Việt Nam |
0945 |
000 |
|
963 |
Công ty CP Khoa học Công nghệ P.E |
Việt Nam |
0946 |
000 |
|
964 |
Công ty CP Khoa học Kỹ thuật Phượng Hải |
Việt Nam |
0947 |
000 |
|
965 |
Công ty CP Kinh Bắc - Thành Nam |
Việt Nam |
0948 |
000 |
|
966 |
Công ty CP Liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
0949 |
000 |
|
967 |
Công ty CP Liên doanh Dược phẩm Medipharco Tenamyd Br S.R.L |
Việt Nam |
0950 |
000 |
|
968 |
Công ty CP Liên doanh TLR |
Việt Nam |
0951 |
000 |
|
969 |
Công ty CP Lifepro Auto |
Việt Nam |
0952 |
000 |
|
970 |
Công ty CP LIWORLDCO |
Việt Nam |
0953 |
000 |
|
971 |
Công ty CP Ma Seci Việt Nam |
Việt Nam |
0954 |
000 |
|
972 |
Công ty CP Macca Vip |
Việt Nam |
0955 |
000 |
|
973 |
Công ty CP May Cam Ranh |
Việt Nam |
0956 |
000 |
|
974 |
Công ty CP May SJC |
Việt Nam |
0957 |
000 |
|
975 |
Công ty CP May Tiên Hưng |
Việt Nam |
0958 |
000 |
|
976 |
Công ty CP May Xuất nhập khẩu Sma Vina Việt - Hàn |
Việt Nam |
0959 |
000 |
|
977 |
Công ty CP MDL Asia |
Việt Nam |
0960 |
000 |
|
978 |
Công ty CP Meiko Automation |
Việt Nam |
0961 |
000 |
|
979 |
Công ty CP Melange Việt Nam |
Việt Nam |
0962 |
000 |
|
980 |
Công ty CP MERUFA |
Việt Nam |
0963 |
000 |
|
981 |
Công ty CP Mico Care |
Việt Nam |
0964 |
000 |
|
982 |
Công ty CP Mirolin Hải Dương |
Việt Nam |
0965 |
000 |
|
983 |
Công ty CP Môi trường Tân Thiên Nhiên |
Việt Nam |
0966 |
000 |
|
984 |
Công ty CP Nam Cường Hà Nội |
Việt Nam |
0967 |
000 |
|
985 |
Công ty CP Navifa |
Việt Nam |
0968 |
000 |
|
986 |
Công ty CP Navipha |
Việt Nam |
0969 |
000 |
|
987 |
Công ty CP Nghiên cứu và Sản xuất Vinsmart |
Việt Nam |
0970 |
000 |
|
988 |
Công ty CP Nhà máy Thiết bị Y học và Vật liệu Sinh học |
Việt Nam |
0971 |
000 |
|
989 |
Công ty CP Nhà máy Trang thiết bị Y tế USM Healthcare |
Việt Nam |
0972 |
000 |
|
990 |
Công ty CP Nhà máy Wembley Medical |
Việt Nam |
0973 |
000 |
|
991 |
Công ty CP Nhất Quang Đạo |
Việt Nam |
0974 |
000 |
|
992 |
Công ty CP Nhựa Đức Minh |
Việt Nam |
0975 |
000 |
|
993 |
Công ty CP Nhựa Y tế Việt Nam |
Việt Nam |
0976 |
000 |
|
994 |
Công ty CP Nông dược Hữu cơ Việt Nam |
Việt Nam |
0977 |
000 |
|
995 |
Công ty CP Oribal Việt Nam |
Việt Nam |
0978 |
000 |
|
996 |
Công ty CP Phát triển Công nghệ Sinh học Việt Nam |
Việt Nam |
0979 |
000 |
|
997 |
Công ty CP Phát triển Dược Vesta |
Việt Nam |
0980 |
000 |
|
998 |
Công ty CP Phát triển Sản xuất và Xuất nhập khẩu An Phát |
Việt Nam |
0981 |
000 |
|
999 |
Công ty CP Phát triển Tài năng Việt Group |
Việt Nam |
0982 |
000 |
|
1000 |
Công ty CP Phát triển Xây dựng và Thương mại Vĩnh Thịnh |
Việt Nam |
0983 |
000 |
|
1001 |
Công ty CP Phú Khang |
Việt Nam |
0984 |
000 |
|
1002 |
Công ty CP Phúc Gia Việt Nam |
Việt Nam |
0985 |
000 |
|
1003 |
Công ty CP PSC Hà Nội |
Việt Nam |
0986 |
000 |
|
1004 |
Công ty CP Quốc tế Đại Lợi |
Việt Nam |
0987 |
000 |
|
1005 |
Công ty CP Quốc tế Đức Phát |
Việt Nam |
0988 |
000 |
|
1006 |
Công ty CP Recoin |
Việt Nam |
0989 |
000 |
|
1007 |
Công ty CP S.P.M |
Việt Nam |
0990 |
000 |
|
1008 |
Công ty CP Sài Gòn Medic International |
Việt Nam |
0991 |
000 |
|
1009 |
Công ty CP Samaki Power |
Việt Nam |
0992 |
000 |
|
1010 |
Công ty CP Sản xuất - Thương mại Asclepius |
Việt Nam |
0993 |
000 |
|
1011 |
Công ty CP Sản xuất - Thương mại Dịch vụ Thành Công Việt Nam |
Việt Nam |
0994 |
000 |
|
1012 |
Công ty CP Sản xuất & Thương mại Thiết bị Y tế Thái Bình |
Việt Nam |
0995 |
000 |
|
1013 |
Công ty CP Sản xuất Dược phẩm Liên doanh Việt Pháp |
Việt Nam |
0996 |
000 |
|
1014 |
Công ty CP Sản xuất Kinh doanh Khatraco |
Việt Nam |
0997 |
000 |
|
1015 |
Công ty CP Sản xuất Kinh doanh Sinh phẩm Chẩn đoán Y tế Việt Mỹ |
Việt Nam |
0998 |
000 |
|
1016 |
Công ty CP Sản xuất Mỹ phẩm Thuần Việt |
Việt Nam |
0999 |
000 |
|
1017 |
Công ty CP Sản xuất Thiết bị Y tế 3T |
Việt Nam |
1000 |
000 |
|
1018 |
Công ty CP Sản xuất Thương mại Dịch vụ GIA NGUYỄN |
Việt Nam |
1001 |
000 |
|
1019 |
Công ty CP Sản xuất Thương mại Dịch vụ Phúc Thịnh Thành |
Việt Nam |
1002 |
000 |
|
1020 |
Công ty CP Sản xuất Thương mại Dịch vụ Xuất nhập khẩu Thành Công |
Việt Nam |
1003 |
000 |
|
1021 |
Công ty CP Sản xuất Thương mại Dược phẩm Minh Nhiên |
Việt Nam |
1004 |
000 |
|
1022 |
Công ty CP Sản xuất Thương mại Dược và Trang thiết bị Y tế Minh Anh |
Việt Nam |
1005 |
000 |
|
1023 |
Công ty CP Sản xuất Thương mại Sun Health |
Việt Nam |
1006 |
000 |
|
1024 |
Công ty CP Sản xuất Thương mại và Dịch vụ Trà My |
Việt Nam |
1007 |
000 |
|
1025 |
Công ty CP Sản xuất Trang thiết bị Y tế Vijamask |
Việt Nam |
1008 |
000 |
|
1026 |
Công ty CP Sản xuất và Dịch vụ Cơ điện Hà Nội |
Việt Nam |
1009 |
000 |
|
1027 |
Công ty CP Sản xuất và Phát triển Sản phẩm Hợp chất Tự nhiên Alba |
Việt Nam |
1010 |
000 |
|
1028 |
Công ty CP Sản xuất và Thương mại A1 Á Châu |
Việt Nam |
1011 |
000 |
|
1029 |
Công ty CP Sản xuất và Thương mại Dược phẩm Hồng Phát |
Việt Nam |
1012 |
000 |
|
1030 |
Công ty CP Sản xuất và Thương mại Edgar |
Việt Nam |
1013 |
000 |
|
1031 |
Công ty CP Sản xuất và Thương mại KJ Vina |
Việt Nam |
1014 |
000 |
|
1032 |
Công ty CP Sản xuất và Thương mại Quốc tế Hưng Thịnh Phát |
Việt Nam |
1015 |
000 |
|
1033 |
Công ty CP Sản xuất và Xuất nhập khẩu Thiết bị Y tế Khang Việt |
Việt Nam |
1016 |
000 |
|
1034 |
Công ty CP Sản xuất Xuất nhập khẩu Én Việt |
Việt Nam |
1017 |
000 |
|
1035 |
Công ty CP Sản xuất Xuất nhập khẩu Thiết bị Y tế và Khẩu trang HD Mask |
Việt Nam |
1018 |
000 |
|
1036 |
Công ty CP Sao Thái Dương |
Việt Nam |
1019 |
000 |
|
1037 |
Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam |
Việt Nam |
1020 |
000 |
|
1038 |
Công ty CP Seikoo Group |
Việt Nam |
1021 |
000 |
|
1039 |
Công ty CP T&D Group Việt Nam |
Việt Nam |
1022 |
000 |
|
1040 |
Công ty CP Tầm Nhìn Mới |
Việt Nam |
1023 |
000 |
|
1041 |
Công ty CP Tanaphar |
Việt Nam |
1024 |
000 |
|
1042 |
Công ty CP Tập Đoàn Amy |
Việt Nam |
1025 |
000 |
|
1043 |
Công ty CP Tập đoàn CKT |
Việt Nam |
1026 |
000 |
|
1044 |
Công ty CP Tập đoàn Hương Sen |
Việt Nam |
1027 |
000 |
|
1045 |
Công ty CP Tập đoàn Kim Đức |
Việt Nam |
1028 |
000 |
|
1046 |
Công ty CP Tập đoàn Merap |
Việt Nam |
1029 |
000 |
|
1047 |
Công ty CP Tập đoàn Tài chính Đặng Nam |
Việt Nam |
1030 |
000 |
|
1048 |
Công ty CP Tập đoàn Vietpower |
Việt Nam |
1031 |
000 |
|
1049 |
Công ty CP Tasupharm |
Việt Nam |
1032 |
000 |
|
1050 |
Công ty CP Thái Sơn Bùi |
Việt Nam |
1033 |
000 |
|
1051 |
Công ty CP Thể thao & Giải trí Bằng Linh |
Việt Nam |
1034 |
000 |
|
1052 |
Công ty CP Thể thao Ba Sao |
Việt Nam |
1035 |
000 |
|
1053 |
Công ty CP Thiết bị Đại Tây Dương |
Việt Nam |
1036 |
000 |
|
1054 |
Công ty CP Thiết bị Nguyên phụ liệu Khẩu trang Việt Nam |
Việt Nam |
1037 |
000 |
|
1055 |
Công ty CP Thiết bị Vật tư Y tế H & X |
Việt Nam |
1038 |
000 |
|
1056 |
Công ty CP Thiết bị Vật tư Y tế Quảng Thuận Medical |
Việt Nam |
1039 |
000 |
|
1057 |
Công ty CP Thiết bị Y tế Bảo Thạch |
Việt Nam |
1040 |
000 |
|
1058 |
Công ty CP Thiết bị Y tế Đông Á |
Việt Nam |
1041 |
000 |
|
1059 |
Công ty CP Thiết bị Y tế Eco |
Việt Nam |
1042 |
000 |
|
1060 |
Công ty CP Thiết bị Y tế Mega |
Việt Nam |
1043 |
000 |
|
1061 |
Công ty CP Thiết bị Y tế Procare Việt Nam |
Việt Nam |
1044 |
000 |
|
1062 |
Công ty CP Thiết bị Y tế SHB Bắc Ninh |
Việt Nam |
1045 |
000 |
|
1063 |
Công ty CP Thiết bị Y tế SHB Hà Nội |
Việt Nam |
1046 |
000 |
|
1064 |
Công ty CP Thiết bị Y tế Vạn Xuân |
Việt Nam |
1047 |
000 |
|
1065 |
Công ty CP Thiết bị Y tế Vinahankook |
Việt Nam |
1048 |
000 |
|
1066 |
Công ty CP Thời trang HT Phạm Nguyễn |
Việt Nam |
1049 |
000 |
|
1067 |
Công ty CP Thương mại - Dịch vụ - Xuất nhập khẩu Viên Phát |
Việt Nam |
1050 |
000 |
|
1068 |
Công ty CP Thương mại - Du lịch & Xuất khẩu Lao động Toàn Cầu |
Việt Nam |
1051 |
000 |
|
1069 |
Công ty CP Thương mại - Sản xuất Thiết bị Y tế TMS |
Việt Nam |
1052 |
000 |
|
1070 |
Công ty CP Thương mại & Đầu tư Vĩ Long |
Việt Nam |
1053 |
000 |
|
1071 |
Công ty CP Thương mại & Dịch vụ Kỹ thuật Thiết bị Y tế Tuấn Ngọc |
Việt Nam |
1054 |
000 |
|
1072 |
Công ty CP Thương mại & Dịch vụ Thiết bị Y tế H.T.M |
Việt Nam |
1055 |
000 |
|
1073 |
Công ty CP Thương mại & Dịch vụ VIFA |
Việt Nam |
1056 |
000 |
|
1074 |
Công ty CP Thương mại & Sản xuất Tân Bình Minh |
Việt Nam |
1057 |
000 |
|
1075 |
Công ty CP Thương mại & Sản xuất Thiết bị Y tế Hà Nội |
Việt Nam |
1058 |
000 |
|
1076 |
Công ty CP Thương mại & Xây dựng Topcons |
Việt Nam |
1059 |
000 |
|
1077 |
Công ty CP Thương mại & Xuất nhập khẩu Hoàng Minh Ánh |
Việt Nam |
1060 |
000 |
|
1078 |
Công ty CP Thương mại Anlo |
Việt Nam |
1061 |
000 |
|
1079 |
Công ty CP Thương mại Big C Sài Gòn |
Việt Nam |
1062 |
000 |
|
1080 |
Công ty CP Thương mại Dịch vụ & Xây dựng Xanh Việt |
Việt Nam |
1063 |
000 |
|
1081 |
Công ty CP Thương mại Dịch vụ RESHP Việt Nam |
Việt Nam |
1064 |
000 |
|
1082 |
Công ty CP Thương mại Dịch vụ Tam Phát |
Việt Nam |
1065 |
000 |
|
1083 |
Công ty CP Thương mại Dụng cụ Y tế Tomihu Việt Nam |
Việt Nam |
1066 |
000 |
|
1084 |
Công ty CP Thương mại Dược phẩm Phú Thái |
Việt Nam |
1067 |
000 |
|
1085 |
Công ty CP Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
1068 |
000 |
|
1086 |
Công ty CP Thương mại G&B Việt Nam |
Việt Nam |
1069 |
000 |
|
1087 |
Công ty CP Thương mại Hoàng Sa 636 |
Việt Nam |
1070 |
000 |
|
1088 |
Công ty CP Thương mại Quốc tế Thịnh Long |
Việt Nam |
1071 |
000 |
|
1089 |
Công ty CP Thương mại Thiết bị Khánh An |
Việt Nam |
1072 |
000 |
|
1090 |
Công ty CP Thương mại và Đầu tư Vĩ Long |
Việt Nam |
1073 |
000 |
|
1091 |
Công ty CP Thương mại Vật tư Y tế An Bình |
Việt Nam |
1074 |
000 |
|
1092 |
Công ty CP Tiên Sơn Thanh Hóa |
Việt Nam |
1075 |
000 |
|
1093 |
Công ty CP Tmax General |
Việt Nam |
1076 |
000 |
|
1094 |
Công ty CP Tổng Công ty May Đồng Nai |
Việt Nam |
1077 |
000 |
|
1095 |
Công ty CP Tổng hợp Hà Sơn |
Việt Nam |
1078 |
000 |
|
1096 |
Công ty CP Trang thiết bị - Vật tư Y tế TMC |
Việt Nam |
1079 |
000 |
|
1097 |
Công Ty CP Trang Thiết Bị Y Tế Đại Dương |
Việt Nam |
1080 |
000 |
|
1098 |
Công ty CP Trang thiết bị Y tế Vinlab |
Việt Nam |
1081 |
000 |
|
1099 |
Công ty CP Tư vấn Kiến trúc & Xây dựng An An |
Việt Nam |
1082 |
000 |
|
1100 |
Công ty CP Vật tư & Thiết bị Y tế Mem-Co |
Việt Nam |
1083 |
000 |
|
1101 |
Công ty CP Vật tư Trang thiết bị Y tế Đức Phú |
Việt Nam |
1084 |
000 |
|
1102 |
Công ty CP Vật tư Y tế Hồng Thiện Mỹ |
Việt Nam |
1085 |
000 |
|
1103 |
Công ty CP Vật tư Y tế Khang Nguyên |
Việt Nam |
1086 |
000 |
|
1104 |
Công ty CP VCA |
Việt Nam |
1087 |
000 |
|
1105 |
Công ty CP Volga Vn |
Việt Nam |
1088 |
000 |
|
1106 |
Công ty CP VRG Khải Hoàn |
Việt Nam |
1089 |
000 |
|
1107 |
Công ty CP World Health |
Việt Nam |
1090 |
000 |
|
1108 |
Công ty CP Xây dựng Đầu tư Bình An |
Việt Nam |
1091 |
000 |
|
1109 |
Công ty CP Xuất khẩu Nông sản & Xây dựng Ngọc Minh |
Việt Nam |
1092 |
000 |
|
1110 |
Công ty CP Xuất nhập khẩu An Phước Lợi |
Việt Nam |
1093 |
000 |
|
1111 |
Công ty CP Xuất nhập khẩu Dược phẩm Quốc tế Palmy |
Việt Nam |
1094 |
000 |
|
1112 |
Công ty CP Xuất nhập khẩu Medical Group |
Việt Nam |
1095 |
000 |
|
1113 |
Công ty CP Xuất nhập khẩu MQ |
Việt Nam |
1096 |
000 |
|
1114 |
Công ty CP Xuất nhập khẩu y tế DOMESCO |
Việt Nam |
1097 |
000 |
|
1115 |
Công ty CP Y Dược Trương Trọng Cảnh |
Việt Nam |
1098 |
000 |
|
1116 |
Công ty CP Y Dược Vietlife |
Việt Nam |
1099 |
000 |
|
1117 |
Công ty CP Y khoa Thanh Xuân |
Việt Nam |
1100 |
000 |
|
1118 |
Công ty CP Y Sinh Ngọc Bảo |
Việt Nam |
1101 |
000 |
|
1119 |
Công ty CP Y tế Ame |
Việt Nam |
1102 |
000 |
|
1120 |
Công ty CP Y tế Quốc tế VNT |
Việt Nam |
1103 |
000 |
|
1121 |
Công ty CP Y tế Thành Tâm |
Việt Nam |
1104 |
000 |
|
1122 |
Công ty CP Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ |
Việt Nam |
1105 |
000 |
|
1123 |
Công ty Dược phẩm & Thương mại Phương Đông - (TNHH) |
Việt Nam |
1106 |
000 |
|
1124 |
Công ty Hữu hạn Kim loại Sheng Bang |
Việt Nam |
1107 |
000 |
|
1125 |
Công ty Liên doanh Y học Việt - Hàn |
Việt Nam |
1108 |
000 |
|
1126 |
Công ty Lợi Thành - (TNHH) |
Việt Nam |
1109 |
000 |
|
1127 |
Công ty TNHH 3M Việt Nam |
Việt Nam |
1110 |
000 |
|
1128 |
Công ty TNHH A&D Việt Nam |
Việt Nam |
1111 |
000 |
|
1129 |
Công ty TNHH A&M Asia |
Việt Nam |
1112 |
000 |
|
1130 |
Công ty TNHH Aeonmed Việt Nam |
Việt Nam |
1113 |
000 |
|
1131 |
Công ty TNHH Air Liquide Việt Nam |
Việt Nam |
1114 |
000 |
|
1132 |
Công ty TNHH Amethyst Vietnam |
Việt Nam |
1115 |
000 |
|
1133 |
Công ty TNHH An Bình |
Việt Nam |
1116 |
000 |
|
1134 |
Công ty TNHH An Khánh |
Việt Nam |
1117 |
000 |
|
1135 |
Công ty TNHH An Lộc Phát |
Việt Nam |
1118 |
000 |
|
1136 |
Công ty TNHH Ánh Dương Medical Việt Nam |
Việt Nam |
1119 |
000 |
|
1137 |
Công ty TNHH Anh Phát |
Việt Nam |
1120 |
000 |
|
1138 |
Công ty TNHH ANP Diagnostics |
Việt Nam |
1121 |
000 |
|
1139 |
Công ty TNHH Asahi Intecc Hà Nội |
Việt Nam |
1122 |
000 |
|
1140 |
Công ty TNHH ATMT Vina |
Việt Nam |
1123 |
000 |
|
1141 |
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam |
Việt Nam |
1124 |
000 |
|
1142 |
Công ty TNHH Bắc Việt An |
Việt Nam |
1125 |
000 |
|
1143 |
Công ty TNHH Bảo hộ Lao động Nam Tiến |
Việt Nam |
1126 |
000 |
|
1144 |
Công ty TNHH BASF Việt Nam |
Việt Nam |
1127 |
000 |
|
1145 |
Công ty TNHH Bell Đức - Chi nhánh Công ty TNHH Bell Đức tại Nam Định |
Việt Nam |
1128 |
000 |
|
1146 |
Công ty TNHH Belmont Manufacturing |
Việt Nam |
1129 |
000 |
|
1147 |
Công ty TNHH Bệnh viện Đa khoa Ngọc Hồng |
Việt Nam |
1130 |
000 |
|
1148 |
Công ty TNHH Bệnh viện Đa khoa Tâm Minh Đức |
Việt Nam |
1131 |
000 |
|
1149 |
Công ty TNHH Biển Đông Dương 68 |
Việt Nam |
1132 |
000 |
|
1150 |
Công ty TNHH Bitec Global Việt Nam |
Việt Nam |
1133 |
000 |
|
1151 |
Công ty TNHH BK Innovation |
Việt Nam |
1134 |
000 |
|
1152 |
Công ty TNHH Bmacare |
Việt Nam |
1135 |
000 |
|
1153 |
Công ty TNHH BT Fashion |
Việt Nam |
1136 |
000 |
|
1154 |
Công ty TNHH Cao Khả |
Việt Nam |
1137 |
000 |
|
1155 |
Công ty TNHH Cặp túi Hồng Hà |
Việt Nam |
1138 |
000 |
|
1156 |
Công ty TNHH Changzhou Sinolinks Medical Innovation |
Việt Nam |
1139 |
000 |
|
1157 |
Công ty TNHH Changzhou Waston Medical |
Việt Nam |
1140 |
000 |
|
1158 |
Công ty TNHH Chỉ phẫu thuật CPT |
Việt Nam |
1141 |
000 |
|
1159 |
Công ty TNHH Chuyển giao Công nghệ & Dịch vụ Y tế |
Việt Nam |
1142 |
000 |
|
1160 |
Công ty TNHH Cơ điện tử Bách Khoa |
Việt Nam |
1143 |
000 |
|
1161 |
Công ty TNHH Công nghệ & Thảo dược Eue Australia |
Việt Nam |
1144 |
000 |
|
1162 |
Công ty TNHH Công nghệ Agre |
Việt Nam |
1145 |
000 |
|
1163 |
Công ty TNHH Công nghệ Cao su Việt Nam |
Việt Nam |
1146 |
000 |
|
1164 |
Công ty TNHH Công nghệ cao về Thiết bị Y tế Shimadzu Việt Nam |
Việt Nam |
1147 |
000 |
|
1165 |
Công ty TNHH Công nghệ Kỹ thuật Thiên Đức |
Việt Nam |
1148 |
000 |
|
1166 |
Công ty TNHH Công nghệ Long Phương |
Việt Nam |
1149 |
000 |
|
1167 |
Công ty TNHH Công nghệ Nano Hợp nhất APA |
Việt Nam |
1150 |
000 |
|
1168 |
Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Khoa Thương |
Việt Nam |
1151 |
000 |
|
1169 |
Công ty TNHH Công nghệ Tecomen |
Việt Nam |
1152 |
000 |
|
1170 |
Công ty TNHH Công nghệ Xuất nhập khẩu Kaito Việt Nam |
Việt Nam |
1153 |
000 |
|
1171 |
Công ty TNHH Công nghệ Y tế Perfect Việt Nam |
Việt Nam |
1154 |
000 |
|
1172 |
Công ty TNHH Công nghệ Y tế Royal Tong |
Việt Nam |
1155 |
000 |
|
1173 |
Công ty TNHH Công nghiệp Thịnh Thiên |
Việt Nam |
1156 |
000 |
|
1174 |
Công ty TNHH Crafter |
Việt Nam |
1157 |
000 |
|
1175 |
Công ty TNHH Csmedi |
Việt Nam |
1158 |
000 |
|
1176 |
Công ty TNHH Dada Concept |
Việt Nam |
1159 |
000 |
|
1177 |
Công ty TNHH Đại Đức Tân |
Việt Nam |
1160 |
000 |
|
1178 |
Công ty TNHH Đầu tư & Phát triển Du lịch Tùng Lâm |
Việt Nam |
1161 |
000 |
|
1179 |
Công ty TNHH Đầu tư & Phát triển Thiết bị Y tế Trường Tiền |
Việt Nam |
1162 |
000 |
|
1180 |
Công ty TNHH Đầu tư & Thương mại An Lành |
Việt Nam |
1163 |
000 |
|
1181 |
Công ty TNHH Đầu tư & Thương mại MCB Việt Nam |
Việt Nam |
1164 |
000 |
|
1182 |
Công ty TNHH Đầu tư 3F Việt Nam |
Việt Nam |
1165 |
000 |
|
1183 |
Công ty TNHH Đầu tư An Thịnh Minh Đức |
Việt Nam |
1166 |
000 |
|
1184 |
Công ty TNHH Đầu tư Bình Minh Việt Nam |
Việt Nam |
1167 |
000 |
|
1185 |
Công ty TNHH Đầu tư Công nghệ Minh Phú |
Việt Nam |
1168 |
000 |
|
1186 |
Công ty TNHH Đầu tư Công nghệ Tiến Đạt |
Việt Nam |
1169 |
000 |
|
1187 |
Công ty TNHH Đầu tư Công nghệ Việt Hàn |
Việt Nam |
1170 |
000 |
|
1188 |
Công ty TNHH Đầu tư Dược phẩm Ngân Hà |
Việt Nam |
1171 |
000 |
|
1189 |
Công ty TNHH Đầu tư Phát triển Công nghệ Dược phẩm Đông Á |
Việt Nam |
1172 |
000 |
|
1190 |
Công ty TNHH Đầu tư Phát triển Dự án Lê Minh |
Việt Nam |
1173 |
000 |
|
1191 |
Công ty TNHH Đầu tư Phát triển Thùy Tiên |
Việt Nam |
1174 |
000 |
|
1192 |
Công ty TNHH Đầu tư Sản xuất Trâm Anh Hồ |
Việt Nam |
1175 |
000 |
|
1193 |
Công ty TNHH Đầu tư Sản xuất Vinh Đức |
Việt Nam |
1176 |
000 |
|
1194 |
Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Dược Hải Nam |
Việt Nam |
1177 |
000 |
|
1195 |
Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Sản xuất Phạm Gia |
Việt Nam |
1178 |
000 |
|
1196 |
Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Tân Đông Tiến |
Việt Nam |
1179 |
000 |
|
1197 |
Công ty TNHH Đầu tư Xây dựng Thương mại & Xuất nhập khẩu Hưng Phát |
Việt Nam |
1180 |
000 |
|
1198 |
Công ty TNHH Đầu tư Xây dựng Thương mại PC Hưng Thịnh |
Việt Nam |
1181 |
000 |
|
1199 |
Công ty TNHH Đầu tư Xuất nhập khẩu Thiết bị Hoàng Hà |
Việt Nam |
1182 |
000 |
|
1200 |
Công ty TNHH Đầu tư Xuất nhập khẩu Toàn Giang |
Việt Nam |
1183 |
000 |
|
1201 |
Công ty TNHH Delatech |
Việt Nam |
1184 |
000 |
|
1202 |
Công ty TNHH Dệt kim Đoàn Tất Thành |
Việt Nam |
1185 |
000 |
|
1203 |
Công ty TNHH Dệt may Lý Vinh |
Việt Nam |
1186 |
000 |
|
1204 |
Công ty TNHH Dệt may Thủy Long |
Việt Nam |
1187 |
000 |
|
1205 |
Công ty TNHH Dệt may Xuất khẩu Thành Công |
Việt Nam |
1188 |
000 |
|
1206 |
Công ty TNHH Dệt Tân Phương |
Việt Nam |
1189 |
000 |
|
1207 |
Công ty TNHH DHQ |
Việt Nam |
1190 |
000 |
|
1208 |
Công ty TNHH Dịch vụ - Thương mại - Sản xuất Galaxy Medical |
Việt Nam |
1191 |
000 |
|
1209 |
Công ty TNHH Dịch vụ & Thương mại Kim Long Phát |
Việt Nam |
1192 |
000 |
|
1210 |
Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại An Vạn Thịnh |
Việt Nam |
1193 |
000 |
|
1211 |
Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Kỹ thuật & Công nghệ Bình Tiên |
Việt Nam |
1194 |
000 |
|
1212 |
Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Xuất nhập khẩu Hoàng Hải |
Việt Nam |
1195 |
000 |
|
1213 |
Công ty TNHH Dịch vụ và Thương mại Nam Khoa |
Việt Nam |
1196 |
000 |
|
1214 |
Công ty TNHH Điện tử & Công nghệ Sinh học Tesla Việt Nam |
Việt Nam |
1197 |
000 |
|
1215 |
Công ty TNHH Điện tử Onfu |
Việt Nam |
1198 |
000 |
|
1216 |
Công ty TNHH Điện tử Y tế Hasaky |
Việt Nam |
1199 |
000 |
|
1217 |
Công ty TNHH Diversatek Việt Nam |
Việt Nam |
1200 |
000 |
|
1218 |
Công ty TNHH Đông Nam Dược Trung Vinh |
Việt Nam |
1201 |
000 |
|
1219 |
Công ty TNHH Đông Nam Dược Y học cổ truyền Việt Nam |
Việt Nam |
1202 |
000 |
|
1220 |
Công ty TNHH Đồng Thịnh Phát |
Việt Nam |
1203 |
000 |
|
1221 |
Công ty TNHH Dongkuk Việt Nam |
Việt Nam |
1204 |
000 |
|
1222 |
Công ty TNHH Dr Natural Việt Nam |
Việt Nam |
1205 |
000 |
|
1223 |
Công ty TNHH Dragon People |
Việt Nam |
1206 |
000 |
|
1224 |
Công ty TNHH Dụng cụ Cơ khí & Y tế VPIC Việt Phát |
Việt Nam |
1207 |
000 |
|
1225 |
Công ty TNHH Dụng cụ Y khoa - Trang phục lót Quang Mậu |
Việt Nam |
1208 |
000 |
|
1226 |
Công ty TNHH Dụng cụ Y khoa Vạn Đạt |
Việt Nam |
1209 |
000 |
|
1227 |
Công ty TNHH Dược & Thiết bị Y tế GIG Pharma |
Việt Nam |
1210 |
000 |
|
1228 |
Công ty TNHH Dược Đại Quang |
Việt Nam |
1211 |
000 |
|
1229 |
Công ty TNHH Dược mỹ phẩm Butter-C |
Việt Nam |
1212 |
000 |
|
1230 |
Công ty TNHH Dược mỹ phẩm Lasva |
Việt Nam |
1213 |
000 |
|
1231 |
Công ty TNHH Dược mỹ phẩm Nam Khang |
Việt Nam |
1214 |
000 |
|
1232 |
Công ty TNHH Dược mỹ phẩm Organic Minh Anh |
Việt Nam |
1215 |
000 |
|
1233 |
Công ty TNHH Dược Ngọc Khánh |
Việt Nam |
1216 |
000 |
|
1234 |
Công ty TNHH Dược phẩm & Thiết bị Y tế Nam Phát |
Việt Nam |
1217 |
000 |
|
1235 |
Công ty TNHH Dược phẩm & Y tế An Khanh |
Việt Nam |
1218 |
000 |
|
1236 |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
1219 |
000 |
|
1237 |
Công ty TNHH Dược phẩm Bimex tại Bắc Ninh |
Việt Nam |
1220 |
000 |
|
1238 |
Công ty TNHH Dược phẩm Cát Linh |
Việt Nam |
1221 |
000 |
|
1239 |
Công ty TNHH Dược phẩm Cường Thuỷ |
Việt Nam |
1222 |
000 |
|
1240 |
Công ty TNHH Dược phẩm DATC Việt Nam |
Việt Nam |
1223 |
000 |
|
1241 |
Công ty TNHH Dược phẩm Glory Việt Nam |
Việt Nam |
1224 |
000 |
|
1242 |
Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành |
Việt Nam |
1225 |
000 |
|
1243 |
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh |
Việt Nam |
1226 |
000 |
|
1244 |
Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng An |
Việt Nam |
1227 |
000 |
|
1245 |
Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Liên |
Việt Nam |
1228 |
000 |
|
1246 |
Công ty TNHH Dược phẩm Liên doanh Việt Đức |
Việt Nam |
1229 |
000 |
|
1247 |
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Sơn |
Việt Nam |
1230 |
000 |
|
1248 |
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất |
Việt Nam |
1231 |
000 |
|
1249 |
Công ty TNHH Dược phẩm Orange |
Việt Nam |
1232 |
000 |
|
1250 |
Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Thảo |
Việt Nam |
1233 |
000 |
|
1251 |
Công ty TNHH Dược phẩm Tradiphar |
Việt Nam |
1234 |
000 |
|
1252 |
Công ty TNHH Dược phẩm Xanh ĐT |
Việt Nam |
1235 |
000 |
|
1253 |
Công ty TNHH Duy Ngọc Bắc Ninh |
Việt Nam |
1236 |
000 |
|
1254 |
Công ty TNHH Eco Footprint |
Việt Nam |
1237 |
000 |
|
1255 |
Công ty TNHH Ecovita |
Việt Nam |
1238 |
000 |
|
1256 |
Công ty TNHH EVD Công Nghệ |
Việt Nam |
1239 |
000 |
|
1257 |
Công ty TNHH EVD Dược phẩm & Y tế |
Việt Nam |
1240 |
000 |
|
1258 |
Công ty TNHH Famith |
Việt Nam |
1241 |
000 |
|
1259 |
Công ty TNHH FC Việt Nam |
Việt Nam |
1242 |
000 |
|
1260 |
Công ty TNHH Forte Grow Medical (Việt Nam) |
Việt Nam |
1243 |
000 |
|
1261 |
Công ty TNHH Genaction |
Việt Nam |
1244 |
000 |
|
1262 |
Công ty TNHH Gia công Răng Thời đại Kỹ thuật số |
Việt Nam |
1245 |
000 |
|
1263 |
Công ty TNHH Giải pháp Y sinh ABT |
Việt Nam |
1246 |
000 |
|
1264 |
Công ty TNHH Global Herbal Organization |
Việt Nam |
1247 |
000 |
|
1265 |
Công ty TNHH Golden Health USA |
Việt Nam |
1248 |
000 |
|
1266 |
Công ty TNHH Grena |
Việt Nam |
1249 |
000 |
|
1267 |
Công ty TNHH Hà Hồng Phát |
Việt Nam |
1250 |
000 |
|
1268 |
Công ty TNHH Hameco Hưng Yên |
Việt Nam |
1251 |
000 |
|
1269 |
Công ty TNHH Hệ thống Y tế DK |
Việt Nam |
1252 |
000 |
|
1270 |
Công ty TNHH HM Vina Pharma |
Việt Nam |
1253 |
000 |
|
1271 |
Công ty TNHH Hóa dược Aero Chemie |
Việt Nam |
1254 |
000 |
|
1272 |
Công ty TNHH Hoá mỹ phẩm Lan Hương |
Việt Nam |
1255 |
000 |
|
1273 |
Công ty TNHH Hoàng Bảo Nguyên |
Việt Nam |
1256 |
000 |
|
1274 |
Công ty TNHH Hong Ky Việt Nam |
Việt Nam |
1257 |
000 |
|
1275 |
Công ty TNHH Hoya Lens Việt Nam |
Việt Nam |
1258 |
000 |
|
1276 |
Công ty TNHH Hoya Lens Việt Nam - Chi nhánh Quảng Ngãi |
Việt Nam |
1259 |
000 |
|
1277 |
Công ty TNHH Hunufa |
Việt Nam |
1260 |
000 |
|
1278 |
Công ty TNHH Huy Hạnh |
Việt Nam |
1261 |
000 |
|
1279 |
Công ty TNHH ICT Vina |
Việt Nam |
1262 |
000 |
|
1280 |
Công ty TNHH IGG Việt Nam |
Việt Nam |
1263 |
000 |
|
1281 |
Công ty TNHH In & Dịch vụ - Thương mại Quang Trung |
Việt Nam |
1264 |
000 |
|
1282 |
Công ty TNHH In bao bì & Quảng cáo Mắt Việt |
Việt Nam |
1265 |
000 |
|
1283 |
Công ty TNHH In, Đầu tư, Thương mại Đức Trường |
Việt Nam |
1266 |
000 |
|
1284 |
Công ty TNHH Innopharm - Chi nhánh Thái Bình |
Việt Nam |
1267 |
000 |
|
1285 |
Công ty TNHH Iris Synthelabo |
Việt Nam |
1268 |
000 |
|
1286 |
Công ty TNHH Kaneka Pharma Việt Nam |
Việt Nam |
1269 |
000 |
|
1287 |
Công ty TNHH Khách sạn Du lịch Huy Hùng |
Việt Nam |
1270 |
000 |
|
1288 |
Công ty TNHH Kiến Tạo |
Việt Nam |
1271 |
000 |
|
1289 |
Công ty TNHH Kim khí Minh Hải |
Việt Nam |
1272 |
000 |
|
1290 |
Công ty TNHH Kim Sora |
Việt Nam |
1273 |
000 |
|
1291 |
Công ty TNHH Kinh doanh & Đầu tư Thanh Hà |
Việt Nam |
1274 |
000 |
|
1292 |
Công ty TNHH KM ACT |
Việt Nam |
1275 |
000 |
|
1293 |
Công ty TNHH Kna Apparel Sourcing (Việt Nam) |
Việt Nam |
1276 |
000 |
|
1294 |
Công ty TNHH Komex Vina |
Việt Nam |
1277 |
000 |
|
1295 |
Công ty TNHH Kỹ thuật Thiết kế An Phú |
Việt Nam |
1278 |
000 |
|
1296 |
Công ty TNHH Kỹ thuật Thương mại Cầu Vồng |
Việt Nam |
1279 |
000 |
|
1297 |
Công ty TNHH Lạc Việt |
Việt Nam |
1280 |
000 |
|
1298 |
Công ty TNHH Lâm Minh Mẫn |
Việt Nam |
1281 |
000 |
|
1299 |
Công ty TNHH Lamos |
Việt Nam |
1282 |
000 |
|
1300 |
Công ty TNHH LASEROPTEK |
Việt Nam |
1283 |
000 |
|
1301 |
Công ty TNHH Lavichem |
Việt Nam |
1284 |
000 |
|
1302 |
Công ty TNHH LD Công nghệ Dược phẩm Việt Ý |
Việt Nam |
1285 |
000 |
|
1303 |
Công ty TNHH LD Med Việt Nam |
Việt Nam |
1286 |
000 |
|
1304 |
Công ty TNHH Liên doanh Dược mỹ phẩm Ivypharma |
Việt Nam |
1287 |
000 |
|
1305 |
Công ty TNHH Liên doanh Dược phẩm Rio Pharmacy |
Việt Nam |
1288 |
000 |
|
1306 |
Công ty TNHH Liên Sơn |
Việt Nam |
1289 |
000 |
|
1307 |
Công ty TNHH Lina Home |
Việt Nam |
1290 |
000 |
|
1308 |
Công ty TNHH Linh Ngọc HD |
Việt Nam |
1291 |
000 |
|
1309 |
Công ty TNHH Lionel |
Việt Nam |
1292 |
000 |
|
1310 |
Công ty TNHH M2 Global |
Việt Nam |
1293 |
000 |
|
1311 |
Công ty TNHH Mani Hà Nội |
Việt Nam |
1294 |
000 |
|
1312 |
Công ty TNHH May Apec |
Việt Nam |
1295 |
000 |
|
1313 |
Công ty TNHH May mặc Legend Việt Nam |
Việt Nam |
1296 |
000 |
|
1314 |
Công ty TNHH May mặc Nutica |
Việt Nam |
1297 |
000 |
|
1315 |
Công ty TNHH May mặc Sản xuất Quang Thái |
Việt Nam |
1298 |
000 |
|
1316 |
Công ty TNHH May Tinh Lợi |
Việt Nam |
1299 |
000 |
|
1317 |
Công ty TNHH May xuất nhập khẩu Huy Hoàng |
Việt Nam |
1300 |
000 |
|
1318 |
Công ty TNHH Máy Y tế Nam Việt |
Việt Nam |
1301 |
000 |
|
1319 |
Công ty TNHH Medicare Life |
Việt Nam |
1302 |
000 |
|
1320 |
Công ty TNHH Medicon |
Việt Nam |
1303 |
000 |
|
1321 |
Công ty TNHH Mediphar Usa |
Việt Nam |
1304 |
000 |
|
1322 |
Công ty TNHH Mediprotek Việt Nam |
Việt Nam |
1305 |
000 |
|
1323 |
Công ty TNHH Medistar Việt Nam |
Việt Nam |
1306 |
000 |
|
1324 |
Công ty TNHH Mediusa Dược phẩm Mỹ phẩm |
Việt Nam |
1307 |
000 |
|
1325 |
Công ty TNHH Merit Organics |
Việt Nam |
1308 |
000 |
|
1326 |
Công ty TNHH Metran Vitec |
Việt Nam |
1309 |
000 |
|
1327 |
Công ty TNHH Một thành viên Gia công Cơ khí Đại Phúc Thịnh |
Việt Nam |
1310 |
000 |
|
1328 |
Công ty TNHH Một thành viên Thiết bị y tế Japanka |
Việt Nam |
1311 |
000 |
|
1329 |
Công ty TNHH Một thành viên Vimepharco |
Việt Nam |
1312 |
000 |
|
1330 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt Nam |
1313 |
000 |
|
1331 |
Công ty TNHH MTV An Bình TV |
Việt Nam |
1314 |
000 |
|
1332 |
Công ty TNHH MTV Ân Phát |
Việt Nam |
1315 |
000 |
|
1333 |
Công ty TNHH MTV Bách Hùng |
Việt Nam |
1316 |
000 |
|
1334 |
Công ty TNHH MTV Bông Thành Tín |
Việt Nam |
1317 |
000 |
|
1335 |
Công ty TNHH MTV Boowoo |
Việt Nam |
1318 |
000 |
|
1336 |
Công ty TNHH MTV Đại Mỹ Gia |
Việt Nam |
1319 |
000 |
|
1337 |
Công ty TNHH MTV Dụng cụ Y tế |
Việt Nam |
1320 |
000 |
|
1338 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm OPC Bình Dương |
Việt Nam |
1321 |
000 |
|
1339 |
Công ty TNHH MTV Gia Hưng Vi Na |
Việt Nam |
1322 |
000 |
|
1340 |
Công ty TNHH MTV Hà Châu |
Việt Nam |
1323 |
000 |
|
1341 |
Công ty TNHH MTV Kiến Ngân |
Việt Nam |
1324 |
000 |
|
1342 |
Công ty TNHH MTV Mạnh Khuyên |
Việt Nam |
1325 |
000 |
|
1343 |
Công ty TNHH MTV Meta Biomed Vina |
Việt Nam |
1326 |
000 |
|
1344 |
Công ty TNHH MTV Nhà Máy Công Nghệ Sinh Học Và Thiết Bị Y Tế |
Việt Nam |
1327 |
000 |
|
1345 |
Công ty TNHH MTV Phương Bảo Trí |
Việt Nam |
1328 |
000 |
|
1346 |
Công ty TNHH MTV Provix Việt Nam |
Việt Nam |
1329 |
000 |
|
1347 |
Công ty TNHH MTV Quảng bá tiến bộ & Ứng dụng mới |
Việt Nam |
1330 |
000 |
|
1348 |
Công ty TNHH MTV Sản xuất & Thương mại Dana Plywood |
Việt Nam |
1331 |
000 |
|
1349 |
Công ty TNHH MTV Sản xuất- Thương mại Gia Bảo Phương |
Việt Nam |
1332 |
000 |
|
1350 |
Công ty TNHH MTV Sản xuất Thương mại Mỹ phẩm Hoa Tulip |
Việt Nam |
1333 |
000 |
|
1351 |
Công ty TNHH MTV Sản xuất Thương mại Tiến Dũng Sài Gòn |
Việt Nam |
1334 |
000 |
|
1352 |
Công ty TNHH MTV Sinh hóa Phù Sa |
Việt Nam |
1335 |
000 |
|
1353 |
Công ty TNHH MTV Sửa chữa máy Bay 41 |
Việt Nam |
1336 |
000 |
|
1354 |
Công ty TNHH MTV Thế giới Thy Thy |
Việt Nam |
1337 |
000 |
|
1355 |
Công ty TNHH MTV Thiết bị Y tế 130 Armephaco |
Việt Nam |
1338 |
000 |
|
1356 |
Công ty TNHH MTV Thiết bị Y tế Phú Khang |
Việt Nam |
1339 |
000 |
|
1357 |
Công ty TNHH MTV Thời trang Mai Lâm |
Việt Nam |
1340 |
000 |
|
1358 |
Công ty TNHH MTV Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất Công nghệ Cao Diamond |
Việt Nam |
1341 |
000 |
|
1359 |
Công ty TNHH MTV Thương mại Dịch vụ Harima |
Việt Nam |
1342 |
000 |
|
1360 |
Công ty TNHH MTV Thương mại Quốc tế Liên Khôi |
Việt Nam |
1343 |
000 |
|
1361 |
Công ty TNHH MTV Trang thiết bị Y tế Vạn Long |
Việt Nam |
1344 |
000 |
|
1362 |
Công ty TNHH MTV Woosung Việt Nam |
Việt Nam |
1345 |
000 |
|
1363 |
Công ty TNHH Mỹ Thành VN |
Việt Nam |
1346 |
000 |
|
1364 |
Công ty TNHH Namlee International |
Việt Nam |
1347 |
000 |
|
1365 |
Công ty TNHH Nanocare R&D |
Việt Nam |
1348 |
000 |
|
1366 |
Công ty TNHH Nextern Việt Nam |
Việt Nam |
1349 |
000 |
|
1367 |
Công ty TNHH Ngân Kiều Pharma |
Việt Nam |
1350 |
000 |
|
1368 |
Công ty TNHH Nghiên cứu & Phát triển Finetech Việt Nam |
Việt Nam |
1351 |
000 |
|
1369 |
Công ty TNHH Ngô Gia Phát |
Việt Nam |
1352 |
000 |
|
1370 |
Công ty TNHH Nguyễn Lợi |
Việt Nam |
1353 |
000 |
|
1371 |
Công ty TNHH Nha khoa Minh Đức Sài Gòn |
Việt Nam |
1354 |
000 |
|
1372 |
Công ty TNHH Nhựa Vinson |
Việt Nam |
1355 |
000 |
|
1373 |
Công ty TNHH Nikkiso Việt Nam |
Việt Nam |
1356 |
000 |
|
1374 |
Công ty TNHH Nipro Việt Nam |
Việt Nam |
1357 |
000 |
|
1375 |
Công ty TNHH Nông Nghiệp Công Nghệ Cao Bình An |
Việt Nam |
1358 |
000 |
|
1376 |
Công ty TNHH Npcare |
Việt Nam |
1359 |
000 |
|
1377 |
Công ty TNHH Nti Vina |
Việt Nam |
1360 |
000 |
|
1378 |
Công ty TNHH Olympus Việt Nam |
Việt Nam |
1361 |
000 |
|
1379 |
Công ty TNHH Omron Healthcare Manufacturing Việt Nam |
Việt Nam |
1362 |
000 |
|
1380 |
Công ty TNHH Otto Bock Việt Nam |
Việt Nam |
1363 |
000 |
|
1381 |
Công ty TNHH Paramount Bed Việt Nam |
Việt Nam |
1364 |
000 |
|
1382 |
Công ty TNHH Pearl Dent |
Việt Nam |
1365 |
000 |
|
1383 |
Công ty TNHH Phampharco |
Việt Nam |
1366 |
000 |
|
1384 |
Công ty TNHH Phát triển Công nghệ TD Việt Nam |
Việt Nam |
1367 |
000 |
|
1385 |
Công ty TNHH Phát triển Sản xuất Đức Huy |
Việt Nam |
1368 |
000 |
|
1386 |
Công ty TNHH Phát triển Xuất nhập khẩu Thành Phát |
Việt Nam |
1369 |
000 |
|
1387 |
Công ty TNHH Phước An Hoà |
Việt Nam |
1370 |
000 |
|
1388 |
Công ty TNHH Phương Thuý Gia Bình |
Việt Nam |
1371 |
000 |
|
1389 |
Công ty TNHH Platz Việt Nam |
Việt Nam |
1372 |
000 |
|
1390 |
Công ty TNHH Precision Anh Quốc |
Việt Nam |
1373 |
000 |
|
1391 |
Công ty TNHH Protec Vina |
Việt Nam |
1374 |
000 |
|
1392 |
Công ty TNHH Quốc tế Kim Bảo Sơn (Việt Nam) |
Việt Nam |
1375 |
000 |
|
1393 |
Công ty TNHH Quốc tế Vina Mask |
Việt Nam |
1376 |
000 |
|
1394 |
Công ty TNHH Rehab Italian Design |
Việt Nam |
1377 |
000 |
|
1395 |
Công ty TNHH Remington International |
Việt Nam |
1378 |
000 |
|
1396 |
Công ty TNHH Risen Food Việt Nam |
Việt Nam |
1379 |
000 |
|
1397 |
Công ty TNHH Rohto-Mentholatum (Việt Nam) |
Việt Nam |
1380 |
