Câu hỏi:
17/06/2026 102
Thực hiện (theo mẫu):
Hàng
Viết số
Đọc số
Chục nghìn
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
4
3
6
5
2
43652
Bốn mươi ba nghìn sáu trăm năm mươi hai
6
5
7
8
1
?
?
3
4
2
7
4
?
?
9
9
6
0
2
?
?
1
4
0
9
6
?
?
8
0
3
1
5
?
?
Thực hiện (theo mẫu):
|
Hàng |
Viết số |
Đọc số |
||||
|
Chục nghìn |
Nghìn |
Trăm |
Chục |
Đơn vị |
||
|
4 |
3 |
6 |
5 |
2 |
43652 |
Bốn mươi ba nghìn sáu trăm năm mươi hai |
|
6 |
5 |
7 |
8 |
1 |
? |
? |
|
3 |
4 |
2 |
7 |
4 |
? |
? |
|
9 |
9 |
6 |
0 |
2 |
? |
? |
|
1 |
4 |
0 |
9 |
6 |
? |
? |
|
8 |
0 |
3 |
1 |
5 |
? |
? |
Trả lời:
Giải bởi Vietjack
Hàng
Viết số
Đọc số
Chục nghìn
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
4
3
6
5
2
43 652
Bốn mươi ba nghìn sáu trăm năm mươi hai
6
5
7
8
1
65 781
Sáu mươi lăm nghìn bảy trăm tám mươi mốt
3
4
2
7
4
34 274
Ba mươi tư nghìn hai trăm bảy mươi tư
9
9
6
0
2
99 602
Chín mươi chín nghìn sáu trăm linh hai
1
4
0
9
6
14 096
Mười bốn nghìn không trăm chín mươi sáu
8
0
3
1
5
80 315
Tám mươi nghìn ba trăm mười lăm
|
Hàng |
Viết số |
Đọc số |
||||
|
Chục nghìn |
Nghìn |
Trăm |
Chục |
Đơn vị |
||
|
4 |
3 |
6 |
5 |
2 |
43 652 |
Bốn mươi ba nghìn sáu trăm năm mươi hai |
|
6 |
5 |
7 |
8 |
1 |
65 781 |
Sáu mươi lăm nghìn bảy trăm tám mươi mốt |
|
3 |
4 |
2 |
7 |
4 |
34 274 |
Ba mươi tư nghìn hai trăm bảy mươi tư |
|
9 |
9 |
6 |
0 |
2 |
99 602 |
Chín mươi chín nghìn sáu trăm linh hai |
|
1 |
4 |
0 |
9 |
6 |
14 096 |
Mười bốn nghìn không trăm chín mươi sáu |
|
8 |
0 |
3 |
1 |
5 |
80 315 |
Tám mươi nghìn ba trăm mười lăm |
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1:
Nói (theo mẫu):
Mẫu: 57418 gồm 5 chục nghìn 7 nghìn 4 trăm 1 chục 8 đơn vị.

Nói (theo mẫu):
Mẫu: 57418 gồm 5 chục nghìn 7 nghìn 4 trăm 1 chục 8 đơn vị.
Câu 2:
Số?
a) 11 568 = 10 000 + 1000 + ? + 60 + ?
b) 72 934 = 70 000 + 2000 + ? + ? + ?
c) ? = 80 000 + 6 000 + 100 + 30 + 7
d) ? = 20 000 + 100 + 30
Số?
a) 11 568 = 10 000 + 1000 + ? + 60 + ?
b) 72 934 = 70 000 + 2000 + ? + ? + ?
c) ? = 80 000 + 6 000 + 100 + 30 + 7
d) ? = 20 000 + 100 + 30