000 |
|
1398 |
Công ty TNHH Samsung Medical Eng. |
Việt Nam |
1381 |
000 |
|
1399 |
Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại - Dịch vụ An Dung |
Việt Nam |
1382 |
000 |
|
1400 |
Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại - Dịch vụ Trường Dương |
Việt Nam |
1383 |
000 |
|
1401 |
Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại - Dịch vụ Xuất nhập khẩu Tiến Minh |
Việt Nam |
1384 |
000 |
|
1402 |
Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại - Thun băng Y tế Minh Quang |
Việt Nam |
1385 |
000 |
|
1403 |
Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại - Xuất nhập khẩu Tân Minh Hoàng |
Việt Nam |
1386 |
000 |
|
1404 |
Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại - Xuất nhập khẩu Thiết bị Y tế Bốn Sao |
Việt Nam |
1387 |
000 |
|
1405 |
Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại Havi Việt Nam |
Việt Nam |
1388 |
000 |
|
1406 |
Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại Nam Hiệp Lực |
Việt Nam |
1389 |
000 |
|
1407 |
Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại Tuyết Trân |
Việt Nam |
1390 |
000 |
|
1408 |
Công ty TNHH Sản xuất & Đầu tư Thương mại Asean |
Việt Nam |
1391 |
000 |
|
1409 |
Công ty TNHH Sản xuất & Dịch vụ Hồng Minh |
Việt Nam |
1392 |
000 |
|
1410 |
Công ty TNHH Sản xuất & Dịch vụ Trang Linh |
Việt Nam |
1393 |
000 |
|
1411 |
Công ty TNHH Sản xuất & Kinh doanh Xuất nhập khẩu Hải Long |
Việt Nam |
1394 |
000 |
|
1412 |
Công ty TNHH Sản xuất & Phát triển Thương mại Hướng Dương |
Việt Nam |
1395 |
000 |
|
1413 |
Công ty TNHH Sản xuất & Thương mại Anka Pharma Việt Nam |
Việt Nam |
1396 |
000 |
|
1414 |
Công ty TNHH Sản xuất & Thương mại Dịch vụ Thảo Nguyên |
Việt Nam |
1397 |
000 |
|
1415 |
Công ty TNHH Sản xuất & Thương mại Gia Hiển |
Việt Nam |
1398 |
000 |
|
1416 |
Công ty TNHH Sản xuất & Thương mại Hiệp Hưng |
Việt Nam |
1399 |
000 |
|
1417 |
Công ty TNHH Sản xuất & Thương mại HMD |
Việt Nam |
1400 |
000 |
|
1418 |
Công ty TNHH Sản xuất & Thương mại Hoàng Dũng GB |
Việt Nam |
1401 |
000 |
|
1419 |
Công ty TNHH Sản xuất & Thương mại Khánh Duy |
Việt Nam |
1402 |
000 |
|
1420 |
Công ty TNHH Sản xuất & Thương mại Mỹ phẩm Đăng Dương |
Việt Nam |
1403 |
000 |
|
1421 |
Công ty TNHH Sản xuất & Thương mại Quang Anh |
Việt Nam |
1404 |
000 |
|
1422 |
Công ty TNHH Sản xuất & Thương mại Quốc tế Vượng Anh |
Việt Nam |
1405 |
000 |
|
1423 |
Công ty TNHH Sản xuất & Thương mại T D&C |
Việt Nam |
1406 |
000 |
|
1424 |
Công ty TNHH Sản xuất & Thương mại Thiết Bị Y Tế Hoàng Sơn |
Việt Nam |
1407 |
000 |
|
1425 |
Công ty TNHH Sản xuất & Thương mại Thiết Bị Y tế Minh Tâm |
Việt Nam |
1408 |
000 |
|
1426 |
Công ty TNHH Sản xuất & Thương mại Thiết bị Y tế Tây Việt |
Việt Nam |
1409 |
000 |
|
1427 |
Công ty TNHH Sản xuất & Thương mại Thông Chắc |
Việt Nam |
1410 |
000 |
|
1428 |
Công ty TNHH Sản xuất & Thương mại Trương Vui |
Việt Nam |
1411 |
000 |
|
1429 |
Công ty TNHH Sản xuất & Thương mại Việt Perfect |
Việt Nam |
1412 |
000 |
|
1430 |
Công ty TNHH Sản xuất & Thương mại Vinh Thịnh Vượng |
Việt Nam |
1413 |
000 |
|
1431 |
Công ty TNHH Sản xuất & Thương mại Xuất nhập khẩu Chang Chang |
Việt Nam |
1414 |
000 |
|
1432 |
Công ty TNHH Sản xuất & Thương mại Y tế Biduphar |
Việt Nam |
1415 |
000 |
|
1433 |
Công ty TNHH Sản xuất & Thương mại Y tế Onedent |
Việt Nam |
1416 |
000 |
|
1434 |
Công ty TNHH Sản xuất & Xây dựng Thương mại Dịch vụ Xuất nhập khẩu Vi Na |
Việt Nam |
1417 |
000 |
|
1435 |
Công ty TNHH Sản xuất & Xuất nhập khẩu Thiết bị Y tế Đức Việt |
Việt Nam |
1418 |
000 |
|
1436 |
Công ty TNHH Sản xuất An Bình An |
Việt Nam |
1419 |
000 |
|
1437 |
Công ty TNHH Sản xuất An Việt |
Việt Nam |
1420 |
000 |
|
1438 |
Công ty TNHH Sản xuất Công nghệ cao Hồng Phát |
Việt Nam |
1421 |
000 |
|
1439 |
Công ty TNHH Sản xuất Đầu tư Thương mại Tân Hương |
Việt Nam |
1422 |
000 |
|
1440 |
Công ty TNHH Sản xuất Dệt may Vĩnh Phát |
Việt Nam |
1423 |
000 |
|
1441 |
Công ty TNHH Sản xuất Dịch vụ Xuất nhập khẩu Như Ý |
Việt Nam |
1424 |
000 |
|
1442 |
Công ty TNHH Sản xuất Đồ lót Lovely - VN |
Việt Nam |
1425 |
000 |
|
1443 |
Công ty TNHH Sản xuất Dụng cụ Y tế Đông Pha |
Việt Nam |
1426 |
000 |
|
1444 |
Công ty TNHH Sản xuất Dược phẩm Công nghệ cao Nanofrance |
Việt Nam |
1427 |
000 |
|
1445 |
Công ty TNHH Sản xuất Duy Hàng |
Việt Nam |
1428 |
000 |
|
1446 |
Công ty TNHH Sản xuất Găng tay & Sản phẩm Bảo hộ lao động |
Việt Nam |
1429 |
000 |
|
1447 |
Công ty TNHH Sản xuất Kinh doanh Anh Đức |
Việt Nam |
1430 |
000 |
|
1448 |
Công ty TNHH Sản xuất Kinh doanh Bắc Hải |
Việt Nam |
1431 |
000 |
|
1449 |
Công ty TNHH Sản xuất Kinh doanh Thiết bị Y tế Hòa Xuân |
Việt Nam |
1432 |
000 |
|
1450 |
Công ty TNHH Sản xuất May áo thun Sài Gòn Phú Thành |
Việt Nam |
1433 |
000 |
|
1451 |
Công ty TNHH Sản xuất May mặc Sấm Trinh |
Việt Nam |
1434 |
000 |
|
1452 |
Công ty TNHH Sản xuất Thiết bị Y Nha khoa Khánh Quang |
Việt Nam |
1435 |
000 |
|
1453 |
Công ty TNHH Sản xuất Thiết bị Y tế Việt Nam |
Việt Nam |
1436 |
000 |
|
1454 |
Công ty TNHH Sản xuất Thiết bị Y tế Vinh Đức |
Việt Nam |
1437 |
000 |
|
1455 |
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại & Dịch vụ Gia Phú |
Việt Nam |
1438 |
000 |
|
1456 |
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại & Dịch vụ Nhàn Thanh |
Việt Nam |
1439 |
000 |
|
1457 |
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại & Xuất nhập khẩu Vina Towel Việt Nam |
Việt Nam |
1440 |
000 |
|
1458 |
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Anh Nhật Jean |
Việt Nam |
1441 |
000 |
|
1459 |
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Bông Bích Huệ |
Việt Nam |
1442 |
000 |
|
1460 |
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Con Đường Xanh |
Việt Nam |
1443 |
000 |
|
1461 |
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Đại Kim Thành |
Việt Nam |
1444 |
000 |
|
1462 |
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Blue Sài Gòn |
Việt Nam |
1445 |
000 |
|
1463 |
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Gpharm |
Việt Nam |
1446 |
000 |
|
1464 |
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Hải Sơn Pha |
Việt Nam |
1447 |
000 |
|
1465 |
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Huỳnh Gia |
Việt Nam |
1448 |
000 |
|
1466 |
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Lê Hằng |
Việt Nam |
1449 |
000 |
|
1467 |
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Lưu Gia |
Việt Nam |
1450 |
000 |
|
1468 |
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Minh Vượng |
Việt Nam |
1451 |
000 |
|
1469 |
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Tân Thái Bình Dương |
Việt Nam |
1452 |
000 |
|
1470 |
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Thành Nhân TNE |
Việt Nam |
1453 |
000 |
|
1471 |
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Thiết bị Y tế Bảo Anh |
Việt Nam |
1454 |
000 |
|
1472 |
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Xuất nhập khẩu Huma |
Việt Nam |
1455 |
000 |
|
1473 |
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Xuất nhập khẩu Thái Sơn |
Việt Nam |
1456 |
000 |
|
1474 |
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Xuất nhập khẩu Toàn Gia Phát |
Việt Nam |
1457 |
000 |
|
1475 |
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Đỉnh Hưng Phát |
Việt Nam |
1458 |
000 |
|
1476 |
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Duy Thái Hưng |
Việt Nam |
1459 |
000 |
|
1477 |
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Duy Thành |
Việt Nam |
1460 |
000 |
|
1478 |
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Garmenttech Huỳnh Long |
Việt Nam |
1461 |
000 |
|
1479 |
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Hạnh Minh |
Việt Nam |
1462 |
000 |
|
1480 |
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Hóa chất Việt Sinh |
Việt Nam |
1463 |
000 |
|
1481 |
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại In Minh Mẫn |
Việt Nam |
1464 |
000 |
|
1482 |
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Khẩu trang Y tế Dorio |
Việt Nam |
1465 |
000 |
|
1483 |
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Nam Tín |
Việt Nam |
1466 |
000 |
|
1484 |
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Ngôi sao Tây Đô |
Việt Nam |
1467 |
000 |
|
1485 |
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Phana |
Việt Nam |
1468 |
000 |
|
1486 |
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Phát triển Tâm Phúc |
Việt Nam |
1469 |
000 |
|
1487 |
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Quốc tế Việt Thắng |
Việt Nam |
1470 |
000 |
|
1488 |
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Song Thiên |
Việt Nam |
1471 |
000 |
|
1489 |
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Tân Xuân Tâm |
Việt Nam |
1472 |
000 |
|
1490 |
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Thiết bị Đăng Khoa |
Việt Nam |
1473 |
000 |
|
1491 |
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Thiết bị Minh An |
Việt Nam |
1474 |
000 |
|
1492 |
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Thiết bị Nam Anh |
Việt Nam |
1475 |
000 |
|
1493 |
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Thiết bị Y tế Aider |
Việt Nam |
1476 |
000 |
|
1494 |
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Thiết bị Y tế Tâm Lan |
Việt Nam |
1477 |
000 |
|
1495 |
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Trường Việt |
Việt Nam |
1478 |
000 |
|
1496 |
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại TSA |
Việt Nam |
1479 |
000 |
|
1497 |
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Tuýp nhôm Thuận Quân |
Việt Nam |
1480 |
000 |
|
1498 |
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Xuất nhập khẩu Châu Dương |
Việt Nam |
1481 |
000 |
|
1499 |
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Xuất nhập khẩu Jianthion |
Việt Nam |
1482 |
000 |
|
1500 |
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Xuất nhập khẩu Young Jin |
Việt Nam |
1483 |
000 |
|
1501 |
Công ty TNHH Sản xuất Trang thiết bị Y tế Quốc tế Phương Nam |
Việt Nam |
1484 |
000 |
|
1502 |
Công ty TNHH Sản xuất Xuất nhập khẩu Minh Thái |
Việt Nam |
1485 |
000 |
|
1503 |
Công ty TNHH Sản xuất, Thương mại Thiết bị Y tế Sài Gòn Medi-Life |
Việt Nam |
1486 |
000 |
|
1504 |
Công ty TNHH Sanodyna Việt Nam |
Việt Nam |
1487 |
000 |
|
1505 |
Công ty TNHH Sao Mon |
Việt Nam |
1488 |
000 |
|
1506 |
Công ty TNHH Sewoon Medical Vina |
Việt Nam |
1489 |
000 |
|
1507 |
Công ty TNHH Shinwon Ebenezer Hà Nội |
Việt Nam |
1490 |
000 |
|
1508 |
Công ty TNHH Shinwon Ebenezer Việt Nam |
Việt Nam |
1491 |
000 |
|
1509 |
Công ty TNHH Showa Jushi Việt Nam |
Việt Nam |
1492 |
000 |
|
1510 |
Công ty TNHH Sing Industrial Gas Vietnam |
Việt Nam |
1493 |
000 |
|
1511 |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
1494 |
000 |
|
1512 |
Công ty TNHH Smart Power |
Việt Nam |
1495 |
000 |
|
1513 |
Công ty TNHH Smartgap Việt Nam |
Việt Nam |
1496 |
000 |
|
1514 |
Công ty TNHH Sợi Vĩ Sơn |
Việt Nam |
1497 |
000 |
|
1515 |
Công ty TNHH Sonova Operations Center Việt Nam |
Việt Nam |
1498 |
000 |
|
1516 |
Công ty TNHH Sung Hwa Vina Hai Duong |
Việt Nam |
1499 |
000 |
|
1517 |
Công ty TNHH Sungwon Medical |
Hàn Quốc |
1500 |
174 |
|
1518 |
Công ty TNHH Taishodo Việt Nam |
Việt Nam |
1501 |
000 |
|
1519 |
Công ty TNHH Tân Đông Tiến Bình Dương |
Việt Nam |
1502 |
000 |
|
1520 |
Công ty TNHH Tân Hà Lan |
Việt Nam |
1503 |
000 |
|
1521 |
Công ty TNHH Tập đoàn Nhất Tín |
Việt Nam |
1504 |
000 |
|
1522 |
Công ty TNHH Tập đoàn Phú Bảo |
Việt Nam |
1505 |
000 |
|
1523 |
Công ty TNHH Terumo BCT Việt Nam |
Việt Nam |
1506 |
000 |
|
1524 |
Công ty TNHH Terumo Việt Nam |
Việt Nam |
1507 |
000 |
|
1525 |
Công ty TNHH Thảo dược Sthaco |
Việt Nam |
1508 |
000 |
|
1526 |
Công ty TNHH Thế giới GEN |
Việt Nam |
1509 |
000 |
|
1527 |
Công ty TNHH Thiện Hải Thái Nguyên |
Việt Nam |
1510 |
000 |
|
1528 |
Công ty TNHH Thiên Quý BN |
Việt Nam |
1511 |
000 |
|
1529 |
Công ty TNHH Thiết bị & Khoa học Công nghệ Trung Nguyên |
Việt Nam |
1512 |
000 |
|
1530 |
Công ty TNHH Thiết bị & Vật tư Y tế Thảo Ngọc |
Việt Nam |
1513 |
000 |
|
1531 |
Công ty TNHH Thiết bị Bảo hộ Lợi Khang |
Việt Nam |
1514 |
000 |
|
1532 |
Công ty TNHH Thiết bị Khoa học Kỹ thuật Đức Minh |
Việt Nam |
1515 |
000 |
|
1533 |
Công ty TNHH Thiết bị Miền Bắc |
Việt Nam |
1516 |
000 |
|
1534 |
Công ty TNHH Thiết bị Siêu âm Việt Nam |
Việt Nam |
1517 |
000 |
|
1535 |
Công ty TNHH Thiết bị Tây Sài Gòn |
Việt Nam |
1518 |
000 |
|
1536 |
Công ty TNHH Thiết bị Thành Nhân |
Việt Nam |
1519 |
000 |
|
1537 |
Công ty TNHH Thiết bị Vật tư Y tế Sao Việt |
Việt Nam |
1520 |
000 |
|
1538 |
Công ty TNHH Thiết bị Vật tư Y tế Thành Phát Sài Gòn |
Việt Nam |
1521 |
000 |
|
1539 |
Công ty TNHH Thiết bị Việt Ba |
Việt Nam |
1522 |
000 |
|
1540 |
Công ty TNHH Thiết bị Y tế Beinuo Tô Châu |
Việt Nam |
1523 |
000 |
|
1541 |
Công ty TNHH Thiết bị Y tế Chuẩn Viettromed |
Việt Nam |
1524 |
000 |
|
1542 |
Công ty TNHH Thiết bị Y tế Damedco |
Việt Nam |
1525 |
000 |
|
1543 |
Công ty TNHH Thiết bị Y tế Đức Quang |
Việt Nam |
1526 |
000 |
|
1544 |
Công ty TNHH Thiết bị Y tế Hà Trần |
Việt Nam |
1527 |
000 |
|
1545 |
Công ty TNHH Thiết bị Y tế Hưng Phát Việt Nam |
Việt Nam |
1528 |
000 |
|
1546 |
Công ty TNHH Thiết bị Y tế Italy |
Việt Nam |
1529 |
000 |
|
1547 |
Công ty TNHH Thiết bị Y tế MiLoPha |
Việt Nam |
1530 |
000 |
|
1548 |
Công ty TNHH Thiết bị Y tế Nam Dược |
Việt Nam |
1531 |
000 |
|
1549 |
Công ty TNHH Thiết bị Y tế Sài Gòn APT |
Việt Nam |
1532 |
000 |
|
1550 |
Công ty TNHH Thiết bị Y tế Terumo Việt Nam |
Việt Nam |
1533 |
000 |
|
1551 |
Công ty TNHH Thiết bị Y tế Thái Minh |
Việt Nam |
1534 |
000 |
|
1552 |
Công ty TNHH Thiết bị Y tế Thanh Niên |
Việt Nam |
1535 |
000 |
|
1553 |
Công ty TNHH Thiết bị Y tế Thanh Tâm |
Việt Nam |
1536 |
000 |
|
1554 |
Công ty TNHH Thiết bị Y tế Triệu Khang |
Việt Nam |
1537 |
000 |
|
1555 |
Công ty TNHH Thiết bị Y tế Trường Mạnh Bắc Ninh |
Việt Nam |
1538 |
000 |
|
1556 |
Công ty TNHH Thịnh Gia Huy L.A |
Việt Nam |
1539 |
000 |
|
1557 |
Công ty TNHH Thời trang La-Na |
Việt Nam |
1540 |
000 |
|
1558 |
Công ty TNHH Thuận Trường Phát HD |
Việt Nam |
1541 |
000 |
|
1559 |
Công ty TNHH Thực phẩm & Đồ uống Anh Đào |
Việt Nam |
1542 |
000 |
|
1560 |
Công ty TNHH Thực phẩm Vi Na |
Việt Nam |
1543 |
000 |
|
1561 |
Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Kỹ thuật Nhất An Sinh |
Việt Nam |
1544 |
000 |
|
1562 |
Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Kỹ thuật Rực Sáng |
Việt Nam |
1545 |
000 |
|
1563 |
Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Thiết kế In ấn Sen Vàng |
Việt Nam |
1546 |
000 |
|
1564 |
Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ Xuất nhập khẩu Lạc Quang |
Việt Nam |
1547 |
000 |
|
1565 |
Công ty TNHH Thương mại & Công nghệ Hồng Phát |
Việt Nam |
1548 |
000 |
|
1566 |
Công ty TNHH Thương mại & Đầu tư An Khang |
Việt Nam |
1549 |
000 |
|
1567 |
Công ty TNHH Thương mại & Đầu tư Tươi Mart |
Việt Nam |
1550 |
000 |
|
1568 |
Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Cơ điện Hoàng Long |
Việt Nam |
1551 |
000 |
|
1569 |
Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Kỹ thuật Việt-Thái |
Việt Nam |
1552 |
000 |
|
1570 |
Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ LAMFA |
Việt Nam |
1553 |
000 |
|
1571 |
Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Nhị Gia |
Việt Nam |
1554 |
000 |
|
1572 |
Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Xuất nhập khẩu Mai Khoa |
Việt Nam |
1555 |
000 |
|
1573 |
Công ty TNHH Thương mại & Phát triển An Bình |
Việt Nam |
1556 |
000 |
|
1574 |
Công ty TNHH Thương mại & Phát triển Tình Châu |
Việt Nam |
1557 |
000 |
|
1575 |
Công ty TNHH Thương mại & Sản xuất An Nguyên |
Việt Nam |
1558 |
000 |
|
1576 |
Công ty TNHH Thương mại & Sản xuất Thiết bị Vinapro T&T |
Việt Nam |
1559 |
000 |
|
1577 |
Công ty TNHH Thương mại & Sản xuất Thiết bị Y tế Hoàng Nguyễn |
Việt Nam |
1560 |
000 |
|
1578 |
Công ty TNHH Thương mại & Sản xuất Thiết bị Y tế Nhật Anh |
Việt Nam |
1561 |
000 |
|
1579 |
Công ty TNHH Thương mại & Sản xuất Vạn Cường Phát |
Việt Nam |
1562 |
000 |
|
1580 |
Công ty TNHH Thương mại & Thiết bị Y tế Nhật Minh |
Việt Nam |
1563 |
000 |
|
1581 |
Công ty TNHH Thương mại & Xuất nhập khẩu TH |
Việt Nam |
1564 |
000 |
|
1582 |
Công ty TNHH Thương mại Công nghiệp Khánh Nhật |
Việt Nam |
1565 |
000 |
|
1583 |
Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Alphachem |
Việt Nam |
1566 |
000 |
|
1584 |
Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Đại Kiến Văn |
Việt Nam |
1567 |
000 |
|
1585 |
Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Đông Du |
Việt Nam |
1568 |
000 |
|
1586 |
Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Duy Minh Phát |
Việt Nam |
1569 |
000 |
|
1587 |
Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Hải Thanh Phát |
Việt Nam |
1570 |
000 |
|
1588 |
Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ HCD |
Việt Nam |
1571 |
000 |
|
1589 |
Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Huy Hoàng Pharma |
Việt Nam |
1572 |
000 |
|
1590 |
Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Kỹ thuật Hiệp Lợi |
Việt Nam |
1573 |
000 |
|
1591 |
Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Mạnh Hoàng |
Việt Nam |
1574 |
000 |
|
1592 |
Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Meditech |
Việt Nam |
1575 |
000 |
|
1593 |
Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Quang Kiệt |
Việt Nam |
1576 |
000 |
|
1594 |
Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Sản xuất Minh Minh |
Việt Nam |
1577 |
000 |
|
1595 |
Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Sản xuất Thiết bị Y tế Cửu Long |
Việt Nam |
1578 |
000 |
|
1596 |
Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Sản xuất Xuất nhập khẩu Dược phẩm Quốc tế Đoàn Thị |
Việt Nam |
1579 |
000 |
|
1597 |
Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ SH Campus |
Việt Nam |
1580 |
000 |
|
1598 |
Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Tân Việt Mỹ |
Việt Nam |
1581 |
000 |
|
1599 |
Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Thiết bị Y tế Dược phẩm Tiến Phát |
Việt Nam |
1582 |
000 |
|
1600 |
Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Trường Đại Nghĩa |
Việt Nam |
1583 |
000 |
|
1601 |
Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Xuất nhập khẩu Duy Bảo Linh |
Việt Nam |
1584 |
000 |
|
1602 |
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Cao Mai |
Việt Nam |
1585 |
000 |
|
1603 |
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Quốc Anh |
Việt Nam |
1586 |
000 |
|
1604 |
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Thiên Thủy |
Việt Nam |
1587 |
000 |
|
1605 |
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Trang Ly |
Việt Nam |
1588 |
000 |
|
1606 |
Công ty TNHH Thương mại Hà Thanh Bắc - HT |
Việt Nam |
1589 |
000 |
|
1607 |
Công ty TNHH Thương mại Khí Công nghiệp |
Việt Nam |
1590 |
000 |
|
1608 |
Công ty TNHH Thương mại Khí Công nghiệp Quang Minh |
Việt Nam |
1591 |
000 |
|
1609 |
Công ty TNHH Thương mại Khoa học Kỹ thuật Lâm Việt |
Việt Nam |
1592 |
000 |
|
1610 |
Công ty TNHH Thương mại Kim khí Thanh Phong |
Việt Nam |
1593 |
000 |
|
1611 |
Công ty TNHH Thương mại Long Tú |
Việt Nam |
1594 |
000 |
|
1612 |
Công ty TNHH Thương mại Nhất Linh Hà Nội |
Việt Nam |
1595 |
000 |
|
1613 |
Công ty TNHH Thương mại Sản xuất & In thêu Thành Công |
Việt Nam |
1596 |
000 |
|
1614 |
Công ty TNHH Thương mại Sản xuất Khắc Đạt |
Việt Nam |
1597 |
000 |
|
1615 |
Công ty TNHH Thương mại Sản xuất Khẩu trang Tân Trí Đức |
Việt Nam |
1598 |
000 |
|
1616 |
Công ty TNHH Thương mại Sản xuất Thiết bị Vinh Quang |
Việt Nam |
1599 |
000 |
|
1617 |
Công ty TNHH Thương mại Sản xuất Xuất nhập khẩu Vũ Bảo |
Việt Nam |
1600 |
000 |
|
1618 |
Công ty TNHH Thương mại Shblighting |
Việt Nam |
1601 |
000 |
|
1619 |
Công ty TNHH Thương mại Thành Kim Sơn Phamatech |
Việt Nam |
1602 |
000 |
|
1620 |
Công ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế Phúc An |
Việt Nam |
1603 |
000 |
|
1621 |
Công ty TNHH Thương mại TH-NIA |
Việt Nam |
1604 |
000 |
|
1622 |
Công ty TNHH Thương mại Trang thiết bị Y tế Việt Đức |
Việt Nam |
1605 |
000 |
|
1623 |
Công ty TNHH Thương mại Xuất nhập khẩu Thiết bị Sao Việt |
Việt Nam |
1606 |
000 |
|
1624 |
Công ty TNHH TM Hương Phú |
Việt Nam |
1607 |
000 |
|
1625 |
Công ty TNHH Toàn Thịnh |
Việt Nam |
1608 |
000 |
|
1626 |
Công ty TNHH TP Mask |
Việt Nam |
1609 |
000 |
|
1627 |
Công ty TNHH Trang phục ngoài trời Cppc (Việt Nam) |
Việt Nam |
1610 |
000 |
|
1628 |
Công ty TNHH Trang thiết bị Dụng cụ Y khoa Tân Mai Thành |
Việt Nam |
1611 |
000 |
|
1629 |
Công ty TNHH Trang thiết bị Y tế BMS |
Việt Nam |
1612 |
000 |
|
1630 |
Công ty TNHH Trang thiết bị Y tế Đặng Khang |
Việt Nam |
1613 |
000 |
|
1631 |
Công ty TNHH Trang thiết bị Y tế Dimita |
Việt Nam |
1614 |
000 |
|
1632 |
Công ty TNHH Trang thiết bị Y tế Đồng Hợp Tiến |
Việt Nam |
1615 |
000 |
|
1633 |
Công ty TNHH Trang thiết bị Y tế Đông Pha |
Việt Nam |
1616 |
000 |
|
1634 |
Công ty TNHH Trang thiết bị Y tế Hoàng Kim |
Việt Nam |
1617 |
000 |
|
1635 |
Công ty TNHH Trang thiết bị Y tế Hưng Phát |
Việt Nam |
1618 |
000 |
|
1636 |
Công ty TNHH Trang thiết bị Y tế Phước Tiến |
Việt Nam |
1619 |
000 |
|
1637 |
Công ty TNHH Trang thiết bị Y tế Thời Thanh Bình |
Việt Nam |
1620 |
000 |
|
1638 |
Công ty TNHH Tre Đại Việt |
Việt Nam |
1621 |
000 |
|
1639 |
Công ty TNHH Trịnh Gia |
Việt Nam |
1622 |
000 |
|
1640 |
Công ty TNHH Trung tâm Công nghệ Essilor Việt Nam |
Việt Nam |
1623 |
000 |
|
1641 |
Công ty TNHH Trung tâm Kiểm tra Sức khỏe Chìa Khóa Vàng |
Việt Nam |
1624 |
000 |
|
1642 |
Công ty TNHH Trường Minh |
Việt Nam |
1625 |
000 |
|
1643 |
Công ty TNHH Trường Phúc Hưng Yên |
Việt Nam |
1626 |
000 |
|
1644 |
Công ty TNHH TT Green Tech |
Việt Nam |
1627 |
000 |
|
1645 |
Công ty TNHH TTBYT Hoa Đà |
Việt Nam |
1628 |
000 |
|
1646 |
Công ty TNHH Tư vấn & Đầu tư Happy Family |
Việt Nam |
1629 |
000 |
|
1647 |
Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư & Sản xuất Đức Thiện |
Việt Nam |
1630 |
000 |
|
1648 |
Công ty TNHH Tuệ Anh |
Việt Nam |
1631 |
000 |
|
1649 |
Công ty TNHH Tương Lai |
Việt Nam |
1632 |
000 |
|
1650 |
Công ty TNHH Usasen Việt Nam |
Việt Nam |
1633 |
000 |
|
1651 |
Công ty TNHH Vạn Thịnh Lâm |
Việt Nam |
1634 |
000 |
|
1652 |
Công ty TNHH Vật tư & Trang thiết bị Y tế Hạnh Phú |
Việt Nam |
1635 |
000 |
|
1653 |
Công ty TNHH Vật tư Khoa học Kỹ thuật An Thịnh |
Việt Nam |
1636 |
000 |
|
1654 |
Công ty TNHH Vật tư Thiết bị Y tế Minh Việt |
Việt Nam |
1637 |
000 |
|
1655 |
Công ty TNHH Vật tư Y tế Gia Bảo |
Việt Nam |
1638 |
000 |
|
1656 |
Công ty TNHH Vật tư Y tế Green Bắc Ninh |
Việt Nam |
1639 |
000 |
|
1657 |
Công ty TNHH Vật tư Y tế Omiga |
Việt Nam |
1640 |
000 |
|
1658 |
Công ty TNHH Vật tư Y tế Sen Việt |
Việt Nam |
1641 |
000 |
|
1659 |
Công ty TNHH Viện FSMA Việt Nam |
Việt Nam |
1642 |
000 |
|
1660 |
Công ty TNHH Việt Com |
Việt Nam |
1643 |
000 |
|
1661 |
Công ty TNHH Việt Cường |
Việt Nam |
1644 |
000 |
|
1662 |
Công ty TNHH Việt Hàn |
Việt Nam |
1645 |
000 |
|
1663 |
Công ty TNHH Việt Nam Create Medic |
Việt Nam |
1646 |
000 |
|
1664 |
Công ty TNHH Việt Pháp |
Việt Nam |
1647 |
000 |
|
1665 |
Công ty TNHH Vikore Phú Thọ |
Việt Nam |
1648 |
000 |
|
1666 |
Công ty TNHH Vinamask |
Việt Nam |
1649 |
000 |
|
1667 |
Công ty TNHH Vĩnh Đạt (Bb.Time Co.,Ltd) |
Việt Nam |
1650 |
000 |
|
1668 |
Công ty TNHH Vinmas Power |
Việt Nam |
1651 |
000 |
|
1669 |
Công ty TNHH Vita Signature |
Việt Nam |
1652 |
000 |
|
1670 |
Công ty TNHH Winpro P&P |
Việt Nam |
1653 |
000 |
|
1671 |
Công ty TNHH Wustech Việt Nam |
Việt Nam |
1654 |
000 |
|
1672 |
Công ty TNHH Xây dựng & Thiết bị Y tế Phương Nguyễn |
Việt Nam |
1655 |
000 |
|
1673 |
Công ty TNHH Xây dựng, Thương mại & Dịch vụ y tế Hà Nội |
Việt Nam |
1656 |
000 |
|
1674 |
Công ty TNHH XNK Trang thiết bị y tế Thuận Phát |
Việt Nam |
1657 |
000 |
|
1675 |
Công ty TNHH XQ Toàn Thắng |
Việt Nam |
1658 |
000 |
|
1676 |
Công ty TNHH Xuân Hồng Anh |
Việt Nam |
1659 |
000 |
|
1677 |
Công ty TNHH Xuất khẩu Bona |
Việt Nam |
1660 |
000 |
|
1678 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu & Đầu tư Tân Đại Dương |
Việt Nam |
1661 |
000 |
|
1679 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu & Phát triển Công nghệ Nha khoa Toàn Cầu |
Việt Nam |
1662 |
000 |
|
1680 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu & Thương mại Dịch vụ Hồng Phi |
Việt Nam |
1663 |
000 |
|
1681 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Minh Nhật Hà |
Việt Nam |
1664 |
000 |
|
1682 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu SVN |
Việt Nam |
1665 |
000 |
|
1683 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Tân Hoàng Linh |
Việt Nam |
1666 |
000 |
|
1684 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Thiết bị Y tế Vinapec |
Việt Nam |
1667 |
000 |
|
1685 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Thương mại Phenikaa |
Việt Nam |
1668 |
000 |
|
1686 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Thương mại Quốc tế Phương Thủy |
Việt Nam |
1669 |
000 |
|
1687 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Usa Mask |
Việt Nam |
1670 |
000 |
|
1688 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Vintran |
Việt Nam |
1671 |
000 |
|
1689 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu VMH Việt Nam |
Việt Nam |
1672 |
000 |
|
1690 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Y tế Thăng Long |
Việt Nam |
1673 |
000 |
|
1691 |
Công ty TNHH Xuyên Vũ |
Việt Nam |
1674 |
000 |
|
1692 |
Công ty TNHH Yahon |
Việt Nam |
1675 |
000 |
|
1693 |
Công ty TNHH Yong Sung |
Việt Nam |
1676 |
000 |
|
1694 |
Công ty TNHH Young Chemical Vina |
Việt Nam |
1677 |
000 |
|
1695 |
Công ty TNHH Yuwa Việt Nam |
Việt Nam |
1678 |
000 |
|
1696 |
Công ty Xây dựng & Thương mại Linh Hải - (TNHH) |
Việt Nam |
1679 |
000 |
|
1697 |
Conic Vascular Technology S.A. |
Thụy Sĩ |
1680 |
274 |
|
1698 |
ConMed Corporation |
Hoa Kỳ |
1681 |
175 |
|
1699 |
Conod Medical Co., Limited |
Trung Quốc |
1682 |
279 |
|
1700 |
Conroy Medical AB |
Thụy Điển |
1683 |
273 |
|
1701 |
Consensus Orthopedics Inc. |
Hoa Kỳ |
1684 |
175 |
|
1702 |
Consolidated Medical Equipment Company |
Mexico |
1685 |
213 |
|
1703 |
Contec Medical Systems Co., Ltd. |
Trung Quốc |
1686 |
279 |
|
1704 |
Contract Medical International GmbH |
Đức |
1687 |
155 |
|
1705 |
Contract Medical International spol. s.r.o. |
Séc |
1688 |
252 |
|
1706 |
Contract Sterilization Services Pte Ltd |
Singapore |
1689 |
257 |
|
1707 |
Control-X Medical, Inc |
Hoa Kỳ |
1690 |
175 |
|
1708 |
ConvaTec Dominican Republic, Inc. |
Cộng hòa Dominicana |
1691 |
152 |
|
1709 |
ConvaTec Inc. |
Hoa Kỳ |
1692 |
175 |
|
1710 |
ConvaTec Limited |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
1693 |
107 |
|
1711 |
Convergent Technologies GmbH & Co. KG |
Đức |
1694 |
155 |
|
1712 |
Cook Ireland Limited |
Ireland |
1695 |
183 |
|
1713 |
Cook, Incorporated |
Hoa Kỳ |
1696 |
175 |
|
1714 |
CooperSurgical, Inc. |
Hoa Kỳ |
1697 |
175 |
|
1715 |
CooperSurgical, Inc. trading as Ackrad, Prism, Milex, Medscand, Wallach Surgical Devices, SAGE and Lone Star Medical Products |
Hoa Kỳ |
1698 |
175 |
|
1716 |
Copan Flock Technologies S.r.l. |
Ý |
1699 |
292 |
|
1717 |
Copan Italia S.p.A. |
Ý |
1700 |
292 |
|
1718 |
Core Biotech Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
1701 |
174 |
|
1719 |
CORE LABS LLC |
Hoa Kỳ |
1702 |
175 |
|
1720 |
Core Leader Biotech |
Đài Loan (Trung Quốc) |
1703 |
296 |
|
1721 |
Core Scientific Creations |
Israel |
1704 |
184 |
|
1722 |
Corentec Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
1705 |
174 |
|
1723 |
Corin Ltd |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
1706 |
107 |
|
1724 |
Corindus Inc. |
Hoa Kỳ |
1707 |
175 |
|
1725 |
Cork Medical Products, LLC |
Hoa Kỳ |
1708 |
175 |
|
1726 |
Cormed LLC |
Hoa Kỳ |
1709 |
175 |
|
1727 |
COSMED S.r.l. |
Ý |
1710 |
292 |
|
1728 |
COUSIN BIOTECH s.a.s. |
Pháp |
1711 |
240 |
|
1729 |
Covidien |
Ireland |
1712 |
183 |
|
1730 |
Covidien LLC |
Hoa Kỳ |
1713 |
175 |
|
1731 |
Covidien Manufacturing Solution SA |
Costa Rica |
1714 |
146 |
|
1732 |
Covidien Medical Products (Shanghai) Manufacturing L.L.C. |
Trung Quốc |
1715 |
279 |
|
1733 |
Crawford Healthcare Ltd |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
1716 |
107 |
|
1734 |
Creagh Medical Ltd. |
Ireland |
1717 |
183 |
|
1735 |
Create Medic Co., Ltd. |
Nhật Bản |
1718 |
232 |
|
1736 |
Creation Technologies LP |
Canada |
1719 |
140 |
|
1737 |
Creganna Medical |
Ireland |
1720 |
183 |
|
1738 |
Creganna Tactx Medical |
Ireland |
1721 |
183 |
|
1739 |
Cristalens Industrie |
Pháp |
1722 |
240 |
|
1740 |
Cross Protection (M) Sdn. Bhd. |
Malaysia |
1723 |
205 |
|
1741 |
Cruxell Corp. |
Hàn Quốc |
1724 |
174 |
|
1742 |
Cryofos Medical GmbH |
Đức |
1725 |
155 |
|
1743 |
CryoLife, Inc. |
Hoa Kỳ |
1726 |
175 |
|
1744 |
Crystalvue Medical Corporation |
Đài Loan (Trung Quốc) |
1727 |
296 |
|
1745 |
CTC Analytics AG |
Thụy Sĩ |
1728 |
274 |
|
1746 |
CTK Biotech, Inc. |
Hoa Kỳ |
1729 |
175 |
|
1747 |
CU Medical Systems Inc. |
Hàn Quốc |
1730 |
174 |
|
1748 |
Cura Medical BV |
Hà Lan |
1731 |
173 |
|
1749 |
Curamed Ophthalmics |
Hà Lan |
1732 |
173 |
|
1750 |
custo med GmbH |
Đức |
1733 |
155 |
|
1751 |
Custom Tube Manufacturing LLC - Korea (CTMK) |
Hàn Quốc |
1734 |
174 |
|
1752 |
Cutera, Inc |
Hoa Kỳ |
1735 |
175 |
|
1753 |
Cutting Edge S.A.S |
Pháp |
1736 |
240 |
|
1754 |
CVP Medical Technology Co., Ltd. |
Thái Lan |
1737 |
271 |
|
1755 |
CyberMedic Corp. |
Hàn Quốc |
1738 |
174 |
|
1756 |
Cymo B.V. |
Hà Lan |
1739 |
173 |
|
1757 |
Cynosure, LLC |
Hoa Kỳ |
1740 |
175 |
|
1758 |
Cypress Diagnostics Bvba |
Bỉ |
1741 |
125 |
|
1759 |
Cytocell Ltd. |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
1742 |
107 |
|
1760 |
Cytori Therapeutics Inc. |
Hoa Kỳ |
1743 |
175 |
|
1761 |
CytoTest Inc. |
Hoa Kỳ |
1744 |
175 |
|
1762 |
D & T Inc. |
Hàn Quốc |
1745 |
174 |
|
1763 |
D B Orthodontics Ltd |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
1746 |
107 |
|
1764 |
DaeJu Meditech Engineering Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
1747 |
174 |
|
1765 |
Daekyung Electro Medical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
1748 |
174 |
|
1766 |
Daeshin Enterprise Co. Ltd. |
Hàn Quốc |
1749 |
174 |
|
1767 |
Daeun Medical |
Hàn Quốc |
1750 |
174 |
|
1768 |
Daeyang Medical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
1751 |
174 |
|
1769 |
DAGATRONICS CORPORATION |
Hàn Quốc |
1752 |
174 |
|
1770 |
DAIHAN LABTECH CO., LTD. |
Hàn Quốc |
1753 |
174 |
|
1771 |
Daiken Medical Co., Ltd. |
Nhật Bản |
1754 |
232 |
|
1772 |
Daito Mitech, Inc. |
Nhật Bản |
1755 |
232 |
|
1773 |
Daiwha Corp., Ltd. |
Hàn Quốc |
1756 |
174 |
|
1774 |
Dako Denmark A/S |
Đan Mạch |
1757 |
153 |
|
1775 |
Dalian Create Medical Products Co.,Ltd. |
Trung Quốc |
1758 |
279 |
|
1776 |
Dameca A/S |
Đan Mạch |
1759 |
153 |
|
1777 |
DAN PHARM LTD. |
Israel |
1760 |
184 |
|
1778 |
Danmedics Medical Engineering GmbH |
Đức |
1761 |
155 |
|
1779 |
Dannoritzer Medizintechnik GmbH & Co. KG |
Đức |
1762 |
155 |
|
1780 |
Daol Med Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
1763 |
174 |
|
1781 |
DAS SRL |
Ý |
1764 |
292 |
|
1782 |
Datalogic Vietnam LLC |
Việt Nam |
1765 |
000 |
|
1783 |
Datascope Corp. |
Hoa Kỳ |
1766 |
175 |
|
1784 |
Datex-Ohmeda, Inc. |
Hoa Kỳ |
1767 |
175 |
|
1785 |
Datum Dental Ltd. |
Israel |
1768 |
184 |
|
1786 |
Dausch Medizintechnik GmbH |
Đức |
1769 |
155 |
|
1787 |
Davol, Inc. Subsidiary of C.R. Bard, Inc. |
Hoa Kỳ |
1770 |
175 |
|
1788 |
Dawei Medical (Jiangsu) Corp. Ltd. |
Trung Quốc |
1771 |
279 |
|
1789 |
DAY Medical SA |
Thụy Sĩ |
1772 |
274 |
|
1790 |
Dci Korea Inc. |
Hàn Quốc |
1773 |
174 |
|
1791 |
DDD-Diagnostic A/S |
Đan Mạch |
1774 |
153 |
|
1792 |
De Soutter Medical Ltd. |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
1775 |
107 |
|
1793 |
DeguDent GmbH |
Đức |
1776 |
155 |
|
1794 |
Deka M.E.L.A. S.r.l |
Ý |
1777 |
292 |
|
1795 |
Del Medical Inc. |
Hoa Kỳ |
1778 |
175 |
|
1796 |
Delbio (Wujiang) Co., Ltd. |
Trung Quốc |
1779 |
279 |
|
1797 |
Delcon S.r.l. |
Ý |
1780 |
292 |
|
1798 |
DELMONT IMAGING |
Pháp |
1781 |
240 |
|
1799 |
Delta Biological S.r.l. |
Ý |
1782 |
292 |
|
1800 |
Delta Diagnostics (UK) Ltd |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
1783 |
107 |
|
1801 |
Delta Med S.p.a |
Ý |
1784 |
292 |
|
1802 |
Delta Medical System Corp. |
Hàn Quốc |
1785 |
174 |
|
1803 |
Deltronix Equipamentos Ltda |
Brasil |
1786 |
131 |
|
1804 |
Demeditec Diagnostics GmbH |
Đức |
1787 |
155 |
|
1805 |
Demetec |
Hà Lan |
1788 |
173 |
|
1806 |
DemeTECH Corp. |
Hoa Kỳ |
1789 |
175 |
|
1807 |
Demophorius Limited |
Síp |
1790 |
191 |
|
1808 |
Denex International |
Cộng hòa Ấn Độ |
1791 |
115 |
|
1809 |
Denka Co., Ltd. |
Nhật Bản |
1792 |
232 |
|
1810 |
Denka Seiken Co., Ltd. |
Nhật Bản |
1793 |
232 |
|
1811 |
Dental Direkt GmbH |
Đức |
1794 |
155 |
|
1812 |
DENTAL FILM S.r.l. |
Ý |
1795 |
292 |
|
1813 |
Dentalfilm FZCO |
Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất |
1796 |
137 |
|
1814 |
Dentaurum GmbH & Co. KG |
Đức |
1797 |
155 |
|
1815 |
Dentis Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
1798 |
174 |
|
1816 |
Dentium Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
1799 |
174 |
|
1817 |
Dentsply De Trey GmbH |
Đức |
1800 |
155 |
|
1818 |
Denyers Pty Ltd |
Úc |
1801 |
284 |
|
1819 |
Denzel Medical GmbH & Co. KG |
Đức |
1802 |
155 |
|
1820 |
Depuy (Ireland) |
Ireland |
1803 |
183 |
|
1821 |
DePuy France S.A.S. |
Pháp |
1804 |
240 |
|
1822 |
DePuy International Limited |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
1805 |
107 |
|
1823 |
DePuy International Limited Trading as DePuy CMW |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
1806 |
107 |
|
1824 |
DePuy Ireland UC |
Ireland |
1807 |
183 |
|
1825 |
DePuy Orthopaedics, Inc. |
Hoa Kỳ |
1808 |
175 |
|
1826 |
Dequing Cathaya Health Care Devices Co., Ltd. |
Trung Quốc |
1809 |
279 |
|
1827 |
DERMED CO., LTD. |
Thái Lan |
1810 |
271 |
|
1828 |
DeRoyal Industries, Inc. |
Hoa Kỳ |
1811 |
175 |
|
1829 |
Design Standards Corp. |
Hoa Kỳ |
1812 |
175 |
|
1830 |
Designs For Vision, Inc. |
Hoa Kỳ |
1813 |
175 |
|
1831 |
Deva Tibbi Malzemeler San. Tic. Ltd. Sti. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
1814 |
272 |
|
1832 |
DEVELOPPEMENT TECHNIQUES PLASTIQUES HOLDING (D. T. P. HOLDING) |
Pháp |
1815 |
240 |
|
1833 |
Devicor Medical Products Inc. |
Hoa Kỳ |
1816 |
175 |
|
1834 |
Devicor Medical Products Inc. |
Mexico |
1816 |
213 |
|
1835 |
DeVilbiss Healthcare LLC |
Hoa Kỳ |
1817 |
175 |
|
1836 |
Dewei Medical Equipment Co., Ltd |
Trung Quốc |
1818 |
279 |
|
1837 |
DEXCOWIN.CO., LTD. |
Hàn Quốc |
1819 |
174 |
|
1838 |
Deymed Diagnostic s.r.o |
Séc |
1820 |
252 |
|
1839 |
DFI Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
1821 |
174 |
|
1840 |
Dgm Pharma-Apparate Handel AG |
Thụy Sĩ |
1822 |
274 |
|
1841 |
D-Heart S.r.l. |
Ý |
1823 |
292 |
|
1842 |
DHEF Inc. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
1824 |
296 |
|
1843 |
Dia Pro Tıbbi Urunler Sanayi Ve Ticaret A.S |
Thổ Nhĩ Kỳ |
1825 |
272 |
|
1844 |
DIA.PRO DIAGNOSTIC BIOPROBES S.r.l |
Ý |
1826 |
292 |
|
1845 |
DiaDent Group International |
Hàn Quốc |
1827 |
174 |
|
1846 |
Diagam S.A. |
Bỉ |
1828 |
125 |
|
1847 |
DIAGAST |
Pháp |
1829 |
240 |
|
1848 |
DiagCor Life Science Limited |
Trung Quốc |
1830 |
279 |
|
1849 |
Diagenode SA |
Bỉ |
1831 |
125 |
|
1850 |
Diagnostic Automation/Cortez Diagnostics, Inc. |
Hoa Kỳ |
1832 |
175 |
|
1851 |
Diagnostic BioSystems, Inc |
Hoa Kỳ |
1833 |
175 |
|
1852 |
Diagnostic Grifols, S.A. |
Tây Ban Nha |
1834 |
269 |
|
1853 |
DIAGNOSTICA STAGO S.A.S |
Pháp |
1835 |
240 |
|
1854 |
DIAGNOSTICUM ZRt. |
Hungary |
1836 |
177 |
|
1855 |
Diagon Kft. |
Hungary |
1837 |
177 |
|
1856 |
Dialab Produktion und Vertrieb von chemisch-technischen Produkten und Laborinstrumenten Gesellschaft m.b.H. |
Áo |
1838 |
109 |
|
1857 |
Dialife SA |
Thụy Sĩ |
1839 |
274 |
|
1858 |
DiaMed GmbH |
Thụy Sĩ |
1840 |
274 |
|
1859 |
Diamond Diagnostics Inc. |
Hoa Kỳ |
1841 |
175 |
|
1860 |
DIAPATH S.p.A |
Ý |
1842 |
292 |
|
1861 |
DiaSorin Deutschland GmbH |
Đức |
1843 |
155 |
|
1862 |
DiaSorin Inc. |
Hoa Kỳ |
1844 |
175 |
|
1863 |
DIASORIN S.p.A |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
1845 |
107 |
|
1864 |
DiaSorin S.p.A. |
Ý |
1846 |
292 |
|
1865 |
Diasorin South Africa (Proprietary) Ltd. |
Nam Phi |
1847 |
223 |
|
1866 |
DIAsource Immuno Assays S.A. |
Bỉ |
1848 |
125 |
|
1867 |
DiaSpect Medical GmbH |
Đức |
1849 |
155 |
|
1868 |
Diasys Diagnostic Systems GmbH |
Đức |
1850 |
155 |
|
1869 |
Diasystem Scandinavia Ab |
Thụy Điển |
1851 |
273 |
|
1870 |
Diatech Pharmacogenetics S.r.l. |
Ý |
1852 |
292 |
|
1871 |
Diatron MI Plc. |
Hungary |
1853 |
177 |
|
1872 |
Diatron MI Zrt. |
Hungary |
1854 |
177 |
|
1873 |
Diazyme Laboratories |
Đức |
1855 |
155 |
|
1874 |
Diazyme Laboratories |
Hoa Kỳ |
1855 |
175 |
|
1875 |
Diesse Diagnostica Senese SpA |
Ý |
1856 |
292 |
|
1876 |
Diethelm Vietnam Co., Ltd. |
Việt Nam |
1857 |
000 |
|
1877 |
Digital Endoscopy GmbH |
Đức |
1858 |
155 |
|
1878 |
Digital Science Tech Inc. |
Hoa Kỳ |
1859 |
175 |
|
1879 |
Dilon Technologies, Inc. |
Hoa Kỳ |
1860 |
175 |
|
1880 |
Dimeda Instrunente GmbH |
Đức |
1861 |
155 |
|
1881 |
Dimequip |
Bỉ |
1862 |
125 |
|
1882 |
Directa AB |
Thụy Điển |
1863 |
273 |
|
1883 |
Dirinco BV |
Hà Lan |
1864 |
173 |
|
1884 |
Dirui Industrial Co., Ltd. |
Trung Quốc |
1865 |
279 |
|
1885 |
Disk Dr. Co., Ltd. |
Hoa Kỳ |
1866 |
175 |
|
1886 |
Disop SA |
Tây Ban Nha |
1867 |
269 |
|
1887 |
Dispomedica GmbH |
Đức |
1868 |
155 |
|
1888 |
Dispomedicor Zrt. |
Hungary |
1869 |
177 |
|
1889 |
Disposafe Health and Life Care Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
1870 |
115 |
|
1890 |
Dixion Vertrieb medizinischer Gerate GmbH |
Đức |
1871 |
155 |
|
1891 |
DJO, LLC |
Hoa Kỳ |
1872 |
175 |
|
1892 |
DJO, LLC |
Mexico |
1872 |
213 |
|
1893 |
DK Medical Systems Co., Ltd |
Hàn Quốc |
1873 |
174 |
|
1894 |
D-M CHAIN Cooperative |
Nhật Bản |
1874 |
232 |
|
1895 |
DNA-Technology Research&Production, LLC |
Nga |
1875 |
231 |
|
1896 |
DNTN Cơ khí Trang thiết bị Y tế Minh Phát |
Việt Nam |
1876 |
000 |
|
1897 |
Doanh nghiệp Tư nhân Long Phát |
Việt Nam |
1877 |
000 |
|
1898 |
Doanh nghiệp Tư nhân Xí nghiệp Cơ khí Hải Hà |
Việt Nam |
1878 |
000 |
|
1899 |
Doctor’s Friend Medical Instrument Co., Ltd. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
1879 |
296 |
|
1900 |
Dominion Biologicals Limited |
Canada |
1880 |
140 |
|
1901 |
Dong Bang Medical co.,Ltd. |
Hàn Quốc |
1881 |
174 |
|
1902 |
Dongguan Aidisy Machinery & Electronic Equipment Co., Ltd. |
Trung Quốc |
1882 |
279 |
|
1903 |
Dongguan Nan You Sporting Goods Enterprise Ltd. |
Trung Quốc |
1883 |
279 |
|
1904 |
Dongguan Plastat Plastic Products Company Limited |
Trung Quốc |
1884 |
279 |
|
1905 |
Dongguan South Sun Neoprene Rubber Products Co., Ltd. |
Trung Quốc |
1885 |
279 |
|
1906 |
Dongguan Tianyin Paper Industry Co., Limited |
Trung Quốc |
1886 |
279 |
|
1907 |
Dongguan Wordltop Technology Co., Ltd. |
Trung Quốc |
1887 |
279 |
|
1908 |
Dongmun Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
1888 |
174 |
|
1909 |
Dongsan Medical Corp. |
Hàn Quốc |
1889 |
174 |
|
1910 |
DOO WON MEDITEC CO., LTD. |
Hàn Quốc |
1890 |
174 |
|
1911 |
Doppel Farmaceuti Srl |
Ý |
1891 |
292 |
|
1912 |
Dornier MedTech GmbH |
Đức |
1892 |
155 |
|
1913 |
DR Medical |
Thụy Sĩ |
1893 |
274 |
|
1914 |
Dr. Mach GmbH & Co. KG |
Đức |
1894 |
155 |
|
1915 |
Dr. Muller Pharma s.r.o. |
Séc |
1895 |
252 |
|
1916 |
Dr. Schumacher Sp. Z o.o. |
Ba Lan |
1896 |
118 |
|
1917 |
Dr.Franz. Kohler Chemie GmbH |
Đức |
1897 |
155 |
|
1918 |
Dr.Langer Medical GmbH |
Đức |
1898 |
155 |
|
1919 |
Draeger Medical Systems, Inc. |
Hoa Kỳ |
1899 |
175 |
|
1920 |
Drägerwerk AG & Co. KGaA |
Đức |
1900 |
155 |
|
1921 |
Drendel + Zweiling Diamant GmbH |
Đức |
1901 |
155 |
|
1922 |
Drew Scientific, Inc. |
Hoa Kỳ |
1902 |
175 |
|
1923 |
DRG Instruments GmbH |
Đức |
1903 |
155 |
|
1924 |
DRGEM Corporation |
Hàn Quốc |
1904 |
174 |
|
1925 |
DRTECH Corporation. |
Hàn Quốc |
1905 |
174 |
|
1926 |
Drummond Scientific Co. |
Hoa Kỳ |
1906 |
175 |
|
1927 |
DSM Biomedical, Inc. |
Hoa Kỳ |
1907 |
175 |
|
1928 |
DSM Nutritional Products Ltd. |
Thụy Sĩ |
1908 |
274 |
|
1929 |
DSRV INC |
Hoa Kỳ |
1909 |
175 |
|
1930 |
Duckworth & Kent Ltd |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
1910 |
107 |
|
1931 |
DUEBA Contact Lens |
Hàn Quốc |
1911 |
174 |
|
1932 |
Dukin Co., Ltd |
Hàn Quốc |
1912 |
174 |
|
1933 |
DURICO C&T. INC |
Hàn Quốc |
1913 |
174 |
|
1934 |
Dürr Dental AG |
Đức |
1914 |
155 |
|
1935 |
DURR DENTAL SE |
Đức |
1915 |
155 |
|
1936 |
Dutch Diagnosics BV |
Hà Lan |
1916 |
173 |
|
1937 |
Duzey Medikal Cihazlar Sanayi Ticaret Limited Sirteti |
Thổ Nhĩ Kỳ |
1917 |
272 |
|
1938 |
DW MEDIPHARM CO., LTD. |
Hàn Quốc |
1918 |
174 |
|
1939 |
DxGen Corp. |
Hàn Quốc |
1919 |
174 |
|
1940 |
Dymax Corporation |
Hoa Kỳ |
1920 |
175 |
|
1941 |
Dynamiker Biotechnology (Tianjin) Co., Ltd. |
Trung Quốc |
1921 |
279 |
|
1942 |
Dynek Pty. Ltd. |
Úc |
1922 |
284 |
|
1943 |
Dynex Technologies, Inc. |
Hoa Kỳ |
1923 |
175 |
|
1944 |
E.A Beck & Co. |
Hoa Kỳ |
1924 |
175 |
|
1945 |
e.l.zepf GmbH |
Đức |
1925 |
155 |
|
1946 |
Easytech s.r.l. |
Ý |
1926 |
292 |
|
1947 |
EB Neuro S.p.A |
Ý |
1927 |
292 |
|
1948 |
Eberle GmbH & Co. KG |
Đức |
1928 |
155 |
|
1949 |
ECHOSENS |
Pháp |
1929 |
240 |
|
1950 |
EcKart Klobe |
Đức |
1930 |
155 |
|
1951 |
Ecomed (Hong Kong) Industry Co., Limited |
Trung Quốc |
1931 |
279 |
|
1952 |
ECORAY Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
1932 |
174 |
|
1953 |
Ecotron Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
1933 |
174 |
|
1954 |
Edan Instruments, Inc. |
Trung Quốc |
1934 |
279 |
|
1955 |
EDAP TMS S.A. |
Ý |
1935 |
292 |
|
1956 |
EDIF INSTRUMENTS SRL |
Ý |
1936 |
292 |
|
1957 |
Edwards Lifesciences (Singapore) PTE, LTD |
Singapore |
1937 |
257 |
|
1958 |
Edwards Lifesciences (Thailand) Limited |
Thái Lan |
1938 |
271 |
|
1959 |
Edwards Lifesciences AG |
Thụy Sĩ |
1939 |
274 |
|
1960 |
Edwards Lifesciences Costa Rica S.R.L. |
Costa Rica |
1940 |
146 |
|
1961 |
Edwards Lifesciences LLC |
Hoa Kỳ |
1941 |
175 |
|
1962 |
Edwards Lifesciences LTD |
Ireland |
1942 |
183 |
|
1963 |
Edwards Lifesciences Technology Sarl |
Thụy Sĩ |
1943 |
274 |
|
1964 |
Efinger lnstruments GmbH & Co. KG |
Đức |
1944 |
155 |
|
1965 |
Egis Pharmaceuticals Ltd. |
Hungary |
1945 |
177 |
|
1966 |
Egy Chem for Lab Technology S.A.E |
Hy Lạp |
1946 |
178 |
|
1967 |
Egyptian Company for Biotechnology (S.A.E) (Spectrum Diagnostics) |
Ai Cập |
1947 |
102 |
|
1968 |
EIKEN CHEMICAL CO., LTD. |
Nhật Bản |
1948 |
232 |
|
1969 |
EIZO Corporation |
Nhật Bản |
1949 |
232 |
|
1970 |
EIZO GmbH |
Đức |
1950 |
155 |
|
1971 |
EKF Life Sciences |
Hoa Kỳ |
1951 |
175 |
|
1972 |
EKF-diagnostic GmbH |
Đức |
1952 |
155 |
|
1973 |
Ekom spol. s r. o. |
Slovakia |
1953 |
258 |
|
1974 |
EKUBERG PHARMA S.U.R.L |
Ý |
1954 |
292 |
|
1975 |
EL.EN. S.p.A |
Ý |
1955 |
292 |
|
1976 |
E-LAB Biological Science & Technology Co., Ltd. |
Trung Quốc |
1956 |
279 |
|
1977 |
Elastic Therapy, Inc. |
Hoa Kỳ |
1957 |
175 |
|
1978 |
ELCAT GmbH |
Đức |
1958 |
155 |
|
1979 |
Elcon Medical Instruments GmbH |
Đức |
1959 |
155 |
|
1980 |
Elekta Ltd. |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
1960 |
107 |
|
1981 |
Elettronica Pagani S.r.l. |
Ý |
1961 |
292 |
|
1982 |
Elitech Clinical Systems SAS |
Pháp |
1962 |
240 |
|
1983 |
ELITechGroup B.V. |
Hà Lan |
1963 |
173 |
|
1984 |
ELITechGroup Inc. |
Hoa Kỳ |
1964 |
175 |
|
1985 |
ELITechGroup S.p.A. |
Ý |
1965 |
292 |
|
1986 |
Elixir Medical Corp. |
Hoa Kỳ |
1966 |
175 |
|
1987 |
ELLA-CS, s.r.o. |
Séc |
1967 |
252 |
|
1988 |
ELLEGI MEDICAL OPTICS s.r.l. |
Ý |
1968 |
292 |
|
1989 |
Ellex Medical Pty Ltd. |
Úc |
1969 |
284 |
|
1990 |
Ellipse A/S |
Đan Mạch |
1970 |
153 |
|
1991 |
Elliquence, LLC |
Hoa Kỳ |
1971 |
175 |
|
1992 |
Elltec Co., Ltd. |
Nhật Bản |
1972 |
232 |
|
1993 |
Elmaslar a.s |
Thổ Nhĩ Kỳ |
1973 |
272 |
|
1994 |
ELMI Ltd. |
Latvia |
1974 |
194 |
|
1995 |
Elpis Medical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
1975 |
174 |
|
1996 |
ElringKlinger Kunststofftechnik GmbH |
Đức |
1976 |
155 |
|
1997 |
EMA-LED GmbH |
Đức |
1977 |
155 |
|
1998 |
Embedtek, LLC |
Hoa Kỳ |
1978 |
175 |
|
1999 |
Emblation Limited |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
1979 |
107 |
|
2000 |
Emboflu |
Thụy Sĩ |
1980 |
274 |
|
2001 |
EME S.r.l. |
Ý |
1981 |
292 |
|
2002 |
EMED SP. Z O. O. SP. K. |
Ba Lan |
1982 |
118 |
|
2003 |
Emildue S.r.l. |
Ý |
1983 |
292 |
|
2004 |
Em-Med Sp. Z O.O |
Ba Lan |
1984 |
118 |
|
2005 |
EMOS Technology GmbH |
Đức |
1985 |
155 |
|
2006 |
EMS Physio Ltd |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
1986 |
107 |
|
2007 |
Em-tec GmbH |
Đức |
1987 |
155 |
|
2008 |
EMTEL Sliwa spolka Komandytowa |
Ba Lan |
1988 |
118 |
|
2009 |
Endo - Flex GmbH |
Đức |
1989 |
155 |
|
2010 |
Endoaccess GmbH |
Đức |
1990 |
155 |
|
2011 |
Endocor GmbH |
Đức |
1991 |
155 |
|
2012 |
ENDO-TECHNIK Wolfgang Griesat GmbH |
Đức |
1992 |
155 |
|
2013 |
ENDOVISION Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
1993 |
174 |
|
2014 |
EndyMed Medical Ltd |
Israel |
1994 |
184 |
|
2015 |
Enercon Technologies |
Hoa Kỳ |
1995 |
175 |
|
2016 |
Engain Co. Ltd. |
Hàn Quốc |
1996 |
174 |
|
2017 |
Enraf-Nonius B.V. |
Hà Lan |
1997 |
173 |
|
2018 |
Ensinger GmbH |
Đức |
1998 |
155 |
|
2019 |
Enter Medical Corp. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
1999 |
296 |
|
2020 |
Enthermics, Inc. |
Hoa Kỳ |
2000 |
175 |
|
2021 |
Entod Research Cell UK Ltd. |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
2001 |
107 |
|
2022 |
Entrogen Inc. |
Hoa Kỳ |
2002 |
175 |
|
2023 |
Envision Scientific Pvt. Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
2003 |
115 |
|
2024 |
Epflex Feinwerktechnik GmbH |
Đức |
2004 |
155 |
|
2025 |
Epien Medical |
Hoa Kỳ |
2005 |
175 |
|
2026 |
Epien Medical, Inc. |
Hoa Kỳ |
2006 |
175 |
|
2027 |
Epocal Inc. |
Canada |
2007 |
140 |
|
2028 |
Eppendorf AG |
Đức |
2008 |
155 |
|
2029 |
Eppendorf Polymere GmbH |
Đức |
2009 |
155 |
|
2030 |
Eps Bio Technology Corp. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
2010 |
296 |
|
2031 |
ERBA Diagnostics Mannheim GmbH |
Đức |
2011 |
155 |
|
2032 |
Erba Lachema s.r.o. |
Séc |
2012 |
252 |
|
2033 |
ERBE Elektromedizin GmbH |
Đức |
2013 |
155 |
|
2034 |
Erbrich-Instrumente GmbH |
Đức |
2014 |
155 |
|
2035 |
Erchinger MedTechnology GmbH & Co. KG |
Đức |
2015 |
155 |
|
2036 |
ESAOTE S.p.A |
Ý |
2016 |
292 |
|
2037 |
ESCHWEILER GmbH & Co. KG |
Đức |
2017 |
155 |
|
2038 |
Especialidades Médicas Myr, S.L. |
Tây Ban Nha |
2018 |
269 |
|
2039 |
Essity (Thailand) Co., Ltd. |
Thái Lan |
2019 |
271 |
|
2040 |
Ethicon Endo-Surgery S.A. de C.V. |
Mexico |
2020 |
213 |
|
2041 |
Ethicon Endo-Surgery S.A. de C.V. Planta II |
Mexico |
2021 |
213 |
|
2042 |
Ethicon Endo-Surgery, LLC |
Hoa Kỳ |
2022 |
175 |
|
2043 |
Ethicon SARL |
Thụy Sĩ |
2023 |
274 |
|
2044 |
Ethicon, Inc. |
Hoa Kỳ |
2024 |
175 |
|
2045 |
Ethicon, Inc. |
Mexico |
2024 |
213 |
|
2046 |
Ethicon, LLC |
Hoa Kỳ |
2025 |
175 |
|
2047 |
Eucatech AG |
Đức |
2026 |
155 |
|
2048 |
EuDiPia Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
2027 |
174 |
|
2049 |
Euro Diagnostica AB |
Thụy Điển |
2028 |
273 |
|
2050 |
Eurocolumbus s.r.l. |
Ý |
2029 |
292 |
|
2051 |
Eurocor GmbH |
Đức |
2030 |
155 |
|
2052 |
EUROFARM S.p.A. |
Ý |
2031 |
292 |
|
2053 |
EUROIMMUN Medizinische Labordiagnostika AG |
Đức |
2032 |
155 |
|
2054 |
Eurolent Servicios Opticos Y Oftalmologicos, S.L. |
Tây Ban Nha |
2033 |
269 |
|
2055 |
EUROMED IMPLANTS GMBH |
Đức |
2034 |
155 |
|
2056 |
Euromex Microscopen B.V. |
Hà Lan |
2035 |
173 |
|
2057 |
European Medical Contract Manufacturing B.V. |
Hà Lan |
2036 |
173 |
|
2058 |
Europlaz Technologies Ltd |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
2037 |
107 |
|
2059 |
EuropTec Kft. |
Hungary |
2038 |
177 |
|
2060 |
EUROSPITAL S.p.A. |
Ý |
2039 |
292 |
|
2061 |
Eurotec Medical Systems S.r.l. |
Ý |
2040 |
292 |
|
2062 |
EUROTEKNIKA |
Pháp |
2041 |
240 |
|
2063 |
Eurotrol B.V. |
Hà Lan |
2042 |
173 |
|
2064 |
ev3, Inc. |
Hoa Kỳ |
2043 |
175 |
|
2065 |
EVERAID Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
2044 |
174 |
|
2066 |
EVERmed S.r.l. |
Ý |
2045 |
292 |
|
2067 |
Everyway Medical Instruments Co., Ltd. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
2046 |
296 |
|
2068 |
EVOLUTIS SAS |
Pháp |
2047 |
240 |
|
2069 |
Evomed Group Sarl |
Pháp |
2048 |
240 |
|
2070 |
evonos GmbH & Co. KG |
Đức |
2049 |
155 |
|
2071 |
Ewald Bacher Medizintechnik GmbH |
Đức |
2050 |
155 |
|
2072 |
Exabone GmbH |
Thụy Sĩ |
2051 |
274 |
|
2073 |
Exalenz Bioscience Ltd. |
Israel |
2052 |
184 |
|
2074 |
Examion GmbH |
Đức |
2053 |
155 |
|
2075 |
Excelitas Technologies Corporation |
Hoa Kỳ |
2054 |
175 |
|
2076 |
Excellent Hi-Care Private Limited |
Cộng hòa Ấn Độ |
2055 |
115 |
|
2077 |
Excelvision |
Pháp |
2056 |
240 |
|
2078 |
EXIAS Medical GmbH |
Đức |
2057 |
155 |
|
2079 |
Exmoor Plastics Ltd |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
2058 |
107 |
|
2080 |
Eyekon Medical Inc. |
Hoa Kỳ |
2059 |
175 |
|
2081 |
Eyeol UK Ltd. |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
2060 |
107 |
|
2082 |
F Care Systems NV |
Bỉ |
2061 |
125 |
|
2083 |
F.H. Industrie |
Pháp |
2062 |
240 |
|
2084 |
F.L Medical SRL |
Ý |
2063 |
292 |
|
2085 |
Fabrinet Co., Ltd. |
Thái Lan |
2064 |
271 |
|
2086 |
Facet Technologies, LLC |
Hoa Kỳ |
2065 |
175 |
|
2087 |
FAMED Lodz S.A. |
Ba Lan |
2066 |
118 |
|
2088 |
FAMED Zywiec Sp. z o.o. |
Ba Lan |
2067 |
118 |
|
2089 |
FandF Co., Ltd. |
Nhật Bản |
2068 |
232 |
|
2090 |
Farmasol Tibbi Urunler San. Ve Tic. A.S. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
2069 |
272 |
|
2091 |
Farmigea S.p.A |
Ý |
2070 |
292 |
|
2092 |
Fast Track Diagnostics Luxembourg S.à.r.l |
Luxembourg |
2071 |
201 |
|
2093 |
Faulhaber Pinzetten OHG |
Đức |
2072 |
155 |
|
2094 |
FAVERO HEALTH PROJECTS SPA |
Ý |
2073 |
292 |
|
2095 |
FEATHER SAFETY RAZOR CO., LTD. |
Nhật Bản |
2074 |
232 |
|
2096 |
Feel Tech Bio Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
2075 |
174 |
|
2097 |
FEHLING INSTRUMENTS GmbH & Co. KG |
Đức |
2076 |
155 |
|
2098 |
Feller GmbH |
Áo |
2077 |
109 |
|
2099 |
Fengh Medical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2078 |
279 |
|
Hoa Kỳ |
2079 |
175 |
||
|
2101 |
Ferris Mfg. Corp. |
Hoa Kỳ |
2080 |
175 |
|
2102 |
Ferrosan Medical Devices A/S |
Đan Mạch |
2081 |
153 |
|
2103 |
FertiPro N.V. |
Bỉ |
2082 |
125 |
|
2104 |
FFEI Ltd. |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
2083 |
107 |
|
2105 |
FHC, Inc. |
Hoa Kỳ |
2084 |
175 |
|
2106 |
Fidia Farmaceutici S.p.A. |
Ý |
2085 |
292 |
|
2107 |
Finesse Medical Limited |
Ireland |
2086 |
183 |
|
2108 |
Fischer Analysen Instrumente GmbH |
Đức |
2087 |
155 |
|
2109 |
Fisher & Paykel Healthcare Ltd. |
New Zealand |
2088 |
227 |
|
2110 |
Fisher Diagnostics |
Hoa Kỳ |
2089 |
175 |
|
2111 |
Fisioline s.r.l |
Ý |
2090 |
292 |
|
2112 |
Fitness Authority Industrial Co., Ltd. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
2091 |
296 |
|
2113 |
Five Star Companies |
Hoa Kỳ |
2092 |
175 |
|
2114 |
Flex Precision Plastics Solutions (Switzerland) AG |
Thụy Sĩ |
2093 |
274 |
|
2115 |
Flexicare Medical Ltd |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
2094 |
107 |
|
2116 |
Flextronics (Israel) Ltd. |
Israel |
2095 |
184 |
|
2117 |
Flextronics Industrial (Shenzhen) Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2096 |
279 |
|
2118 |
Flextronics Manufacturing (Singapore) Pte Ltd |
Singapore |
2097 |
257 |
|
2119 |
Flextronics Manufacturing Aguascalientes, S.A de C.V |
Mexico |
2098 |
213 |
|
2120 |
Flextronics Romania S.R.L |
Romania |
2099 |
244 |
|
2121 |
Flextronics Technology (Shenzhen) Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2100 |
279 |
|
2122 |
Flight Medical Innovations Ltd. |
Israel |
2101 |
184 |
|
2123 |
FLOW METER S.p.A. |
Ý |
2102 |
292 |
|
2124 |
Fluoron GmbH |
Đức |
2103 |
155 |
|
2125 |
FMD. Co., Ltd. |
Nhật Bản |
2104 |
232 |
|
2126 |
FOC&T GmbH |
Đức |
2105 |
155 |
|
2127 |
FOCAL CORPORATION |
Nhật Bản |
2106 |
232 |
|
2128 |
Focus Medical LLC |
Hoa Kỳ |
2107 |
175 |
|
2129 |
Fong's Engineering & Manufacturing Pte. Ltd. |
Singapore |
2108 |
257 |
|
2130 |
ForaCare Suisse AG |
Thụy Sĩ |
2109 |
274 |
|
2131 |
Forefront Medical Technology (Jiangsu) Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2110 |
279 |
|
2132 |
Forerunner medical (shanghai) Co. Ltd. |
Trung Quốc |
2111 |
279 |
|
2133 |
Fortress Diagnostics |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
2112 |
107 |
|
2134 |
Fortune Medical Instrument Corp. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
2113 |
296 |
|
2135 |
Foshan Biosun Medical Technology Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2114 |
279 |
|
2136 |
Foshan Medco Medical Equipment Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2115 |
279 |
|
2137 |
Foshan Xufeng Medical Technology Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2116 |
279 |
|
2138 |
Fotona d.o.o. |
Slovenia |
2117 |
259 |
|
2139 |
Foxconn Technology CZ s.r.o. |
Séc |
2118 |
252 |
|
2140 |
FRANCE CHIRURGIE INSTRUMENTATION SAS (FCI S.A.S.) |
Pháp |
2119 |
240 |
|
2141 |
Freedom Ophthalmic Pvt. Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
2120 |
115 |
|
2142 |
Fresenius HemoCare Austria GmbH |
Áo |
2121 |
109 |
|
2143 |
Fresenius HemoCare Brasil Ltda. |
Brasil |
2122 |
131 |
|
2144 |
Fresenius HemoCare GmbH |
Đức |
2123 |
155 |
|
2145 |
Fresenius HemoCare Italia S.r.l. |
Ý |
2124 |
292 |
|
2146 |
Fresenius HemoCare Netherlands B.V. |
Hà Lan |
2125 |
173 |
|
2147 |
Fresenius Kabi (Guangzhou) Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2126 |
279 |
|
2148 |
Fresenius Kabi (Nanchang) Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2127 |
279 |
|
2149 |
Fresenius Kabi AG |
Đức |
2128 |
155 |
|
2150 |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
2129 |
109 |
|
2151 |
Fresenius Kabi Horatev CZ s.r.o. |
Séc |
2130 |
252 |
|
2152 |
Fresenius Medical Care - SMAD |
Pháp |
2131 |
240 |
|
2153 |
Fresenius Medical Care (Jiangsu) Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2132 |
279 |
|
2154 |
Fresenius Medical Care AG & Co. KGaA |
Đức |
2133 |
155 |
|
2155 |
Fresenius Medical Care Deutschland GmbH Ober-Erlenbach Plant |
Đức |
2134 |
155 |
|
2156 |
Fresenius Medical Care Deutschland GmbH Schweinfurt Plant |
Đức |
2135 |
155 |
|
2157 |
Fresenius Medical Care Deutschland GmbH St. Wendel Plant |
Đức |
2136 |
155 |
|
2158 |
Fresenius Medical Care Japan K.K Buzen Plant |
Đức |
2137 |
155 |
|
2159 |
Fresenius Medical Care Production Sdn Bhd |
Malaysia |
2138 |
205 |
|
2160 |
Fresenius Medical Care Seating (Australia) Pty Ltd |
Úc |
2139 |
284 |
|
2161 |
Fresenius Medical Care Srbija d.o.o. |
Serbia |
2140 |
254 |
|
2162 |
Fresenius Vial S.A.S. |
Pháp |
2141 |
240 |
|
2163 |
Frisch Medical Devices Private Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
2142 |
115 |
|
2164 |
Fritz Ruck Ophthalmologische Systeme GmbH |
Đức |
2143 |
155 |
|
2165 |
Fritz Stephan GmbH |
Đức |
2144 |
155 |
|
2166 |
Foreseeson Korea Co.,Ltd |
Hàn Quốc |
2145 |
174 |
|
2167 |
Fuji Systems Corporation |
Nhật Bản |
2146 |
232 |
|
2168 |
FUJI TECHNO PRODUCTS CO., LTD. |
Nhật Bản |
2147 |
232 |
|
2169 |
Fujifilm Corp. |
Nhật Bản |
2148 |
232 |
|
2170 |
FUJIFILM Irvine Scientific, Inc. |
Hoa Kỳ |
2149 |
175 |
|
2171 |
Fujifilm Shizuoka Co., Ltd. |
Nhật Bản |
2150 |
232 |
|
2172 |
Fujifilm SonoSite, Inc. |
Hoa Kỳ |
2151 |
175 |
|
2173 |
Fujifilm Techno Products Co., Ltd. |
Nhật Bản |
2152 |
232 |
|
2174 |
Fujifilm Wako Pure Chemical Corporation |
Nhật Bản |
2153 |
232 |
|
2175 |
FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD |
Việt Nam |
2154 |
000 |
|
2176 |
Fujinomiya Factory of Terumo Corporation |
Nhật Bản |
2155 |
232 |
|
2177 |
Fujirebio Diagnostics AB |
Thụy Điển |
2156 |
273 |
|
2178 |
Fujirebio Diagnostics, Inc. |
Hoa Kỳ |
2157 |
175 |
|
2179 |
Fujirebio Europe N.V. |
Bỉ |
2158 |
125 |
|
2180 |
Fujirebio Inc. |
Nhật Bản |
2159 |
232 |
|
2181 |
Fukuda Denshi Co. Ltd. |
Nhật Bản |
2160 |
232 |
|
2182 |
Fukuda M-E Kogyo Co. Ltd. |
Nhật Bản |
2161 |
232 |
|
2183 |
Fukuda Sangyo Co. Ltd. |
Nhật Bản |
2162 |
232 |
|
2184 |
Funotec (Dalian) Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2163 |
279 |
|
2185 |
Furuno Electric Co., Ltd. |
Nhật Bản |
2164 |
232 |
|
2186 |
Furuno Electric Co., Ltd. (System Products Division) |
Nhật Bản |
2165 |
232 |
|
2187 |
Futura Surgicare Pvt. Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
2166 |
115 |
|
2188 |
Futura System Group s.r.l |
Ý |
2167 |
292 |
|
2189 |
Fysiomed N.V. |
Bỉ |
2168 |
125 |
|
2190 |
G 21 S.r.l |
Ý |
2169 |
292 |
|
2191 |
G Med Pharma S.r.l |
Ý |
2170 |
292 |
|
2192 |
G SSEM KOREA CO., LTD. |
Hàn Quốc |
2171 |
174 |
|
2193 |
G&H Wire Company |
Hoa Kỳ |
2172 |
175 |
|
2194 |
G.N.S NeoLaser Ltd. |
Israel |
2173 |
184 |
|
2195 |
G.W. Plastics Inc. |
Hoa Kỳ |
2174 |
175 |
|
2196 |
GA Generic Assays GmbH |
Đức |
2175 |
155 |
|
2197 |
GaleMed Corporation |
Đài Loan (Trung Quốc) |
2176 |
296 |
|
2198 |
Galil Medical Ltd. |
Israel |
2177 |
184 |
|
2199 |
GAM MA CHEMICALS PRIVATE ENTERPRISE |
Việt Nam |
2178 |
000 |
|
2200 |
Gambro Dasco S.p.A |
Ý |
2179 |
292 |
|
2201 |
Gambro Dialysatoren GmbH |
Đức |
2180 |
155 |
|
2202 |
Gambro Industries |
Pháp |
2181 |
240 |
|
2203 |
Gambro Kathetertechnik Hechingen, Zweigniederlassung der Gambro Dialysatoren GmbH |
Đức |
2182 |
155 |
|
2204 |
Gambro Lundia AB |
Thụy Điển |
2183 |
273 |
|
2205 |
Gambro Rostock GmbH |
Đức |
2184 |
155 |
|
2206 |
Gambro UF Solutions, Inc. |
Hoa Kỳ |
2185 |
175 |
|
2207 |
Ganshorn Medizin Electronic GmbH |
Đức |
2186 |
155 |
|
2208 |
Gauthier Biomedical, Inc. |
Hoa Kỳ |
2187 |
175 |
|
2209 |
Gbo Medizintechnik AG |
Đức |
2188 |
155 |
|
2210 |
GC Corporation |
Nhật Bản |
2189 |
232 |
|
2211 |
GCX Corporation |
Hoa Kỳ |
2190 |
175 |
|
2212 |
GE Hangwei Medical Systems Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2191 |
279 |
|
2213 |
GE Healthcare |
Hoa Kỳ |
2192 |
175 |
|
2214 |
GE Healthcare (Tianjin) Company Limited |
Trung Quốc |
2193 |
279 |
|
2215 |
GE Healthcare Austria GmbH & Co OG |
Áo |
2194 |
109 |
|
2216 |
GE Healthcare Finland Oy |
Phần Lan |
2195 |
241 |
|
2217 |
GE Healthcare Japan Corporation |
Nhật Bản |
2196 |
232 |
|
2218 |
GE Healthcare Manufacturing LLC |
Hoa Kỳ |
2197 |
175 |
|
2219 |
GE Healthcare Pte. Ltd |
Singapore |
2198 |
257 |
|
2220 |
GE Hualun Medical Systems Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2199 |
279 |
|
2221 |
GE Medical Systems (China) Co., Ltd |
Trung Quốc |
2200 |
279 |
|
2222 |
GE Medical Systems Information Technologies- Critikon De Mexico S. de R.L. de C.V. |
Mexico |
2201 |
213 |
|
2223 |
GE Medical Systems Information Technologies, Inc |
Hoa Kỳ |
2202 |
175 |
|
2224 |
GE Medical Systems Israel, Functional Imaging |
Israel |
2203 |
184 |
|
2225 |
GE Medical Systems Monterrey, Mexico S.A. De C.V. |
Mexico |
2204 |
213 |
|
2226 |
GE Medical Systems SCS |
Pháp |
2205 |
240 |
|
2227 |
GE Medical Systems Ultrasound and Primary Care Diagnostics, LLC |
Hoa Kỳ |
2206 |
175 |
|
2228 |
GE Medical Systems, LLC |
Hoa Kỳ |
2207 |
175 |
|
2229 |
GE Oec Medical Systems, Inc. |
Hoa Kỳ |
2208 |
175 |
|
2230 |
GE Parallel Design, Inc. |
Hoa Kỳ |
2209 |
175 |
|
2231 |
GE Ultrasound Korea, Ltd. |
Hàn Quốc |
2210 |
174 |
|
2232 |
GE Vingmed Ultrasound A/S |
Na Uy |
2211 |
225 |
|
2233 |
Gebr. Brasseler GmbH & Co. KG |
Đức |
2212 |
155 |
|
2234 |
Gebr. Schwarz GmbH |
Đức |
2213 |
155 |
|
2235 |
Gebruder Martin GmbH & Co. KG |
Đức |
2214 |
155 |
|
2236 |
Geister Medizintechnik GmbH |
Đức |
2215 |
155 |
|
2237 |
Geistlich Pharma AG |
Thụy Sĩ |
2216 |
274 |
|
2238 |
Gelscom SAS |
Pháp |
2217 |
240 |
|
2239 |
Gemma Medical AG |
Thụy Sĩ |
2218 |
274 |
|
2240 |
Gemmy Industrial Corporation |
Đài Loan (Trung Quốc) |
2219 |
296 |
|
2241 |
GEMSS MEDICAL SYSTEMS CO., LTD. |
Hàn Quốc |
2220 |
174 |
|
2242 |
GEMÜ GmbH |
Thụy Sĩ |
2221 |
274 |
|
2243 |
Genano Ltd. |
Phần Lan |
2222 |
241 |
|
2244 |
GENCO TIBBI CIHAZLAR SANAYI TICARET LTD. STI. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
2223 |
272 |
|
2245 |
Genea Biomedx Pty Ltd |
Úc |
2224 |
284 |
|
2246 |
GeneOhm Sciences Canada Inc. also operating as BD Diagnostics |
Canada |
2225 |
140 |
|
2247 |
GeneProof a. s. |
Séc |
2226 |
252 |
|
2248 |
General Electric Co. |
Trung Quốc |
2227 |
279 |
|
2249 |
General Vibronics LLC. |
Hoa Kỳ |
2228 |
175 |
|
2250 |
Genesis BPS, LLC |
Hoa Kỳ |
2229 |
175 |
|
2251 |
Genewel Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
2230 |
174 |
|
2252 |
Genolution, Inc. |
Hàn Quốc |
2231 |
174 |
|
2253 |
Genomica, S.A.U. |
Tây Ban Nha |
2232 |
269 |
|
2254 |
Genoray Co. Ltd. |
Hàn Quốc |
2233 |
174 |
|
2255 |
Genoss Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
2234 |
174 |
|
2256 |
Genrui Biotech Inc. |
Trung Quốc |
2235 |
279 |
|
2257 |
GEO SANG MEDICAL CO. LTD. |
Hàn Quốc |
2236 |
174 |
|
2258 |
GEOMED Medizin-Technik GmbH & Co. KG |
Đức |
2237 |
155 |
|
2259 |
Geotek Medikal ve Saglik Hizmetleri Ticaret Sanayi Limited Sirketi |
Thổ Nhĩ Kỳ |
2238 |
272 |
|
2260 |
German Medical Technology (Beijing) Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2239 |
279 |
|
2261 |
GERMITEC |
Pháp |
2240 |
240 |
|
2262 |
GEROLYMATOS INTERNATIONAL S.A. |
Hy Lạp |
2241 |
178 |
|
2263 |
Gerresheimer Küssnacht AG |
Đức |
2242 |
155 |
|
2264 |
Gerresheimer Küssnacht AG |
Thụy Sĩ |
2242 |
274 |
|
2265 |
Gerresheimer Regensburg GmbH |
Đức |
2243 |
155 |
|
2266 |
Gerresheimer S.A. |
Mexico |
2244 |
213 |
|
2267 |
GESAN PRODUCTION S.R.L |
Ý |
2245 |
292 |
|
2268 |
Getein Biotech, Inc. |
Trung Quốc |
2246 |
279 |
|
2269 |
getemed Medizin- und Informationstechnik AG |
Đức |
2247 |
155 |
|
2270 |
Getinge |
Ba Lan |
2248 |
118 |
|
2271 |
Getinge Disinfection AB |
Thụy Điển |
2249 |
273 |
|
2272 |
Getinge Infection Control AB |
Thụy Điển |
2250 |
273 |
|
2273 |
Getinge Infection Control Production Poland Sp.z.o.o |
Ba Lan |
2251 |
118 |
|
2274 |
Geuder AG |
Đức |
2252 |
155 |
|
2275 |
G-Flex Europe Sprl |
Bỉ |
2253 |
125 |
|
2276 |
GFS Chemicals, Inc |
Hoa Kỳ |
2254 |
175 |
|
2277 |
Gifrer Barbezat |
Pháp |
2255 |
240 |
|
2278 |
GIMA S.p.A. |
Ý |
2256 |
292 |
|
2279 |
Ginyork Mfg. Co., Ltd. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
2257 |
296 |
|
2280 |
Girbau SA |
Tây Ban Nha |
2258 |
269 |
|
2281 |
Glenbio Ltd. |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
2259 |
107 |
|
2282 |
Global Medikit Limited |
Cộng hòa Ấn Độ |
2260 |
115 |
|
2283 |
Global SCP Medical Systems Pte. Ltd. |
Singapore |
2261 |
257 |
|
2284 |
Globalcare Medical Technology Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2262 |
279 |
|
2285 |
Globe Scientific Inc. |
Hoa Kỳ |
2263 |
175 |
|
2286 |
Glo-One Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
2264 |
174 |
|
2287 |
Gloria Med S.p.A |
Ý |
2265 |
292 |
|
2288 |
Glycar S.A. (Pty) Ltd |
Nam Phi |
2266 |
223 |
|
2289 |
GMP Medicare Sdn. Bhd. |
Malaysia |
2267 |
205 |
|
2290 |
GMS Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
2268 |
174 |
|
2291 |
GN Beltone A/S |
Đan Mạch |
2269 |
153 |
|
2292 |
Gnatus Equipamentos Medico- Odontologicos Ltda. |
Brasil |
2270 |
131 |
|
2293 |
GO German Orthopedic Implants GmbH |
Đức |
2271 |
155 |
|
2294 |
GoJo Corp. |
Hoa Kỳ |
2272 |
175 |
|
2295 |
Gold Standard Diagnostics Corp. |
Hoa Kỳ |
2273 |
175 |
|
2296 |
Golden Stapler Surgical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2274 |
279 |
|
2297 |
Goldsite Diagnostics Inc. |
Trung Quốc |
2275 |
279 |
|
2298 |
GOLNIT Ltd |
Ukraina |
2276 |
286 |
|
2299 |
Golnit Ltd. |
Ukraina |
2277 |
286 |
|
2300 |
Goodman Co., Ltd. |
Nhật Bản |
2278 |
232 |
|
2301 |
GOODPL INC. |
Hàn Quốc |
2279 |
174 |
|
2302 |
GP Grenzach Produktions GmbH |
Đức |
2280 |
155 |
|
2303 |
GPC Medical Limited |
Cộng hòa Ấn Độ |
2281 |
115 |
|
2304 |
Great Group Medical Co., Ltd. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
2282 |
296 |
|
2305 |
Greatbatch Medical |
Hoa Kỳ |
2283 |
175 |
|
2306 |
Greatbatch Medical, S.de R.L de C.V |
Mexico |
2284 |
213 |
|
2307 |
GREEN CROSS MEDIS Corp. |
Hàn Quốc |
2285 |
174 |
|
2308 |
Greiner Bio-One (Thailand) Ltd. |
Thái Lan |
2286 |
271 |
|
2309 |
Greiner Bio-One Brasil Produtos Médicos Hospitalares Ltda |
Brasil |
2287 |
131 |
|
2310 |
Greiner Bio-One GmbH |
Áo |
2288 |
109 |
|
2311 |
Greiner Bio-One GmbH |
Đức |
2288 |
155 |
|
2312 |
Greiner Bio-One Hungary Kft. |
Hungary |
2289 |
177 |
|
2313 |
Greiner Bio-One North America, Inc. |
Hoa Kỳ |
2290 |
175 |
|
2314 |
Greiner Diagnostic GmbH |
Đức |
2291 |
155 |
|
2315 |
Grena Ltd. |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
2292 |
107 |
|
2316 |
Grifols Diagnostic Solutions Inc. |
Hoa Kỳ |
2293 |
175 |
|
2317 |
Groupe Lepine |
Pháp |
2294 |
240 |
|
2318 |
GRUPOBIOS, S.A. |
Chile |
2295 |
141 |
|
2319 |
GRUPPO BIOIMPIANTI S.r.l. |
Ý |
2296 |
292 |
|
2320 |
Gruppo Farmaimpresa srl |
Ý |
2297 |
292 |
|
2321 |
GS Elektromedizinische Gerate G. Stemple GmbH |
Đức |
2298 |
155 |
|
2322 |
GS Medical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
2299 |
174 |
|
2323 |
GSELL Medical Plastics AG |
Thụy Sĩ |
2300 |
274 |
|
2324 |
Guangdong Baihe Medical Technology Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2301 |
279 |
|
2325 |
Guangdong Pigeon Medical Apparatus Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2302 |
279 |
|
2326 |
Guangdong Transtek Medical Electronics Co., Ltd |
Trung Quốc |
2303 |
279 |
|
2327 |
Guangzhou Excbio Technology Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2304 |
279 |
|
2328 |
Guangzhou Improve Medical Instruments Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2305 |
279 |
|
2329 |
GUANGZHOU SUNLIGHT MEDICAL EQUIPMENT CO., LTD |
Trung Quốc |
2306 |
279 |
|
2330 |
GUANGZHOU WOUNDFO BIOTECH CO., LTD. |
Trung Quốc |
2307 |
279 |
|
2331 |
Guenter Bissinger Medizintechnik GmbH |
Đức |
2308 |
155 |
|
2332 |
Guna S.p.A |
Ý |
2309 |
292 |
|
2333 |
Gunma Koike Co., Ltd. |
Nhật Bản |
2310 |
232 |
|
2334 |
Gunter Bissinger Medizintechnik GmbH |
Đức |
2311 |
155 |
|
2335 |
Gunze Ltd. |
Nhật Bản |
2312 |
232 |
|
2336 |
GVS Filter Technology UK Limited |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
2313 |
107 |
|
2337 |
Gynétics Medical Products N.V. |
Bỉ |
2314 |
125 |
|
2338 |
Gyrus ACMI, Inc. |
Hoa Kỳ |
2315 |
175 |
|
2339 |
H&SURGICAL CO., LTD |
Hàn Quốc |
2316 |
174 |
|
2340 |
Đức |
2317 |
155 |
|
|
2341 |
H.S. Hospital S.p.A |
Ý |
2318 |
292 |
|
2342 |
HAAG-STREIT AG |
Thụy Sĩ |
2319 |
274 |
|
2343 |
Haag-Streit Surgical GmbH & Co. KG |
Đức |
2320 |
155 |
|
2344 |
Hach Company |
Hoa Kỳ |
2321 |
175 |
|
2345 |
Hadeco, Inc. |
Nhật Bản |
2322 |
232 |
|
2346 |
Haeberle GmbH + Co. KG |
Đức |
2323 |
155 |
|
2347 |
HAElVOET NV |
Bỉ |
2324 |
125 |
|
2348 |
Haemokinesis Pty Ltd. |
Úc |
2325 |
284 |
|
2349 |
Haemonetics Manufacturing Inc. |
Hoa Kỳ |
2326 |
175 |
|
2350 |
Haemonetics Mexico Manufacturing S.De R.L. De C.V |
Mexico |
2327 |
213 |
|
2351 |
Haemopharm Biofluids S.r.l. |
Ý |
2328 |
292 |
|
2352 |
Hafner Chirurgische Instrumente Inhaber Bernd Hafner |
Bỉ |
2329 |
125 |
|
2353 |
Hager & Meisinger GmbH |
Đức |
2330 |
155 |
|
2354 |
Haier Medical and Laboratory Products Co.,Ltd. |
Trung Quốc |
2331 |
279 |
|
2355 |
Haimencity Kahotest Citotest Labware Manufacturing Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2332 |
279 |
|
2356 |
Hain Lifescience GmBH |
Đức |
2333 |
155 |
|
2357 |
Hakko Co., Ltd. |
Nhật Bản |
2334 |
232 |
|
2358 |
Hakuzo Medical Coporation |
Nhật Bản |
2335 |
232 |
|
2359 |
Halsa Pharma GmbH |
Đức |
2336 |
155 |
|
2360 |
Hamad Partner & Trading EST |
Pakistan |
2337 |
234 |
|
2361 |
Hamilton Bonaduz AG |
Thụy Sĩ |
2338 |
274 |
|
2362 |
Hamilton Company |
Hoa Kỳ |
2339 |
175 |
|
2363 |
Hanaco Medical Co., Ltd. |
Nhật Bản |
2340 |
232 |
|
2364 |
Hangzhou Biotest Biotech Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2341 |
279 |
|
2365 |
Hangzhou Demo Medical Technology Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2342 |
279 |
|
2366 |
Hangzhou Fushan Medical Appliances Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2343 |
279 |
|
2367 |
Hangzhou Hawk Optical Electronic Instruments Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2344 |
279 |
|
2368 |
Hangzhou Hua'an Medical & Health Instruments Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2345 |
279 |
|
2369 |
Hangzhou ORJ Medical Instrument & Material Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2346 |
279 |
|
2370 |
Hangzhou Rollmed Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2347 |
279 |
|
2371 |
Hangzhou Sejoy Electronics & Instruments Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2348 |
279 |
|
2372 |
Hangzhou Tappa Medical Technology Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2349 |
279 |
|
2373 |
Hanil-TM Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
2350 |
174 |
|
2374 |
Hanita Lenses |
Israel |
2351 |
184 |
|
2375 |
Hanlim Medical Equipment Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
2352 |
174 |
|
2376 |
Hans Dinslage GmbH |
Đức |
2353 |
155 |
|
2377 |
Hansaton Akustik GmbH |
Đức |
2354 |
155 |
|
2378 |
Hanshin Medical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
2355 |
174 |
|
2379 |
Hanson Medical, Inc. |
Hoa Kỳ |
2356 |
175 |
|
2380 |
Hardy Diagnostics |
Hoa Kỳ |
2357 |
175 |
|
2381 |
Harmac Medical Products, Inc. |
Hoa Kỳ |
2358 |
175 |
|
2382 |
Harsoria Healthcare Pvt. Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
2359 |
115 |
|
2383 |
Haselmeier GmbH |
Đức |
2360 |
155 |
|
2384 |
HAWO GmbH |
Đức |
2361 |
155 |
|
2385 |
HC Italia s.r.l |
Ý |
2362 |
292 |
|
2386 |
HDX Sky Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
2363 |
174 |
|
2387 |
HDX Will Corp. |
Hàn Quốc |
2364 |
174 |
|
2388 |
Cộng hòa Ấn Độ |
2365 |
115 |
|
|
2389 |
Hebei Eryou Medical Devices Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2366 |
279 |
|
2390 |
Hebei Pukang Medical Instruments Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2367 |
279 |
|
2391 |
HEBUmedical GmbH |
Đức |
2368 |
155 |
|
2392 |
Hefei Meyer Optoelectronic Technology Inc. |
Trung Quốc |
2369 |
279 |
|
2393 |
Heine Optotechnik GmbH & Co. KG |
Đức |
2370 |
155 |
|
2394 |
Heinen + Lowenstein GmbH & Co. KG |
Đức |
2371 |
155 |
|
2395 |
Heinz Herenz Medizinalbedarf GmbH |
Đức |
2372 |
155 |
|
2396 |
Helmer Inc. |
Hoa Kỳ |
2373 |
175 |
|
2397 |
Hematris Wound Care GmbH |
Đức |
2374 |
155 |
|
2398 |
Hemostasis LLC |
Hoa Kỳ |
2375 |
175 |
|
2399 |
Hemostat Manufacturing GmbH |
Đức |
2376 |
155 |
|
2400 |
Hemoteq AG |
Đức |
2377 |
155 |
|
2401 |
Hemrle AG |
Đức |
2378 |
155 |
|
2402 |
Henan Tuoren Medical Device Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2379 |
279 |
|
2403 |
Hengshui Binhu New Zone Yonghui Medical Apparatus Factory |
Trung Quốc |
2380 |
279 |
|
2404 |
Hengshui Plus Medical Devices Technology Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2381 |
279 |
|
2405 |
Henke-Sass, Wolf GmbH |
Đức |
2382 |
155 |
|
2406 |
Henso Medical (Hangzhou) Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2383 |
279 |
|
2407 |
Heraeus Medical Components, LLC |
Hoa Kỳ |
2384 |
175 |
|
2408 |
Heraeus Medical GmbH |
Đức |
2385 |
155 |
|
2409 |
Herbert Waldmann GmbH & Co. KG |
Đức |
2386 |
155 |
|
2410 |
Herco Wassertechnik GmbH |
Đức |
2387 |
155 |
|
2411 |
Hermann Medizintechnik GmbH |
Đức |
2388 |
155 |
|
2412 |
Herniamesh s.r.l |
Ý |
2389 |
292 |
|
2413 |
HertART Aps |
Thụy Điển |
2390 |
273 |
|
2414 |
Hewlett Packard |
Đức |
2391 |
155 |
|
2415 |
Heyer Aerotech GmbH |
Đức |
2392 |
155 |
|
2416 |
Heyer Medical AG |
Hoa Kỳ |
2393 |
175 |
|
2417 |
HGR Instrumente GmbH |
Đức |
2394 |
155 |
|
2418 |
Hiap Heng Pharmacy Ltd., Part. |
Thái Lan |
2395 |
271 |
|
2419 |
HiberGene Diagnostics Limited |
Ireland |
2396 |
183 |
|
2420 |
High Technology, Inc. |
Hoa Kỳ |
2397 |
175 |
|
2421 |
Hilbro International (Pvt) Ltd |
Pakistan |
2398 |
234 |
|
2422 |
Hill Laboratories |
Hoa Kỳ |
2399 |
175 |
|
2423 |
Hill-rom Services Private Ltd. |
Singapore |
2400 |
257 |
|
2424 |
Hill-rom, Inc |
Hoa Kỳ |
2401 |
175 |
|
2425 |
HiMedia Laboratories Pvt. Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
2402 |
115 |
|
2426 |
Hindustan Syringes & Medical Devices Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
2403 |
115 |
|
2427 |
Hirayama Manufacturing Corp. |
Nhật Bản |
2404 |
232 |
|
2428 |
Hitachi Chemical Diagnostics Systems Co., Ltd. |
Nhật Bản |
2405 |
232 |
|
2429 |
Hitachi Chemical Diagnostics, Inc. |
Hoa Kỳ |
2406 |
175 |
|
2430 |
Hitachi High-Tech Corporation |
Nhật Bản |
2407 |
232 |
|
2431 |
Hitachi High-Technologies Corporation |
Nhật Bản |
2408 |
232 |
|
2432 |
Hitachi Instrument (Suzhou) Ltd. |
Trung Quốc |
2409 |
279 |
|
2433 |
Hitachi Ltd. |
Nhật Bản |
2410 |
232 |
|
2434 |
Hitachi, Ltd. Healthcare Business Unit |
Nhật Bản |
2411 |
232 |
|
2435 |
Hitachi, Ltd. Healthcare Tokyo Works |
Nhật Bản |
2412 |
232 |
|
2436 |
Hitec Medical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2413 |
279 |
|
2437 |
Hi-Tech Mold & Tool, Inc. |
Hoa Kỳ |
2414 |
175 |
|
2438 |
HL Technology SA |
Thụy Sĩ |
2415 |
274 |
|
2439 |
HMD BioMedical Inc. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
2416 |
296 |
|
2440 |
Hộ Kinh Doanh Nguyễn Nhựt Hào |
Việt Nam |
2417 |
000 |
|
2441 |
Hoffrichter GmBH |
Đức |
2418 |
155 |
|
2442 |
Hogy Medical Co., Ltd. |
Nhật Bản |
2419 |
232 |
|
2443 |
Hollister Incorported |
Hoa Kỳ |
2420 |
175 |
|
2444 |
Hologic, Inc. |
Hoa Kỳ |
2421 |
175 |
|
2445 |
Holopack Verpackungstechnik GmbH |
Đức |
2422 |
155 |
|
2446 |
Honda Electronics Co., Ltd. |
Nhật Bản |
2423 |
232 |
|
2447 |
HONER Medizin-Technik GmbH & Co. KG |
Đức |
2424 |
155 |
|
2448 |
Honeywell Safety Products USA Inc. |
Hoa Kỳ |
2425 |
175 |
|
2449 |
Hong Fu Jin Precision Electrons (Yantai) Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2426 |
279 |
|
2450 |
Hope Meditek |
Cộng hòa Ấn Độ |
2427 |
115 |
|
2451 |
Horcher GmbH |
Đức |
2428 |
155 |
|
2452 |
Horiba ABX SAS |
Pháp |
2429 |
240 |
|
2453 |
Horiba Medical |
Pháp |
2430 |
240 |
|
2454 |
Horiba Stec, Co., Ltd. |
Nhật Bản |
2431 |
232 |
|
2455 |
Horiba, Ltd. |
Nhật Bản |
2432 |
232 |
|
2456 |
Horn GmbH |
Đức |
2433 |
155 |
|
2457 |
Cộng hòa Ấn Độ |
2434 |
115 |
|
|
2458 |
Hospitech Manufacturing Services Sdn. Bhd. |
Malaysia |
2435 |
205 |
|
2459 |
Hospitex International SRL |
Ý |
2436 |
292 |
|
2460 |
Howmedica Osteonics Corp |
Hoa Kỳ |
2437 |
175 |
|
2461 |
HOYA Medical Singapore Pte. Ltd. |
Singapore |
2438 |
257 |
|
2462 |
Hp Bioproteses Ltda |
Brasil |
2439 |
131 |
|
2463 |
HPT Hochwertige Pharmatechnik GmbH & Co. KG |
Đức |
2440 |
155 |
|
2464 |
HS Hospital Service S.p.A |
Ý |
2441 |
292 |
|
2465 |
Hsin Hao Health Materials Co., Ltd. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
2442 |
296 |
|
2466 |
Hsiner Co., Ltd. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
2443 |
296 |
|
2467 |
HTL-Strefa S.A. |
Ba Lan |
2444 |
118 |
|
2468 |
HTZ Limited |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
2445 |
107 |
|
2469 |
Huaian Poly Medical Technology Corporation |
Trung Quốc |
2446 |
279 |
|
2470 |
Huaian Top Medical Instruments Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2447 |
279 |
|
2471 |
HuBDIC Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
2448 |
174 |
|
2472 |
Hubit Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
2449 |
174 |
|
2473 |
Hudson Respiratory Care |
Mexico |
2450 |
213 |
|
2474 |
Hudson Respiratory Care Tecate S.De R.L De C.v |
Mexico |
2451 |
213 |
|
2475 |
Huestis Machine Corp. |
Hoa Kỳ |
2452 |
175 |
|
2476 |
Hu-Friedy Mfg. Co., LLC |
Hoa Kỳ |
2453 |
175 |
|
2477 |
HUM Gesellschaft fur Homecare und Medizintechnik mbH |
Đức |
2454 |
155 |
|
2478 |
HUMAN Gesellschaft fur Biochemica und Diagnostlca mbH |
Đức |
2455 |
155 |
|
2479 |
Human Meditek Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
2456 |
174 |
|
2480 |
HumanOptics AG |
Đức |
2457 |
155 |
|
2481 |
Humantech Spine GmbH |
Đức |
2458 |
155 |
|
2482 |
Humasis Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
2459 |
174 |
|
2483 |
Humeca B.V. |
Hà Lan |
2460 |
173 |
|
2484 |
Humedix Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
2461 |
174 |
|
2485 |
Hunan Luzhou Huikang Development Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2462 |
279 |
|
2486 |
Hunan Reborn Medical Science and Technology Development Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2463 |
279 |
|
2487 |
Hunan Taiyanglong Medical Technology Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2464 |
279 |
|
2488 |
Hung Lin Medical Instruments Co., Ltd. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
2465 |
296 |
|
2489 |
Hung Yi Medical Instrument Co., Ltd. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
2466 |
296 |
|
2490 |
Huntleigh Healthcare Ltd. |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
2467 |
107 |
|
2491 |
Huons Medicare Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
2468 |
174 |
|
2492 |
Hupfer Metallwerke GmbH & Co. KG |
Đức |
2469 |
155 |
|
2493 |
Huqiu Imaging Technologies (Suzhou) Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2470 |
279 |
|
2494 |
Hurim Biocell Inc. |
Hàn Quốc |
2471 |
174 |
|
2495 |
Hurricane Medical |
Hoa Kỳ |
2472 |
175 |
|
2496 |
Huvitz Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
2473 |
174 |
|
2497 |
Hwajin Medical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
2474 |
174 |
|
2498 |
Hyaltech Ltd. |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
2475 |
107 |
|
2499 |
Hycel Handelsgesellschaft m.b.H |
Áo |
2476 |
109 |
|
2500 |
Hydrex Diagnostics Sp. z o.o. Sp. k. |
Ba Lan |
2477 |
118 |
|
2501 |
Hygedent Inc. |
Trung Quốc |
2478 |
279 |
|
2502 |
Hyper Photonics s.r.l. |
Ý |
2479 |
292 |
|
2503 |
Hyperbaric S.A.C |
Peru |
2480 |
239 |
|
2504 |
Hyphen BioMed |
Pháp |
2481 |
240 |
|
2505 |
Hyphen BioMed SAS |
Pháp |
2482 |
240 |
|
2506 |
I.S.E. S.r.l. |
Ý |
2483 |
292 |
|
2507 |
Iberhospitex, SA |
Tây Ban Nha |
2484 |
269 |
|
2508 |
IBL International GmbH |
Đức |
2485 |
155 |
|
2509 |
Ibsa Farmaceutici Italia s.r.l. |
Ý |
2486 |
292 |
|
2510 |
I-Care Ophthalmic Inc. |
Cộng hòa Ấn Độ |
2487 |
115 |
|
2511 |
ICU Medical de Mexico, S. de R.L. de C.V. |
Mexico |
2488 |
213 |
|
2512 |
ICU Medical, Inc. |
Hoa Kỳ |
2489 |
175 |
|
2513 |
Ideal Healcare Sdn. Bhd. |
Malaysia |
2490 |
205 |
|
2514 |
IDS Co., Ltd. |
Nhật Bản |
2491 |
232 |
|
2515 |
IEM GmbH |
Đức |
2492 |
155 |
|
2516 |
Iida Hosiery Co., Ltd. |
Nhật Bản |
2493 |
232 |
|
2517 |
Ikegami Electronics (Europe) GmbH |
Đức |
2494 |
155 |
|
2518 |
Ikegami Tsushinki Co., Ltd. |
Nhật Bản |
2495 |
232 |
|
2519 |
ILG Medizintechnik GmbH |
Đức |
2496 |
155 |
|
2520 |
iLife Medical Devices Pvt Ltd |
Cộng hòa Ấn Độ |
2497 |
115 |
|
2521 |
Illumina Singapore Pte Ltd |
Singapore |
2498 |
257 |
|
2522 |
Illumina, Inc. |
Hoa Kỳ |
2499 |
175 |
|
2523 |
Ilooda Co., Ltd |
Hàn Quốc |
2500 |
174 |
|
2524 |
Ilsa Sarl |
Pháp |
2501 |
240 |
|
2525 |
Imaxeon Pty Ltd |
Úc |
2502 |
284 |
|
2526 |
IMDS Operations B.V. |
Hà Lan |
2503 |
173 |
|
2527 |
I-Medical Ophthalmic International Heidelberg GmbH |
Đức |
2504 |
155 |
|
2528 |
Imedicom Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
2505 |
174 |
|
2529 |
Immucor GTI Diagnostics, Inc. |
Hoa Kỳ |
2506 |
175 |
|
2530 |
IMMUCOR Medizinische Diagnostik GmbH |
Đức |
2507 |
155 |
|
2531 |
Immucor, Inc. |
Hoa Kỳ |
2508 |
175 |
|
2532 |
Immundiagnostik AG |
Đức |
2509 |
155 |
|
2533 |
Immunotech S.A.S, A Beckman Coulter Company |
Pháp |
2510 |
240 |
|
2534 |
Immunotech s.r.o. |
Séc |
2511 |
252 |
|
2535 |
Immunotech SAS |
Pháp |
2512 |
240 |
|
2536 |
Implantcast GmbH |
Đức |
2513 |
155 |
|
2537 |
IMS GIOTTO S.p.A. |
Ý |
2514 |
292 |
|
2538 |
Imtmedical AG |
Thụy Sĩ |
2515 |
274 |
|
2539 |
Inami & Co., Ltd. |
Nhật Bản |
2516 |
232 |
|
2540 |
InBody Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
2517 |
174 |
|
2541 |
Inceler Medikal |
Thổ Nhĩ Kỳ |
2518 |
272 |
|
2542 |
Indiana Ophthalmics |
Cộng hòa Ấn Độ |
2519 |
115 |
|
2543 |
Indilab, Inc. |
Hoa Kỳ |
2520 |
175 |
|
2544 |
Indo-MIM Pvt. Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
2521 |
115 |
|
2545 |
Indus Medical Instrument Pvt. Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
2522 |
115 |
|
2546 |
Infimed Sp.z o.o |
Ba Lan |
2523 |
118 |
|
2547 |
Infinium Medical Inc. |
Hoa Kỳ |
2524 |
175 |
|
2548 |
Infomed SA |
Thụy Sĩ |
2525 |
274 |
|
2549 |
Infopia Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
2526 |
174 |
|
2550 |
Infunix Technology Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
2527 |
174 |
|
2551 |
Infus Medical (Thailand) Co., Ltd. |
Thái Lan |
2528 |
271 |
|
2552 |
Initia Ltd. |
Israel |
2529 |
184 |
|
2553 |
Injectronics Corporation |
Hoa Kỳ |
2530 |
175 |
|
2554 |
Inkutec GmbH |
Đức |
2531 |
155 |
|
2555 |
Inmed-Karczewscy sp. z o.o. sp.k. |
Ba Lan |
2532 |
118 |
|
2556 |
Innate S.R.L. |
Ý |
2533 |
292 |
|
2557 |
Innolatex Sdn. Bhd. |
Malaysia |
2534 |
205 |
|
2558 |
Innolux Corp. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
2535 |
296 |
|
2559 |
Innomed Medical Inc. |
Hungary |
2536 |
177 |
|
2560 |
Innomed Medical Zrt. |
Hungary |
2537 |
177 |
|
2561 |
Innovative Medical Manufacturing Co. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
2538 |
296 |
|
2562 |
Innov'spine Sarl |
Pháp |
2539 |
240 |
|
2563 |
Innovum Biomedical s.r.l |
Ý |
2540 |
292 |
|
2564 |
Inova Diagnostics, Inc. |
Hoa Kỳ |
2541 |
175 |
|
2565 |
Inpeco S.A. |
Thụy Sĩ |
2542 |
274 |
|
2566 |
Inpeco S.p.A. |
Ý |
2543 |
292 |
|
2567 |
InSitu Technologies, Inc. |
Hoa Kỳ |
2544 |
175 |
|
2568 |
InspireMD Inc. |
Israel |
2545 |
184 |
|
2569 |
Inspital Medikal Teknoloji Anonim Sirketi |
Thổ Nhĩ Kỳ |
2546 |
272 |
|
2570 |
Institut Virion\Serion GmbH |
Đức |
2547 |
155 |
|
2571 |
Instramed Indústria Médico Hospitalar Ltda. |
Brasil |
2548 |
131 |
|
2572 |
Instrumed GmbH dba Avalign German Specialty Instruments |
Đức |
2549 |
155 |
|
2573 |
Instrumentation Laboratory Company |
Hoa Kỳ |
2550 |
175 |
|
2574 |
Instrumentation Laboratory S.p.A |
Ý |
2551 |
292 |
|
2575 |
InTec Products Inc. |
Trung Quốc |
2552 |
279 |
|
2576 |
Integra LifeSciences Production Corporation |
Hoa Kỳ |
2553 |
175 |
|
2577 |
INTEGRA MICROFRANCE SAS |
Pháp |
2554 |
240 |
|
2578 |
Integra Neurosciences |
Hoa Kỳ |
2555 |
175 |
|
2579 |
Integra NeuroSciences Implants (France) S.A.S. |
Pháp |
2556 |
240 |
|
2580 |
Integra York PA, Inc. |
Hoa Kỳ |
2557 |
175 |
|
2581 |
Inter Bio-Lab, Inc. |
Hoa Kỳ |
2558 |
175 |
|
2582 |
Intercus GmbH |
Đức |
2559 |
155 |
|
2583 |
Intermedical S.r.l. |
Ý |
2560 |
292 |
|
2584 |
INTERMEDT Medizin & Technik GmbH |
Đức |
2561 |
155 |
|
2585 |
International Biomedical, Ltd. |
Hoa Kỳ |
2562 |
175 |
|
2586 |
International Group Medical Technology and Electronics GmbH |
Đức |
2563 |
155 |
|
2587 |
Interpower Corporation |
Hoa Kỳ |
2564 |
175 |
|
2588 |
Intervascular SAS |
Pháp |
2565 |
240 |
|
2589 |
Intra-Lock International, Inc. |
Hoa Kỳ |
2566 |
175 |
|
2590 |
Intrauma S.P.A |
Ý |
2567 |
292 |
|
2591 |
iNtRON Biotechnology Inc. |
Hàn Quốc |
2568 |
174 |
|
2592 |
Intuitive Surgical S.de R.L.de C.V |
Mexico |
2569 |
213 |
|
2593 |
Intuitive Surgical, Inc. |
Hoa Kỳ |
2570 |
175 |
|
2594 |
Invacare Corporation |
Hoa Kỳ |
2571 |
175 |
|
2595 |
Invamed Saglık Ilac San. ve Tic. A.S |
Thổ Nhĩ Kỳ |
2572 |
272 |
|
2596 |
Invatec S.p.A. |
Ý |
2573 |
292 |
|
2597 |
Inventis s.r.l |
Ý |
2574 |
292 |
|
2598 |
Invicon Diagnostic Concepts GmbH |
Đức |
2575 |
155 |
|
2599 |
Invitek Molecular GmbH |
Đức |
2576 |
155 |
|
2600 |
Invivo, a division of Philips Medical Systems |
Hoa Kỳ |
2577 |
175 |
|
2601 |
Invivoscribe Inc |
Hoa Kỳ |
2578 |
175 |
|
2602 |
Iray Korea Ltd. |
Hàn Quốc |
2579 |
174 |
|
2603 |
iRay Technology (Shanghai) Ltd. |
Trung Quốc |
2580 |
279 |
|
2604 |
Irvine Biomedical, Inc. a St. Jude Medical Company |
Hoa Kỳ |
2581 |
175 |
|
2605 |
i-SENS, Inc. |
Hàn Quốc |
2582 |
174 |
|
2606 |
ISLA SARL |
Pháp |
2583 |
240 |
|
2607 |
ISO Med s.a.r.l |
Pháp |
2584 |
240 |
|
2608 |
Istem Medikal Tibbi Cihaz ve San. Tic. Ltd. Sti. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
2585 |
272 |
|
2609 |
Italray s.r.l |
Ý |
2586 |
292 |
|
2610 |
ITD GmbH |
Đức |
2587 |
155 |
|
2611 |
ITM S/A Medical Technologies Industry |
Brasil |
2588 |
131 |
|
2612 |
ITO Co., Ltd. |
Nhật Bản |
2589 |
232 |
|
2613 |
Ivoclar Vivadent AG |
Đức |
2590 |
155 |
|
2614 |
Ivor Shaw Limited trading as Pennine Healthcare |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
2591 |
107 |
|
2615 |
IYON Saglik Medikal Kozmetik ITH. IHR. SAN. VE TIC. LTD.STI. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
2592 |
272 |
|
2616 |
J S MEDICINA ELECTRONICA SRL |
Argentina |
2593 |
111 |
|
2617 |
J&S Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
2594 |
174 |
|
2618 |
J. N. Eberle Federnfabrik GmbH |
Đức |
2595 |
155 |
|
2619 |
J.D. Honigberg International, Inc. |
Hoa Kỳ |
2596 |
175 |
|
2620 |
J.Morita MFG. CORP. |
Nhật Bản |
2597 |
232 |
|
2621 |
J.Morita Tokyo MFG. CORP. |
Nhật Bản |
2598 |
232 |
|
2622 |
Jabil Circuit (Shanghai) Ltd. |
Trung Quốc |
2599 |
279 |
|
2623 |
Jabil Circuit Sdn. Bhd. |
Malaysia |
2600 |
205 |
|
2624 |
Jabil Circuit Singapore Pte Ltd |
Singapore |
2601 |
257 |
|
2625 |
Jabil Healthcare Baja |
Mexico |
2602 |
213 |
|
2626 |
Jabil Inc. |
Hoa Kỳ |
2603 |
175 |
|
2627 |
Jabil Packaging Solutions |
Hoa Kỳ |
2604 |
175 |
|
2628 |
Jabil Switzerland Manufacturing GmbH |
Thụy Sĩ |
2605 |
274 |
|
2629 |
Jadran-Galenski Laboratorij d.d. |
Croatia |
2606 |
147 |
|
2630 |
Jafron Biomedical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2607 |
279 |
|
2631 |
Jakoubek Medizintechnik GmbH |
Đức |
2608 |
155 |
|
2632 |
JakuTec Medizintechnik GmbH & Co. KG |
Đức |
2609 |
155 |
|
2633 |
Japan Lyophilization Laboratory |
Nhật Bản |
2610 |
232 |
|
2634 |
Japan Lyophilization Laboratory, Kiyose Factory |
Nhật Bản |
2611 |
232 |
|
2635 |
JAS Diagnostics, Inc. |
Hoa Kỳ |
2612 |
175 |
|
2636 |
Jeil Medical Corporation |
Hàn Quốc |
2613 |
174 |
|
2637 |
Jeisys Medical Inc. |
Hàn Quốc |
2614 |
174 |
|
2638 |
Jejoong-medical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
2615 |
174 |
|
2639 |
Jeol Ltd. |
Nhật Bản |
2616 |
232 |
|
2640 |
JETEMA Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
2617 |
174 |
|
2641 |
JFR Medical Instruments GmbH |
Đức |
2618 |
155 |
|
2642 |
Ji Sheng Medical Company Limited |
Đài Loan (Trung Quốc) |
2619 |
296 |
|
2643 |
Jiangsu Audicom Medical Technology Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2620 |
279 |
|
2644 |
Jiangsu Bonss Medical Technology Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2621 |
279 |
|
2645 |
Jiangsu Bornsun Medical Instrument Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2622 |
279 |
|
2646 |
Jiangsu CoWin Biotech Co., Ltd |
Trung Quốc |
2623 |
279 |
|
2647 |
Jiangsu Defeng Medical Equipment Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2624 |
279 |
|
2648 |
Jiangsu Ideal Medical Science & Technology Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2625 |
279 |
|
2649 |
Jiangsu Jinlu Group Medical Device Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2626 |
279 |
|
2650 |
Jiangsu Kangjian Medical Apparatus Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2627 |
279 |
|
2651 |
Jiangsu Ouman Electronic Equipment Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2628 |
279 |
|
2652 |
Jiangsu Qianjing Medical Equipment Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2629 |
279 |
|
2653 |
Jiangsu Rip Medical Instrument Technology Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2630 |
279 |
|
2654 |
Jiangsu Rixin Medical Equipment Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2631 |
279 |
|
2655 |
Jiangsu Saikang Medical Equipment Co.,Ltd |
Trung Quốc |
2632 |
279 |
|
2656 |
Jiangsu Vedkang Medical Science & Technology Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2633 |
279 |
|
2657 |
Jiangsu Webest Medical Product Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2634 |
279 |
|
2658 |
Jiangsu Yongfa Medical Equipment Co.,Ltd. |
Trung Quốc |
2635 |
279 |
|
2659 |
Jiangsu Yuyue medical equipment & supply Co.,Ltd. |
Trung Quốc |
2636 |
279 |
|
2660 |
Jiangsu Zhengkang Medical Apparatus Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2637 |
279 |
|
2661 |
Jiangxi Langhe Medical Instrument Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2638 |
279 |
|
2662 |
Jiangxi Sanxin Medtec Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2639 |
279 |
|
2663 |
Jiangyin Sinbon Electronics Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2640 |
279 |
|
2664 |
Jimit Medico Surgicals Pvt. Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
2641 |
115 |
|
2665 |
JINSOL MEDICAL IND. |
Hàn Quốc |
2642 |
174 |
|
2666 |
J-Meditech |
Hàn Quốc |
2643 |
174 |
|
2667 |
JMS SINGAPORE PTE LTD |
Singapore |
2644 |
257 |
|
2668 |
JMT Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
2645 |
174 |
|
2669 |
Johari Digital Healthcare Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
2646 |
115 |
|
2670 |
John Weiss & Son Ltd |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
2647 |
107 |
|
2671 |
Johnson & Johnson do Brasil Indústria e Comércio de Produtos para Saúde Ltda. |
Brasil |
2648 |
131 |
|
2672 |
Johnson & Johnson K.K., Medical Company |
Nhật Bản |
2649 |
232 |
|
2673 |
Johnson & Johnson Medical (China) Ltd. |
Trung Quốc |
2650 |
279 |
|
2674 |
Johnson & Johnson Medical (Suzhou) Ltd. |
Trung Quốc |
2651 |
279 |
|
2675 |
Johnson & Johnson MEDICAL GmbH |
Đức |
2652 |
155 |
|
2676 |
Johnson & Johnson Private Limited |
Cộng hòa Ấn Độ |
2653 |
115 |
|
2677 |
Johnson & Johnson Surgical Vision, Inc. |
Hoa Kỳ |
2654 |
175 |
|
2678 |
joimax® GmbH |
Đức |
2655 |
155 |
|
2679 |
Join Enterprise Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
2656 |
174 |
|
2680 |
Joint Stock Company "Farmark" |
Ukraina |
2657 |
286 |
|
2681 |
JOKOH CO., LTD., KIKUGAWA FACTORY |
Nhật Bản |
2658 |
232 |
|
2682 |
JOLINE GmbH & Co. KG |
Đức |
2659 |
155 |
|
2683 |
Joowon Innovation Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
2660 |
174 |
|
2684 |
Josef Bacher GmbH Chirurgische Instrumente |
Đức |
2661 |
155 |
|
2685 |
Josef Betzler Surgical Instruments e.K. |
Đức |
2662 |
155 |
|
2686 |
Josef Heiss Medical GmbH |
Đức |
2663 |
155 |
|
2687 |
Joson-Care Enterprise Co., Ltd. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
2664 |
296 |
|
2688 |
Jotec GmbH |
Đức |
2665 |
155 |
|
2689 |
JP Selecta S.A./Aquisel S.L. |
Tây Ban Nha |
2666 |
269 |
|
2690 |
JPI Healthcare Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
2667 |
174 |
|
2691 |
JSC Farmak |
Ukraina |
2668 |
286 |
|
2692 |
JustRight Surgical |
Hoa Kỳ |
2669 |
175 |
|
2693 |
JV Zeiss BeIOMO |
Belarus |
2670 |
121 |
|
2694 |
JW Bio Science Corporation |
Hàn Quốc |
2671 |
174 |
|
2695 |
JW Pharmaceutical Corporation |
Hàn Quốc |
2672 |
174 |
|
2696 |
K1med Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
2673 |
174 |
|
2697 |
KABE LABORTECHNIK GmbH |
Đức |
2674 |
155 |
|
2698 |
Kabomed for Medical Industries Company |
Ai Cập |
2675 |
102 |
|
2699 |
Kai Industries Co., Ltd. |
Nhật Bản |
2676 |
232 |
|
2700 |
Kaigen Pharma Co., Ltd. |
Nhật Bản |
2677 |
232 |
|
2701 |
Kainos Laboratories, Inc. |
Nhật Bản |
2678 |
232 |
|
2702 |
Kainos Laboratories, Inc. Kasama Factory |
Nhật Bản |
2679 |
232 |
|
2703 |
Kalamed GmbH |
Đức |
2680 |
155 |
|
2704 |
Kaltenbach & Voigt GmbH |
Đức |
2681 |
155 |
|
2705 |
KAMEMIZU CHEMICAL INDUSTRY CO., LTD. |
Nhật Bản |
2682 |
232 |
|
2706 |
Kamiya Biomedical Company |
Hoa Kỳ |
2683 |
175 |
|
2707 |
KAMIYA BIOMEDICAL COMPANY, LLC |
Hoa Kỳ |
2684 |
175 |
|
2708 |
Kaneka Corporation |
Nhật Bản |
2685 |
232 |
|
2709 |
Kaneka Medix Corporation Kanagawa Plant |
Nhật Bản |
2686 |
232 |
|
2710 |
KanMed AB |
Thụy Điển |
2687 |
273 |
|
2711 |
Kanto Chemical Co., Inc. |
Nhật Bản |
2688 |
232 |
|
2712 |
Kanto chemical Co., Inc. Isehara Factory |
Nhật Bản |
2689 |
232 |
|
2713 |
Kapa Biosystems |
Nam Phi |
2690 |
223 |
|
2714 |
KAPP surgical GmbH |
Đức |
2691 |
155 |
|
2715 |
KAPSAM SAĞLIK ÜRÜNLERİ İNŞAAT TAAHHÜT TURİZM VE TİC.LTD.ŞTİ. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
2692 |
272 |
|
2716 |
KARE MEDİKAL VE ANALİTİK CİHAZLAR SAN.VE TİC.LTD. STI |
Thổ Nhĩ Kỳ |
2693 |
272 |
|
2717 |
Karl Hammacher GmbH |
Đức |
2694 |
155 |
|
2718 |
Karl Kaps GmbH & Co. KG |
Đức |
2695 |
155 |
|
2719 |
Karl Leibinger Medizintechnik GmbH & Co. KG |
Đức |
2696 |
155 |
|
2720 |
Karl Storz Beteiligungs GmbH |
Đức |
2697 |
155 |
|
2721 |
Karl Storz Imaging, Inc. |
Hoa Kỳ |
2698 |
175 |
|
2722 |
Karl Storz SE & Co. KG |
Đức |
2699 |
155 |
|
2723 |
Karl Storz Video Endoscopy Estonia OU |
Estonia |
2700 |
159 |
|
2724 |
Kasios S.A.S |
Pháp |
2701 |
240 |
|
2725 |
Kavo Dental GmbH |
Đức |
2702 |
155 |
|
2726 |
Kawamoto Corporation |
Nhật Bản |
2703 |
232 |
|
2727 |
Kawasumi Laboratories ( Thailand) Co.,Ltd. (Korat) |
Thái Lan |
2704 |
271 |
|
2728 |
Kawasumi Laboratories (Thailand) Co., Ltd. |
Thái Lan |
2705 |
271 |
|
2729 |
Kawasumi Laboratories Co.,Ltd. |
Thái Lan |
2706 |
271 |
|
2730 |
KAWASUMI LABORATORIES, INC. |
Nhật Bản |
2707 |
232 |
|
2731 |
Kaysersberg Pharmaceuticals |
Pháp |
2708 |
240 |
|
2732 |
KAZAMAENT CO., LTD |
Hàn Quốc |
2709 |
174 |
|
2733 |
KCI Manufacturing |
Ireland |
2710 |
183 |
|
2734 |
KCI Polymedics BV |
Bỉ |
2711 |
125 |
|
2735 |
KCI Polymedics BVBA |
Bỉ |
2712 |
125 |
|
2736 |
KCI USA, Inc. |
Hoa Kỳ |
2713 |
175 |
|
2737 |
KD Medical GmbH Hospital Products |
Đức |
2714 |
155 |
|
2738 |
Keeler Ltd |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
2715 |
107 |
|
2739 |
Kehr Surgical Private Limited |
Cộng hòa Ấn Độ |
2716 |
115 |
|
2740 |
KEN HYGIENE SYSTEMS A/S |
Đan Mạch |
2717 |
153 |
|
2741 |
KENSEI KOGYO Co., Ltd |
Nhật Bản |
2718 |
232 |
|
2742 |
KENSWICK GmbH |
Đức |
2719 |
155 |
|
2743 |
Kentamed Ltd. |
Bulgaria |
2720 |
133 |
|
2744 |
Kenzmedico Co., Ltd. |
Nhật Bản |
2721 |
232 |
|
2745 |
Kerr Corporation |
Hoa Kỳ |
2722 |
175 |
|
2746 |
Key Surgical GmbH |
Đức |
2723 |
155 |
|
2747 |
Key Surgical LLC |
Hoa Kỳ |
2724 |
175 |
|
2748 |
Keymed (Medical and Industrical Equipment) Ltd. |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
2725 |
107 |
|
2749 |
Khymeia Srl |
Ý |
2726 |
292 |
|
2750 |
Kibion GmbH |
Đức |
2727 |
155 |
|
2751 |
Kichietsu Bussan Co., Ltd. |
Nhật Bản |
2728 |
232 |
|
2752 |
Kids-e-Dental Llp |
Cộng hòa Ấn Độ |
2729 |
115 |
|
2753 |
Kimal plc |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
2730 |
107 |
|
2754 |
Kimball Electronics |
Hoa Kỳ |
2731 |
175 |
|
2755 |
Kimball Electronics Poland Sp. z o.o. |
Ba Lan |
2732 |
118 |
|
2756 |
Kimetec GmbH |
Đức |
2733 |
155 |
|
2757 |
Kinamed Inc. |
Hoa Kỳ |
2734 |
175 |
|
2758 |
KINETEC SAS |
Pháp |
2735 |
240 |
|
2759 |
King Ultrasonic Co., Ltd. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
2736 |
296 |
|
2760 |
Kiran Medical Systems, A Division of Trivitron Healthcare Pvt. Ltd |
Cộng hòa Ấn Độ |
2737 |
115 |
|
2761 |
Kirchner & Wilhelm GmbH +Co., KG |
Đức |
2738 |
155 |
|
2762 |
Kirkstall Precision Ltd |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
2739 |
107 |
|
2763 |
Kirwan Surgical Products LLC |
Hoa Kỳ |
2740 |
175 |
|
2764 |
Kiwan Surgical Products, LLC |
Hoa Kỳ |
2741 |
175 |
|
2765 |
Klarity Medical & Equipment (GZ) Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2742 |
279 |
|
2766 |
KLS Martin group |
Đức |
2743 |
155 |
|
2767 |
Kluge Design, Inc. |
Hoa Kỳ |
2744 |
175 |
|
2768 |
KMC Systems, Inc. |
Hoa Kỳ |
2745 |
175 |
|
2769 |
KNGMED MEDİKAL ELEKTRONİK SAĞLIK HIZ VE KİMYASAL MADDELER ITH IHR TIC LTD STI |
Thổ Nhĩ Kỳ |
2746 |
272 |
|
2770 |
Kofu Factory of Terumo Corporation |
Nhật Bản |
2747 |
232 |
|
2771 |
Koga Isotope Ltd. |
Nhật Bản |
2748 |
232 |
|
2772 |
KogeneBiotech Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
2749 |
174 |
|
2773 |
Kollsut International Inc. |
Hoa Kỳ |
2750 |
175 |
|
2774 |
Kommanditgesellschaft Behnk Elektronik GmbH & Co. |
Đức |
2751 |
155 |
|
2775 |
Kongsak X-Ray Medical Industry Co., Ltd. |
Thái Lan |
2752 |
271 |
|
2776 |
Konica Minolta Technoproducts Co., Ltd. |
Nhật Bản |
2753 |
232 |
|
2777 |
Königsee Implantate GmbH |
Đức |
2754 |
155 |
|
2778 |
Koninklijke Philips Electronics N.V. |
Hà Lan |
2755 |
173 |
|
2779 |
Kono Seisakusho Co., Ltd. |
Nhật Bản |
2756 |
232 |
|
2780 |
Konsyl Pharmaceuticals, Inc. |
Hoa Kỳ |
2757 |
175 |
|
2781 |
Kora Corporation Limited (Trading as Kora Healthcare) |
Ireland |
2758 |
183 |
|
2782 |
Kordon Tip Sağlik Araç Gereçleri Mûhendislik Proje İthalat Ltd. Şti., |
Thổ Nhĩ Kỳ |
2759 |
272 |
|
2783 |
KOREA TECHNOPACK CO., LTD. |
Hàn Quốc |
2760 |
174 |
|
2784 |
Koscher & Würtz GmbH |
Đức |
2761 |
155 |
|
2785 |
Kospro Kosmetik-Gesellschaft GmbH |
Đức |
2762 |
155 |
|
2786 |
Kowa Company, Ltd. |
Nhật Bản |
2763 |
232 |
|
2787 |
Kozar GmbH |
Áo |
2764 |
109 |
|
2788 |
Kozar GmbH - Technik in Präzision |
Áo |
2765 |
109 |
|
2789 |
Kratos Analytical Ltd |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
2766 |
107 |
|
2790 |
KUBOTA MFG. CORP. |
Nhật Bản |
2767 |
232 |
|
2791 |
Kugel medical GmbH & Co. KG |
Đức |
2768 |
155 |
|
2792 |
Kumo Industry Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
2769 |
174 |
|
2793 |
Kun Shan Radiant Innovation Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2770 |
279 |
|
2794 |
KW APPARECCHI SCIENTIFICI SRL |
Ý |
2771 |
292 |
|
2795 |
KYOCERA CORPORATION HEAD OFFICE SHIGA YASU PLANT |
Nhật Bản |
2772 |
232 |
|
2796 |
Kyowa Medex Co., Ltd. |
Nhật Bản |
2773 |
232 |
|
2797 |
Kyphon Sarl |
Thụy Sĩ |
2774 |
274 |
|
2798 |
L&K Biomed Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
2775 |
174 |
|
2799 |
Lab21 Healthcare Ltd. |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
2776 |
107 |
|
2800 |
Labat Asia Pvt Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
2777 |
115 |
|
2801 |
LABCOR LABORATÓRIOS LTDA |
Brasil |
2778 |
131 |
|
2802 |
LABiTec - LAbor BioMedical Technologies GmbH |
Đức |
2779 |
155 |
|
2803 |
Labmate (Pty) Ltd. |
Nam Phi |
2780 |
223 |
|
2804 |
LABNOVATION TECHNOLOGIES INC. |
Trung Quốc |
2781 |
279 |
|
2805 |
Labo America Inc. |
Hoa Kỳ |
2782 |
175 |
|
2806 |
Labomed, Inc. |
Hoa Kỳ |
2783 |
175 |
|
2807 |
labONE, Inc. |
Cộng hòa Ấn Độ |
2784 |
115 |
|
2808 |
LABORATOIRE C.C.D. SAS |
Pháp |
2785 |
240 |
|
2809 |
Laboratoire Sylamed |
Pháp |
2786 |
240 |
|
2810 |
Laboratoire Tetra Medical |
Pháp |
2787 |
240 |
|
2811 |
Laboratoire Unither |
Pháp |
2788 |
240 |
|
2812 |
Laboratoires Anios |
Pháp |
2789 |
240 |
|
2813 |
LABORATOIRES ARION |
Pháp |
2790 |
240 |
|
2814 |
Laboratoires Diepharmex SA |
Thụy Sĩ |
2791 |
274 |
|
2815 |
Laboratoires IPRAD PHARMA |
Pháp |
2792 |
240 |
|
2816 |
Laboratoires Sarbec |
Pháp |
2793 |
240 |
|
2817 |
Laboratoires Urgo |
Pháp |
2794 |
240 |
|
2818 |
Laboratoires Urgo Healthcare |
Pháp |
2795 |
240 |
|
2819 |
Laboratorios Liconsa, SA |
Tây Ban Nha |
2796 |
269 |
|
2820 |
LABORATORIOS MACRIMASA-PHARMA S.A. |
Tây Ban Nha |
2797 |
269 |
|
2821 |
LABORATORIOS PISA S.A. DE C.V. |
Mexico |
2798 |
213 |
|
2822 |
Laboratorium Dr. Deppe GmbH |
Đức |
2799 |
155 |
|
2823 |
Laborie Medical Technologies Canada ULC |
Canada |
2800 |
140 |
|
2824 |
Labotech Microscopes India Pvt Ltd |
Cộng hòa Ấn Độ |
2801 |
115 |
|
2825 |
Labotect Labor-Technik-Göttingen GmbH |
Đức |
2802 |
155 |
|
2826 |
Labotron Instruments Pvt Ltd |
Cộng hòa Ấn Độ |
2803 |
115 |
|
2827 |
Labtech Kft. |
Hungary |
2804 |
177 |
|
2828 |
Lacey Manufacturing Company LLC |
Hoa Kỳ |
2805 |
175 |
|
2829 |
L'ACN L'Accessorio Nucleare S.r.l. |
Ý |
2806 |
292 |
|
2830 |
Lake Region Medical |
Hoa Kỳ |
2807 |
175 |
|
2831 |
Lake Region Medical Ltd. |
Ireland |
2808 |
183 |
|
2832 |
La-Med Healthcare Pvt. Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
2809 |
115 |
|
2833 |
LAMEDITECH CO., LTD. |
Hàn Quốc |
2810 |
174 |
|
2834 |
Landanger |
Pháp |
2811 |
240 |
|
2835 |
LaproSurge Limited |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
2812 |
107 |
|
2836 |
LARS MEDICARE PVT. LTD |
Cộng hòa Ấn Độ |
2813 |
115 |
|
2837 |
Laserneedle GmbH |
Đức |
2814 |
155 |
|
2838 |
LaserVision |
Hoa Kỳ |
2815 |
175 |
|
2839 |
Lauer Membran Wassertechnik GmbH |
Đức |
2816 |
155 |
|
2840 |
Lawton GmbH & Co. KG |
Đức |
2817 |
155 |
|
2841 |
LDN Labor Diagnostika Nord GmbH & Co. KG |
Đức |
2818 |
155 |
|
2842 |
Lead-Lok Inc. |
Hoa Kỳ |
2819 |
175 |
|
2843 |
Led S.p.A |
Ý |
2820 |
292 |
|
2844 |
Lee Laboratories |
Hoa Kỳ |
2821 |
175 |
|
2845 |
Leica Biosystems Richmond, Inc. |
Hoa Kỳ |
2822 |
175 |
|
2846 |
Leica Instruments (Singapore) Pte. Ltd. |
Singapore |
2823 |
257 |
|
2847 |
Leica Microsystems (Schweiz) AG |
Thụy Sĩ |
2824 |
274 |
|
2848 |
Leisegang Feinmechanik-Optik GmbH |
Đức |
2825 |
155 |
|
2849 |
LeMaitre Vascular, Inc. |
Hoa Kỳ |
2826 |
175 |
|
2850 |
LEONE SPA |
Ý |
2827 |
292 |
|
2851 |
Leonhard Lang GmbH |
Áo |
2828 |
109 |
|
2852 |
LEPU MEDICAL TECHNOLOGY (BEIJING) CO., LTD |
Trung Quốc |
2829 |
279 |
|
2853 |
LEVRAM LIFESCIENCES PVT. LTD |
Cộng hòa Ấn Độ |
2830 |
115 |
|
2854 |
Lexington Medical, Inc. |
Hoa Kỳ |
2831 |
175 |
|
2855 |
LGM International Inc. |
Hoa Kỳ |
2832 |
175 |
|
2856 |
Liaoning Kampo Medical System Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2833 |
279 |
|
2857 |
LIBATAPE PHARMACEUTICAL CO., LTD. |
Nhật Bản |
2834 |
232 |
|
2858 |
Lider |
Pháp |
2835 |
240 |
|
2859 |
Life Spine, Inc. |
Hoa Kỳ |
2836 |
175 |
|
2860 |
Life Technologies Corporation |
Hoa Kỳ |
2837 |
175 |
|
2861 |
Life Technologies Holdings Pte Ltd |
Singapore |
2838 |
257 |
|
2862 |
Life Vascular Devices (LVD) Biotech S.L |
Tây Ban Nha |
2839 |
269 |
|
2863 |
LifeGlobal Group, LLC |
Hoa Kỳ |
2840 |
175 |
|
2864 |
Lifelong Meditech Private Limited |
Cộng hòa Ấn Độ |
2841 |
115 |
|
2865 |
LifeScan Europe GmbH |
Thụy Sĩ |
2842 |
274 |
|
2866 |
LifeScan Scotland Ltd. |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
2843 |
107 |
|
2867 |
Lifestream Pharma NV/SA |
Bỉ |
2844 |
125 |
|
2868 |
LiKAMED GmbH |
Đức |
2845 |
155 |
|
2869 |
Limacorporate S.p.A |
Ý |
2846 |
292 |
|
2870 |
Limited Liability Company Research and Production Enterprise "DX-SYSTEMS" |
Ukraina |
2847 |
286 |
|
2871 |
LINEAR CHEMICALS, S.L. |
Tây Ban Nha |
2848 |
269 |
|
2872 |
Linemaster Switch Corporation |
Hoa Kỳ |
2849 |
175 |
|
2873 |
LINET spol. s r.o. |
Séc |
2850 |
252 |
|
2874 |
LinxObere Medizintechnik GmbH |
Đức |
2851 |
155 |
|
2875 |
Lin-Zhi International, Inc. |
Hoa Kỳ |
2852 |
175 |
|
2876 |
Lisa Laser Products GmbH |
Đức |
2853 |
155 |
|
2877 |
LiteCure LLC |
Hoa Kỳ |
2854 |
175 |
|
2878 |
LITE-ON TECHNOLOGY CORPORATION HSINCHU SCIENCE PARK BRANCH |
Đài Loan (Trung Quốc) |
2855 |
296 |
|
2879 |
LivaNova Canada Corp. |
Canada |
2856 |
140 |
|
2880 |
LivaNova Deutschland GmbH |
Đức |
2857 |
155 |
|
2881 |
LivaNova USA, Inc. |
Hoa Kỳ |
2858 |
175 |
|
2882 |
livetec Ingenieurbüro GmbH |
Đức |
2859 |
155 |
|
2883 |
LKC Technologies, Inc. |
Hoa Kỳ |
2860 |
175 |
|
2884 |
LKL Advance Metaltech Sdn. Bhd. |
Malaysia |
2861 |
205 |
|
2885 |
LLC "Grotex" |
Nga |
2862 |
231 |
|
2886 |
LMB Technologie GmbH |
Đức |
2863 |
155 |
|
2887 |
Lode Holding B.V. |
Hà Lan |
2864 |
173 |
|
2888 |
Lohmann & Rauscher s.r.o |
Séc |
2865 |
252 |
|
2889 |
Longfian Scitech Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2866 |
279 |
|
2890 |
LongKou Sanyi Medical Device Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2867 |
279 |
|
2891 |
Lorne Laboratories Ltd |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
2868 |
107 |
|
2892 |
Lorom West Cable Connection, Inc |
Hoa Kỳ |
2869 |
175 |
|
2893 |
Lotus Surgicals Pvt Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
2870 |
115 |
|
2894 |
Löwenstein Medical GmbH & Co. KG |
Đức |
2871 |
155 |
|
2895 |
Löwenstein Medical Innovation GmbH & Co. KG |
Đức |
2872 |
155 |
|
2896 |
Löwenstein Medical Technology GmbH + Co. KG |
Đức |
2873 |
155 |
|
2897 |
Lowtem Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
2874 |
174 |
|
2898 |
LRE Medical GmbH |
Đức |
2875 |
155 |
|
2899 |
LSI Medience Corporation |
Nhật Bản |
2876 |
232 |
|
2900 |
LSI Solutions Inc. |
Hoa Kỳ |
2877 |
175 |
|
2901 |
LSO medical |
Pháp |
2878 |
240 |
|
2902 |
LTA SRL |
Ý |
2879 |
292 |
|
2903 |
Lucas Medical, Inc. |
Hoa Kỳ |
2880 |
175 |
|
2904 |
Ludlow Technical Products Canada Ltd. |
Canada |
2881 |
140 |
|
2905 |
LUMED S.r.l. |
Ý |
2882 |
292 |
|
2906 |
Lumenis Ltd. |
Israel |
2883 |
184 |
|
2907 |
Luminex Corporation |
Hoa Kỳ |
2884 |
175 |
|
2908 |
LumiQuick Diagnostics, Inc. |
Hoa Kỳ |
2885 |
175 |
|
2909 |
Lumitex Medical Devices, Inc. |
Hoa Kỳ |
2886 |
175 |
|
2910 |
LUNEAU SAS |
Pháp |
2887 |
240 |
|
2911 |
Lutech Industries, Inc. |
Hoa Kỳ |
2888 |
175 |
|
2912 |
Lutonix, Inc. |
Hoa Kỳ |
2889 |
175 |
|
2913 |
LUTZ GmbH & Co. KG |
Đức |
2890 |
155 |
|
2914 |
Luxamed GmbH & Co. KG |
Đức |
2891 |
155 |
|
2915 |
M.I. One Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
2892 |
174 |
|
2916 |
M.I.Tech Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
2893 |
174 |
|
2917 |
Machan International Co., Ltd. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
2894 |
296 |
|
2918 |
Macherey-Nagel GmbH & Co. KG |
Đức |
2895 |
155 |
|
2919 |
Mack Molding Company |
Hoa Kỳ |
2896 |
175 |
|
2920 |
MACO PHARMA |
Pháp |
2897 |
240 |
|
2921 |
Magellan Diagnostics, Inc. |
Hoa Kỳ |
2898 |
175 |
|
2922 |
mahe medical gmbh |
Đức |
2899 |
155 |
|
2923 |
MAICO Diagnostics GmbH |
Đức |
2900 |
155 |
|
2924 |
MAILLEFER INSTRUMENTS HOLDING S.A.R.L. |
Thụy Sĩ |
2901 |
274 |
|
2925 |
Maillefer Instruments Holding Sàrl |
Thụy Sĩ |
2902 |
274 |
|
2926 |
MAIS India Medical Devices Pvt. Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
2903 |
115 |
|
2927 |
MAJnMAR Medical Products |
Canada |
2904 |
140 |
|
2928 |
Mallinckrodt Dar S.r.l. |
Ý |
2905 |
292 |
|
2929 |
Mallinckrodt Medical |
Ireland |
2906 |
183 |
|
2930 |
MANI, INC. |
Nhật Bản |
2907 |
232 |
|
2931 |
ManukaMed Limited Partnership |
New Zealand |
2908 |
227 |
|
2932 |
MAQUET (Suzhou) Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2909 |
279 |
|
2933 |
Maquet Cardiopulmonary GmbH |
Đức |
2910 |
155 |
|
2934 |
Maquet Cardiopulmonary Medikal Teknik San. Tic. Ltd. Sti. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
2911 |
272 |
|
2935 |
Maquet Cardiovascular LLC |
Hoa Kỳ |
2912 |
175 |
|
2936 |
MAQUET GmbH |
Đức |
2913 |
155 |
|
2937 |
MAQUET SAS |
Pháp |
2914 |
240 |
|
2938 |
Marflow AG |
Thụy Sĩ |
2915 |
274 |
|
2939 |
MARIOTTI & C. S.r.l. |
Ý |
2916 |
292 |
|
2940 |
Mexico |
2917 |
213 |
|
|
2941 |
Martignoni AG |
Thụy Sĩ |
2918 |
274 |
|
2942 |
Mascia Brunelli S.p.A. |
Ý |
2919 |
292 |
|
2943 |
MAST Biosurgery USA Inc. |
Hoa Kỳ |
2920 |
175 |
|
2944 |
Mast Group Ltd |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
2921 |
107 |
|
2945 |
MAT GmbH & Co. KG |
Đức |
2922 |
155 |
|
2946 |
Mathys AG Bettlach |
Thụy Sĩ |
2923 |
274 |
|
2947 |
Mathys Ltd Bettlach |
Thụy Sĩ |
2924 |
274 |
|
2948 |
Matsunami Glass Ind., Ltd. |
Nhật Bản |
2925 |
232 |
|
2949 |
Max Hauser Süddeutsche Chirurgie-Mechanik GmbH |
Đức |
2926 |
155 |
|
2950 |
Maxer Endoscopy GmbH |
Đức |
2927 |
155 |
|
2951 |
Maxstar Industrial Co., Ltd |
Hàn Quốc |
2928 |
174 |
|
2952 |
Maxtec |
Hoa Kỳ |
2929 |
175 |
|
2953 |
MAZOR Robotics Ltd. |
Israel |
2930 |
184 |
|
2954 |
Mcarekorea Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
2931 |
174 |
|
2955 |
MD TECH S.r.l |
Ý |
2932 |
292 |
|
2956 |
MDD Sp. z o. o. |
Ba Lan |
2933 |
118 |
|
2957 |
Meag AG |
Thụy Sĩ |
2934 |
274 |
|
2958 |
Measurement Specialties Inc. |
Hoa Kỳ |
2935 |
175 |
|
2959 |
MECTA Corporation |
Hoa Kỳ |
2936 |
175 |
|
2960 |
MECTRON S.p.A. |
Ý |
2937 |
292 |
|
2961 |
MED CONTACT GmbH |
Đức |
2938 |
155 |
|
2962 |
Meda Pharma S.p.A. |
Ý |
2939 |
292 |
|
2963 |
Medacta International SA |
Thụy Sĩ |
2940 |
274 |
|
2964 |
Medas, Inc. |
Hoa Kỳ |
2941 |
175 |
|
2965 |
Medax Srl Unipersonale |
Ý |
2942 |
292 |
|
2966 |
Medbio LLC. |
Hoa Kỳ |
2943 |
175 |
|
2967 |
MedBio, Inc. |
Hoa Kỳ |
2944 |
175 |
|
2968 |
Medcaptain Medical Technology Co., Ltd. |
Trung Quốc |
2945 |
279 |
|
2969 |
Medcem GmbH |
Thụy Sĩ |
2946 |
274 |
|
2970 |
Medela AG |
Thụy Sĩ |
2947 |
274 |
|
2971 |
Medelec Systems Pvt. Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
2948 |
115 |
|
2972 |
Meden-Inmed Sp. z o.o. |
Ba Lan |
2949 |
118 |
|
2973 |
Medentech Limited |
Ireland |
2950 |
183 |
|
2974 |
Medex |
Pháp |
2951 |
240 |
|
2975 |
Medexel Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
2952 |
174 |
|
2976 |
MEDGAL Sp. z o.o. |
Ba Lan |
2953 |
118 |
|
2977 |
MedGyn Products, Inc. |
Hoa Kỳ |
2954 |
175 |
|
2978 |
MEDIA IVD s.r.l. |
Ý |
2955 |
292 |
|
2979 |
Mediana Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
2956 |
174 |
|
2980 |
Mediblu Medical, LLC |
Hoa Kỳ |
2957 |
175 |
|
2981 |
Medica Corporation |
Hoa Kỳ |
2958 |
175 |
|
2982 |
MEDICA S.p.A. |
Ý |
2959 |
292 |
|
2983 |
Medical Components, Inc. dba Medcomp |
Hoa Kỳ |
2960 |
175 |
|
2984 |
Medical Device Development GmbH |
Đức |
2961 |
155 |
|
2985 |
Medical Device S.r.l |
Ý |
2962 |
292 |
|
2986 |
Medical Econet GmbH |
Đức |
2963 |
155 |
|
2987 |
Medical Equipment Europe GmbH |
Đức |
2964 |
155 |
|
2988 |
Medical Equipment India |
Cộng hòa Ấn Độ |
2965 |
115 |
|
2989 |
medical index GmbH |
Đức |
2966 |
155 |
|
2990 |
Medical Measurement Systems B.V. |
Hà Lan |
2967 |
173 |
|
2991 |
Medical Process S.A.S. |
Pháp |
2968 |
240 |
|
2992 |
Medical Technical Products, LP |
Hoa Kỳ |
2969 |
175 |
|
2993 |
Medical-Master Co., Ltd. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
2970 |
296 |
|
2994 |
MEDICAM |
Cộng hòa Ấn Độ |
2971 |
115 |
|
2995 |
MediCapture Asia Inc. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
2972 |
296 |
|
2996 |
Medicel AG |
Thụy Sĩ |
2973 |
274 |
|
2997 |
MEDICO S.p.A. |
Ý |
2974 |
292 |
|
2998 |
Medicom Healthcare Ltd. |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
2975 |
107 |
|
2999 |
Medicon eG |
Đức |
2976 |
155 |
|
3000 |
MEDICON HELLAS S.A. |
Hy Lạp |
2977 |
178 |
|
3001 |
MEDICONTUR Medical Engineering Ltd. |
Hungary |
2978 |
177 |
|
3002 |
MEDICOP d.o.o. |
Slovenia |
2979 |
259 |
|
3003 |
MEDICOR Elektronika Zrt. |
Hungary |
2980 |
177 |
|
3004 |
MEDICOR Kézimuszer Zrt. |
Hungary |
2981 |
177 |
|
3005 |
medicut stent Technology GmbH |
Đức |
2982 |
155 |
|
3006 |
Medien International Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
2983 |
174 |
|
3007 |
medifa GmbH & Co. KG |
Đức |
2984 |
155 |
|
3008 |
Medikors Inc. |
Hàn Quốc |
2985 |
174 |
|
3009 |
Medikro Oy |
Phần Lan |
2986 |
241 |
|
3010 |
Mediland Enterprise Corporation Linkou Factory |
Đài Loan (Trung Quốc) |
2987 |
296 |
|
3011 |
Medilink Sarl |
Pháp |
2988 |
240 |
|
3012 |
MEDIMA Sp. z o.o. |
Ba Lan |
2989 |
118 |
|
3013 |
Medin Technologies, Inc |
Hoa Kỳ |
2990 |
175 |
|
3014 |
MEDIN, a.s |
Séc |
2991 |
252 |
|
3015 |
Medineering GmbH |
Đức |
2992 |
155 |
|
3016 |
Medinol Ltd. |
Israel |
2993 |
184 |
|
3017 |
Medinova AG |
Thụy Sĩ |
2994 |
274 |
|
3018 |
Medion AG |
Đức |
2995 |
155 |
|
3019 |
Medion Grifols Diagnostics AG |
Thụy Sĩ |
2996 |
274 |
|
3020 |
Medion Healthcare Pvt. Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
2997 |
115 |
|
3021 |
Medios Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
2998 |
174 |
|
3022 |
MEDIPAN GmbH |
Đức |
2999 |
155 |
|
3023 |
Medipartner Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
3000 |
174 |
|
3024 |
Mediplus (India) Limited |
Cộng hòa Ấn Độ |
3001 |
115 |
|
3025 |
Mediply International Corporation |
Đài Loan (Trung Quốc) |
3002 |
296 |
|
3026 |
Medipro (Malaysia) Sdn. Bhd. |
Malaysia |
3003 |
205 |
|
3027 |
Medirox AB |
Thụy Điển |
3004 |
273 |
|
3028 |
Medis Medizinische Messtechnik GmbH |
Đức |
3005 |
155 |
|
3029 |
Medisafe UK Limited |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
3006 |
107 |
|
3030 |
MEDISANA GmbH |
Đức |
3007 |
155 |
|
3031 |
Medisoft S.A. |
Bỉ |
3008 |
125 |
|
3032 |
Medisono, LLC |
Hoa Kỳ |
3009 |
175 |
|
3033 |
Medispec Ltd. |
Israel |
3010 |
184 |
|
3034 |
MEDIT Corp. |
Hàn Quốc |
3011 |
174 |
|
3035 |
Meditec International England Ltd. |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
3012 |
107 |
|
3036 |
Meditech Asia Alliance Pte Ltd |
Singapore |
3013 |
257 |
|
3037 |
Meditech Kft. |
Hungary |
3014 |
177 |
|
3038 |
MediTop BV |
Hà Lan |
3015 |
173 |
|
3039 |
Meditop Co., Ltd. |
Thái Lan |
3016 |
271 |
|
3040 |
Meditop Corporation (Malaysia) SDN BHD |
Malaysia |
3017 |
205 |
|
3041 |
Meditrac Medical Equipment Ltd. |
Israel |
3018 |
184 |
|
3042 |
Medivance, Inc. |
Hoa Kỳ |
3019 |
175 |
|
3043 |
Medivators Inc. |
Hoa Kỳ |
3020 |
175 |
|
3044 |
Mediway Korea Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
3021 |
174 |
|
3045 |
Medix Medical Devices SRL |
Argentina |
3022 |
111 |
|
3046 |
Medizintechnik Promedt GmbH |
Đức |
3023 |
155 |
|
3047 |
MedK GmbH |
Đức |
3024 |
155 |
|
3048 |
MEDKONSULT medical technology s.r.o. |
Séc |
3025 |
252 |
|
3049 |
Medmix Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
3026 |
174 |
|
3050 |
Medone Innotech Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
3027 |
174 |
|
3051 |
Medonica Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
3028 |
174 |
|
3052 |
Medos International SARL |
Thụy Sĩ |
3029 |
274 |
|
3053 |
Medos Medizintechnik AG |
Đức |
3030 |
155 |
|
3054 |
Medos SARL |
Thụy Sĩ |
3031 |
274 |
|
3055 |
MedPlast Medical Inc. |
Hoa Kỳ |
3032 |
175 |
|
3056 |
Medprin Biotech GmbH |
Đức |
3033 |
155 |
|
3057 |
Medprin Regenerative Medical Technologies Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3034 |
279 |
|
3058 |
Med-sis Medikal Sistemler Tic. San. Ltd. Sti. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
3035 |
272 |
|
3059 |
Medsorb Dominicana, S.A. |
Cộng hòa Dominicana |
3036 |
152 |
|
3060 |
Medstar Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
3037 |
174 |
|
3061 |
MedTest Dx |
Hoa Kỳ |
3038 |
175 |
|
3062 |
Medtron AG |
Đức |
3039 |
155 |
|
3063 |
Medtronic Advanced Energy LLC |
Hoa Kỳ |
3040 |
175 |
|
3064 |
Medtronic B.V. |
Hà Lan |
3041 |
173 |
|
3065 |
Medtronic CoreValve LLC |
Hoa Kỳ |
3042 |
175 |
|
3066 |
Medtronic Cryocath LP |
Canada |
3043 |
140 |
|
3067 |
Medtronic Fabrication S.A.S. |
Pháp |
3044 |
240 |
|
3068 |
Medtronic Inc. |
Hoa Kỳ |
3045 |
175 |
|
3069 |
Medtronic Ireland |
Ireland |
3046 |
183 |
|
3070 |
Medtronic Mexico S. de R.L. de CV |
Mexico |
3047 |
213 |
|
3071 |
Medtronic Mimimed |
Hoa Kỳ |
3048 |
175 |
|
3072 |
Medtronic Navigation, Inc. |
Hoa Kỳ |
3049 |
175 |
|
3073 |
Medtronic Neuromodulation |
Hoa Kỳ |
3050 |
175 |
|
3074 |
Medtronic Neurosurgery |
Hoa Kỳ |
3051 |
175 |
|
3075 |
Medtronic Powered Surgical Solutions |
Hoa Kỳ |
3052 |
175 |
|
3076 |
Medtronic Puerto Rico Operations Co., Juncos |
Hoa Kỳ |
3053 |
175 |
|
3077 |
Medtronic Puerto Rico Operations Co., Villalba |
Hoa Kỳ |
3054 |
175 |
|
3078 |
Medtronic Puerto Rico Operations, Co. |
Hoa Kỳ |
3055 |
175 |
|
3079 |
Medtronic Singapore Operations PTE, Ltd |
Singapore |
3056 |
257 |
|
3080 |
Medtronic Sofamor Danek Deggendorf GmbH |
Đức |
3057 |
155 |
|
3081 |
Medtronic Sofamor Danek Inc. |
Hoa Kỳ |
3058 |
175 |
|
3082 |
Medtronic Sofamor Danek Manufacturing |
Hoa Kỳ |
3059 |
175 |
|
3083 |
Medtronic Sofamor Danek USA, Inc. |
Hoa Kỳ |
3060 |
175 |
|
3084 |
Medtronic Vascular |
Hoa Kỳ |
3061 |
175 |
|
3085 |
Medtronic Xomed, Inc. |
Hoa Kỳ |
3062 |
175 |
|
3086 |
Medwaves, Inc. |
Hoa Kỳ |
3063 |
175 |
|
3087 |
Megadyne Medical Products, Inc. |
Hoa Kỳ |
3064 |
175 |
|
3088 |
Meiko Maschinenbau GmbH & Co. KG |
Đức |
3065 |
155 |
|
3089 |
MEKICS Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
3066 |
174 |
|
3090 |
MELAG Medizintechnik oHG |
Đức |
3067 |
155 |
|
3091 |
Memmert GmbH + Co. KG |
Đức |
3068 |
155 |
|
3092 |
Memry Corporation |
Hoa Kỳ |
3069 |
175 |
|
3093 |
Menicon Singapore Sales Pte. Ltd. |
Singapore |
3070 |
257 |
|
3094 |
Mennen Medical Ltd. |
Israel |
3071 |
184 |
|
3095 |
Mentor |
Hoa Kỳ |
3072 |
175 |
|
3096 |
Mentor Medical Systems B.V. |
Hà Lan |
3073 |
173 |
|
3097 |
Merete GmbH |
Đức |
3074 |
155 |
|
3098 |
Meril Diagnostics Pvt. Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
3075 |
115 |
|
3099 |
Meril Endo Surgery Pvt. Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
3076 |
115 |
|
3100 |
Meril Healthcare Pvt. Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
3077 |
115 |
|
3101 |
Meril Life Sciences Pvt. Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
3078 |
115 |
|
3102 |
Merit Maquiladora México, S. DE R.L. DE C.V. |
Mexico |
3079 |
213 |
|
3103 |
Merit Medical Ireland Ltd |
Ireland |
3080 |
183 |
|
3104 |
Merit Medical Singapore Pte. Ltd. |
Singapore |
3081 |
257 |
|
3105 |
Merit Medical Systems, Inc. |
Hoa Kỳ |
3082 |
175 |
|
3106 |
Merivaara Corp. |
Phần Lan |
3083 |
241 |
|
3107 |
MERLIN Diagnostika GmbH |
Đức |
3084 |
155 |
|
3108 |
Merlin MD Pte. Ltd. |
Singapore |
3085 |
257 |
|
3109 |
Merz North America, Inc. |
Hoa Kỳ |
3086 |
175 |
|
3110 |
MES Medical Electronic Systems, Ltd |
Israel |
3087 |
184 |
|
3111 |
MES. Sp. z o.o. |
Ba Lan |
3088 |
118 |
|
3112 |
MESI, development of medical devices, Ltd. |
Slovenia |
3089 |
259 |
|
3113 |
Mesoestetic Pharma Group, s.l. |
Tây Ban Nha |
3090 |
269 |
|
3114 |
Meta Biomed Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
3091 |
174 |
|
3115 |
Metal Components, LLC |
Hoa Kỳ |
3092 |
175 |
|
3116 |
Metaltronica S.p.A |
Ý |
3093 |
292 |
|
3117 |
Meteka GmbH |
Áo |
3094 |
109 |
|
3118 |
Metran Co., Ltd. |
Nhật Bản |
3095 |
232 |
|
3119 |
Metrax GmbH |
Đức |
3096 |
155 |
|
3120 |
Metrex Research LLC |
Hoa Kỳ |
3097 |
175 |
|
3121 |
MEUS S.r.l. |
Ý |
3098 |
292 |
|
3122 |
MGC Lighting Group |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
3099 |
107 |
|
3123 |
MHI-lnstrumente, Manfred Hilzinger GmbH &Co. KG |
Đức |
3100 |
155 |
|
3124 |
Michigan Instruments, Inc. |
Hoa Kỳ |
3101 |
175 |
|
3125 |
Michigan Instruments, LLC |
Hoa Kỳ |
3102 |
175 |
|
3126 |
Micomme Medical Technology Development Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3103 |
279 |
|
3127 |
Micrel Medical Devices SA |
Hy Lạp |
3104 |
178 |
|
3128 |
Micro digital Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
3105 |
174 |
|
3129 |
Micro Science Medical AG |
Đức |
3106 |
155 |
|
3130 |
Micro Therapeutics, Inc. DBA ev3 Neurovascular |
Hoa Kỳ |
3107 |
175 |
|
3131 |
MicroBase Technology Corporation |
Đài Loan (Trung Quốc) |
3108 |
296 |
|
3132 |
Microgenics Corporation |
Hoa Kỳ |
3109 |
175 |
|
3133 |
MICROMA Martin Alber GmbH & Co. KG |
Đức |
3110 |
155 |
|
3134 |
Micromar Industria E Comercio Ltda |
Brasil |
3111 |
131 |
|
3135 |
Micromed Medizintechnik GmbH |
Đức |
3112 |
155 |
|
3136 |
Micropace Pty Ltd |
Úc |
3113 |
284 |
|
3137 |
MicroPort CRM s.r.l |
Ý |
3114 |
292 |
|
3138 |
MicroPort Orthopedics Inc. |
Hoa Kỳ |
3115 |
175 |
|
3139 |
Microptic, S.L. |
Tây Ban Nha |
3116 |
269 |
|
3140 |
Microsurgical Tecnology, Inc. |
Hoa Kỳ |
3117 |
175 |
|
3141 |
microTec Laborgeräte GmbH |
Đức |
3118 |
155 |
|
3142 |
Microtek Dominicana, S.A. |
Cộng hòa Dominicana |
3119 |
152 |
|
3143 |
Microvention Costa Rica s.r.l |
Costa Rica |
3120 |
146 |
|
3144 |
Microvention, Inc. |
Hoa Kỳ |
3121 |
175 |
|
3145 |
Micro-X Ltd. |
Úc |
3122 |
284 |
|
3146 |
Midmark Corporation |
Hoa Kỳ |
3123 |
175 |
|
3147 |
MiKi Korea Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
3124 |
174 |
|
3148 |
Miktell Ltd |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
3125 |
107 |
|
3149 |
Millennium Biomedical, Inc. |
Hoa Kỳ |
3126 |
175 |
|
3150 |
Millipore (UK) Ltd. |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
3127 |
107 |
|
3151 |
Milon Industries GmbH |
Đức |
3128 |
155 |
|
3152 |
Milott Laboratories Co., Ltd. |
Thái Lan |
3129 |
271 |
|
3153 |
Minato Medical Science Co., Ltd. |
Nhật Bản |
3130 |
232 |
|
3154 |
MinFound Medical Systems Co., Ltd |
Trung Quốc |
3131 |
279 |
|
3155 |
Minnesota Rubber and Plastics |
Hoa Kỳ |
3132 |
175 |
|
3156 |
Minvasys |
Pháp |
3133 |
240 |
|
3157 |
Minvasys SAS |
Pháp |
3134 |
240 |
|
3158 |
Minvitro Tecthnology Inc Limited |
Hồng Kông (Trung Quốc) |
3135 |
297 |
|
3159 |
MIPM Mammendorfer Institut für Physik und Medizin GmbH |
Đức |
3136 |
155 |
|
3160 |
MIR S.r.l. - Medical International Research |
Ý |
3137 |
292 |
|
3161 |
miraDry, Inc. |
Hoa Kỳ |
3138 |
175 |
|
3162 |
MIRAMEDTECH UG |
Đức |
3139 |
155 |
|
3163 |
Mirion Technologies (Capintec), Inc |
Hoa Kỳ |
3140 |
175 |
|
3164 |
MIS Germany GmbH |
Đức |
3141 |
155 |
|
3165 |
MIS Implants Technologies Ltd. |
Israel |
3142 |
184 |
|
3166 |
Misonix, Inc. |
Hoa Kỳ |
3143 |
175 |
|
3167 |
Mitsubishi Paper Mills Limited |
Nhật Bản |
3144 |
232 |
|
3168 |
MIV Therapeutics (India) Pvt. Ltd |
Cộng hòa Ấn Độ |
3145 |
115 |
|
3169 |
Mizuho (Thailand) Co., Ltd. |
Thái Lan |
3146 |
271 |
|
3170 |
MIZUHO Corporation |
Nhật Bản |
3147 |
232 |
|
3171 |
MIZUHO Corporation Chiba Factory |
Nhật Bản |
3148 |
232 |
|
3172 |
MIZUHO MEDY Co., Ltd. |
Nhật Bản |
3149 |
232 |
|
3173 |
Mizuho Orthopedic Systems, Inc. |
Hoa Kỳ |
3150 |
175 |
|
3174 |
MJS Healthcare Ltd. |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
3151 |
107 |
|
3175 |
MKS-Marken Kosmetik Service GmbH & Co. KG |
Đức |
3152 |
155 |
|
3176 |
MMA Korea Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
3153 |
174 |
|
3177 |
MML Diagnostics Packaging, Inc. |
Hoa Kỳ |
3154 |
175 |
|
3178 |
MMM Münchener Medizin Mechanik GmbH |
Đức |
3155 |
155 |
|
3179 |
Mobius Imaging, LLC |
Hoa Kỳ |
3156 |
175 |
|
3180 |
Modern Medical Equipment Manufacturing Ltd. |
Trung Quốc |
3157 |
279 |
|
3181 |
Modo, Inc. |
Hoa Kỳ |
3158 |
175 |
|
3182 |
Moelca S.r.l. |
Ý |
3159 |
292 |
|
3183 |
Molbio Diagnostics (P) Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
3160 |
115 |
|
3184 |
Molecular Products Ltd |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
3161 |
107 |
|
3185 |
Möller Medical GmbH |
Đức |
3162 |
155 |
|
3186 |
Mölnlycke Health Care AB |
Thụy Điển |
3163 |
273 |
|
3187 |
Monitex Industrial Co., Ltd |
Đài Loan (Trung Quốc) |
3164 |
296 |
|
3188 |
MoNo chem-pharm Produkte GmbH |
Áo |
3165 |
109 |
|
3189 |
Monobind Inc. |
Hoa Kỳ |
3166 |
175 |
|
3190 |
Moohan Enterprise Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
3167 |
174 |
|
3191 |
Morcher GmbH |
Đức |
3168 |
155 |
|
3192 |
More Diagnostics Inc. |
Hoa Kỳ |
3169 |
175 |
|
3193 |
Moria S.A. |
Pháp |
3170 |
240 |
|
3194 |
Morita Elect. Mfg., Ltd. |
Nhật Bản |
3171 |
232 |
|
3195 |
Morris Precision Technology Co., Ltd. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
3172 |
296 |
|
3196 |
Mortara Instrument, Inc. |
Hoa Kỳ |
3173 |
175 |
|
3197 |
Moss Vision Inc., Ltd. |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
3174 |
107 |
|
3198 |
Motorika Medical (Israel) Ltd |
Israel |
3175 |
184 |
|
3199 |
MP Biomedicals Asia Pacific Pte Ltd |
Singapore |
3176 |
257 |
|
3200 |
MPH Medical Devices s.r.o |
Séc |
3177 |
252 |
|
3201 |
MPI Inc. |
Nhật Bản |
3178 |
232 |
|
3202 |
MPS Micro Precision Systems AG |
Thụy Sĩ |
3179 |
274 |
|
3203 |
MR. Inc. |
Hàn Quốc |
3180 |
174 |
|
3204 |
MS Westfalia GmBH |
Đức |
3181 |
155 |
|
3205 |
MTD-Diagnostics s.r.l |
Ý |
3182 |
292 |
|
3206 |
mti diagnostics GmbH |
Đức |
3183 |
155 |
|
3207 |
MTS Medical UG |
Đức |
3184 |
155 |
|
3208 |
MTW - Endoskopie W.Haag KG |
Đức |
3185 |
155 |
|
3209 |
Multimedics |
Cộng hòa Ấn Độ |
3186 |
115 |
|
3210 |
Multimedics LLC |
Cộng hòa Ấn Độ |
3187 |
115 |
|
3211 |
Mundipharma Laboratories GmbH |
Thụy Sĩ |
3188 |
274 |
|
3212 |
m-u-t GmbH |
Đức |
3189 |
155 |
|
3213 |
mySugr GmbH |
Áo |
3190 |
109 |
|
3214 |
Nagano Olympus Co., Ltd. |
Nhật Bản |
3191 |
232 |
|
3215 |
Nakanishi Inc. |
Nhật Bản |
3192 |
232 |
|
3216 |
Nalge Nunc International Corporation, part of Thermo Fisher Scientific |
Hoa Kỳ |
3193 |
175 |
|
3217 |
Nanchang Biotek Medical Technology Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3194 |
279 |
|
3218 |
Nanchang Ganda Medical Devices Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3195 |
279 |
|
3219 |
Nanchang Micare Medical Equipment Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3196 |
279 |
|
3220 |
Naniwa Rubber Co., Ltd. |
Nhật Bản |
3197 |
232 |
|
3221 |
Nanjing ECO Microwave System Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3198 |
279 |
|
3222 |
Nanjing Mindray Bio-Medical Electronics Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3199 |
279 |
|
3223 |
Nanning Hhao Technology Co., Ltd |
Trung Quốc |
3200 |
279 |
|
3224 |
Nanning Passion Medical Equipment Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3201 |
279 |
|
3225 |
Nano Therapeutics Pvt. Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
3202 |
115 |
|
3226 |
Nano-Ditech Corporation |
Hoa Kỳ |
3203 |
175 |
|
3227 |
NanoEnTek Inc. |
Hàn Quốc |
3204 |
174 |
|
3228 |
NANORAY Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
3205 |
174 |
|
3229 |
Nantong Pakion Medical Material Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3206 |
279 |
|
3230 |
Nanyang Clear Science and Technology Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3207 |
279 |
|
3231 |
Narang Medical Limited |
Cộng hòa Ấn Độ |
3208 |
115 |
|
3232 |
National Therapy Products, Inc. |
Canada |
3209 |
140 |
|
3233 |
Natus Manufacturing Limited |
Ireland |
3210 |
183 |
|
3234 |
Natus Medical Incorporated |
Hoa Kỳ |
3211 |
175 |
|
3235 |
Natus Neurology Incorporated |
Hoa Kỳ |
3212 |
175 |
|
3236 |
ndd Medizintechnik AG |
Thụy Sĩ |
3213 |
274 |
|
3237 |
NDS Surgical Imaging LLC |
Hoa Kỳ |
3214 |
175 |
|
3238 |
Nectar Laboratories Private Limited |
Cộng hòa Ấn Độ |
3215 |
115 |
|
3239 |
Nemoto Kyorindo Co., Ltd. |
Nhật Bản |
3216 |
232 |
|
3240 |
Neomed s.r.l. |
Ý |
3217 |
292 |
|
3241 |
Network Medical Products Ltd |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
3218 |
107 |
|
3242 |
Neu-Chem Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
3219 |
174 |
|
3243 |
NeuMoDx Molecular, Inc. |
Hoa Kỳ |
3220 |
175 |
|
3244 |
Neurelec |
Pháp |
3221 |
240 |
|
3245 |
NEURO FRANCE Implants |
Pháp |
3222 |
240 |
|
3246 |
Neurosoft LLC |
Nga |
3223 |
231 |
|
3247 |
Neurosoft Ltd. |
Nga |
3224 |
231 |
|
3248 |
NeuroStyle Pte., Ltd. |
Singapore |
3225 |
257 |
|
3249 |
Neurovirtual USA, Inc. |
Hoa Kỳ |
3226 |
175 |
|
3250 |
Neusoft Medical Systems Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3227 |
279 |
|
3251 |
New Bio Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
3228 |
174 |
|
3252 |
New Deantronics Taiwan Ltd. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
3229 |
296 |
|
3253 |
New Medical Imaging Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
3230 |
174 |
|
3254 |
New World Medical, Inc. |
Hoa Kỳ |
3231 |
175 |
|
3255 |
New.Fa.Dem SRL |
Ý |
3232 |
292 |
|
3256 |
Newtech Medical Devices |
Cộng hòa Ấn Độ |
3233 |
115 |
|
3257 |
NewTech Medical Limited |
Trung Quốc |
3234 |
279 |
|
3258 |
Nexor Medical GmbH |
Đức |
3235 |
155 |
|
3259 |
Nextbiomedical Co.,Ltd |
Hàn Quốc |
3236 |
174 |
|
3260 |
NextPhase Medical Devices, LLC |
Hoa Kỳ |
3237 |
175 |
|
3261 |
NGeneBio Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
3238 |
174 |
|
3262 |
NGMedical GmbH |
Đức |
3239 |
155 |
|
3263 |
NGNY Devices, S.L. |
Tây Ban Nha |
3240 |
269 |
|
3264 |
Nhà máy Sản xuất Công ty TNHH Dược Phẩm Thiên Ân |
Việt Nam |
3241 |
000 |
|
3265 |
nice Neotech Medical Systems Pvt. Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
3242 |
115 |
|
3266 |
Nice-Pak International Limited |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
3243 |
107 |
|
3267 |
Nichiryo CO., Ltd. |
Nhật Bản |
3244 |
232 |
|
3268 |
Nicolay GMBH |
Đức |
3245 |
155 |
|
3269 |
NIDEK Medical Products, Inc. |
Hoa Kỳ |
3246 |
175 |
|
3270 |
Nihon Kohden Corporation |
Nhật Bản |
3247 |
232 |
|
3271 |
Nihon Kohden Malaysia SDN. BHD. |
Malaysia |
3248 |
205 |
|
3272 |
Nihon Kohden OrangeMed Inc. |
Hoa Kỳ |
3249 |
175 |
|
3273 |
Nihon Kohden Tomioka Corporation |
Nhật Bản |
3250 |
232 |
|
3274 |
Nihon Seimitsu Sokki Co., Ltd. |
Nhật Bản |
3251 |
232 |
|
3275 |
Nikomed USA Inc. |
Hoa Kỳ |
3252 |
175 |
|
3276 |
Nikon Corporation Instrument Company |
Nhật Bản |
3253 |
232 |
|
3277 |
Ningbo Albert Novosino Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3254 |
279 |
|
3278 |
Ningbo Chinmed Technology Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3255 |
279 |
|
3279 |
Ningbo David Medical Device Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3256 |
279 |
|
3280 |
Ningbo Foyomed Medical Instruments Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3257 |
279 |
|
3281 |
Ningbo Gcare Medical Technology Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3258 |
279 |
|
3282 |
Ningbo Great Mountain Medical Instruments Co.,Ltd |
Trung Quốc |
3259 |
279 |
|
3283 |
Ningbo Greatcare Medical Instruments Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3260 |
279 |
|
3284 |
Ningbo Greatcare Trading Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3261 |
279 |
|
3285 |
Ningbo Greetmed Medical Instruments Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3262 |
279 |
|
3286 |
Ningbo Hi-life Medical Technology Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3263 |
279 |
|
3287 |
Ningbo KaiFat Medical Science & Technical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3264 |
279 |
|
3288 |
Ningbo Kaipo Electron Instrument and Meter Co., Ltd |
Trung Quốc |
3265 |
279 |
|
3289 |
Ningbo Kangcheng Medical Devices Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3266 |
279 |
|
3290 |
Ningbo Luke Medical Devices Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3267 |
279 |
|
3291 |
Ningbo MFLAB Medical Instruments Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3268 |
279 |
|
3292 |
Ningbo Runyes Medical Instrument Co. Ltd. |
Trung Quốc |
3269 |
279 |
|
3293 |
Ningbo Shengyurui Medical Appliances Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3270 |
279 |
|
3294 |
Ningbo Sintrue Medical Instruments Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3271 |
279 |
|
3295 |
Ningbo Yingmed Medical Instruments Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3272 |
279 |
|
3296 |
Nippon Covidien Ltd. |
Nhật Bản |
3273 |
232 |
|
3297 |
Nippon Kayaku Co., Ltd. |
Nhật Bản |
3274 |
232 |
|
3298 |
Nipro (Thailand) Corporation Limited |
Thái Lan |
3275 |
271 |
|
3299 |
Nipro Corporation |
Nhật Bản |
3276 |
232 |
|
3300 |
Nipro Corporation Odate Factory |
Nhật Bản |
3277 |
232 |
|
3301 |
Nipro JMI Co., Ltd. |
Bangladesh |
3278 |
119 |
|
3302 |
Nipro Medical Industries Ltd. |
Nhật Bản |
3279 |
232 |
|
3303 |
Nissei Precision Instruments (Suzhou) Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3280 |
279 |
|
3304 |
Nittobo Medical Co., Ltd. |
Nhật Bản |
3281 |
232 |
|
3305 |
NKMAX Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
3282 |
174 |
|
3306 |
NM Tech Italia s.r.l. |
Ý |
3283 |
292 |
|
3307 |
Nobel Biocare AB |
Thụy Điển |
3284 |
273 |
|
3308 |
Nolato Contour, Inc. |
Hoa Kỳ |
3285 |
175 |
|
3309 |
Nolato Treff AG |
Thụy Sĩ |
3286 |
274 |
|
3310 |
Non-Change Enterprise Co., Ltd. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
3287 |
296 |
|
3311 |
Nonin Medical, Inc. |
Hoa Kỳ |
3288 |
175 |
|
3312 |
Nopa Instruments Medizintechnik GmbH |
Đức |
3289 |
155 |
|
3313 |
Nora Bode Kosmetik |
Đức |
3290 |
155 |
|
3314 |
Noraker |
Pháp |
3291 |
240 |
|
3315 |
Nordic Biomarker AB |
Thụy Điển |
3292 |
273 |
|
3316 |
Nordion (Canada) Inc. |
Canada |
3293 |
140 |
|
3317 |
Norditalia Group SRL |
Ý |
3294 |
292 |
|
3318 |
Nordson Medical (CA), LLC |
Hoa Kỳ |
3295 |
175 |
|
3319 |
Nordson MEDICAL Design and Development, Inc. |
Hoa Kỳ |
3296 |
175 |
|
3320 |
Nordson Medical Mexico |
Mexico |
3297 |
213 |
|
3321 |
Norm Tibbi Urunler Ith. Ihr. San. Ve Tic. Ltd. Sti. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
3298 |
272 |
|
3322 |
Norma Instruments Zrt. |
Hungary |
3299 |
177 |
|
3323 |
Normmed Medikal ve Makine San. ve Tic. Ltd. Şti |
Thổ Nhĩ Kỳ |
3300 |
272 |
|
3324 |
Northern Digital, Inc. |
Canada |
3301 |
140 |
|
3325 |
Northgate Technologies Inc. |
Hoa Kỳ |
3302 |
175 |
|
3326 |
Norvamed Medikal Sağlik Hizmetleri Inşaat Imalat San. Ith. Ihr. Tic. Ltd. Şti. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
3303 |
272 |
|
3327 |
Nouvag AG |
Thụy Sĩ |
3304 |
274 |
|
3328 |
Nova Biomedical Corporation |
Hoa Kỳ |
3305 |
175 |
|
3329 |
Nova Med GmbH |
Thổ Nhĩ Kỳ |
3306 |
272 |
|
3330 |
NovaBone Products, LLC |
Hoa Kỳ |
3307 |
175 |
|
3331 |
Novamedic Co., Ltd. |
Thái Lan |
3308 |
271 |
|
3332 |
Novapharm Research (Australia) Pty Ltd |
Úc |
3309 |
284 |
|
3333 |
Novaspine S.A.S. |
Pháp |
3310 |
240 |
|
3334 |
NovaTec Immundiagnostica GmbH |
Đức |
3311 |
155 |
|
3335 |
Novatech SA |
Pháp |
3312 |
240 |
|
3336 |
Novomisc Co., Ltd. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
3313 |
272 |
|
3337 |
Novoplast AG |
Thụy Sĩ |
3314 |
274 |
|
3338 |
Novoplast Hungária Kft. |
Hungary |
3315 |
177 |
|
3339 |
Novotec Medical GmbH |
Đức |
3316 |
155 |
|
3340 |
Nox Medical |
Iceland |
3317 |
179 |
|
3341 |
Noxbox Ltd. |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
3318 |
107 |
|
3342 |
NPA de México S. de R.L. de C.V. |
Mexico |
3319 |
213 |
|
3343 |
nSpire Health, Inc. |
Hoa Kỳ |
3320 |
175 |
|
3344 |
NTC S.r.l. |
Ý |
3321 |
292 |
|
3345 |
NTPlast s.r.l. |
Ý |
3322 |
292 |
|
3346 |
NuMED Canada, Inc. |
Canada |
3323 |
140 |
|
3347 |
NuMED, Inc. |
Hoa Kỳ |
3324 |
175 |
|
3348 |
Nunc A/S |
Đan Mạch |
3325 |
153 |
|
3349 |
NuVasive, Inc. |
Hoa Kỳ |
3326 |
175 |
|
3350 |
Nuve Sanayi Malzemeleri Imalat Ve Ticaret A.S. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
3327 |
272 |
|
3351 |
Nypro Clinton |
Hoa Kỳ |
3328 |
175 |
|
3352 |
Nypro Finpack Clinton |
Hoa Kỳ |
3329 |
175 |
|
3353 |
Nypro Healthcare Baja Inc. |
Mexico |
3330 |
213 |
|
3354 |
Nypro Healthcare GmbH |
Đức |
3331 |
155 |
|
3355 |
Nypro Ltd |
Ireland |
3332 |
183 |
|
3356 |
Nypro Plastics & Metal Products (Shenzhen) Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3333 |
279 |
|
3357 |
O&M Medical GmbH |
Đức |
3334 |
155 |
|
3358 |
O.F.I. Oficina Farmaceutica Italiana S.p.A. |
Ý |
3335 |
292 |
|
3359 |
Oasis Medical, Inc. |
Hoa Kỳ |
3336 |
175 |
|
3360 |
Oculentis B.V. |
Hà Lan |
3337 |
173 |
|
3361 |
Oculus Optikgerate GmbH |
Đức |
3338 |
155 |
|
3362 |
ODU GmbH & Co. KG |
Đức |
3339 |
155 |
|
3363 |
Oehm und Rehbein GmbH |
Đức |
3340 |
155 |
|
3364 |
OEM Systems Co., Ltd. |
Nhật Bản |
3341 |
232 |
|
3365 |
Oertel + Lehner GmbH |
Đức |
3342 |
155 |
|
3366 |
Oertel Medical GmbH |
Đức |
3343 |
155 |
|
3367 |
Oertli Instrumente AG |
Thụy Sĩ |
3344 |
274 |
|
3368 |
Oftalpharma s.r.l. |
Ý |
3345 |
292 |
|
3369 |
OG Wellness Technologies Co., Ltd. |
Nhật Bản |
3346 |
232 |
|
3370 |
Okuman Medikal Sistemler Anonim Şirketi |
Thổ Nhĩ Kỳ |
3347 |
272 |
|
3371 |
Oliver Elm Marketing GmbH |
Đức |
3348 |
155 |
|
3372 |
Olsen Indústria e Comercio S.A |
Brasil |
3349 |
131 |
|
3373 |
Olsen Medical LLC |
Hoa Kỳ |
3350 |
175 |
|
3374 |
Olympus Medical Products Czech Spol S.R.O |
Séc |
3351 |
252 |
|
3375 |
OLYMPUS MEDICAL SYSTEMS CORP. Hinode Plant |
Nhật Bản |
3352 |
232 |
|
3376 |
Olympus Vietnam Co., Ltd. |
Việt Nam |
3353 |
000 |
|
3377 |
Olympus Winter & Ibe GmbH |
Đức |
3354 |
155 |
|
3378 |
Omikron Italia s.r.l. |
Ý |
3355 |
292 |
|
3379 |
Omni Lens Pvt. Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
3356 |
115 |
|
3380 |
Omnitech Systems, Inc. |
Hoa Kỳ |
3357 |
175 |
|
3381 |
Omron Dalian Co., Ltd |
Trung Quốc |
3358 |
279 |
|
3382 |
Omron Healthcare Co., Ltd |
Nhật Bản |
3359 |
232 |
|
3383 |
Onbo Electronic (Shenzhen) Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3360 |
279 |
|
3384 |
Ondal Medical Systems GmbH |
Đức |
3361 |
155 |
|
3385 |
One Lambda, Inc. |
Hoa Kỳ |
3362 |
175 |
|
3386 |
On-X Life Technologies, Inc. |
Hoa Kỳ |
3363 |
175 |
|
3387 |
Ophtec B.V. |
Hà Lan |
3364 |
173 |
|
3388 |
Ophthalmic Technology |
Cộng hòa Ấn Độ |
3365 |
115 |
|
3389 |
OphthalmoPro GmbH |
Đức |
3366 |
155 |
|
3390 |
Opti Medical Systems, Inc. |
Hoa Kỳ |
3367 |
175 |
|
3391 |
Optikon 2000 S.p.A |
Ý |
3368 |
292 |
|
3392 |
Optimed Medizinische lnstrumente GmbH |
Đức |
3369 |
155 |
|
3393 |
Optimedservice CJSC |
Nga |
3370 |
231 |
|
3394 |
Optomed Oy |
Phần Lan |
3371 |
241 |
|
3395 |
Optonol Limited |
Israel |
3372 |
184 |
|
3396 |
OPTOPOL Technology Sp. z o.o. |
Ba Lan |
3373 |
118 |
|
3397 |
Optos Plc |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
3374 |
107 |
|
3398 |
Optotherm, Inc. |
Hoa Kỳ |
3375 |
175 |
|
3399 |
Optovue, Inc. |
Hoa Kỳ |
3376 |
175 |
|
3400 |
OrbusNeich Medical B.V. |
Hà Lan |
3377 |
173 |
|
3401 |
Orchid Bridgeport |
Hoa Kỳ |
3378 |
175 |
|
3402 |
ORDISI, S.A. |
Tây Ban Nha |
3379 |
269 |
|
3403 |
Orfit Industries |
Bỉ |
3380 |
125 |
|
3404 |
Orgentec Diagnostika GmbH |
Đức |
3381 |
155 |
|
3405 |
Oridion Medical 1987 Ltd. |
Israel |
3382 |
184 |
|
3406 |
Orphee S.A. |
Thụy Sĩ |
3383 |
274 |
|
3407 |
OrSense Ltd. |
Israel |
3384 |
184 |
|
3408 |
Ortek AG |
Thụy Sĩ |
3385 |
274 |
|
3409 |
Ortho Organizers, Inc. |
Hoa Kỳ |
3386 |
175 |
|
3410 |
Ortho Select GmbH |
Đức |
3387 |
155 |
|
3411 |
Ortho-Clinical Diagnostics |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
3388 |
107 |
|
3412 |
Ortho-Clinical Diagnostics, Inc. |
Hoa Kỳ |
3389 |
175 |
|
3413 |
OSANG Health Technology Administration Complex |
Hàn Quốc |
3390 |
174 |
|
3414 |
OSANG Healthcare Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
3391 |
174 |
|
3415 |
Osartis GmbH |
Đức |
3392 |
155 |
|
3416 |
Osatu S.Coop. |
Tây Ban Nha |
3393 |
269 |
|
3417 |
Oscar Boscarol s.r.l. |
Ý |
3394 |
292 |
|
3418 |
Oscor Inc. |
Hoa Kỳ |
3395 |
175 |
|
3419 |
Oshima Industries Co., Ltd. |
Nhật Bản |
3396 |
232 |
|
3420 |
Osimplant |
Thổ Nhĩ Kỳ |
3397 |
272 |
|
3421 |
OSKO, Inc. |
Hoa Kỳ |
3398 |
175 |
|
3422 |
Osong Health Technology Administration Complex |
Hàn Quốc |
3399 |
174 |
|
3423 |
Osong Life Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
3400 |
174 |
|
3424 |
Osteomed |
Hoa Kỳ |
3401 |
175 |
|
3425 |
Osteonic Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
3402 |
174 |
|
3426 |
Osteopore International Pte. Ltd. |
Singapore |
3403 |
257 |
|
3427 |
OsteoSys Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
3404 |
174 |
|
3428 |
Osteotech, Inc. |
Hoa Kỳ |
3405 |
175 |
|
3429 |
Osypka AG |
Đức |
3406 |
155 |
|
3430 |
Osypka Medical GmbH |
Đức |
3407 |
155 |
|
3431 |
OTOSAN S.r.l. |
Ý |
3408 |
292 |
|
3432 |
Ovesco Endoscopy AG |
Đức |
3409 |
155 |
|
3433 |
Owandy Radiology SAS |
Pháp |
3410 |
240 |
|
3434 |
Oxford Immunotec Ltd |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
3411 |
107 |
|
3435 |
Oxoid Limited |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
3412 |
107 |
|
3436 |
Oyster Medisafe Pvt. Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
3413 |
115 |
|
3437 |
Oystershell NV |
Bỉ |
3414 |
125 |
|
3438 |
Pacific Hospital Supply Co., Ltd. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
3415 |
296 |
|
3439 |
Pajunk Medizintechnologie GmbH |
Đức |
3416 |
155 |
|
3440 |
Pakumed Medical Products GmbH |
Đức |
3417 |
155 |
|
3441 |
PaloDEx Group Oy |
Phần Lan |
3418 |
241 |
|
3442 |
Pampas Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
3419 |
174 |
|
3443 |
Panace Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
3420 |
174 |
|
3444 |
PANAGENE Inc. |
Hàn Quốc |
3421 |
174 |
|
3445 |
Panasonic Corporation |
Nhật Bản |
3422 |
232 |
|
3446 |
Panasonic Healthcare Co., Ltd. |
Nhật Bản |
3423 |
232 |
|
3447 |
Panasonic Healthcare Co., Ltd. In Vitro Diagnostics |
Nhật Bản |
3424 |
232 |
|
3448 |
Panasonic Wanbao Appliances Beauty And Living (Guangzhou) Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3425 |
279 |
|
3449 |
Panasonic Wanbao Meijian Life Appliances Guangzhou) Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3426 |
279 |
|
3450 |
Paonan Biotech Co., Ltd. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
3427 |
296 |
|
3451 |
PAR Medizintechnik GmbH & Co. KG |
Đức |
3428 |
155 |
|
3452 |
Paragon Medical Inc. |
Hoa Kỳ |
3429 |
175 |
|
3453 |
Paramedical s.r.l. |
Ý |
3430 |
292 |
|
3454 |
Paramit Corporation |
Hoa Kỳ |
3431 |
175 |
|
3455 |
Parcus Medical LLC |
Hoa Kỳ |
3432 |
175 |
|
3456 |
PARI GmbH |
Đức |
3433 |
155 |
|
3457 |
PATHtech Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
3434 |
174 |
|
3458 |
Paul Marienfeld GmbH & Co. KG |
Đức |
3435 |
155 |
|
3459 |
Pauling Industries Ltd. |
New Zealand |
3436 |
227 |
|
3460 |
PAVIA FARMACEUTICI s.r.l. |
Ý |
3437 |
292 |
|
3461 |
Pavis S.p.A |
Ý |
3438 |
292 |
|
3462 |
PaxGenBio Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
3439 |
174 |
|
3463 |
PAYER International Technologies GmbH |
Áo |
3440 |
109 |
|
3464 |
Payer Medical GmbH |
Áo |
3441 |
109 |
|
3465 |
PCE Technology De Juarez S.A. DE C.V |
Mexico |
3442 |
213 |
|
3466 |
Pegavision Corporation |
Đài Loan (Trung Quốc) |
3443 |
296 |
|
3467 |
Peka Pinselfabrik AG |
Thụy Sĩ |
3444 |
274 |
|
3468 |
Pendracare International B.V. |
Hà Lan |
3445 |
173 |
|
3469 |
Penlon Limited |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
3446 |
107 |
|
3470 |
Pentax |
Nhật Bản |
3447 |
232 |
|
3471 |
Pentax-Aohua Medical Technologies Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3448 |
279 |
|
3472 |
Penumbra, Inc. |
Hoa Kỳ |
3449 |
175 |
|
3473 |
Perfaction Technologies Ltd. |
Israel |
3450 |
184 |
|
3474 |
Perfint Healthcare Pvt. Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
3451 |
115 |
|
3475 |
Perflow Medical Ltd. |
Israel |
3452 |
184 |
|
3476 |
Performance Health |
Hoa Kỳ |
3453 |
175 |
|
3477 |
PerkinElmer chemagen Technologie GmbH |
Đức |
3454 |
155 |
|
3478 |
PerkinElmer Health Sciences Canada, Inc. |
Canada |
3455 |
140 |
|
3479 |
PerkinElmer Health Sciences, Inc. |
Hoa Kỳ |
3456 |
175 |
|
3480 |
Permedica S.p.A. |
Ý |
3457 |
292 |
|
3481 |
Perouse Medical |
Pháp |
3458 |
240 |
|
3482 |
Person Medical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
3459 |
174 |
|
3483 |
Peter Brasseler Holdings, LCC |
Hoa Kỳ |
3460 |
175 |
|
3484 |
Peter Brehm GmbH |
Đức |
3461 |
155 |
|
3485 |
Peter Hohnle Chirurgische Instrumente |
Đức |
3462 |
155 |
|
3486 |
PETERS SURGICAL |
Pháp |
3463 |
240 |
|
3487 |
pfm medical AG |
Đức |
3464 |
155 |
|
3488 |
pfm medical cpp S.A. |
Thụy Sĩ |
3465 |
274 |
|
3489 |
Pfm Medical Mepro GmbH |
Đức |
3466 |
155 |
|
3490 |
Phadia AB |
Thụy Điển |
3467 |
273 |
|
3491 |
Pharma Stulln GmbH |
Đức |
3468 |
155 |
|
3492 |
Pharma Systems |
Thụy Điển |
3469 |
273 |
|
3493 |
Pharmaluce S.r.l. |
San Marino |
3470 |
250 |
|
3494 |
Pharmamillenium S.r.l. |
Ý |
3471 |
292 |
|
3495 |
Pharmaplast S.A.E |
Ai Cập |
3472 |
102 |
|
3496 |
PHC Corporation In Vitro Diagnostics Division |
Nhật Bản |
3473 |
232 |
|
3497 |
Phenox GmbH |
Đức |
3474 |
155 |
|
3498 |
Philipp Kirsch GmbH |
Đức |
3475 |
155 |
|
3499 |
Philips Digital Mammography Sweden AB |
Thụy Điển |
3476 |
273 |
|
3500 |
Philips Goldway (Shenzhen) Industrial Inc. |
Trung Quốc |
3477 |
279 |
|
3501 |
Philips Healthcare (Suzhou) Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3478 |
279 |
|
3502 |
Philips India Limited |
Cộng hòa Ấn Độ |
3479 |
115 |
|
3503 |
Philips Medical Systems |
Hoa Kỳ |
3480 |
175 |
|
3504 |
Philips Medical Systems (Cleveland), Inc. |
Hoa Kỳ |
3481 |
175 |
|
3505 |
Philips Medical Systems DMC GmbH |
Đức |
3482 |
155 |
|
3506 |
Philips Medical Systems Nederland B.V. |
Hà Lan |
3483 |
173 |
|
3507 |
Philips Medical Systems Technologies., Ltd. |
Israel |
3484 |
184 |
|
3508 |
Philips Medizin Systeme Böblingen GmbH |
Đức |
3485 |
155 |
|
3509 |
Philips Ultrasound, Inc. |
Hoa Kỳ |
3486 |
175 |
|
3510 |
Phillips-Medsize Costa Mesa |
Hoa Kỳ |
3487 |
175 |
|
3511 |
Philosys Co., Ltd |
Hàn Quốc |
3488 |
174 |
|
3512 |
PHS Medical |
Đức |
3489 |
155 |
|
3513 |
Physiol S.A. |
Bỉ |
3490 |
125 |
|
3514 |
Pietrasanta Pharma S.p.A. |
Ý |
3491 |
292 |
|
3515 |
Piolax Medical Devices, Inc. |
Nhật Bản |
3492 |
232 |
|
3516 |
Pioneer Surgical Technology Inc. |
Hoa Kỳ |
3493 |
175 |
|
3517 |
PIP CO., LTD. |
Nhật Bản |
3494 |
232 |
|
3518 |
Pixxgen Corporation |
Hàn Quốc |
3495 |
174 |
|
3519 |
PK Benelux BV |
Hà Lan |
3496 |
173 |
|
3520 |
Plan 1 Health s.r.l. |
Ý |
3497 |
292 |
|
3521 |
Planer Plc |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
3498 |
107 |
|
3522 |
Planmeca Oy |
Phần Lan |
3499 |
241 |
|
3523 |
Plantech Medical Systems Private Limited |
Cộng hòa Ấn Độ |
3500 |
115 |
|
3524 |
Plásticos y Materias Primas S.A. de C.V. |
Mexico |
3501 |
213 |
|
3525 |
Plastikon Healthcare |
Hoa Kỳ |
3502 |
175 |
|
3526 |
Plasti-med Plastik Medikal Ürünler Sanayi ve Ticaret Limited Şirketi |
Thổ Nhĩ Kỳ |
3503 |
272 |
|
3527 |
Platz Co., Ltd. |
Nhật Bản |
3504 |
232 |
|
3528 |
PLAX S.r.l. |
Ý |
3505 |
292 |
|
3529 |
Plaxtron Industrial (M) Sdn. Bhd. |
Malaysia |
3506 |
205 |
|
3530 |
Pleasure Latex Products Sdn. Bhd. |
Malaysia |
3507 |
205 |
|
3531 |
Plexus Corp. |
Hoa Kỳ |
3508 |
175 |
|
3532 |
Plexus Corp. |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
3508 |
107 |
|
3533 |
Plexus Electronica S.de R.L. de C.V. |
Mexico |
3509 |
213 |
|
3534 |
Plexus Manufacturing Sdn Bhd |
Malaysia |
3510 |
205 |
|
3535 |
Plexus Services RO SRL |
Romania |
3511 |
244 |
|
3536 |
PMC, LLC |
Hoa Kỳ |
3512 |
175 |
|
3537 |
PMS Tibbi Cihazlar Teknolojisi San. Ve Tic. A.S |
Thổ Nhĩ Kỳ |
3513 |
272 |
|
3538 |
PMS TIBBI CIHAZLAR TEKNOLOJSI SAN.VE TIC. A.Ş. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
3514 |
272 |
|
3539 |
Pneumex, INC. |
Hoa Kỳ |
3515 |
175 |
|
3540 |
Pointe Scientific, Inc. |
Hoa Kỳ |
3516 |
175 |
|
3541 |
PointNix Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
3517 |
174 |
|
3542 |
Polfa Warszawa S.A |
Ba Lan |
3518 |
118 |
|
3543 |
Pollogen Ltd. |
Israel |
3519 |
184 |
|
3544 |
Poly Medicure Limited |
Cộng hòa Ấn Độ |
3520 |
115 |
|
3545 |
Polybond India Pvt.Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
3521 |
115 |
|
3546 |
Polygreen Germany GmbH |
Đức |
3522 |
155 |
|
3547 |
Polysciences, Inc. |
Hoa Kỳ |
3523 |
175 |
|
3548 |
Porex Technologies Ltd |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
3524 |
107 |
|
3549 |
Pose Health Care Co., Ltd. |
Thái Lan |
3525 |
271 |
|
3550 |
Poskom Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
3526 |
174 |
|
3551 |
Post Surgical Manufacturing |
Hoa Kỳ |
3527 |
175 |
|
3552 |
Potec Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
3528 |
174 |
|
3553 |
Poulten & Graf GmbH |
Đức |
3529 |
155 |
|
3554 |
Praxis Pharmaceutical S.A. |
Tây Ban Nha |
3530 |
269 |
|
3555 |
Precision Concepts Costa Rica S.A. |
Costa Rica |
3531 |
146 |
|
3556 |
Precision Edge Surgical Products |
Hoa Kỳ |
3532 |
175 |
|
3557 |
Precision Engineered Products LCC |
Hoa Kỳ |
3533 |
175 |
|
3558 |
Precision System Science Co., Ltd. |
Nhật Bản |
3534 |
232 |
|
3559 |
Precision UK Limited |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
3535 |
107 |
|
3560 |
Prevest Denpro Limited |
Cộng hòa Ấn Độ |
3536 |
115 |
|
3561 |
Primer Design Limited |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
3537 |
107 |
|
3562 |
Primus Gloves Pvt. Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
3538 |
115 |
|
3563 |
Prince Medical SAS |
Pháp |
3539 |
240 |
|
3564 |
Pro Med Instruments GmbH |
Đức |
3540 |
155 |
|
3565 |
Procare Health Iberia, S.L. |
Tây Ban Nha |
3541 |
269 |
|
3566 |
Prodont - Holliger Societe Par Actions Simplifiee |
Pháp |
3542 |
240 |
|
3567 |
Profound Medical Inc. |
Canada |
3543 |
140 |
|
3568 |
Progetti S.r.l. |
Ý |
3544 |
292 |
|
3569 |
Project Blue Generation S.r.l. |
Ý |
3545 |
292 |
|
3570 |
Project Engineering s.r.l. |
Ý |
3546 |
292 |
|
3571 |
PROMEDTECH |
Tunisia |
3547 |
281 |
|
3572 |
Promega Corporation |
Hoa Kỳ |
3548 |
175 |
|
3573 |
Promepla S.A.M |
Monaco |
3549 |
216 |
|
3574 |
Promisemed Hangzhou Meditech Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3550 |
279 |
|
3575 |
Proper Manufacturing Company, Inc. |
Hoa Kỳ |
3551 |
175 |
|
3576 |
Prosurg, Inc. |
Hoa Kỳ |
3552 |
175 |
|
3577 |
PROTEC GmbH & Co. KG |
Đức |
3553 |
155 |
|
3578 |
PROVIX Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
3554 |
174 |
|
3579 |
Prymax Healthcare LLP |
Cộng hòa Ấn Độ |
3555 |
115 |
|
3580 |
Przedsiebiostwo Handlowo Uslugowe Technomex sp.z.o.o |
Ba Lan |
3556 |
118 |
|
3581 |
PT GEOMED Indonesia |
Indonesia |
3557 |
180 |
|
3582 |
PT. Beiersdorf Indonesia |
Indonesia |
3558 |
180 |
|
3583 |
PT. Inti Diagontama Selaras |
Indonesia |
3559 |
180 |
|
3584 |
PT. Nipro Indonesia Jaya |
Indonesia |
3560 |
180 |
|
3585 |
PULS Vario GmbH |
Đức |
3561 |
155 |
|
3586 |
Pulsion Medical Systems SE |
Đức |
3562 |
155 |
|
3587 |
Puritan Medical Products Company LLC |
Hoa Kỳ |
3563 |
175 |
|
3588 |
PZ Cormay S.A. |
Ba Lan |
3564 |
118 |
|
3589 |
Q-Edge Corporation |
Hoa Kỳ |
3565 |
175 |
|
3590 |
Qiagen GmbH |
Đức |
3566 |
155 |
|
3591 |
Qiagen Manchester Ltd. |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
3567 |
107 |
|
3592 |
Qiagen N.V. |
Hà Lan |
3568 |
173 |
|
3593 |
Qiagen Sciences LLC |
Hoa Kỳ |
3569 |
175 |
|
3594 |
Qidong Yongsheng Medical Products Factory |
Trung Quốc |
3570 |
279 |
|
3595 |
Qingdao Haier Biomedical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3571 |
279 |
|
3596 |
Qingdao O-Mec Medical Technology Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3572 |
279 |
|
3597 |
Qisda Corporation |
Đài Loan (Trung Quốc) |
3573 |
296 |
|
3598 |
Q-Med AB |
Thụy Điển |
3574 |
273 |
|
3599 |
QualiMed Innovative Medizinprodukte GmbH |
Đức |
3575 |
155 |
|
3600 |
Qualpro Diagnostics |
Cộng hòa Ấn Độ |
3576 |
115 |
|
3601 |
Quanta System S.p.A. |
Ý |
3577 |
292 |
|
3602 |
Quantimetrix Corporation |
Hoa Kỳ |
3578 |
175 |
|
3603 |
Quidel Cardiovascular Inc. |
Hoa Kỳ |
3579 |
175 |
|
3604 |
Quimica Clinica Aplicada, S.A. |
Tây Ban Nha |
3580 |
269 |
|
3605 |
Qure Medical |
Hoa Kỳ |
3581 |
175 |
|
3606 |
R&D Systems, Inc. |
Hoa Kỳ |
3582 |
175 |
|
3607 |
R.T.D |
Pháp |
3583 |
240 |
|
3608 |
Radiometer Medical ApS |
Đan Mạch |
3584 |
153 |
|
3609 |
Radix Hi Care Products |
Cộng hòa Ấn Độ |
3585 |
115 |
|
3610 |
Raimund Wenzler GmbH, Instrumenten- Manufaktur |
Đức |
3586 |
155 |
|
3611 |
RAL Diagnostics |
Pháp |
3587 |
240 |
|
3612 |
RAL Técnica para el laboratorio, S.A. |
Tây Ban Nha |
3588 |
269 |
|
3613 |
Randox Laboratories Limited |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
3589 |
107 |
|
3614 |
Randox Teoranta |
Ireland |
3590 |
183 |
|
3615 |
Rau AG |
Thụy Sĩ |
3591 |
274 |
|
3616 |
Ray Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
3592 |
174 |
|
3617 |
Rayco (Shanghai) Medical Products Company Limited |
Trung Quốc |
3593 |
279 |
|
3618 |
Rayco (Xiamen) Medical Products Company Limited |
Trung Quốc |
3594 |
279 |
|
3619 |
Rayence Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
3595 |
174 |
|
3620 |
Raymond (Panyu Nansha) Electrical Appliances Development Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3596 |
279 |
|
3621 |
Rayner Intraocular Lenses Limited |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
3597 |
107 |
|
3622 |
Rayto Life and Analytical Sciences Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3598 |
279 |
|
3623 |
Rebstock Instruments GmbH |
Đức |
3599 |
155 |
|
3624 |
Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Ltd. |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
3600 |
107 |
|
3625 |
Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd. |
Thái Lan |
3601 |
271 |
|
3626 |
Reckon Diagnostics Pvt. Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
3602 |
115 |
|
3627 |
Redax S.p.A |
Ý |
3603 |
292 |
|
3628 |
Regen Biotech Inc. |
Hàn Quốc |
3604 |
174 |
|
3629 |
Regenyal Laboratories s.r.l. |
Ý |
3605 |
292 |
|
3630 |
Reger medizintechnik GmbH |
Đức |
3606 |
155 |
|
3631 |
Reichert Inc. |
Hoa Kỳ |
3607 |
175 |
|
3632 |
Reltec Medical Devices Corporation |
Nhật Bản |
3608 |
232 |
|
3633 |
Remed Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
3609 |
174 |
|
3634 |
Remedi Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
3610 |
174 |
|
3635 |
Remel, Inc. |
Hoa Kỳ |
3611 |
175 |
|
3636 |
Remington Medical, Inc. |
Dominica |
3612 |
151 |
|
3637 |
Remington Medical, S.A. |
Hoa Kỳ |
3613 |
175 |
|
3638 |
Repro Med Systems, Inc. |
Hoa Kỳ |
3614 |
175 |
|
3639 |
Reprolife Inc. |
Nhật Bản |
3615 |
232 |
|
3640 |
Reproline Medical GmbH |
Đức |
3616 |
155 |
|
3641 |
ResMed Limited |
Úc |
3617 |
284 |
|
3642 |
Resonance Audiology |
Ý |
3618 |
292 |
|
3643 |
Respiratory Technology Corporation |
Hoa Kỳ |
3619 |
175 |
|
3644 |
Respironics California LLC |
Hoa Kỳ |
3620 |
175 |
|
3645 |
Respironics, Inc. |
Hoa Kỳ |
3621 |
175 |
|
3646 |
Response Biomedical Corp. |
Canada |
3622 |
140 |
|
3647 |
Reverse Medical Corporation |
Hoa Kỳ |
3623 |
175 |
|
3648 |
REV-MED Inc. |
Hàn Quốc |
3624 |
174 |
|
3649 |
Rexxam Co., Ltd. |
Nhật Bản |
3625 |
232 |
|
3650 |
RF Medical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
3626 |
174 |
|
3651 |
RFX+CARE Manufacturing Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3627 |
279 |
|
3652 |
Ri.Mos. s.r.l. |
Ý |
3628 |
292 |
|
3653 |
Richard Wolf GmbH |
Đức |
3629 |
155 |
|
3654 |
Richard-Allan Scientific Co. |
Hoa Kỳ |
3630 |
175 |
|
3655 |
RICOH Ireland Ltd. |
Ireland |
3631 |
183 |
|
3656 |
Riegler GmbH & Co. KG |
Đức |
3632 |
155 |
|
3657 |
Rimec s.r.l. |
Ý |
3633 |
292 |
|
3658 |
Rimed Ltd. |
Israel |
3634 |
184 |
|
3659 |
Rion Co., Ltd. |
Nhật Bản |
3635 |
232 |
|
3660 |
Ritter Concept GmbH |
Đức |
3636 |
155 |
|
3661 |
Ritter GmbH |
Đức |
3637 |
155 |
|
3662 |
Ritter Implants GmbH & Co. KG |
Đức |
3638 |
155 |
|
3663 |
Riverpoint Medical LLC |
Hoa Kỳ |
3639 |
175 |
|
3664 |
RMS CO. |
Hoa Kỳ |
3640 |
175 |
|
3665 |
Robert Riele GmbH & Co. KG |
Đức |
3641 |
155 |
|
3666 |
Robomax Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
3642 |
174 |
|
3667 |
Robonik (India) Pvt. Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
3643 |
115 |
|
3668 |
ROCAMED FRANCE |
Pháp |
3644 |
240 |
|
3669 |
Roche Diabetes Care GmbH |
Đức |
3645 |
155 |
|
3670 |
Roche Diabetes Care, Inc. |
Đức |
3646 |
155 |
|
3671 |
Roche Diagnostics (Suzhou) Ltd. |
Trung Quốc |
3647 |
279 |
|
3672 |
Roche Diagnostics Automation Solutions GmbH |
Đức |
3648 |
155 |
|
3673 |
Roche Diagnostics Deutschland GmbH |
Đức |
3649 |
155 |
|
3674 |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
3650 |
155 |
|
3675 |
Roche Diagnostics GmbH (Diabetes Care) |
Đức |
3651 |
155 |
|
3676 |
Roche Diagnostics GmbH (Penzberg) |
Đức |
3652 |
155 |
|
3677 |
Roche Diagnostics GmbH, Centralised and Point of Care Solutions |
Đức |
3653 |
155 |
|
3678 |
Roche Diagnostics Graz GmbH |
Đức |
3654 |
155 |
|
3679 |
Roche Diagnostics International Ltd. |
Thụy Sĩ |
3655 |
274 |
|
3680 |
Roche Diagnostics Operations, Inc. |
Hoa Kỳ |
3656 |
175 |
|
3681 |
Roche Molecular Systems, Inc. |
Hoa Kỳ |
3657 |
175 |
|
3682 |
Roche Operations Ltd. |
Hoa Kỳ |
3658 |
175 |
|
3683 |
Roche PVT GmbH |
Đức |
3659 |
155 |
|
3684 |
Roche Sequencing Solutions, Inc. |
Hoa Kỳ |
3660 |
175 |
|
3685 |
Rolence Enterprise, Inc. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
3661 |
296 |
|
3686 |
Romsons International |
Cộng hòa Ấn Độ |
3662 |
115 |
|
3687 |
Rontis Corporation S.A. |
Thụy Sĩ |
3663 |
274 |
|
3688 |
Rotomed AG |
Thụy Sĩ |
3664 |
274 |
|
3689 |
Rovers Medical Devices B.V. |
Hà Lan |
3665 |
173 |
|
3690 |
Royal Fornia Medical Equipment Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3666 |
279 |
|
3691 |
Royal Surgicare Pvt. Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
3667 |
115 |
|
3692 |
RR Donnelley Global Turnkey Solutions |
Hoa Kỳ |
3668 |
175 |
|
3693 |
RR Donnelley Global Turnkey Solutions Mexico S.DE.R.L DE D.V. |
Mexico |
3669 |
213 |
|
3694 |
RSR Limited |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
3670 |
107 |
|
3695 |
Rubbercare Protection Products Sdn. Bhd. |
Malaysia |
3671 |
205 |
|
3696 |
RubiePharm Arzneimittel GmbH |
Đức |
3672 |
155 |
|
3697 |
Rudischhauser Surgical Instruments Manufacturing GmbH |
Đức |
3673 |
155 |
|
3698 |
Rudolf Storz GmbH |
Đức |
3674 |
155 |
|
3699 |
Rudolf Medical GmbH + Co. KG |
Đức |
3675 |
155 |
|
3700 |
RÜHL AG & Co. chemische Fabrik KG |
Đức |
3676 |
155 |
|
3701 |
Rumex International Ltd. |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
3677 |
107 |
|
3702 |
Runner S.r.l. |
Ý |
3678 |
292 |
|
3703 |
Rvent Medikal Uretim A.S. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
3679 |
272 |
|
3704 |
RZ Medizintechnik GmbH |
Đức |
3680 |
155 |
|
3705 |
S & F Incorporation |
Hàn Quốc |
3681 |
174 |
|
3706 |
S&G BioTech Inc. |
Hàn Quốc |
3682 |
174 |
|
3707 |
S&T AG |
Thụy Sĩ |
3683 |
274 |
|
3708 |
S&V Technologies GmbH |
Đức |
3684 |
155 |
|
3709 |
S. u. A. Martin GmbH & Co. KG |
Đức |
3685 |
155 |
|
3710 |
S.A. Alcon-Couvreur N.V. |
Bỉ |
3686 |
125 |
|
3711 |
S.I.I.T. S.r.l. |
Ý |
3687 |
292 |
|
3712 |
S.I.M.E.O.N. Medical GmbH & Co. KG |
Đức |
3688 |
155 |
|
3713 |
Sacace Biotecnologies S.r.l. |
Ý |
3689 |
292 |
|
3714 |
Saeyang Microtech Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
3690 |
174 |
|
3715 |
SaFil Tibbi |
Thổ Nhĩ Kỳ |
3691 |
272 |
|
3716 |
Sahajanand Medical Technologies Pvt. Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
3692 |
115 |
|
3717 |
SAKURA ITALIA SRL |
Ý |
3693 |
292 |
|
3718 |
Sakura Seiki Co., Ltd. |
Nhật Bản |
3694 |
232 |
|
3719 |
Salt Lake Cable & Harness, Inc. |
Hoa Kỳ |
3695 |
175 |
|
3720 |
Sambo Ventec |
Hàn Quốc |
3696 |
174 |
|
3721 |
Samsung Medison Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
3697 |
174 |
|
3722 |
Sanatmetal Orthopaedic & Traumatologic Equipment Manufacturer Ltd. |
Hungary |
3698 |
177 |
|
3723 |
Sanhe Laserconn Tech Co., Ltd |
Trung Quốc |
3699 |
279 |
|
3724 |
Sanifit Lucyna Lenczewska |
Ba Lan |
3700 |
118 |
|
3725 |
Sanko Manufacturing Co., Ltd. |
Nhật Bản |
3701 |
232 |
|
3726 |
Sanmina - SCI India PVT Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
3702 |
115 |
|
3727 |
Sanmina Corporation |
Hoa Kỳ |
3703 |
175 |
|
3728 |
Sanmina Ireland UC |
Ireland |
3704 |
183 |
|
3729 |
Sanmina-SCI (Shenzhen) Ltd. |
Trung Quốc |
3705 |
279 |
|
3730 |
Sanmina-SCI Enclosure Systems (Suzhou) Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3706 |
279 |
|
3731 |
Sanmina-SCI Systems (Kunshan) Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3707 |
279 |
|
3732 |
Sanmina-SCI Systems (Malaysia) Sdn. Bhd |
Malaysia |
3708 |
205 |
|
3733 |
Sanmina-SCI Systems de Mexico SA de CV |
Mexico |
3709 |
213 |
|
3734 |
Sanmina-SCI Systems Singapore Pte Ltd |
Singapore |
3710 |
257 |
|
3735 |
Sanquin Blood Supply Foundation |
Hà Lan |
3711 |
173 |
|
3736 |
Sanquin Reagents B.V. |
Hà Lan |
3712 |
173 |
|
3737 |
Santec Medicalprodukte GmbH |
Đức |
3713 |
155 |
|
3738 |
Sarl Mazet Medical |
Pháp |
3714 |
240 |
|
3739 |
Sar-Med s.r.l |
Ý |
3715 |
292 |
|
3740 |
Sarstedt AG & Co. KG |
Đức |
3716 |
155 |
|
3741 |
Sasmar Pharmaceuticals S.P.R.L |
Bỉ |
3717 |
125 |
|
3742 |
SC Saguis Counting Kontrollblutherstellungs- und Vertriebs GmbH |
Đức |
3718 |
155 |
|
3743 |
Schaerer Medical AG |
Thụy Sĩ |
3719 |
274 |
|
3744 |
Schäfer-Etiketten GmbH & Co. KG |
Đức |
3720 |
155 |
|
3745 |
Schmid Medizintechnik GmbH |
Đức |
3721 |
155 |
|
3746 |
Schmitz und Söhne GmbH & Co. KG |
Đức |
3722 |
155 |
|
3747 |
Schoelly Inc. |
Hoa Kỳ |
3723 |
175 |
|
3748 |
Schoelly-Optix OOD |
Bulgaria |
3724 |
133 |
|
3749 |
Schölly Fiberoptic GmbH |
Đức |
3725 |
155 |
|
3750 |
SCHOTT AG, Lighting and Imaging |
Đức |
3726 |
155 |
|
3751 |
Schott North America Inc. - Lighting and Imaging |
Mexico |
3727 |
213 |
|
3752 |
Schreiber GmbH |
Đức |
3728 |
155 |
|
3753 |
Schulze & Bohm GmbH |
Đức |
3729 |
155 |
|
3754 |
Scientific Device Laboratory |
Hoa Kỳ |
3730 |
175 |
|
3755 |
Scimedx Corporation |
Hoa Kỳ |
3731 |
175 |
|
3756 |
Scitech Produtos Médicos Ltda. |
Brasil |
3732 |
131 |
|
3757 |
SC-Sanguis Counting Kontrollblutherstellungs- und Vertriebs GmbH |
Đức |
3733 |
155 |
|
3758 |
SD Biosensor, Inc. |
Hàn Quốc |
3734 |
174 |
|
3759 |
Seawon Meditech Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
3735 |
174 |
|
3760 |
SEBIA |
Pháp |
3736 |
240 |
|
3761 |
Sechrist Industries Inc. |
Hoa Kỳ |
3737 |
175 |
|
3762 |
SEED Co., Ltd. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
3738 |
296 |
|
3763 |
Seers Medical Ltd. |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
3739 |
107 |
|
3764 |
SEI Medical S.A. de C.V. |
Mexico |
3740 |
213 |
|
3765 |
Sekisui Diagnostics (UK) Ltd |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
3741 |
107 |
|
3766 |
Sekisui Diagnostics P.E.I Inc. |
Canada |
3742 |
140 |
|
3767 |
Sekisui Medical Co., Ltd. |
Nhật Bản |
3743 |
232 |
|
3768 |
Sekisui Medical Co., Ltd., Tsukuba Plant |
Nhật Bản |
3744 |
232 |
|
3769 |
Semyeong Biotech Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
3745 |
174 |
|
3770 |
SenDx Medical, Inc. |
Hoa Kỳ |
3746 |
175 |
|
3771 |
Senko Medical Instrument Manufacturing Co., Ltd. |
Nhật Bản |
3747 |
232 |
|
3772 |
SenoRX Inc |
Hoa Kỳ |
3748 |
175 |
|
3773 |
Sensa Core Medical Instrumentation Pvt. Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
3749 |
115 |
|
3774 |
Sentinel CH. S.p.A. |
Ý |
3750 |
292 |
|
3775 |
Serim Research Corporation |
Hoa Kỳ |
3751 |
175 |
|
3776 |
Sero AS |
Na Uy |
3752 |
225 |
|
3777 |
Serumwerk Bernburg AG |
Đức |
3753 |
155 |
|
3778 |
Sferamed Medical Supplier, Lda |
Bồ Đào Nha |
3754 |
129 |
|
3779 |
SFRI SAS |
Pháp |
3755 |
240 |
|
3780 |
SG Healthcare Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
3756 |
174 |
|
3781 |
Shah Eye Care Pvt. Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
3757 |
115 |
|
3782 |
Shakti Orthopaedic Industries Private Limited |
Cộng hòa Ấn Độ |
3758 |
115 |
|
3783 |
Shandon Diagnostics Limited |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
3759 |
107 |
|
3784 |
Shandong Chengwu Medical Products Factory |
Trung Quốc |
3760 |
279 |
|
3785 |
Shandong Haiyan Medical Manufacture Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3761 |
279 |
|
3786 |
Shandong Kanglilai Medical Apparatus Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3762 |
279 |
|
3787 |
Shandong Ming Yuan Latex Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3763 |
279 |
|
3788 |
Shandong Sinorgmed Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3764 |
279 |
|
3789 |
Shandong Weigao Group Medical Polymer Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3765 |
279 |
|
3790 |
Shandong Yiguang Medical Instruments Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3766 |
279 |
|
3791 |
Shandong Zhenfu Medical Device Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3767 |
279 |
|
3792 |
Shandong Zhushi Pharmaceutical Group Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3768 |
279 |
|
3793 |
Shanghai Aohua Photoelectricity Endoscope |
Trung Quốc |
3769 |
279 |
|
3794 |
Shanghai Aohua Photoelectricity Endoscope Co. Ltd. |
Trung Quốc |
3770 |
279 |
|
3795 |
Shanghai BJ-KMC Medical Technology Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3771 |
279 |
|
3796 |
Shanghai Bojin Medical Instrument Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3772 |
279 |
|
3797 |
Shanghai Guijian Biomaterials Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3773 |
279 |
|
3798 |
Shanghai Huizhong Medical Science and Technology Co. Ltd. |
Trung Quốc |
3774 |
279 |
|
3799 |
Shanghai Huvitz Co. Ltd. |
Trung Quốc |
3775 |
279 |
|
3800 |
Shanghai ISO Medical Products Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3776 |
279 |
|
3801 |
Shanghai Jianzhong Medical Packaging Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3777 |
279 |
|
3802 |
Shanghai JPY Ion-Tech Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3778 |
279 |
|
3803 |
Shanghai Kangxiang Medical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3779 |
279 |
|
3804 |
Shanghai Kehua Bio-engineering Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3780 |
279 |
|
3805 |
Shanghai Kindly Enterprise Development Group Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3781 |
279 |
|
3806 |
Shanghai Kindly Medical Instruments Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3782 |
279 |
|
3807 |
Shanghai Kohden Medical Electronic Instrument Corp. |
Trung Quốc |
3783 |
279 |
|
3808 |
Shanghai Lishen Scientific Equipment Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3784 |
279 |
|
3809 |
Shanghai Litu Medical Appliances Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3785 |
279 |
|
3810 |
Shanghai Microport Medical (Group) Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3786 |
279 |
|
3811 |
Shanghai NCC Electronic Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3787 |
279 |
|
3812 |
Shanghai Nineluck Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3788 |
279 |
|
3813 |
Shanghai Raykeen Laser Technology Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3789 |
279 |
|
3814 |
Shanghai Shiyin Photoelectric Instrument Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3790 |
279 |
|
3815 |
Shanghai United Imaging Healthcare Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3791 |
279 |
|
3816 |
Shangxian Minimal Invasive Inc. |
Trung Quốc |
3792 |
279 |
|
3817 |
Shantou Institute of Ultrasonic Instrusments Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3793 |
279 |
|
3818 |
Shaoxing Undis Medical Technology Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3794 |
279 |
|
3819 |
Shenpix-International Co., Ltd. |
Nhật Bản |
3795 |
232 |
|
3820 |
Shenzen Dymind Biotechnology Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3796 |
279 |
|
3821 |
Shenzen Maiwei Biotech Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3797 |
279 |
|
3822 |
Shenzhen Angell Technology Co. Ltd. |
Trung Quốc |
3798 |
279 |
|
3823 |
Shenzhen Anke High-tech company limited |
Trung Quốc |
3799 |
279 |
|
3824 |
Shenzhen Antmed Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3800 |
279 |
|
3825 |
Shenzhen Biocare Bio-Medical Equipment Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3801 |
279 |
|
3826 |
Shenzhen Bi-rich Medical Devices Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3802 |
279 |
|
3827 |
Shenzhen Boomingshing Medical Device Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3803 |
279 |
|
3828 |
Shenzhen Comen Medical Instruments Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3804 |
279 |
|
3829 |
Shenzhen Dongdixin Technology Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3805 |
279 |
|
3830 |
Shenzhen Dymind Biotechnology Co. Ltd. |
Trung Quốc |
3806 |
279 |
|
3831 |
Shenzhen Heto Medical Tech Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3807 |
279 |
|
3832 |
Shenzhen Huikang Medical Apparatus Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3808 |
279 |
|
3833 |
Shenzhen Hyde Medical Equipment Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3809 |
279 |
|
3834 |
Shenzhen Jumper Medical Equipment Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3810 |
279 |
|
3835 |
Shenzhen Lifotronic Technology Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3811 |
279 |
|
3836 |
Shenzhen Lontek Electronic Technology Co., Ltd |
Trung Quốc |
3812 |
279 |
|
3837 |
Shenzhen Med-link Electronics Tech Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3813 |
279 |
|
3838 |
Shenzhen Mindray BioChemical Electronics Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3814 |
279 |
|
3839 |
Shenzhen Mindray Bio-Medical Electronics Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3815 |
279 |
|
3840 |
Shenzhen Mindray Scientific Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3816 |
279 |
|
3841 |
Shenzhen New Industries Biomedical Engineering Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3817 |
279 |
|
3842 |
Shenzhen WELL.D Medical Electronics Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3818 |
279 |
|
3843 |
Shenzhen Xray Electric Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3819 |
279 |
|
3844 |
Shenzhen YHLO Biotech Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3820 |
279 |
|
3845 |
Shenzhen Zhonghe Headway Bio-Sci & Tech Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3821 |
279 |
|
3846 |
Shibuya Corporation., Ltd. |
Nhật Bản |
3822 |
232 |
|
3847 |
Shih-Kang Medical Instruments Co., Ltd. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
3823 |
296 |
|
3848 |
Shimadzu Corporation |
Nhật Bản |
3824 |
232 |
|
3849 |
Shin Poong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
3825 |
174 |
|
3850 |
Shining World Health Care Co., Ltd. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
3826 |
296 |
|
3851 |
Shinjin Medical |
Hàn Quốc |
3827 |
174 |
|
3852 |
Shioda Dental Co. |
Nhật Bản |
3828 |
232 |
|
3853 |
Shirakawa Olympus Co., Ltd. |
Nhật Bản |
3829 |
232 |
|
3854 |
Shree Umiya Surgical Pvt. Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
3830 |
115 |
|
3855 |
Shunmei Medical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3831 |
279 |
|
3856 |
Siare Engineering International Group S.r.l. |
Ý |
3832 |
292 |
|
3857 |
Sibel S.A.U. |
Tây Ban Nha |
3833 |
269 |
|
3858 |
Sichuan Orienter Biotechnology Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3834 |
279 |
|
3859 |
SIDAPHARM P.C. |
Hy Lạp |
3835 |
178 |
|
3860 |
Siemens Healthcare Diagnostics Inc. |
Hoa Kỳ |
3836 |
175 |
|
3861 |
Siemens Healthcare Diagnostics Manufacturing Ltd |
Ireland |
3837 |
183 |
|
3862 |
Siemens Healthcare Diagnostics Manufacturing Ltd. |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
3838 |
107 |
|
3863 |
Siemens Healthcare Diagnostics Products GmbH |
Đức |
3839 |
155 |
|
3864 |
Siemens Healthcare Diagnostics Products Limited |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
3840 |
107 |
|
3865 |
Siemens Healthcare GmbH |
Đức |
3841 |
155 |
|
3866 |
Siemens Healthcare Pvt. Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
3842 |
115 |
|
3867 |
Siemens Healthcare, S.L. |
Tây Ban Nha |
3843 |
269 |
|
3868 |
Siemens Healthineers Ltd. |
Hàn Quốc |
3844 |
174 |
|
3869 |
Siemens Medical Solutions USA, Inc. |
Hoa Kỳ |
3845 |
175 |
|
3870 |
Siemens Shanghai Medical Equipment Ltd. |
Trung Quốc |
3846 |
279 |
|
3871 |
Siemens Shenzhen Magnetic Resonance Ltd. |
Trung Quốc |
3847 |
279 |
|
3872 |
SIFI S.p.A. |
Ý |
3848 |
292 |
|
3873 |
Sifin Diagnostics GmbH |
Đức |
3849 |
155 |
|
3874 |
Sigma Laborzentrifugen GmbH |
Đức |
3850 |
155 |
|
3875 |
Sigma Medical Supplies Corp. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
3851 |
296 |
|
3876 |
SIGMA Medizin-Technik GmbH |
Đức |
3852 |
155 |
|
3877 |
Sigma-Aldrich Corporation |
Hoa Kỳ |
3853 |
175 |
|
3878 |
Sigma-Care Development Co., Ltd. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
3854 |
296 |
|
3879 |
Sigmar Italia S.p.A |
Ý |
3855 |
292 |
|
3880 |
SIGN Fracture Care International |
Hoa Kỳ |
3856 |
175 |
|
3881 |
Signature Orthopaedics Europe Limited |
Ireland |
3857 |
183 |
|
3882 |
Signature Orthopedics |
Ireland |
3858 |
183 |
|
3883 |
Signia |
Singapore |
3859 |
257 |
|
3884 |
Signus Medizintechnik GmbH |
Đức |
3860 |
155 |
|
3885 |
Silhouette Lift, Inc. |
Hoa Kỳ |
3861 |
175 |
|
3886 |
Simmank GmbH & Co. KG |
Đức |
3862 |
155 |
|
3887 |
Simple & Smart S.r.l. |
Ý |
3863 |
292 |
|
3888 |
SIPA |
Pháp |
3864 |
240 |
|
3889 |
SIPV |
Pháp |
3865 |
240 |
|
3890 |
Sirona Dental Systems GmbH |
Đức |
3866 |
155 |
|
3891 |
Sirtex Medical Limited |
Úc |
3867 |
284 |
|
3892 |
SIS Medical AG |
Thụy Sĩ |
3868 |
274 |
|
3893 |
Sistat Tanı ve Tedavi Sistemleri Ltd. Şti. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
3869 |
272 |
|
3894 |
Sistemas Medicos Alaris S.A. de C.V. |
Mexico |
3870 |
213 |
|
3895 |
SIS-TER S.p.A. |
Ý |
3871 |
292 |
|
3896 |
Sitec Medical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
3872 |
174 |
|
3897 |
Sjöbloms Sjukvårdsutrustning AB |
Thụy Điển |
3873 |
273 |
|
3898 |
SLE Limited |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
3874 |
107 |
|
3899 |
Slee Medical GmbH |
Đức |
3875 |
155 |
|
3900 |
SM Eng. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
3876 |
174 |
|
3901 |
SMAM s.r.l |
Ý |
3877 |
292 |
|
3902 |
Smart Enterprises |
Pakistan |
3878 |
234 |
|
3903 |
Smc Ltd |
Hoa Kỳ |
3879 |
175 |
|
3904 |
Smeg S.p.A |
Ý |
3880 |
292 |
|
3905 |
SMI A.G |
Bỉ |
3881 |
125 |
|
3906 |
Smith & Nephew Medical (Suzhou) Limited |
Trung Quốc |
3882 |
279 |
|
3907 |
Smith & Nephew Medical Ltd |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
3883 |
107 |
|
3908 |
Smith & Nephew, Inc. |
Hoa Kỳ |
3884 |
175 |
|
3909 |
Smiths Healthcare Manufacturing S.A. de C.V. |
Mexico |
3885 |
213 |
|
3910 |
Smiths Medical ASD Inc. |
Hoa Kỳ |
3886 |
175 |
|
3911 |
Smiths Medical Czech Republic A.S |
Séc |
3887 |
252 |
|
3912 |
Smiths Medical International Ltd. |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
3888 |
107 |
|
3913 |
Smithstown Light Engineering |
Ireland |
3889 |
183 |
|
3914 |
SMS Sp. z o.o. |
Ba Lan |
3890 |
118 |
|
3915 |
Sociedad Española de Electromedicina y Calidad, S.A. (SEDECAL) |
Tây Ban Nha |
3891 |
269 |
|
3916 |
Société d’Etudes, de Recherches et de Fabrication (SERF) |
Pháp |
3892 |
240 |
|
3917 |
Soering GmbH |
Đức |
3893 |
155 |
|
3918 |
Sofradim Production |
Pháp |
3894 |
240 |
|
3919 |
Solta Medical Inc. |
Hoa Kỳ |
3895 |
175 |
|
3920 |
Soluscope SAS |
Pháp |
3896 |
240 |
|
3921 |
Sonesta Medical AB |
Thụy Điển |
3897 |
273 |
|
3922 |
Sonoco Plastics B.V. |
Hà Lan |
3898 |
173 |
|
3923 |
Sonoscape Medical Corp. |
Trung Quốc |
3899 |
279 |
|
3924 |
Sony Global Manufacturing & Operations Corporation |
Nhật Bản |
3900 |
232 |
|
3925 |
Sooft Italia S.p.A |
Ý |
3901 |
292 |
|
3926 |
Sophysa |
Pháp |
3902 |
240 |
|
3927 |
Sopro-Comeg GmbH |
Đức |
3903 |
155 |
|
3928 |
Sorin Group Italia S.r.l |
Ý |
3904 |
292 |
|
3929 |
Söring GmbH |
Đức |
3905 |
155 |
|
3930 |
Sound and Defense |
Hàn Quốc |
3906 |
174 |
|
3931 |
Source-Ray, Inc. |
Hoa Kỳ |
3907 |
175 |
|
3932 |
SOYAGREENTEC Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
3908 |
174 |
|
3933 |
SP Medical A/S |
Đan Mạch |
3909 |
153 |
|
3934 |
SP&Eye Co. Ltd. |
Hàn Quốc |
3910 |
174 |
|
3935 |
Spacelabs Healthcare, Inc. |
Hoa Kỳ |
3911 |
175 |
|
3936 |
Span Packaging Services, LLC d/b/a Multi-Pack Solutions |
Hoa Kỳ |
3912 |
175 |
|
3937 |
Spark Holland BV |
Hà Lan |
3913 |
173 |
|
3938 |
Sparton Medical Systems |
Hoa Kỳ |
3914 |
175 |
|
3939 |
Sparton Medical Systems Colorado, LLC |
Hoa Kỳ |
3915 |
175 |
|
3940 |
Spas s.r.l |
Ý |
3916 |
292 |
|
3941 |
Speciální Medicínská Technologie, s.r.o. |
Séc |
3917 |
252 |
|
3942 |
Spectranetics Corporation |
Hoa Kỳ |
3918 |
175 |
|
3943 |
Spectrum Diagnostics |
Ai Cập |
3919 |
102 |
|
3944 |
Spectrum Plastics Group |
Hoa Kỳ |
3920 |
175 |
|
3945 |
Spectrum Surgical Supplies |
Pakistan |
3921 |
234 |
|
3946 |
Spencer Italia s.r.l. |
Ý |
3922 |
292 |
|
3947 |
Spes Medica s.r.l |
Ý |
3923 |
292 |
|
3948 |
Sphinx Tools Ltd |
Thụy Sĩ |
3924 |
274 |
|
3949 |
Spident Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
3925 |
174 |
|
3950 |
Spiegelberg GmbH & Co. KG |
Đức |
3926 |
155 |
|
3951 |
Spiggle & Theis Medizintechnik GmbH |
Đức |
3927 |
155 |
|
3952 |
Spineart SA |
Thụy Sĩ |
3928 |
274 |
|
3953 |
Spinreact SAU |
Tây Ban Nha |
3929 |
269 |
|
3954 |
SPM Medicare Pvt. Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
3930 |
115 |
|
3955 |
SPT Roth AG |
Thụy Sĩ |
3931 |
274 |
|
3956 |
SRA Developments Ltd. |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
3932 |
107 |
|
3957 |
SSL Manufacturing (Thailand) Ltd |
Thái Lan |
3933 |
271 |
|
3958 |
St. Francis Medical Equipment Co., Ltd. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
3934 |
296 |
|
3959 |
St. Jude Medical |
Hoa Kỳ |
3935 |
175 |
|
3960 |
St. Jude Medical Brasil Ltda |
Brasil |
3936 |
131 |
|
3961 |
St. Jude Medical Cardiac Rhythm Management Division |
Hoa Kỳ |
3937 |
175 |
|
3962 |
St. Jude Medical Costa Rica Ltda. |
Costa Rica |
3938 |
146 |
|
3963 |
St. Jude Medical Operations (M) Sdn. Bhd. |
Malaysia |
3939 |
205 |
|
3964 |
St. Jude Medical PR, LLC |
Hoa Kỳ |
3940 |
175 |
|
3965 |
St. Jude Medical Puerto Rico LLC |
Hoa Kỳ |
3941 |
175 |
|
3966 |
St. Shine Optical Co., Ltd. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
3942 |
296 |
|
3967 |
St. Stone Medical |
Cộng hòa Ấn Độ |
3943 |
115 |
|
3968 |
Staar Japan, Inc. |
Nhật Bản |
3944 |
232 |
|
3969 |
Staar Surgical AG |
Thụy Sĩ |
3945 |
274 |
|
3970 |
Staar Surgical Company |
Hoa Kỳ |
3946 |
175 |
|
3971 |
STAC Medical Science & Technology Co., Ltd. |
Trung Quốc |
3947 |
279 |
|
3972 |
Stallergenes SA |
Pháp |
3948 |
240 |
|
3973 |
Standard Diagnostics, Inc. |
Hàn Quốc |
3949 |
174 |
|
3974 |
Standard Instruments Co. Ltd. |
Hồng Kông (Trung Quốc) |
3950 |
297 |
|
3975 |
Standard Instruments GmbH |
Đức |
3951 |
155 |
|
3976 |
Starch Medical, Inc. |
Trung Quốc |
3952 |
279 |
|
3977 |
Starlim Spritzguss GmbH |
Úc |
3953 |
284 |
|
3978 |
STARmed Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
3954 |
174 |
|
3979 |
STAT Dx Life S.L. |
Tây Ban Nha |
3955 |
269 |
|
3980 |
Steelco S.p.A |
Ý |
3956 |
292 |
|
3981 |
Steiner-Pinzetten GmbH |
Đức |
3957 |
155 |
|
3982 |
Stellartech Research Corporation |
Hoa Kỳ |
3958 |
175 |
|
3983 |
STEMA Medizintechnik GmbH |
Đức |
3959 |
155 |
|
3984 |
STEMCELL Technologies Inc. |
Canada |
3960 |
140 |
|
3985 |
Stemlab, Inc. |
Hàn Quốc |
3961 |
174 |
|
3986 |
Stengelin Medical GmbH |
Đức |
3962 |
155 |
|
3987 |
Stephan Schilling GmbH |
Đức |
3963 |
155 |
|
3988 |
Steri Techno Fab |
Cộng hòa Ấn Độ |
3964 |
115 |
|
3989 |
SteriLance Medical (Suzhou) Inc. |
Trung Quốc |
3965 |
279 |
|
3990 |
SterileRight Packaging Mfg. Inc |
Đài Loan (Trung Quốc) |
3966 |
296 |
|
3991 |
Sterimed Surgicals India Pvt. Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
3967 |
115 |
|
3992 |
STERIS Applied Sterilization Technologies |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
3968 |
107 |
|
3993 |
STERIS Corporation |
Hoa Kỳ |
3969 |
175 |
|
3994 |
STERIS MEXICO, S.de R.L. de C.V. |
Mexico |
3970 |
213 |
|
3995 |
STERIS SAS |
Pháp |
3971 |
240 |
|
3996 |
SteriTec Products,Inc |
Hoa Kỳ |
3972 |
175 |
|
3997 |
SternMed GmbH |
Đức |
3973 |
155 |
|
3998 |
Sterylab s.r.l. |
Ý |
3974 |
292 |
|
3999 |
steute Schaltgeräte GmbH & Co. KG |
Đức |
3975 |
155 |
|
4000 |
steute Technologies GmbH & Co. KG |
Đức |
3976 |
155 |
|
4001 |
Stiegelmeyer GmbH & Co. KG |
Đức |
3977 |
155 |
|
4002 |
Stihler Electronic GmbH |
Đức |
3978 |
155 |
|
4003 |
Stockert GmbH |
Đức |
3979 |
155 |
|
4004 |
Störk Instrumente GmbH |
Đức |
3980 |
155 |
|
4005 |
Storz Endosdop Produktions GmbH |
Thụy Sĩ |
3981 |
274 |
|
4006 |
Storz Medical AG |
Thụy Sĩ |
3982 |
274 |
|
4007 |
Stradis-Med GmbH |
Đức |
3983 |
155 |
|
4008 |
Strand Products, Inc. |
Hoa Kỳ |
3984 |
175 |
|
4009 |
Stratec Biomedical AG |
Đức |
3985 |
155 |
|
4010 |
Stratec Biomedical Switzerland AG |
Thụy Sĩ |
3986 |
274 |
|
4011 |
Stratec Biomedical UK Limited |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
3987 |
107 |
|
4012 |
STRATEC Consumables GmbH |
Áo |
3988 |
109 |
|
4013 |
STRATEC SE |
Đức |
3989 |
155 |
|
4014 |
Stratek Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
3990 |
174 |
|
4015 |
Streck, Inc. |
Hoa Kỳ |
3991 |
175 |
|
4016 |
STREIS Canada ULC |
Canada |
3992 |
140 |
|
4017 |
Structo Pte Ltd. |
Singapore |
3993 |
257 |
|
4018 |
Stryker Communications, Inc. |
Hoa Kỳ |
3994 |
175 |
|
4019 |
Stryker Endoscopy |
Hoa Kỳ |
3995 |
175 |
|
4020 |
Stryker Instruments |
Hoa Kỳ |
3996 |
175 |
|
4021 |
Stryker Ireland Ltd. Instruments Division |
Ireland |
3997 |
183 |
|
4022 |
Stryker Leibinger GmbH & Co. KG |
Đức |
3998 |
155 |
|
4023 |
Stryker Manufacturing Kalamazoo |
Hoa Kỳ |
3999 |
175 |
|
4024 |
Stryker Medtech K.K. |
Nhật Bản |
4000 |
232 |
|
4025 |
Stryker Puerto Rico LLC |
Hoa Kỳ |
4001 |
175 |
|
4026 |
Stryker Puerto Rico, Ltd. |
Hoa Kỳ |
4002 |
175 |
|
4027 |
Stryker Spine, Inc. |
Hoa Kỳ |
4003 |
175 |
|
4028 |
Sturdy Industrial Co., Ltd. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
4004 |
296 |
|
4029 |
Sugentech, Inc. |
Hàn Quốc |
4005 |
174 |
|
4030 |
Sulzer Mixpac AG |
Thụy Sĩ |
4006 |
274 |
|
4031 |
Sulzer Shanghai Engineering & Machinery Works Ltd. |
Trung Quốc |
4007 |
279 |
|
4032 |
SUMI spółka z ograniczoną odpowiedzialnością sp. k. |
Ba Lan |
4008 |
118 |
|
4033 |
Sumitomo Bakelite |
Nhật Bản |
4009 |
232 |
|
4034 |
Summit Industries, LLC |
Hoa Kỳ |
4010 |
175 |
|
4035 |
Sunder Biomedical Tech Co., Ltd. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
4011 |
296 |
|
4036 |
Sungshim Medical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
4012 |
174 |
|
4037 |
Sunlight Medical, Inc. |
Hoa Kỳ |
4013 |
175 |
|
4038 |
SunMed Holdings, LLC |
Hoa Kỳ |
4014 |
175 |
|
4039 |
Sunmedix Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
4015 |
174 |
|
4040 |
Sunny Medical Device (Shenzhen) Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4016 |
279 |
|
4041 |
Sunostik Medical Technology Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4017 |
279 |
|
4042 |
Sunrise Technologies SA |
Tây Ban Nha |
4018 |
269 |
|
4043 |
SunTech Medical Inc. |
Hoa Kỳ |
4019 |
175 |
|
4044 |
Supermax Glove Manufacturing Sdn. Bhd. |
Malaysia |
4020 |
205 |
|
4045 |
SuperSonic Imagine |
Pháp |
4021 |
240 |
|
4046 |
Supervision Optimax Sdn Bhd |
Malaysia |
4022 |
205 |
|
4047 |
Sure Dent Corporation |
Hàn Quốc |
4023 |
174 |
|
4048 |
Surgical Specialties Mexico, S. DE R.L. DE C.V. |
Mexico |
4024 |
213 |
|
4049 |
SURGIRIS SAS |
Pháp |
4025 |
240 |
|
4050 |
Surgistar, Inc. |
Hoa Kỳ |
4026 |
175 |
|
4051 |
Surgival Co, S.A.U. |
Tây Ban Nha |
4027 |
269 |
|
4052 |
Surgiwell GmbH |
Đức |
4028 |
155 |
|
4053 |
Surgnova Healthcare Technologies (Zhejiang) Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4029 |
279 |
|
4054 |
Suru International Pvt. Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
4030 |
115 |
|
4055 |
Sutter Medizintechnik GmbH |
Đức |
4031 |
155 |
|
4056 |
Suzhou Being Medical Device Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4032 |
279 |
|
4057 |
Suzhou Coming Chengye Medical Technology Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4033 |
279 |
|
4058 |
Suzhou Haobro Medical Device Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4034 |
279 |
|
4059 |
Suzhou Hybiome Biomedical Engineering Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4035 |
279 |
|
4060 |
Suzhou Laishi Transfusion Equipment Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4036 |
279 |
|
4061 |
Suzhou Lantex Medical Technology Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4037 |
279 |
|
4062 |
Suzhou Medical Appliance Factory |
Trung Quốc |
4038 |
279 |
|
4063 |
Suzhou Sigma Medical Suppliers Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4039 |
279 |
|
4064 |
Suzhou Sunan Zimmered Medical Instrument Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4040 |
279 |
|
4065 |
Suzhou Tianping Huachang Medical Instrument Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4041 |
279 |
|
4066 |
Suzhou Tianxie Acupuncture Instruments Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4042 |
279 |
|
4067 |
Suzhou Yudu Medical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4043 |
279 |
|
4068 |
Suzhou Yuyue Medical Technology Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4044 |
279 |
|
4069 |
Suzhou Zoll Medical Technology Co., Ltd |
Trung Quốc |
4045 |
279 |
|
4070 |
SVI Austria GmbH |
Áo |
4046 |
109 |
|
4071 |
Swann-Morton Limited |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
4047 |
107 |
|
4072 |
Swingtec GmbH |
Đức |
4048 |
155 |
|
4073 |
Swiscare Technology Co., Ltd. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
4049 |
296 |
|
4074 |
Swiss American CDMO |
Hoa Kỳ |
4050 |
175 |
|
4075 |
Swisslastic Ag St. Gallen |
Thụy Sĩ |
4051 |
274 |
|
4076 |
Swissray Medical AG |
Thụy Sĩ |
4052 |
274 |
|
4077 |
SWS Hemodialysis Care Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4053 |
279 |
|
4078 |
Symetis SA |
Thụy Sĩ |
4054 |
274 |
|
4079 |
Symmertry Surgical, Inc. |
Hoa Kỳ |
4055 |
175 |
|
4080 |
Symmetry Medical Manufacturing, Inc |
Hoa Kỳ |
4056 |
175 |
|
4081 |
Symmetry Medical Manufacturing, Inc. dba Tecomet |
Hoa Kỳ |
4057 |
175 |
|
4082 |
Symmetry Surgical GmbH |
Đức |
4058 |
155 |
|
4083 |
Symphon Medical Technology Co., Ltd. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
4059 |
296 |
|
4084 |
Synaptive Medical Inc. |
Canada |
4060 |
140 |
|
4085 |
Synergetics, Inc. |
Hoa Kỳ |
4061 |
175 |
|
4086 |
Synergy Health Radeberg GmbH |
Đức |
4062 |
155 |
|
4087 |
Syneron Medical Ltd. |
Israel |
4063 |
184 |
|
4088 |
Synimed (Synergie Ingénierie Médicale) S.A.R.L |
Pháp |
4064 |
240 |
|
4089 |
Synimed s.a.r.l |
Pháp |
4065 |
240 |
|
4090 |
Synovis Micro Companies Alliance, Inc. |
Hoa Kỳ |
4066 |
175 |
|
4091 |
Syntec Scientific Corporation |
Đài Loan (Trung Quốc) |
4067 |
296 |
|
4092 |
Syntellix AG |
Đức |
4068 |
155 |
|
4093 |
Synthes GmbH |
Đức |
4069 |
155 |
|
4094 |
Synthes GmbH |
Thụy Sĩ |
4069 |
274 |
|
4095 |
Synthes Produktions GmbH |
Thụy Sĩ |
4070 |
274 |
|
4096 |
Synthes USA LLC |
Hoa Kỳ |
4071 |
175 |
|
4097 |
Synthes USA Products LLC |
Hoa Kỳ |
4072 |
175 |
|
4098 |
Sysmex Asia Pacific Pte. Ltd. |
Singapore |
4073 |
257 |
|
4099 |
Sysmex Corporation |
Nhật Bản |
4074 |
232 |
|
4100 |
Sysmex Partec GmbH |
Đức |
4075 |
155 |
|
4101 |
Systagenix Wound Management |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
4076 |
107 |
|
4102 |
Systagenix Wound Management Limited |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
4077 |
107 |
|
4103 |
System Indutrie Electric GmbH |
Áo |
4078 |
109 |
|
4104 |
T&L Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
4079 |
174 |
|
4105 |
T&S Corporation |
Nhật Bản |
4080 |
232 |
|
4106 |
T.A.G. Medical Products Corporation Ltd. |
Israel |
4081 |
184 |
|
4107 |
T.Strong Inc. |
Hàn Quốc |
4082 |
174 |
|
4108 |
Tae Dong Prime Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
4083 |
174 |
|
4109 |
Tae Yeon Medical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
4084 |
174 |
|
4110 |
Tae-Chang Industrial Co., Ltd |
Hàn Quốc |
4085 |
174 |
|
4111 |
Taewoong Medical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
4086 |
174 |
|
4112 |
TaiDoc Technology Corporation |
Đài Loan (Trung Quốc) |
4087 |
296 |
|
4113 |
Taikyo Pharmaceutical Co., Ltd. |
Nhật Bản |
4088 |
232 |
|
4114 |
Taiwan Advanced Nanotech Inc. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
4089 |
296 |
|
4115 |
Taiwan Stanch Co., Ltd. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
4090 |
296 |
|
4116 |
Taizhou Kangjian Medical Equipments Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4091 |
279 |
|
4117 |
Taizhou Rich Medical Products Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4092 |
279 |
|
4118 |
Takagi Seiko Co., Ltd. |
Nhật Bản |
4093 |
232 |
|
4119 |
Takara Belmont Corporation |
Nhật Bản |
4094 |
232 |
|
4120 |
Takara Medical Co., Ltd. |
Nhật Bản |
4095 |
232 |
|
4121 |
Takeuchi Manufacturing Co., Ltd. |
Nhật Bản |
4096 |
232 |
|
4122 |
Tanaka Sangyo Co., Ltd. |
Nhật Bản |
4097 |
232 |
|
4123 |
TauroPharm GmbH |
Đức |
4098 |
155 |
|
4124 |
Taurus Healthcare Pvt. Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
4099 |
115 |
|
4125 |
TBG Biotechnology Corp. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
4100 |
296 |
|
4126 |
T-Biyoteknoloji Laboratuvar Estetik Medikal Kozmetik San. Tic. Ltd. Şti |
Thổ Nhĩ Kỳ |
4101 |
272 |
|
4127 |
TCM Associates Ltd |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
4102 |
107 |
|
4128 |
TCM Biosciences Inc. |
Hàn Quốc |
4103 |
174 |
|
4129 |
TCOAG DEUTSCHLAND GmbH |
Đức |
4104 |
155 |
|
4130 |
TCOAG IRELAND Ltd |
Ireland |
4105 |
183 |
|
4131 |
TearScience, Inc |
Hoa Kỳ |
4106 |
175 |
|
4132 |
Tecan Austria GmbH |
Áo |
4107 |
109 |
|
4133 |
Tecan Schweiz AG |
Thụy Sĩ |
4108 |
274 |
|
4134 |
TechDevice Costa Rica Limitada |
Costa Rica |
4109 |
146 |
|
4135 |
Techlab, Inc. |
Hoa Kỳ |
4110 |
175 |
|
4136 |
Technimark LLC |
Hoa Kỳ |
4111 |
175 |
|
4137 |
Technimen Agha (PVT) Ltd. |
Pakistan |
4112 |
234 |
|
4138 |
Technix SPA |
Ý |
4113 |
292 |
|
4139 |
Techno Medica Co., Ltd. |
Nhật Bản |
4114 |
232 |
|
4140 |
Technoclone Herstellung von Diagnostika und Arzneimitteln GmbH |
Áo |
4115 |
109 |
|
4141 |
Technomed Europe |
Hà Lan |
4116 |
173 |
|
4142 |
Technomed India |
Cộng hòa Ấn Độ |
4117 |
115 |
|
4143 |
Techno-path Manufacturing Ltd |
Ireland |
4118 |
183 |
|
4144 |
Technowood Corporation |
Nhật Bản |
4119 |
232 |
|
4145 |
Technowood Corporation Kohoku Factory |
Nhật Bản |
4120 |
232 |
|
4146 |
Technowood Manufacturing Corporation |
Philippines |
4121 |
242 |
|
4147 |
Tecme Corporation |
Hoa Kỳ |
4122 |
175 |
|
4148 |
Tecno Instruments Pvt. Ltd. |
Pakistan |
4123 |
234 |
|
4149 |
Teco Diagnostics |
Hoa Kỳ |
4124 |
175 |
|
4150 |
TECO Medical Instruments, Production + Trading GmbH |
Đức |
4125 |
155 |
|
4151 |
Tecomet, Inc. |
Hoa Kỳ |
4126 |
175 |
|
4152 |
Tecres S.p.A. |
Ý |
4127 |
292 |
|
4153 |
TeDan Surgical Innovations, LLC |
Hoa Kỳ |
4128 |
175 |
|
4154 |
TEI Biosciences Inc |
Hoa Kỳ |
4129 |
175 |
|
4155 |
Tekia, Inc. |
Hoa Kỳ |
4130 |
175 |
|
4156 |
Tekna, Inc. |
Hoa Kỳ |
4131 |
175 |
|
4157 |
Teknimed SAS |
Pháp |
4132 |
240 |
|
4158 |
Tekno-Medical Optik-Chirurgie GmbH |
Đức |
4133 |
155 |
|
4159 |
Teleflex Medical |
Ireland |
4134 |
183 |
|
4160 |
Teleflex Medical de Mexico, S. de R.L. de C.V. |
Mexico |
4135 |
213 |
|
4161 |
Teleflex Medical GmbH |
Đức |
4136 |
155 |
|
4162 |
Teleflex Medical Inc. |
Hoa Kỳ |
4137 |
175 |
|
4163 |
Teleflex Medical OEM |
Hoa Kỳ |
4138 |
175 |
|
4164 |
Teleflex Medical Sdn. Bhd. |
Malaysia |
4139 |
205 |
|
4165 |
Teleon Surgical B.V. |
Hà Lan |
4140 |
173 |
|
4166 |
Tele-Paper (M) Sdn. Bhd. |
Malaysia |
4141 |
205 |
|
4167 |
Tem Innovations GmbH |
Đức |
4142 |
155 |
|
4168 |
Teratech Corporation |
Hoa Kỳ |
4143 |
175 |
|
4169 |
Terrapharma Australia |
Úc |
4144 |
284 |
|
4170 |
Terumo (Philippines) Corporation |
Philippines |
4145 |
242 |
|
4171 |
Terumo BCT Inc. |
Hoa Kỳ |
4146 |
175 |
|
4172 |
Terumo BCT Ltd. |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
4147 |
107 |
|
4173 |
Terumo Cardiovascular Systems Corp. |
Hoa Kỳ |
4148 |
175 |
|
4174 |
Terumo Clinical Supply Co., Ltd. |
Nhật Bản |
4149 |
232 |
|
4175 |
Terumo Corporation Ashitaka Plant |
Nhật Bản |
4150 |
232 |
|
4176 |
Terumo Europe N.V. |
Bỉ |
4151 |
125 |
|
4177 |
Terumo Medical Corporation |
Hoa Kỳ |
4152 |
175 |
|
4178 |
Terumo Medical Products (Hangzhou) Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4153 |
279 |
|
4179 |
Terumo Penpol Limited |
Cộng hòa Ấn Độ |
4154 |
115 |
|
4180 |
Terumo Puerto Rico LLC |
Hoa Kỳ |
4155 |
175 |
|
4181 |
Teutonia Technology AG |
Đức |
4156 |
155 |
|
4182 |
Textile Hi-Tec s.a.s |
Pháp |
4157 |
240 |
|
4183 |
TG Medical Sdn. Bhd. |
Malaysia |
4158 |
205 |
|
4184 |
TGS Medical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4159 |
279 |
|
4185 |
Thai Adhesive Tapes Industry Co., Ltd. |
Thái Lan |
4160 |
271 |
|
4186 |
Thai Hospital Products Co. Ltd. |
Thái Lan |
4161 |
271 |
|
4187 |
Thai Nippon Rubber Industry Public Company Limited |
Thái Lan |
4162 |
271 |
|
4188 |
Thai Peroxide Company Limited |
Thái Lan |
4163 |
271 |
|
4189 |
THD S.p.A. |
Ý |
4164 |
292 |
|
4190 |
The Binding Site Group Ltd |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
4165 |
107 |
|
4191 |
The Ruhof Corporation / Bio-med Division |
Hoa Kỳ |
4166 |
175 |
|
4192 |
The Seaberg Company, Inc. dba SAM Medical Products |
Hoa Kỳ |
4167 |
175 |
|
4193 |
The Yoshida Dental Mfg. Co., Ltd. |
Nhật Bản |
4168 |
232 |
|
4194 |
Thermo Fisher Scientific |
Hoa Kỳ |
4169 |
175 |
|
4195 |
Thermo Fisher Scientific (Shanghai) Instruments Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4170 |
279 |
|
4196 |
Thermo Fisher Scientific (Suzhou) Instruments Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4171 |
279 |
|
4197 |
Thermo Fisher Scientific Oy |
Phần Lan |
4172 |
241 |
|
4198 |
Thermo Fisher Scientific, Inc. |
Hoa Kỳ |
4173 |
175 |
|
4199 |
Thermo Fisher Scientific, Inc. |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
4173 |
107 |
|
4200 |
ThermoGenesis Corporation |
Hoa Kỳ |
4174 |
175 |
|
4201 |
Think Surgical, Inc. |
Hoa Kỳ |
4175 |
175 |
|
4202 |
Thoratec Corporation |
Hoa Kỳ |
4176 |
175 |
|
4203 |
Tianjin Empecs Medical Device Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4177 |
279 |
|
4204 |
Tianjin Hanaco Medical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4178 |
279 |
|
4205 |
Tianjin Huahong Technology Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4179 |
279 |
|
4206 |
Tianjin Sanyan Precision Machinery Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4180 |
279 |
|
4207 |
Tianjin Walkman Biomarterial Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4181 |
279 |
|
4208 |
TIB MOLBIOL Syntheselabor GmbH |
Đức |
4182 |
155 |
|
4209 |
Tic Medizintechnik GmbH & Co. KG |
Đức |
4183 |
155 |
|
4210 |
Tiedra Farmaceutica, S.L. |
Tây Ban Nha |
4184 |
269 |
|
4211 |
Timewaver Production GmbH |
Đức |
4185 |
155 |
|
4212 |
Tipphyapatr |
Thái Lan |
4186 |
271 |
|
4213 |
TN Michigan, LLC |
Hoa Kỳ |
4187 |
175 |
|
4214 |
TNI Chirurgisches Nadelwerk GmbH |
Đức |
4188 |
155 |
|
4215 |
Togo Medikit Co., Ltd. |
Nhật Bản |
4189 |
232 |
|
4216 |
Toitu Co., Ltd. |
Nhật Bản |
4190 |
232 |
|
4217 |
Tokai Medical Products, Inc. |
Nhật Bản |
4191 |
232 |
|
4218 |
Tokuyama Sekisui Co., Ltd. |
Nhật Bản |
4192 |
232 |
|
4219 |
Tokyo Boeki Medisys Inc. |
Nhật Bản |
4193 |
232 |
|
4220 |
Tokyo Giken, Inc. |
Nhật Bản |
4194 |
232 |
|
4221 |
Tomey Corporation |
Nhật Bản |
4195 |
232 |
|
4222 |
Tổng Công ty Cổ phần Y tế Danameco |
Việt Nam |
4196 |
000 |
|
4223 |
Tổng Công ty Đức Giang - Công ty CP |
Việt Nam |
4197 |
000 |
|
4224 |
Tổng Công ty May 10 - Công ty CP |
Việt Nam |
4198 |
000 |
|
4225 |
Tổng Công ty Thiết bị Y tế Việt Nam - Công ty CP |
Việt Nam |
4199 |
000 |
|
4226 |
TongLu Jingrui Medical Devices Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4200 |
279 |
|
4227 |
Tonica Electronik A/S |
Đan Mạch |
4201 |
153 |
|
4228 |
Tontarra Medizintechnik GmbH |
Đức |
4202 |
155 |
|
4229 |
Top Clean Injection |
Pháp |
4203 |
240 |
|
4230 |
TOP Corporation |
Nhật Bản |
4204 |
232 |
|
4231 |
TOP Corporation Koshigaya Factory |
Nhật Bản |
4205 |
232 |
|
4232 |
Top Glove Sdn. Bhd. |
Malaysia |
4206 |
205 |
|
4233 |
Topcon Corporation |
Nhật Bản |
4207 |
232 |
|
4234 |
Topdental (Products) Ltd |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
4208 |
107 |
|
4235 |
TOP-Service für Lingualtechnik GmbH |
Đức |
4209 |
155 |
|
4236 |
Toray Industries, Inc. |
Nhật Bản |
4210 |
232 |
|
4237 |
Toshiba Medical Systems Corporation |
Nhật Bản |
4211 |
232 |
|
4238 |
Toshiki International Singapore Pte Ltd |
Singapore |
4212 |
257 |
|
4239 |
Tosoh Corporation |
Nhật Bản |
4213 |
232 |
|
4240 |
Tosoh Hi-Tec, Inc. |
Nhật Bản |
4214 |
232 |
|
4241 |
Towa Medical Instruments Co., Ltd. |
Nhật Bản |
4215 |
232 |
|
4242 |
Toyo Kagaku Co., Ltd. |
Nhật Bản |
4216 |
232 |
|
4243 |
Toyota Tsusho America, Inc. |
Hoa Kỳ |
4217 |
175 |
|
4244 |
TPC Advanced Technology Inc. |
Hoa Kỳ |
4218 |
175 |
|
4245 |
TR Equipment AB |
Thụy Điển |
4219 |
273 |
|
4246 |
Transasia Bio Medicals Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
4220 |
115 |
|
4247 |
Translumina GmbH |
Đức |
4221 |
155 |
|
4248 |
Transonic Systems Inc. |
Hoa Kỳ |
4222 |
175 |
|
4249 |
TRAUSON (China) Medical Instrument Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4223 |
279 |
|
4250 |
Trautwein GmbH |
Đức |
4224 |
155 |
|
4251 |
TRB Chemedica AG |
Đức |
4225 |
155 |
|
4252 |
TRB Chemedica SA |
Thụy Sĩ |
4226 |
274 |
|
4253 |
Treff AG |
Thụy Sĩ |
4227 |
274 |
|
4254 |
Tridema Engineering s.r.l. |
Ý |
4228 |
292 |
|
4255 |
Trinity Biotech |
Hoa Kỳ |
4229 |
175 |
|
4256 |
Trinity Biotech (Primus Corporation dba Trinity Biotech) |
Hoa Kỳ |
4230 |
175 |
|
4257 |
Trismed Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
4231 |
174 |
|
4258 |
Triton Electronic Systems Ltd. |
Nga |
4232 |
231 |
|
4259 |
Trividia Health, Inc. |
Hoa Kỳ |
4233 |
175 |
|
4260 |
Trokamed GmbH |
Đức |
4234 |
155 |
|
4261 |
Trulife |
Ireland |
4235 |
183 |
|
4262 |
TRUMPF Medizin Systeme GmbH + Co. KG |
Đức |
4236 |
155 |
|
4263 |
Trung tâm Công nghệ Laser - Viện Ứng dụng Công nghệ |
Việt Nam |
4237 |
000 |
|
4264 |
Trung tâm Đào tạo Ứng dụng Châm cứu Việt Nam |
Việt Nam |
4238 |
000 |
|
4265 |
Trung tâm Kiểm chuẩn Chất lượng Xét nghiệm Y học-Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
Việt Nam |
4239 |
000 |
|
4266 |
Trung tâm Nghiên cứu, Sản xuất Vắc xin và Sinh phẩm Y tế |
Việt Nam |
4240 |
000 |
|
4267 |
Trusetal Verbandstoffwerk GmbH |
Đức |
4241 |
155 |
|
4268 |
TSK Laboratory |
Nhật Bản |
4242 |
232 |
|
4269 |
Tsunami Medical s.r.l |
Ý |
4243 |
292 |
|
4270 |
TT Med s.r.l. |
Ý |
4244 |
292 |
|
4271 |
Tubilux Pharma S.p.A |
Ý |
4245 |
292 |
|
4272 |
Tulip Diagnostics (P) Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
4246 |
115 |
|
4273 |
TUR Therapietechnik GmbH |
Đức |
4247 |
155 |
|
4274 |
Tuttlinger Instrumenten Manufaktur GmbH |
Đức |
4248 |
155 |
|
4275 |
Twe Meulebeke Bvba |
Bỉ |
4249 |
125 |
|
4276 |
TYROLMED GmbH |
Áo |
4250 |
109 |
|
4277 |
Tyson Bioresearch, Inc. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
4251 |
296 |
|
4278 |
Tyto Care, Ltd. |
Israel |
4252 |
184 |
|
4279 |
U&I Corporation |
Hàn Quốc |
4253 |
174 |
|
4280 |
Ucomfor Medical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4254 |
279 |
|
4281 |
Ulrich AG |
Thụy Sĩ |
4255 |
274 |
|
4282 |
Ulrich GmbH & Co. KG |
Đức |
4256 |
155 |
|
4283 |
Ulrich Medical USA, Inc. |
Hoa Kỳ |
4257 |
175 |
|
4284 |
Ulthera, Inc. |
Hoa Kỳ |
4258 |
175 |
|
4285 |
Ultimate Wireforms, Inc. |
Hoa Kỳ |
4259 |
175 |
|
4286 |
Ultra for Medical Products Co. (ULTRAMED) |
Ai Cập |
4260 |
102 |
|
4287 |
Ultraviolet Devices, Inc. |
Hoa Kỳ |
4261 |
175 |
|
4288 |
UMA Co., Ltd. |
Nhật Bản |
4262 |
232 |
|
4289 |
Umbra Medical Products, Inc. |
Hoa Kỳ |
4263 |
175 |
|
4290 |
Unicos Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
4264 |
174 |
|
4291 |
Unilene S.A.C. |
Peru |
4265 |
239 |
|
4292 |
Unimax Medical Systems Inc. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
4266 |
296 |
|
4293 |
Unimed SA |
Thụy Sĩ |
4267 |
274 |
|
4294 |
Unimom Co. |
Hàn Quốc |
4268 |
174 |
|
4295 |
Union Medical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
4269 |
174 |
|
4296 |
Unique Technologies, Inc. |
Hoa Kỳ |
4270 |
175 |
|
4297 |
Unisur Lifecare Private Limited |
Cộng hòa Ấn Độ |
4271 |
115 |
|
4298 |
United Orthopedic Corporation |
Đài Loan (Trung Quốc) |
4272 |
296 |
|
4299 |
Universal Biosensors Pty. Ltd. |
Úc |
4273 |
284 |
|
4300 |
Univet S.r.l. |
Ý |
4274 |
292 |
|
4301 |
Unomedical A/S |
Đan Mạch |
4275 |
153 |
|
4302 |
Unomedical Devices S.A de C.V. |
Mexico |
4276 |
213 |
|
4303 |
Urgo Advanced Textile |
Pháp |
4277 |
240 |
|
4304 |
Urgo Healthcare Products Co., Ltd. |
Thái Lan |
4278 |
271 |
|
4305 |
Urgo Limited |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
4279 |
107 |
|
4306 |
Urgo Medical North America, LLC |
Hoa Kỳ |
4280 |
175 |
|
4307 |
URIT Medical Electronic Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4281 |
279 |
|
4308 |
URO Technology Sdn. Bhd. |
Malaysia |
4282 |
205 |
|
4309 |
Urotech GmbH |
Đức |
4283 |
155 |
|
4310 |
Ursapharm Arzneimittel GmbH |
Đức |
4284 |
155 |
|
4311 |
US Endoscopy |
Hoa Kỳ |
4285 |
175 |
|
4312 |
Uscom Limited |
Úc |
4286 |
284 |
|
4313 |
USHIO America, Inc. |
Hoa Kỳ |
4287 |
175 |
|
4314 |
USIOL Inc. |
Hoa Kỳ |
4288 |
175 |
|
4315 |
Utah Medical Products, Inc. |
Hoa Kỳ |
4289 |
175 |
|
4316 |
Utas Technologies s.r.o |
Slovakia |
4290 |
258 |
|
4317 |
Uwc Healthcare Mfg (M) Sdn. Bhd. |
Malaysia |
4291 |
205 |
|
4318 |
Üzümcü Tıbbi Cihaz ve Medikal Gaz Sistemleri San. ve Tic. A.Ş. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
4292 |
272 |
|
4319 |
Vacutest Kima S.r.l. |
Ý |
4293 |
292 |
|
4320 |
VADI Medical Technology Co., Ltd. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
4294 |
296 |
|
4321 |
Valeant Med sp. z o.o. |
Ba Lan |
4295 |
118 |
|
4322 |
Van Oostveen Medical B.V. |
Hà Lan |
4296 |
173 |
|
4323 |
Varex Imaging Corporation |
Hoa Kỳ |
4297 |
175 |
|
4324 |
Varian Medical Systems, Inc. |
Hoa Kỳ |
4298 |
175 |
|
4325 |
VascoMed GmbH |
Đức |
4299 |
155 |
|
4326 |
Vascor Medical Corporation |
Hoa Kỳ |
4300 |
175 |
|
4327 |
Vascular Solutions LLC |
Hoa Kỳ |
4301 |
175 |
|
4328 |
Vascutek Limited |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
4302 |
107 |
|
4329 |
Vatech Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
4303 |
174 |
|
4330 |
Vaupell Midwest Molding and Tooling |
Hoa Kỳ |
4304 |
175 |
|
4331 |
VBM Medizintechnik GmbH |
Đức |
4305 |
155 |
|
4332 |
VDW GmbH |
Đức |
4306 |
155 |
|
4333 |
VEDALAB |
Pháp |
4307 |
240 |
|
4334 |
Vela Operations Singapore Pte. Ltd. |
Singapore |
4308 |
257 |
|
4335 |
VEMA Industrie-Verpackung GmbH & Co. KG |
Đức |
4309 |
155 |
|
4336 |
Ventana Medical Systems, Inc. |
Hoa Kỳ |
4310 |
175 |
|
4337 |
Venusa de Mexico S. de R.L de C.V |
Mexico |
4311 |
213 |
|
4338 |
Verathon Inc. |
Hoa Kỳ |
4312 |
175 |
|
4339 |
Verathon Medical (Canada) ULC |
Canada |
4313 |
140 |
|
4340 |
Vereinigte Papierwarenfabriken GmbH |
Đức |
4314 |
155 |
|
4341 |
Verum Diagnostica GmbH |
Đức |
4315 |
155 |
|
4342 |
Vesalio LLC |
Hoa Kỳ |
4316 |
175 |
|
4343 |
Vesismin S.L |
Tây Ban Nha |
4317 |
269 |
|
4344 |
Viant AS&O Holdings |
Hoa Kỳ |
4318 |
175 |
|
4345 |
VIANT Chaumont SAS |
Pháp |
4319 |
240 |
|
4346 |
Viant Costa Rica, S.A. |
Costa Rica |
4320 |
146 |
|
4347 |
Viant Medical Inc. |
Hoa Kỳ |
4321 |
175 |
|
4348 |
Victor Medical Instruments Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4322 |
279 |
|
4349 |
VIEGO S.r.l. |
Ý |
4323 |
292 |
|
4350 |
Viện Điện tử/Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự |
Việt Nam |
4324 |
000 |
|
4351 |
Viện Huyết học - Truyền máu Trung ương |
Việt Nam |
4325 |
000 |
|
4352 |
Viện Nghiên cứu Ứng dụng Và Chuyển giao Công nghệ HETOT |
Việt Nam |
4326 |
000 |
|
4353 |
Viện Trang thiết bị và Công trình Y tế |
Việt Nam |
4327 |
000 |
|
4354 |
Viện Vật lý Y sinh học |
Việt Nam |
4328 |
000 |
|
4355 |
ViennaLab Diagnostics GmbH |
Áo |
4329 |
109 |
|
4356 |
Vieworks Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
4330 |
174 |
|
4357 |
Vigilenz Medical Devices Sdn. Bhd. |
Malaysia |
4331 |
205 |
|
4358 |
Vimex sp. z o.o. |
Ba Lan |
4332 |
118 |
|
4359 |
Vincent Medical (Dong Guan) Manufacturing Co., Ltd |
Trung Quốc |
4333 |
279 |
|
4360 |
Vinno Technology (Suzhou) Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4334 |
279 |
|
4361 |
Vinzenz Sattler GmbH |
Đức |
4335 |
155 |
|
4362 |
Visco Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
4336 |
174 |
|
4363 |
Viscot Medical LLC |
Hoa Kỳ |
4337 |
175 |
|
4364 |
Visia Imaging S.r.l. |
Ý |
4338 |
292 |
|
4365 |
Vision RT Ltd. |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
4339 |
107 |
|
4366 |
Vision Science Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
4340 |
174 |
|
4367 |
Visioncare Devices, LLC |
Hoa Kỳ |
4341 |
175 |
|
4368 |
Visionix Ltd. |
Israel |
4342 |
184 |
|
4369 |
VITA Zahnfabrik, H. Rauter GmbH & Co.KG |
Đức |
4343 |
155 |
|
4370 |
Vital Healthcare Sdn. Bhd. |
Malaysia |
4344 |
205 |
|
4371 |
Vitalitec International, Inc. |
Hoa Kỳ |
4345 |
175 |
|
4372 |
Vitalograph Limited |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
4346 |
107 |
|
4373 |
Vitaltec Corporation |
Đài Loan (Trung Quốc) |
4347 |
296 |
|
4374 |
Vitatron Holding B.V. |
Hà Lan |
4348 |
173 |
|
4375 |
Vitrex Medical A/S |
Đan Mạch |
4349 |
153 |
|
4376 |
VITROBIO SAS |
Ý |
4350 |
292 |
|
4377 |
VITROMED GmbH |
Đức |
4351 |
155 |
|
4378 |
Vivachek Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4352 |
279 |
|
4379 |
VivaChek Laboratatories, Inc. |
Trung Quốc |
4353 |
279 |
|
4380 |
Vivonic GmbH |
Đức |
4354 |
155 |
|
4381 |
Vivostat A/S |
Đan Mạch |
4355 |
153 |
|
4382 |
VOE, S.A. |
Tây Ban Nha |
4356 |
269 |
|
4383 |
Vogt Medical Vertrieb GmbH |
Đức |
4357 |
155 |
|
4384 |
VOMED Volzer Medizintechnik GmbH & Co. KG |
Đức |
4358 |
155 |
|
4385 |
VSI Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
4359 |
174 |
|
4386 |
VSY Biotechnology B.V. |
Hà Lan |
4360 |
173 |
|
4387 |
VWR International s.r.o. |
Séc |
4361 |
252 |
|
4388 |
Vyaire Medical, Inc. |
Hoa Kỳ |
4362 |
175 |
|
4389 |
Vygon Colombia SA |
Colombia |
4363 |
142 |
|
4390 |
Vygon GmbH & Co.KG |
Đức |
4364 |
155 |
|
4391 |
Vygon Italia S.r.l. |
Ý |
4365 |
292 |
|
4392 |
Vygon S.A. |
Pháp |
4366 |
240 |
|
4393 |
W & H Dentalwerk Bürmoos GmbH |
Áo |
4367 |
109 |
|
4394 |
W + S Solutions GmbH |
Đức |
4368 |
155 |
|
4395 |
W&H Sterilization SRL |
Ý |
4369 |
292 |
|
4396 |
W.O.M. World of Medicine AG |
Đức |
4370 |
155 |
|
4397 |
W.O.M. World of Medicine GmbH |
Đức |
4371 |
155 |
|
4398 |
Wahl Clipper Corporation |
Hoa Kỳ |
4372 |
175 |
|
4399 |
Wako Pure Chemical Industries Ltd. |
Nhật Bản |
4373 |
232 |
|
4400 |
Wallac Oy |
Phần Lan |
4374 |
241 |
|
4401 |
Walz Elektronik GmbH |
Đức |
4375 |
155 |
|
4402 |
WaveLight GmbH |
Đức |
4376 |
155 |
|
4403 |
Weaver and Company |
Hoa Kỳ |
4377 |
175 |
|
4404 |
WEB Biotechnology Pte. Ltd. |
Singapore |
4378 |
257 |
|
4405 |
Weber Instrumente GmbH & Co. KG |
Đức |
4379 |
155 |
|
4406 |
Weidmann Medical Technology AG |
Thụy Sĩ |
4380 |
274 |
|
4407 |
Weifang Ensign Industry Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4381 |
279 |
|
4408 |
Weiman Products, LLC |
Hoa Kỳ |
4382 |
175 |
|
4409 |
WEINMANN Emergency Medical Technology GmbH + Co. KG |
Đức |
4383 |
155 |
|
4410 |
Weinmann GmbH |
Đức |
4384 |
155 |
|
4411 |
WelbuTech Co., Ltd |
Hàn Quốc |
4385 |
174 |
|
4412 |
Welch Allyn, Inc. |
Hoa Kỳ |
4386 |
175 |
|
4413 |
Welfare Medical Limited |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
4387 |
107 |
|
4414 |
Welford Manufacturing (M) Sdn. Bhd. |
Malaysia |
4388 |
205 |
|
4415 |
Well Lead Medical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4389 |
279 |
|
4416 |
Wellmed International Industries Pvt. Ltd. |
Cộng hòa Ấn Độ |
4390 |
115 |
|
4417 |
Wellong Instrument Co., Ltd. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
4391 |
296 |
|
4418 |
Wells Bio, Inc. |
Hàn Quốc |
4392 |
174 |
|
4419 |
Wells Medi Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
4393 |
174 |
|
4420 |
Wem Equipamentos Electronicos Ltda. |
Brasil |
4394 |
131 |
|
4421 |
Wenzhou Jinghuan Technology Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4395 |
279 |
|
4422 |
W-ESPR Technology Co., Ltd. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
4396 |
296 |
|
4423 |
West Medica Produktions-und Handels- GmbH |
Áo |
4397 |
109 |
|
4424 |
West Pharma. Services IL, Ltd. |
Israel |
4398 |
184 |
|
4425 |
Wexler Surgical, Inc. |
Hoa Kỳ |
4399 |
175 |
|
4426 |
Wheisman Medical Technology Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4400 |
279 |
|
4427 |
Whiteley Corporation Pty. Ltd. |
Úc |
4401 |
284 |
|
4428 |
William A. Cook Australia Pty. Ltd. |
Úc |
4402 |
284 |
|
4429 |
William Cook Europe ApS |
Đan Mạch |
4403 |
153 |
|
4430 |
Willy Rüsch GmbH |
Đức |
4404 |
155 |
|
4431 |
Willy Storz GmbH |
Đức |
4405 |
155 |
|
4432 |
Wiltrom Co., Ltd. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
4406 |
296 |
|
4433 |
Winning Industrial Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4407 |
279 |
|
4434 |
Wipro GE Healthcare Private Ltd |
Cộng hòa Ấn Độ |
4408 |
115 |
|
4435 |
Wirthwein Medical GmbH & Co. KG |
Đức |
4409 |
155 |
|
4436 |
WISAP Medical Technology GmbH |
Đức |
4410 |
155 |
|
4437 |
witeg Labortechnik GmbH |
Đức |
4411 |
155 |
|
4438 |
Wizbiosolutions Inc. |
Hàn Quốc |
4412 |
174 |
|
4439 |
Wohlwend AG Dental Manufaktur |
Đức |
4413 |
155 |
|
4440 |
WomanCare Global |
Đài Loan (Trung Quốc) |
4414 |
296 |
|
4441 |
WON INDUSTRY Co. |
Hàn Quốc |
4415 |
174 |
|
4442 |
Woo Young Medical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
4416 |
174 |
|
4443 |
WRP Asia Pacific SDN BHD |
Malaysia |
4417 |
205 |
|
4444 |
WS Far IR Medical Technology Co., Ltd. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
4418 |
296 |
|
4445 |
Wuhan MGI Tech Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4419 |
279 |
|
4446 |
Wuhan Sitaili Medical Apparatus Development Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4420 |
279 |
|
4447 |
Wuhan Zoncare Bio-Medical Electronics Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4421 |
279 |
|
4448 |
Wuhu Ruijin Medical Instrument & Device Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4422 |
279 |
|
4449 |
Wujin Great Wall Medical Device Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4423 |
279 |
|
4450 |
Wujin GreatWall Medical Device Co., Ltd. Changzhou |
Trung Quốc |
4424 |
279 |
|
4451 |
Wuxi Beien Surgery Device Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4425 |
279 |
|
4452 |
Wuxi Cansonic Medical Science & Technology Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4426 |
279 |
|
4453 |
Wuxi Medical Instrument Factory Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4427 |
279 |
|
4454 |
Wuxi Shukang Medical Appliance Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4428 |
279 |
|
4455 |
Wuxi Vision Pro Ltd. |
Trung Quốc |
4429 |
279 |
|
4456 |
X.Nov Medical Technology |
Thụy Sĩ |
4430 |
274 |
|
4457 |
Xenios AG |
Đức |
4431 |
155 |
|
4458 |
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. |
Malaysia |
4432 |
205 |
|
4459 |
Xiamen Biotime Biotechnology Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4433 |
279 |
|
4460 |
Xiamen Ticare Import & Export Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4434 |
279 |
|
4461 |
Xian Friendship Medical Electronics Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4435 |
279 |
|
4462 |
Xi'an Kaydee Medical Appliances Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4436 |
279 |
|
4463 |
Xiangyu Medical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4437 |
279 |
|
4464 |
Xiantao Yuanjie Nonwoven Products Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4438 |
279 |
|
4465 |
XinGaoyi Medical Equipment Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4439 |
279 |
|
4466 |
XION GmbH |
Đức |
4440 |
155 |
|
4467 |
X-Nav Technologies, LLC |
Hoa Kỳ |
4441 |
175 |
|
4468 |
Xuzhou AKX Electronic Science and Technology Co., Ltd |
Trung Quốc |
4442 |
279 |
|
4469 |
Xuzhou Hengjia Electronic Technology Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4443 |
279 |
|
4470 |
Xuzhou Kaixin Electronic Instrument Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4444 |
279 |
|
4471 |
Xuzhou Kernel Medical Equipment Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4445 |
279 |
|
4472 |
Xuzhou Leo Medical Equipments Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4446 |
279 |
|
4473 |
Xuzhou Lianchuang Medical Equipment Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4447 |
279 |
|
4474 |
YAC ELEX Co., Ltd. |
Nhật Bản |
4448 |
232 |
|
4475 |
Yamada Shadowless Lamp Co., Ltd. |
Nhật Bản |
4449 |
232 |
|
4476 |
Yangzhou Kangtai Medical Device Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4450 |
279 |
|
4477 |
Yangzhou Super Union Import & Export Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4451 |
279 |
|
4478 |
Yangzhou Super Union Medical Material Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4452 |
279 |
|
4479 |
Yanji Dizhite Medical Equipment Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4453 |
279 |
|
4480 |
Yantai Addcare Bio-Tech Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4454 |
279 |
|
4481 |
Yantai Hongyuan Oxygen Industrial Inc. |
Trung Quốc |
4455 |
279 |
|
4482 |
YASEE BioMedical Inc. |
Trung Quốc |
4456 |
279 |
|
4483 |
YD Diagnostics CORP. |
Hàn Quốc |
4457 |
174 |
|
4484 |
YDM Corporation |
Nhật Bản |
4458 |
232 |
|
4485 |
Yokowo Co., Ltd. Tomioka Plant |
Nhật Bản |
4459 |
232 |
|
4486 |
Yon Don Enterprise Co., Ltd. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
4460 |
296 |
|
4487 |
Yoshida Dental Mfg. Co., Ltd. |
Nhật Bản |
4461 |
232 |
|
4488 |
Young Chemical Co., Ltd |
Hàn Quốc |
4462 |
174 |
|
4489 |
Young IL M Co., Ltd |
Hàn Quốc |
4463 |
174 |
|
4490 |
Young-one |
Hàn Quốc |
4464 |
174 |
|
4491 |
Yozma Bmtech Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
4465 |
174 |
|
4492 |
Yueh Sheng Electronic Industrial Co., Ltd. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
4466 |
296 |
|
4493 |
Yuil Trading corporation. |
Hàn Quốc |
4467 |
174 |
|
4494 |
Yung Sheng Optical Co., Ltd. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
4468 |
296 |
|
4495 |
Yuwon Meditech Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
4469 |
174 |
|
4496 |
Zamar D.O.O. Limited Liability Company |
Croatia |
4470 |
147 |
|
4497 |
Zeit Trading Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
4471 |
174 |
|
4498 |
ZELTIQ Aesthetics, Inc. |
Hoa Kỳ |
4472 |
175 |
|
4499 |
Zematec |
Đức |
4473 |
155 |
|
4500 |
Zener Medtec (Changzou) Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4474 |
279 |
|
4501 |
Zentech S.A |
Bỉ |
4475 |
125 |
|
4502 |
Zepf Medical Instruments GmbH |
Đức |
4476 |
155 |
|
4503 |
Zerone Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
4477 |
174 |
|
4504 |
Zeronitec Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
4478 |
174 |
|
4505 |
Zeta Corporation |
Hoa Kỳ |
4479 |
175 |
|
4506 |
Zhangjiagang Hengya Plastic Products Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4480 |
279 |
|
4507 |
Zhangjiagang Medycon Machinery Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4481 |
279 |
|
4508 |
Zhanjiang Star Enterprise Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4482 |
279 |
|
4509 |
Zhejiang Aicor Medical Technology Co., Ltd |
Trung Quốc |
4483 |
279 |
|
4510 |
Zhejiang Getidy Medical Instrument Co. Ltd. |
Trung Quốc |
4484 |
279 |
|
4511 |
Zhejiang Jinhua Huatong Medical Appliance Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4485 |
279 |
|
4512 |
Zhejiang Kindly Medical Devices Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4486 |
279 |
|
4513 |
Zhejiang Tiansong Medical Instrument Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4487 |
279 |
|
4514 |
Zhejiang Top-Medical Dressing Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4488 |
279 |
|
4515 |
Zhejiang Xinfeng Medical Apparatus Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4489 |
279 |
|
4516 |
Zhende Medical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4490 |
279 |
|
4517 |
Zhermack S.p.A |
Ý |
4491 |
292 |
|
4518 |
Zhongshan Aolike Medical Equipment Technology Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4492 |
279 |
|
4519 |
Zhuhai Lituo Biotechnology Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4493 |
279 |
|
4520 |
Zhuhai Seesheen Medical Technology Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4494 |
279 |
|
4521 |
Zibo Eastmed Healthcare Products Co., Ltd |
Trung Quốc |
4495 |
279 |
|
4522 |
Zibo Qichuang Medical Products Co., Ltd |
Trung Quốc |
4496 |
279 |
|
4523 |
Ziehm Imaging GmbH |
Đức |
4497 |
155 |
|
4524 |
Zimmer Biomet Spine, Inc. |
Hoa Kỳ |
4498 |
175 |
|
4525 |
Zimmer GmbH |
Thụy Sĩ |
4499 |
274 |
|
4526 |
Zimmer MedizinSysteme GmbH |
Đức |
4500 |
155 |
|
4527 |
Zimmer Orthopedics Manufacturing Limited |
Ireland |
4501 |
183 |
|
4528 |
Zimmer Spine |
Pháp |
4502 |
240 |
|
4529 |
Zimmer Surgical SA |
Thụy Sĩ |
4503 |
274 |
|
4530 |
Zimmer Surgical, Inc |
Hoa Kỳ |
4504 |
175 |
|
4531 |
Zinexts Life Science Corp. |
Đài Loan (Trung Quốc) |
4505 |
296 |
|
4532 |
ZipLine Medical, Inc. |
Hoa Kỳ |
4506 |
175 |
|
4533 |
Zoll Circulation, Inc |
Hoa Kỳ |
4507 |
175 |
|
4534 |
Zoll Medical Corporation |
Hoa Kỳ |
4508 |
175 |
|
4535 |
Zollner Electronics GmbH |
Thụy Sĩ |
4509 |
274 |
|
4536 |
Zollner Elektronik AG |
Đức |
4510 |
155 |
|
4537 |
Zumax Medical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
4511 |
279 |
|
4538 |
Zweigniederfassung Deutschland |
Đức |
4512 |
155 |
|
4539 |
Zybio Inc. |
Trung Quốc |
4513 |
279 |
|
4540 |
Zyto Group |
Hoa Kỳ |
4514 |
175 |
|
4541 |
Zyto LLC |
Hoa Kỳ |
4515 |
175 |
|
STT |
Tên theo thông tư 07/2016/TT-BCA |
Mã quốc gia theo TT 07/2016/TT-BCA |
|
1 |
Afghanistan |
101 |
|
2 |
Albania |
103 |
|
3 |
Algérie |
104 |
|
4 |
Andorra |
105 |
|
5 |
Angola |
106 |
|
6 |
Antigua và Barbuda |
108 |
|
7 |
Argentina |
111 |
|
8 |
Armenia |
112 |
|
9 |
Úc |
284 |
|
10 |
Áo |
109 |
|
11 |
Azerbaijan |
113 |
|
12 |
Bahamas |
116 |
|
13 |
Bahrain |
117 |
|
14 |
Bangladesh |
119 |
|
15 |
Barbados |
120 |
|
16 |
Belarus |
121 |
|
17 |
Bỉ |
125 |
|
18 |
Belize |
122 |
|
19 |
Benin |
123 |
|
20 |
Bhutan |
124 |
|
21 |
Bolivia |
126 |
|
22 |
Bosna và Hercegovina |
127 |
|
23 |
Botswana |
128 |
|
24 |
Brasil |
131 |
|
25 |
Brunei |
132 |
|
26 |
Bulgaria |
133 |
|
27 |
Burkina Faso |
134 |
|
28 |
Burundi |
135 |
|
29 |
Cabo Verde |
136 |
|
30 |
Campuchia |
139 |
|
31 |
Cameroon |
138 |
|
32 |
Canada |
140 |
|
33 |
Trung Phi |
280 |
|
34 |
Tchad |
270 |
|
35 |
Chile |
141 |
|
36 |
Trung Quốc |
279 |
|
37 |
Colombia |
142 |
|
38 |
Comoros |
143 |
|
39 |
Cộng hòa Congo |
144 |
|
40 |
Costa Rica |
146 |
|
41 |
Bờ Biển Ngà |
130 |
|
42 |
Croatia |
147 |
|
43 |
Cuba |
149 |
|
44 |
Síp |
191 |
|
45 |
Séc |
252 |
|
46 |
Đan Mạch |
153 |
|
47 |
Djibouti |
150 |
|
48 |
Dominica |
151 |
|
49 |
Cộng hòa Dominicana |
152 |
|
50 |
Cộng hòa Dân chủ Congo |
145 |
|
51 |
Ecuador |
156 |
|
52 |
Ai Cập |
102 |
|
53 |
El Salvador |
157 |
|
54 |
Guinea Xích Đạo |
169 |
|
55 |
Eritrea |
158 |
|
56 |
Estonia |
159 |
|
57 |
Swaziland |
265 |
|
58 |
Ethiopia |
160 |
|
59 |
Fiji |
161 |
|
60 |
Phần Lan |
241 |
|
61 |
Pháp |
240 |
|
62 |
Gabon |
162 |
|
63 |
Gambia |
163 |
|
64 |
Gruzia |
166 |
|
65 |
Đức |
155 |
|
66 |
Ghana |
164 |
|
67 |
Hy Lạp |
178 |
|
68 |
Grenada |
165 |
|
69 |
Guatemala |
167 |
|
70 |
Guinea |
170 |
|
71 |
Guinea-Bissau |
168 |
|
72 |
Guyana |
171 |
|
73 |
Haiti |
172 |
|
74 |
Thành Vatican |
290 |
|
75 |
Honduras |
176 |
|
76 |
Hungary |
177 |
|
77 |
Iceland |
179 |
|
78 |
Cộng hòa Ấn Độ |
115 |
|
79 |
Indonesia |
180 |
|
80 |
Iran |
181 |
|
81 |
Iraq |
182 |
|
82 |
Ireland |
183 |
|
83 |
Israel |
184 |
|
84 |
Ý |
292 |
|
85 |
Jamaica |
185 |
|
86 |
Nhật Bản |
232 |
|
87 |
Jordan |
186 |
|
88 |
Kazakhstan |
187 |
|
89 |
Kenya |
188 |
|
90 |
Kiribati |
189 |
|
91 |
Kuwait |
190 |
|
92 |
Kyrgyzstan |
192 |
|
93 |
Lào |
193 |
|
94 |
Latvia |
194 |
|
95 |
Li ban |
196 |
|
96 |
Lesotho |
195 |
|
97 |
Liberia |
197 |
|
98 |
Libya |
198 |
|
99 |
Liechtenstein |
199 |
|
100 |
Litva |
200 |
|
101 |
Luxembourg |
201 |
|
102 |
Madagascar |
203 |
|
103 |
Malawi |
204 |
|
104 |
Malaysia |
205 |
|
105 |
Maldives |
206 |
|
106 |
Mali |
207 |
|
107 |
Malta |
208 |
|
108 |
Quần đảo Marshall |
210 |
|
109 |
Mauritanie |
211 |
|
110 |
Mauritius |
212 |
|
111 |
Mexico |
213 |
|
112 |
Micronesia |
214 |
|
113 |
Moldova |
215 |
|
114 |
Monaco |
216 |
|
115 |
Mông Cổ |
217 |
|
116 |
Montenegro |
218 |
|
117 |
Maroc |
209 |
|
118 |
Mozambique |
219 |
|
119 |
Myanma |
220 |
|
120 |
Namibia |
221 |
|
121 |
Nauru |
224 |
|
122 |
Nepal |
226 |
|
123 |
Hà Lan |
173 |
|
124 |
New Zealand |
227 |
|
125 |
Nicaragua |
228 |
|
126 |
Niger |
229 |
|
127 |
Nigeria |
230 |
|
128 |
Triều Tiên |
277 |
|
129 |
Macedonia |
202 |
|
130 |
Na Uy |
225 |
|
131 |
Oman |
233 |
|
132 |
Pakistan |
234 |
|
133 |
Palau |
235 |
|
134 |
Panama |
236 |
|
135 |
Papua New Guinea |
237 |
|
136 |
Paraguay |
238 |
|
137 |
Peru |
239 |
|
138 |
Philippines |
242 |
|
139 |
Ba Lan |
118 |
|
140 |
Bồ Đào Nha |
129 |
|
141 |
Qatar |
243 |
|
142 |
Romania |
244 |
|
143 |
Nga |
231 |
|
144 |
Rwanda |
245 |
|
145 |
Saint Kitts và Nevis |
246 |
|
146 |
Saint Lucia |
247 |
|
147 |
Samoa |
249 |
|
148 |
San Marino |
250 |
|
149 |
São Tomé và Príncipe |
251 |
|
150 |
Ả Rập Saudi |
110 |
|
151 |
Sénégal |
253 |
|
152 |
Serbia |
254 |
|
153 |
Seychelles |
255 |
|
154 |
Sierra Leone |
256 |
|
155 |
Singapore |
257 |
|
156 |
Slovakia |
258 |
|
157 |
Slovenia |
259 |
|
158 |
Solomon |
260 |
|
159 |
Somalia |
261 |
|
160 |
Nam Phi |
223 |
|
161 |
Hàn Quốc |
174 |
|
162 |
Nam Sudan |
222 |
|
163 |
Tây Ban Nha |
269 |
|
164 |
Sri Lanka |
262 |
|
165 |
Saint Vincent và Grenadines |
248 |
|
166 |
Sudan |
263 |
|
167 |
Suriname |
264 |
|
168 |
Thụy Điển |
273 |
|
169 |
Thụy Sĩ |
274 |
|
170 |
Syria |
266 |
|
171 |
Tajikistan |
267 |
|
172 |
Tanzania |
268 |
|
173 |
Thái Lan |
271 |
|
174 |
Đông Timor |
154 |
|
175 |
Togo |
275 |
|
176 |
Tonga |
276 |
|
177 |
Trinidad và Tobago |
278 |
|
178 |
Tunisia |
281 |
|
179 |
Thổ Nhĩ Kỳ |
272 |
|
180 |
Turkmenistan |
282 |
|
181 |
Tuvalu |
283 |
|
182 |
Uganda |
285 |
|
183 |
Ukraina |
286 |
|
184 |
Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất |
137 |
|
185 |
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland |
107 |
|
186 |
Hoa Kỳ |
175 |
|
187 |
Uruguay |
287 |
|
188 |
Uzbekistan |
288 |
|
189 |
Vanuatu |
289 |
|
190 |
Venezuela |
291 |
|
191 |
Việt Nam |
000 |
|
192 |
Yemen |
293 |
|
193 |
Zambia |
294 |
|
194 |
Zimbabwe |
295 |
|
195 |
Cộng hòa Azerbaijan |
114 |
|
196 |
Cộng hòa Croatia |
148 |
|
197 |
Đài Loan (Trung Quốc) |
296 |
|
198 |
Hồng Kông (Trung Quốc) |
297 |
